8 Lợi Ích Đáng Kinh Ngạc Của Dưa Cải Muối (Có Hướng Dẫn Cách Làm)

8 Lợi Ích Đáng Kinh Ngạc Của Dưa Cải Muối (Có Hướng Dẫn Cách Làm)
5 (100%) 3 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: 8 Lợi Ích Đáng Kinh Ngạc Của Dưa Cải Muối (Hướng Dẫn Cách Làm)

Dưa cải muối là một dạng cải bắp lên men, có nhiều lợi ích đối với sức khoẻ.

Nó được cho là có nguồn gốc ở Trung Quốc từ khoảng hơn 2.000 năm trước. Sau đó, người ta sử dụng phương pháp lên men để giữ cho thực phẩm lâu bị hỏng (1).

Trải qua thời gian, dưa cải muối đã trở thành một loại gia vị và món ăn phụ được nhiều nơi ưa chuộng, đặc biệt là ở Đức, nơi mà cái tên của nó được hình thành.

Nhờ quá trình lên men nên dưa cải muối giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe hơn cải bắp tươi.

Bài viết này sẽ đề cập đến 8 lợi ích của dưa cải muối đối với sức khỏe và hướng dẫn các bước để làm dưa cải muối tại nhà.

1. Dưa cải muối rất bổ dưỡng

Dưa cải muối chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng cho sức khoẻ. Trung bình một chén dưa cải muối (142 gam) cung cấp (2):

  • Calo: 27
  • Chất béo: 0 gam
  • Carb: 7 gam
  • Chất xơ: 4 gam
  • Protein: 1 gam
  • Natri: 39% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Vitamin C: 35% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Vitamin K: 23% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Sắt: 12% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Mangan: 11% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Vitamin B6: 9% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Folate: 9% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Đồng: 7% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày
  • Kali: 7% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày

Dưa cải muối đặc biệt bổ dưỡng vì nó được lên men.

Trong quá trình lên men dưa cải muối, vi sinh vật ở bắp cải tiêu hóa đường tự nhiên của nó, rồi chuyển hóa thành carbon dioxide và axit hữu cơ.

Quá trình lên men bắt đầu khi có sự tiếp xúc giữa đường trong bắp cải với men và vi khuẩn có ở bắp cải, bàn tay và trong không khí.

Quá trình lên men dưa cải tạo điều kiện cho các probiotic phát triển, đây là những lợi khuẩn có trong sữa chua và nấm sữa kefir (3).

Probiotic là những vi khuẩn có lợi cho sức khỏe, giúp tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn, đồng thời làm tăng khả năng hấp thụ các vitamin và khoáng chất trong ruột (45).

Đây là lí do vì sao dưa cải muối giàu dinh dưỡng hơn so với cải bắp sống hay rau xà lách.

Tuy nhiên, không giống như cải bắp, dưa cải muối có thể chứa hàm lượng natri cao, vì thế hãy lưu ý nếu bạn đang trong quá trình theo dõi và kiểm soát lượng muối tiêu thụ.

Điểm mấu chốt: Dưa cải muối giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất. Probiotic trong nó cũng giúp cơ thể hấp thụ các chất dinh dưỡng dễ dàng hơn.

2. Dưa cải muối cải thiện hệ tiêu hóa

Trong ruột có chứa hơn 100 nghìn tỷ vi sinh vật, còn gọi là “hệ thực vật đường ruột”, nhiều gấp 10 lần tổng số lượng tế bào trong cơ thể (6).

Dưa cải muối có chứa probiotic, đây là những lợi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại độc tố và những vi khuẩn có hại. Chúng cũng giúp cải thiện hệ tiêu hóa và sức khoẻ nói chung (478).

Probiotic trong dưa cải muối có thể giúp cân bằng lại vi khuẩn trong đường ruột sau khi chúng bị đảo lộn do sử dụng kháng sinh. Từ đó giúp giảm thiểu hoặc ngăn ngừa bệnh tiêu chảy do kháng sinh gây ra (91011).

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng probiotic giúp làm giảm ợ hơi, đầy bụng, táo bón, tiêu chảy, các triệu chứng liên quan đến bệnh Crohn và viêm loét đại tràng (12131415).

Hầu hết các loại thực phẩm chức năng và các thực phẩm giàu probiotic đều chứa khoảng 5-10 tỷ đơn vị hình thành khuẩn lạc CFU trong mỗi khẩu phần. Trong khi đó, 1 chén dưa cải muối chứa khoảng 3 tỷ CFU(3).

