Cam Thảo: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Cam Thảo: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 4 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Cam Thảo: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Cam thảo là một loại gia vị được chế biến từ gốc khô của cây bụi thuộc họ đậu.

Loại cam thảo được sử dụng phổ biến nhất thường được gọi là cam thảo Tây Ban Nha hoặc Ý (Glycyrrhiza glabra), vốn có nguồn gốc từ châu Á và vùng Địa Trung Hải.

Bao nhiêu năm qua, cam thảo đã được sử dụng trong y học cổ truyền ở châu Á và châu Âu.

Cam thảo được sử dụng rộng rãi như là một hương vị trong đồ ngọt, kẹo que cam thảo, kẹo cao su, thuốc lá nhai, thuốc ho, kem đánh răng hay đồ uống như nước giải khát và bia.

Cam thảo cũng được sử dụng như một thành phần trong trà cam thảo và trà thảo mộc hỗn hợp.

Một trong những thành phần chính của cam thảo – glycyrrhizin – cũng có vị ngọt, thậm chí ngọt hơn nhiều so với đường thông thường.

Cùng với các chất có hoạt tính sinh học khác có trong cam thảo, glycyrrhizin có nhiều tác động độc đáo đến sức khỏe, theo cả hai hướng tốt và xấu.

Thành phần dinh dưỡng của cam thảo

Gốc cam thảo khô chủ yếu bao gồm carbohydrate, khoáng chất, và các hợp chất thực vật sinh học.

Theo khối lượng khô, carbohydrate chủ yếu ở dạng tinh bột (30%), còn lại là các loại đường, chẳng hạn như glucose, fructose và sucrose (1).

Cây cam thảo có chứa cả chất xơ hòa tan và không hòa tan. Chiết xuất cam thảo chỉ chứa chất xơ hòa tan, có thể có tác dụng nhuận tràng nhẹ khi sử dụng với liều lượng cao.

Bánh kẹo vị cam thảo

Chiết xuất cam thảo thường được sử dụng làm hương liệu trong các loại bánh kẹo vị cam thảo – loại bánh kẹo đặc biệt phổ biến ở Bắc Âu.

Trên thực tế, kẹo là một trong những nguồn thực phẩm chính có chứa cam thảo.

Hầu hết các loại kẹo chỉ sử dụng loại được gọi là cam thảo đen. Các loại bánh kẹo có cùng kết cấu đôi khi cũng được gọi là cam thảo.

Giống như các loại bánh kẹo khác, kẹo cam thảo có nhiều đường phụ gia, có thể gây ra các ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ khi ăn nhiều.

Các thành phần phụ gia thông thường bao gồm mật đường, dầu hồi, amoni clorua (trong cam thảo mặn), và các loại chất kết dính, như tinh bột, gelatin, hoặc gum abraric – một chất phụ gia có đặc tính kết dính.

Cam thảo mặn, có chứa một lượng lớn amoni clorua (salmiak), rất phổ biến ở Bắc Âu.

Điểm mấu chốt: Cây cam thảo thường được tiêu thụ dưới dạng kẹo, thường có hàm lượng đường phụ gia khá cao.

Các hợp chất thực vật khác

Cam thảo chứa nhiều chất có hoạt tính sinh học, bao gồm các chất chống oxy hoá polyphenol và saponin.

Đây là những hợp chất chính được tìm thấy trong cam thảo:

  • Glycyrrhizin: Glycyrrhizin còn được gọi là axit glycyrrhizic, glycyrrhizin là hợp chất thực vật có hàm lượng cao nhất trong gốc cam thảo (2-3%) và chiết xuất cao thảo (10-25%). Chất này chịu trách nhiệm cho nhiều tác động đối với sức khỏe của cam thảo (123).
  • Liquiritin: Chất chống oxy hoá giúp tạo nên màu vàng của gốc cam thảo (2).
  • Liquiritigenin: Một trong những chất chống oxy hoá chính có trong cam thảo. Nó là một dạng phytoestrogen, một chất giống với hoóc môn giới tính nữ, estrogen. Nó có nhiều tác động khác nhau đến sức khoẻ (4).
  • Glabridin: Một chất chống oxy hoá và một loại phytoestrogen có thể có nhiều ảnh hưởng đến sức khoẻ (56).

Điểm mấu chốt: Cam thảo chứa một số hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học chịu trách nhiệm về các ảnh hưởng sức khoẻ của nó. Các chất đó bao gồm glycyrrhizin, liquiritin, liquiritigenin, và glabridin.

Lợi ích đối với sức khỏe của cam thảo

Cam thảo đã có một lịch sử dài lâu vì được sử dụng trong y học thảo dược cổ truyền suốt hàng trăm nghìn năm. Nó đã được sử dụng để điều trị nhiều căn bệnh (7).

Bản thân cam thảo có chứa nhiều hợp chất thực vật sinh học, nên nó có thể tác động đến cơ thể bằng nhiều cách khác nhau.

Cảm thảo giúp phòng ngừa loét dạ dày

Viêm loét dạ dày là chứng bệnh đặc trưng bởi các vết sưng viêm suốt thành dạ dày.

Các triệu chứng chính của bệnh bao gồm đau bụng, buồn nôn, và ăn không ngon.

Trong trường hợp xấu nhất, thành dạ dày có thể bị thủng (xuất hiện lỗ), một tình trạng nghiêm trọng cần nhập viện và chăm sóc y tế ngay lập tức.

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày.

Qua nhiều năm, chiết xuất rễ cây cam thảo đã được sử dụng trong điều trị viêm loét dạ dày (7).

Glycyrrhizin, một trong những hợp chất hoạt tính sinh học chính trong cam thảo, được cho là chịu trách nhiệm cho tác dụng kể trên.

Trên thực tế, carbenoxolone, một dạng glycyrrhizin tổng hợp, đã được sử dụng làm thuốc chống loét dạ dày (289).

Có nhiều kết quả gây tranh cãi từ các nghiên cứu về tác động của cam thảo đến chứng bệnh loét dạ dày. Một số đã cho thấy cam thảo có tác động bảo vệ cơ thể (10), trong khi một số nghiên cứu khác không thấy được hiệu quả gì (11).

Tuy nhiên, có nhiều bằng chứng thuyết phục rằng cam thảo, ít nhất là trong một số trường hợp, có lợi với sức khỏe