Tuy nhiên, theo một số nguồn tin khác, có những loại dưa cải muối còn chứa nhiều hơn thế.

Các chủng probiotic khác nhau cũng có thể mang lại nhiều lợi ích khác nhau. Do đó, nên kết hợp tiêu thụ đa dạng các chủng để thu được lợi ích tối đa.

Dưa cải muối là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một phần ăn dưa cải muối có thể chứa đến 28 chủng vi khuẩn khác nhau (16).

Giống như hầu hết các loại thực phẩm lên men khác, dưa cải muối cũng chứa nhiều loại enzyme, giúp phân tách các chất dinh dưỡng thành các phân tử nhỏ hơn, để cơ thể dễ tiêu hóa hơn (4).

Điểm mấu chốt: Dưa cải muối là một nguồn cung cấp lợi khuẩn probiotic tuyệt vời, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó cũng chứa các enzyme giúp cơ thể hấp thụ các dưỡng chất dễ dàng hơn.

3. Dưa cải muối tăng cường hệ miễn dịch

Dưa cải muối là một nguồn thực phẩm giàu dưỡng chất và probiotic thúc đẩy miễn dịch.

Những vi khuẩn cư trú trong ruột có thể ảnh hưởng mạnh đến hệ miễn dịch. Trong khi đó, các probiotic trong dưa cải muối giúp cải thiện cân bằng vi khuẩn trong ruột, giữ cho đường ruột luôn khỏe mạnh.

Đường ruột khỏe mạnh giúp ngăn chặn những chất thừa thãi “rò rỉ” vào cơ thể và gây phản ứng miễn dịch (17181920).

Duy trì một hệ thực vật đường ruột khỏe mạnh cũng giúp ngăn chặn sự phát triển của các vi khuẩn có hại, thậm chí còn thúc đẩy sản xuất các kháng thể tự nhiên (21222324).

Hơn nữa, thường xuyên tiêu thụ các loại thực phẩm giàu probiotic như dưa cải muối có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường tiết niệu và cảm lạnh thông thường (25262728).

Nếu bị ốm, thường xuyên tiêu thụ thực phẩm giàu probiotic sẽ giúp bạn hồi phục nhanh hơn và giảm khoảng 33% nhu cầu sử dụng kháng sinh (272829).

Không chỉ giàu probiotic, dưa cải muối còn giàu vitamin C và sắt, hỗ trợ thúc đẩy hệ miễn dịch khỏe mạnh (30313233).

Đặc biệt, tăng cường bổ sung vitamin C khi bị cảm lạnh có thể giúp bạn loại bỏ các triệu chứng nhanh hơn (3435).

Điểm mấu chốt: Dưa cải muối rất giàu probiotic, vitamin C và sắt, giúp tăng cường sức khỏe hệ miễn dịch

4. Dưa cải muối hỗ trợ giảm cân

Thường xuyên ăn dưa cải muối có thể giúp bạn giảm cân và duy trì vóc dáng.

Lý do một phần là vì dưa cải muối cũng giống như hầu hết các loại rau khác, chứa ít calo và nhiều chất xơ. Chế độ ăn nhiều chất xơ giúp bạn no lâu hơn, và hạn chế lượng calo mà bạn tiêu thụ hàng ngày (36373839).

Hàm lượng probiotic cao có trong dưa cải muối cũng giúp bạn có một vòng eo thon thả hơn.

Mặc dù chưa tìm được lời giải thích chính xác nhưng các nhà khoa học tin rằng probiotic có khả năng giảm lượng chất béo mà cơ thể bạn hấp thụ từ chế độ ăn uống (4041).

Khi tiến hành nghiên cứu, những người tham gia được bổ sung thực phẩm giàu probiotic đã giảm nhiều cân hơn những người dùng dạng giả dược (424344).

Thậm chí một nghiên cứu gần đây còn nhận thấy rằng những người tiêu thụ quá nhiều probiotic đã lấy lại được chất béo trong cơ thể ít hơn 50% so với những người dùng quá nhiều giả dược. Như vậy có nghĩa là chế độ ăn giàu probiotic có thể giúp ngăn tăng cân trở lại (45).

Tuy nhiên, những kết quả này không đúng với tất cả mọi người. Hơn nữa, các chủng probiotic khác nhau thì gây ra những ảnh hưởng khác nhau. Do đó, cần nghiên cứu thêm để xác định hiệu quả giảm cân của các chủng probiotic cụ thể có trong bắp cải (4647).

Điểm mấu chốt: Dưa cải muối chứa ít calo, giàu chất xơ và probiotic, có thể giúp hạn chế tăng cân và thúc đẩy giảm lượng mỡ thừa của cơ thể.

5. Dưa cải muối giúp giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe của não

Tâm trạng có thể quyết định việc bạn ăn gì, và ngược lại, việc bạn ăn gì cũng ảnh hưởng đến tâm trạng và chức năng của não.

Ngày càng nhiều nghiên cứu phát hiện ra mối liên hệ mật thiết giữa đường ruột và não bộ.

Cụ thể là loại vi khuẩn trong ruột có khả năng truyền tín hiệu đến não, ảnh hưởng đến hoạt động chức năng và nhận thức của não (484950).

Ví dụ, những thực phẩm được lên men, giàu probiotic như dưa cải muối góp phần tạo ra một “hệ thực vật” đường ruột khỏe mạnh, giúp giảm căng thẳng và duy trì sức khoẻ của não bộ (51525354).

Probiotic đã được chứng minh là giúp cải thiện trí nhớ, giảm các triệu chứng lo lắng, trầm cảm, chứng tự kỷ và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) (49).

Dưa cải muối cũng có thể duy trì sức khoẻ não bộ bằng cách tăng cường hấp thụ các khoáng chất điều hòa tâm trạng như magiê và kẽm vào trong ruột (48).

Đáng chú ý là một số nhà nghiên cứu đã cảnh báo rằng các hợp chất có trong dưa cải muối có thể tương tác với nhóm chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs), một loại thuốc được sử dụng để điều trị trầm cảm, rối loạn lo âu và bệnh Parkinson (5556).

Do đó, những người đang điều trị bằng loại thuốc này nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi bổ sung dưa cải vào muối vào chế độ ăn uống của mình.

Điểm mấu chốt: Ăn dưa cải muối giúp phát triển một hệ thực vật đường ruột khỏe mạnh, tăng cường hấp thụ các khoáng chất điều hòa tâm trạng từ chế độ ăn hàng ngày, từ đó giúp giảm căng thẳng và duy trì sức khoẻ của não.

6. Dưa cải muối giảm nguy cơ ung thư

Cải bắp, thành phần chính để làm dưa cải muối, có chứa chất chống oxy hoá và các hợp chất thực vật có lợi khác giúp làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư nhất định.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng các hợp chất này có thể làm giảm tổn thương DNA, ngăn chặn đột biến tế bào và tăng trưởng tế bào vượt mức để tránh hình thành và phát triển khối u (565758).

Quá trình lên men cải bắp cũng có thể tạo ra các hợp chất thực vật đặc biệt giúp tiêu diệt các tế bào tiền ung thư (5960).

Có một số chất gây ung thư điển hình có thể gây ra ung thư sau khi chúng được “kích hoạt” bởi những enzym nhất định.

Hai nghiên cứu gần đây cho thấy cải bắp và nước dưa cải muối có thể giúp ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào ung thư bằng cách giảm sản xuất loại enzyme kích hoạt các chất gây ung thư (616263).

Trong một nghiên cứu khác, các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng những phụ nữ ăn nhiều cải bắp và dưa cải muối từ độ tuổi thanh thiếu niên đến tuổi trưởng thành đều giảm được nguy cơ ung thư vú.

Những phụ nữ tiêu thụ nhiều hơn 3 khẩu phần ăn dưa cải muối mỗi tuần có nguy cơ ung thư vú thấp hơn 72% so với những người ăn dưới 1,5 khẩu phần ăn mỗi tuần (64).

Một nghiên cứu gần đây ở nam giới cũng cho thấy bắp cải có ảnh hưởng tương tự đối với nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt (65).

Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu còn hạn chế và không phải nghiên cứu nào cũng thu được kết quả như vậy. Do đó, cần nghiên cứu thêm để có thể đưa ra kết luận chắc chắn.

Điểm mấu chốt:  Dưa cải muối chứa các hợp chất thực vật có lợi giúp ngăn ngừa sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư.

7. Dưa cải muối tăng cường sức khỏe tim mạch

Dưa cải muối có thể mang lại cho bạn một trái tim khỏe mạnh hơn, bởi vì nó chứa hàm lượng cao chất xơ và probiotic, giúp giảm nồng độ cholesterol (666768697071).

Probiotic có trong dưa cải muối cũng giúp giảm nhẹ huyết áp. Hiệu quả đạt được tốt nhất nếu tiêu thụ ít nhất 10 triệu CFU mỗi ngày trong thời gian hơn 8 tuần (72).

Ngoài ra, dưa cải muối là một trong những nguồn menaquinone thực vật hiếm có, còn được gọi là vitamin K2.

vitamin K2 có thể giúp làm giảm bệnh tim bằng cách ngăn ngừa sự tích tụ canxi trong động mạch (73).

Theo một nghiên cứu được tiến hành trong thời gian 7-10 năm, việc thường xuyên tiêu thụ các loại thực phẩm giàu vitamin-K2 sẽ giúp làm giảm 57% nguy cơ tử vong do bệnh tim (74).

Theo một nghiên cứu khác, những phụ nữ tiêu thụ 10 mcg vitamin K2 mỗi ngày đã giảm được 9% nguy cơ mắc bệnh tim (75).

Trong khi đó, 1 chén dưa cải muối đã chứa khoảng 6,6 mcg vitamin K2 (76).

Điểm mấu chốt: Dưa cải muối chứa nhiều chất xơ, probiotic và vitamin K2, góp phần làm giảm hàm lượng cholesterol, cải thiện huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

8. Dưa cải muối duy trì sức khỏe của xương

Dưa cải muối chứa vitamin K2, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khoẻ của xương.

Cụ thể là vitamin K2 đảm nhận vai trò kích hoạt 2 loại protein có chức năng gắn kết canxi – một khoáng chất chính được tìm thấy trong xương (7778).

Vì thế sẽ giúp xương chắc khỏe hơn. Trên thực tế, một số nghiên cứu cũng nhận thấy vitamin K2 có lợi cho sức khoẻ của xương.

Chẳng hạn, một nghiên cứu được tiến hành trong 3 năm ở phụ nữ sau thời kì mãn kinh đã chỉ ra rằng đối với những người dùng bổ sung vitamin K2, quá trình suy giảm mật độ khoáng chất trong xương theo tuổi tác sẽ diễn ra chậm hơn (79).

Tương tự, theo một vài nghiên cứu khác, bổ sung vitamin K2 làm giảm 60-81% nguy cơ gãy xương sống, xương sườn và xương hông .

Tuy nhiên, một số nghiên cứu đã sử dụng thêm chất bổ sung để tăng liều lượng vitamin K2. Vì thế, bạn không thể biết được chính xác lượng vitamin K2 mà cơ thể hấp thụ từ dưa cải muối có mang lại những lợi ích tương tự không.

Điểm mấu chốt: Dưa cải muối chứa vitamin K2, một dưỡng chất giúp xương chắc khỏe hơn.

Cách Chọn Mua Dưa Cải Muối

Bạn có thể dễ dàng tìm mua dưa cải muối ở hầu hết các siêu thị, nhưng không phải loại nào cũng giống nhau.

Để đảm bảo mua được loại dưa cải muối tốt nhất, hãy tham khảo một số tip sau:

  1. Tránh những loại đã đươc tiệt trùng: Dưa cải muối sẵn thường được tiệt trùng, làm chết nhiều probiotic có lợi. Các loại được ướp lạnh ít bị tiệt trùng, nhưng bạn vẫn nên kiểm tra nhãn mác để chắc chắn hơn.
  2. Tránh các chất bảo quản: Nhiều loại dưa cải muối ngoài hàng quán có sử dụng chất bảo quản, như vậy sẽ làm giảm đi một lượng probiotic đáng kể.
  3. Tránh đường phụ gia: Dưa cải muối ngon và đảm bảo chất lượng chỉ nên chứa hai thành phần cơ bản là bắp cải và muối, ngoài ra có thể thêm vào một ít rau, nhưng nên tránh trộn thêm đường hoặc bất cứ chất gì khác.

Ngoài ra, để an toàn nhất thì bạn có thể tự muối dưa cải tại nhà.

Điểm mấu chốt: Loại dưa cải muối tốt nhất mà bạn có thể mua là loại mà không tiệt trùng, không chứa đường phụ gia và không chứa chất bảo quản.

Cách làm dưa cải muối tại nhà

Làm dưa cải muối tại nhà vừa đơn giản lại vừa không tốn kém.

Nguyên liệu chính:

  • 1 bắp cải xanh to vừa phải
  • 1 muỗng canh muối không chứa i-ốt (15 ml)
  • 2-3 củ cà rốt, thái nhỏ (tùy chọn)
  • 2-3 củ tỏi, thái nhỏ (tùy chọn)

Chuẩn bị sẵn vại 1 lít để chứa, một bình nhỏ hơn (120 ml) để nén xuống và một cái cân để cân khối lượng cải bắp.

Cách làm:

  1. Nếu bạn muốn thêm cà rốt và tỏi, hãy thái nhỏ và cho vào một bát lớn.
  2. Loại bỏ lớp lá ngoài của cải bắp, chọn riêng những lá ngon. Sau đó, chia cải bắp ra làm tư, giữ phần lõi để thái dễ hơn.
  3. Trộn hỗn hợp cải bắp với cà rốt và tỏi, sao cho tổng trọng lượng lên đến khoảng 800 gam, để vừa vại 1 lít.
  4. Thêm muối, trộn và bóp hỗn hợp cải bắp trong vài phút đến khi thấy nước muối bắt đầu lắng xuống đáy bát.
  5. Tiếp đến, cho hỗn hợp vào vại 1 lít, nén xuống để thoát khí. Đổ lượng nước muối còn lại vào vại. Không khí trong vại có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xấu phát triển, do đó hãy đảm bảo rằng hỗn hợp hoàn toàn ngập nước.
  6. Cắt những lá cải ngon đã để ra trước đó sao cho vừa kích cỡ miệng vại, đặt lên mặt trên hỗn hợp cải bắp để rau khỏi nổi lên trên bề mặt.
  7. Đặt một bình không nắp khoảng 28,6 gam bên trong vại lớn, đè lên hỗn hợp để giữ hỗn hợp ngập dưới nước muối trong quá trình lên men.
  8. Sau đó, đậy nắp lên vại 1lít, lưu ý là không đậy quá chặt để khí có thể thoát ra trong quá trình lên men.
  9. Cuối cùng là bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp trong 1-4 tuần.

Hãy nhớ rằng phần đầu của cải bắp càng lớn thì dưa cải muối càng có vị ngon và ngọt.

Nếu bạn nóng lòng muốn nếm thử thành quả của mình, thì cũng nên đợi sau ít nhất 7 ngày. Càng lên men lâu thì vị càng đậm.

Điểm mấu chốt: Hãy tham khảo các bước muối dưa cải bắp ở trên để có được món ăn vừa ngon vừa rẻ ngay tại nhà.

Tổng kết

Dưa cải muối là món ăn vô cùng bổ dưỡng và lành mạnh.

Nó cung cấp probiotic và vitamin K2, cùng nhiều chất dinh dưỡng khác có lợi cho sức khỏe.

Ăn dưa bắp cải còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện tiêu hóa, giảm nguy cơ bệnh tật và thậm chí có thể giúp bạn giảm cân.

Hãy thử bổ sung một ít dưa cải muối vào chế độ ăn hàng ngày để nhận thấy những lợi ích rõ rệt mà nó mang lại cho sức khỏe.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Regular consumption of sauerkraut and its effect on human health: a bibliometric analysis.
Raak C1, Ostermann T2, Boehm K3, Molsberger F4.
2. http://nutritiondata.self.com/facts/vegetables-and-vegetable-products/2614/2
3. The probiotic content of commercial yogurts in west virginia.
Dunlap BS1, Yu H, Elitsur Y.
4. Fermented Fruits and Vegetables of Asia: A Potential Source of Probiotics
Manas Ranjan Swain, 1 ,* Marimuthu Anandharaj, 1 Ramesh Chandra Ray, 2 and Rizwana Parveen Rani 3
5. The effects of organic acids, phytates and polyphenols on the absorption of iron from vegetables.
Gillooly M, Bothwell TH, Torrance JD, MacPhail AP, Derman DP, Bezwoda WR, Mills W, Charlton RW, Mayet F.
6. Gut flora in health and disease.
Guarner F1, Malagelada JR.
7. Probiotics.
Gupta V1, Garg R.
8. Probiotics and medical nutrition therapy.
Brown AC1, Valiere A.
9. Probiotics for the prevention and treatment of antibiotic-associated diarrhea: a systematic review and meta-analysis.
Hempel S1, Newberry SJ, Maher AR, Wang Z, Miles JN, Shanman R, Johnsen B, Shekelle PG.
10. Probiotics for the prevention of Clostridium difficile-associated diarrhea in adults and children
ReviewIntervention
Joshua Z Goldenberg,Stephanie SY Ma,Jane D Saxton,Mark R Martzen,Per O Vandvik,KristianThorlund,Gordon H Guyatt,Bradley C Johnston
11. Probiotics for the prevention of Clostridium difficile-associated diarrhea: a systematic review and meta-analysis.
Johnston BC1, Ma SS, Goldenberg JZ, Thorlund K, Vandvik PO, Loeb M, Guyatt GH.
12. Systematic review: probiotics in the management of lower gastrointestinal symptoms in clinical practice — an evidence-based international guide.
Hungin AP1, Mulligan C, Pot B, Whorwell P, Agréus L, Fracasso P, Lionis C, Mendive J, Philippart de Foy JM, Rubin G, Winchester C, de Wit N; European Society for Primary Care Gastroenterology.
13. Effectiveness of probiotics in irritable bowel syndrome: Updated systematic review with meta-analysis.
Didari T1, Mozaffari S1, Nikfar S1, Abdollahi M1.
14. A systematic review and meta-analysis: probiotics in the treatment of irritable bowel syndrome.
Hoveyda N1, Heneghan C, Mahtani KR, Perera R, Roberts N, Glasziou P.
15. Systematic review of randomized controlled trials of probiotics, prebiotics, and synbiotics in inflammatory bowel disease.
Ghouri YA1, Richards DM1, Rahimi EF1, Krill JT1, Jelinek KA1, DuPont AW1.
16. Bacteriophage ecology in commercial sauerkraut fermentations.
Lu Z1, Breidt F, Plengvidhya V, Fleming HP.
17. The interplay between the intestinal microbiota and the immune system.
Lei YM1, Nair L1, Alegre ML2.
18. Intestinal barrier: A gentlemen’s agreement between microbiota and immunity.
Caricilli AM1, Castoldi A1, Câmara NO1.
19. Obesity, inflammation, and the gut microbiota.
Cox AJ1, West NP2, Cripps AW2.
20. The gut microbiota and inflammatory noncommunicable diseases: associations and potentials for gut microbiota therapies.
West CE1, Renz H2, Jenmalm MC3, Kozyrskyj AL4, Allen KJ5, Vuillermin P6, Prescott SL7; in-FLAME Microbiome Interest Group.
21. Live probiotics protect intestinal epithelial cells from the effects of infection with enteroinvasive Escherichia coli (EIEC).
Resta-Lenert S1, Barrett KE.
22. Potential uses of probiotics in clinical practice.
Reid G1, Jass J, Sebulsky MT, McCormick JK.
23. Probiotics: an overview of beneficial effects.
Ouwehand AC1, Salminen S, Isolauri E.
24. Probiotics and their fermented food products are beneficial for health.
Parvez S1, Malik KA, Ah Kang S, Kim HY.
25. Probiotics.
Gupta V1, Garg R.
26. Randomized, placebo-controlled phase 2 trial of a Lactobacillus crispatus probiotic given intravaginally for prevention of recurrent urinary tract infection.
Stapleton AE1, Au-Yeung M, Hooton TM, Fredricks DN, Roberts PL, Czaja CA, Yarova-Yarovaya Y, Fiedler T, Cox M, Stamm WE.
27. Effectiveness of probiotics on the duration of illness in healthy children and adults who develop common acute respiratory infectious conditions: a systematic review and meta-analysis.
King S1, Glanville J1, Sanders ME2, Fitzgerald A1, Varley D1.
28. Probiotics for the prevention of pediatric upper respiratory tract infections: a systematic review.
Ozen M1, Kocabas Sandal G, Dinleyici EC
29. Probiotics for preventing acute upper respiratory tract infections.
Hao Q1, Lu Z, Dong BR, Huang CQ, Wu T.
30. Contribution of selected vitamins and trace elements to immune function.
Wintergerst ES1, Maggini S, Hornig DH.
31. Selected vitamins and trace elements support immune function by strengthening epithelial barriers and cellular and humoral immune responses.
Maggini S1, Wintergerst ES, Beveridge S, Hornig DH.
32. Immune function is impaired in iron-deficient, homebound, older women.
Ahluwalia N1, Sun J, Krause D, Mastro A, Handte G.
33. [Vitamin C and its physiological role with respect to the components of the immune system].
[Article in Czech]
Holmannová D1, Koláčková M, Krejsek J.
34. Vitamin C for preventing and treating the common cold.
Hemilä H1, Chalker E.
35. Treatment of the common cold in children and adults.
Fashner J1, Ericson K, Werner S.
36. Optimising foods for satiety
Lucy Chambersa, b, , , Keri McCrickerda, Martin R. Yeomansa
37. Appetite control.
Wynne K1, Stanley S, McGowan B, Bloom S.
38. The role of gums in satiety/satiation. A review
Susana Fiszman, , Paula Varela
39. The development of probiotic treatment in obesity: a review.
Mekkes MC1, Weenen TC2, Brummer RJ3, Claassen E4.
4o. Lactobacillus gasseri SBT2055 suppresses fatty acid release through enlargement of fat emulsion size in vitro and promotes fecal fat excretion in healthy Japanese subjects.
Ogawa A1, Kobayashi T2, Sakai F3, Kadooka Y4, Kawasaki Y5.
41. Milk fermented by Lactobacillus gasseri SBT2055 influences adipocyte size via inhibition of dietary fat absorption in Zucker rats.
Hamad EM1, Sato M, Uzu K, Yoshida T, Higashi S, Kawakami H, Kadooka Y, Matsuyama H, Abd El-Gawad IA, Imaizumi K.
42. Lactobacillus fermentum and Lactobacillus amylovorus as probiotics alter body adiposity and gut microflora in healthy persons
Jaclyn M. Omara, Yen-Ming Chana, Mitchell L. Jonesb, c, Satya Prakashb, c, Peter J.H. Jonesa
43. Effect of Lactobacillus rhamnosus CGMCC1.3724 supplementation on weight loss and maintenance in obese men and women.
Sanchez M1, Darimont C2, Drapeau V3, Emady-Azar S4, Lepage M5, Rezzonico E2, Ngom-Bru C5, Berger B2, Philippe L4, Ammon-Zuffrey C2, Leone P2, Chevrier G6, St-Amand E6, Marette A6, Doré J1, Tremblay A1.
44. Effect of Lactobacillus gasseri SBT2055 in fermented milk on abdominal adiposity in adults in a randomised controlled trial.
Kadooka Y1, Sato M, Ogawa A, Miyoshi M, Uenishi H, Ogawa H, Ikuyama K, Kagoshima M, Tsuchida T.
45. Probiotic supplementation attenuates increases in body mass and fat mass during high-fat diet in healthy young adults.
Osterberg KL1,2, Boutagy NE1,2,3, McMillan RP1,3, Stevens JR1,2, Frisard MI1,2,3, Kavanaugh JW1, Davy BM1,2, Davy KP1,2,3, Hulver MW1,2,3.
46. Probiotics for weight loss: a systematic review and meta-analysis ☆
Sunmin Parka, Ji-Hyun Baeb,
47. Comparative meta-analysis of the effect of Lactobacillus species on weight gain in humans and animals
Matthieu Milliona, 1, Emmanouil Angelakisa, 1, Mical Paulb, Fabrice Armougoma, Leonard Leibovicic, Didier Raoulta,
48. Fermented foods, microbiota, and mental health: ancient practice meets nutritional psychiatry
Eva M Selhub,corresponding author#1 Alan C Logan,#2 and Alison C Bested#3
49. Effect of Probiotics on Central Nervous System Functions in Animals and Humans: A Systematic Review.
Wang H1,2,3, Lee IS1,2,3, Braun C2,4, Enck P1.
50. A randomized controlled trial to test the effect of multispecies probiotics on cognitive reactivity to sad mood.
Steenbergen L1, Sellaro R2, van Hemert S3, Bosch JA4, Colzato LS5.
51. Intestinal microbiota, probiotics and mental health: from Metchnikoff to modern advances: part III – convergence toward clinical trials.
Bested AC1, Logan AC, Selhub EM.
52. The role of gut microbiota in the gut-brain axis: current challenges and perspectives.
Chen X1, D’Souza R, Hong ST.
53. Psychobiotics: a novel class of psychotropic.
Dinan TG1, Stanton C, Cryan JF.
54. The effects of probiotics on mental health and hypothalamic-pituitary-adrenal axis: A randomized, double-blind, placebo-controlled trial in petrochemical workers.
Mohammadi AA1, Jazayeri S1, Khosravi-Darani K2, Solati Z3, Mohammadpour N3, Asemi Z4, Adab Z3, Djalali M3, Tehrani-Doost M5, Hosseini M6, Eghtesadi S1.
55. Tyramine content of previously restricted foods in monoamine oxidase inhibitor diets.
Walker SE1, Shulman KI, Tailor SA, Gardner D.
56. Regular Consumption of Sauerkraut and Its Effect on Human Health: A Bibliometric Analysis
Christa Raak,corresponding author Thomas Ostermann, Katja Boehm, and Friedrich Molsberger
57. Determination of Bioactive Compounds and Anti-cancer Effect from Extracts of Korean Cabbage and Cabbage
Hwang, Eun-Sun; Hong, Eun-Young; Kim, Gun-Hee;
58. Inhibitory Effects of Spinach, Cabbage, and Onion Extracts on Growth of Cancer Cells
Lee, Hae-Nim; Shin, Seong-Ah; Choo, Gang-Sik; Kim, Hyeong-Jin; Park, Young-Seok; Kim, Sang-Ki; Jung, Ji-Youn;
59. Plant-derived biomolecules in fermented cabbage.
Tolonen M1, Taipale M, Viander B, Pihlava JM, Korhonen H, Ryhänen EL.
60. Anticarcinogenic activities of organic isothiocyanates: chemistry and mechanisms.
Zhang Y1, Talalay P.
61. Modulation of CYP1A1, CYP1A2 and CYP1B1 expression by cabbage juices and indoles in human breast cell lines.
Szaefer H1, Licznerska B, Krajka-Kuźniak V, Bartoszek A, Baer-Dubowska W.
62. [Cancer chemopreventive agents: glucosinolates and their decomposition products in white cabbage (Brassica oleracea var. capitata)].
[Article in Polish]
Smiechowska A1, Bartoszek A, Namieśnik J.
63. Modulation of carcinogen metabolizing cytochromes P450 in rat liver and kidney by cabbage and sauerkraut juices: comparison with the effects of indole-3-carbinol and phenethyl isothiocyanate.
Szaefer H1, Krajka-Kuźniak V, Bartoszek A, Baer-Dubowska W.
64. Migrant studies aid the search for factors linked to breast cancer risk.
Nelson NJ.
65. http://en.journals.sid.ir/ViewPaper.aspx?ID=433084
66. Mechanisms underlying the cholesterol-lowering properties of soluble dietary fibre polysaccharides.
Gunness P1, Gidley MJ.
67. Evaluation of probiotic properties of Lactobacillus plantarum strains isolated from Chinese sauerkraut.
Yu Z1, Zhang X, Li S, Li C, Li D, Yang Z.
68. Isolation and Identification of Cholesterol-degrading Lactic Acid Bacteria from Sauerkraut Juice
Yin Junxia Shen Guojuan Shen Rong Shao Minzhen Zhang Tingting Fang Ying(Department of Biology,Shaoxing College of Arts and Science,Shaoxing,Zhejiang 312000)
69. Study on Characteristic of Reducing Cholesterol in Vitro by Lactococcus lactis Isolated from Sauerkraut Juice
YIN Jun-xia,SHEN Guo-juan,XIE Ya-fang(Department of Biology,Shaoxing College of Arts and Science,Shaoxing 312000,China)
70. Effect of probiotics on biomarkers of cardiovascular disease: implications for heart-healthy diets.
DiRienzo DB1.
71. Cholesterol-lowering probiotics as potential biotherapeutics for metabolic diseases.
Kumar M1, Nagpal R, Kumar R, Hemalatha R, Verma V, Kumar A, Chakraborty C, Singh B, Marotta F, Jain S, Yadav H.
72. Effect of probiotics on blood pressure: a systematic review and meta-analysis of randomized, controlled trials.
Khalesi S1, Sun J2, Buys N1, Jayasinghe R1.
73. Vitamin K Dependent Proteins and the Role of Vitamin K2 in the Modulation of Vascular Calcification: A Review
Margueritta S. El Asmar,1 Joseph J. Naoum,2 and Elias J. Arbid2,*
74. Dietary intake of menaquinone is associated with a reduced risk of coronary heart disease: the Rotterdam Study.
Geleijnse JM1, Vermeer C, Grobbee DE, Schurgers LJ, Knapen MH, van der Meer IM, Hofman A, Witteman JC.
75. A high menaquinone intake reduces the incidence of coronary heart disease.
Gast GC1, de Roos NM, Sluijs I, Bots ML, Beulens JW, Geleijnse JM, Witteman JC, Grobbee DE, Peeters PH, van der Schouw YT.
76. Determination of phylloquinone and menaquinones in food. Effect of food matrix on circulating vitamin K concentrations.
Schurgers LJ1, Vermeer C.
77. Vitamin K nutrition, metabolism, and requirements: current concepts and future research.
Shearer MJ1, Fu X, Booth SL.
78. Vitamin K deficiency is associated with incident knee osteoarthritis.
Misra D1, Booth SL, Tolstykh I, Felson DT, Nevitt MC, Lewis CE, Torner J, Neogi T.
79. Three-year low-dose menaquinone-7 supplementation helps decrease bone loss in healthy postmenopausal women.
Knapen MH1, Drummen NE, Smit E, Vermeer C, Theuwissen E.
80. Vitamin K and the prevention of fractures: systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials.
Cockayne S1, Adamson J, Lanham-New S, Shearer MJ, Gilbody S, Torgerson DJ.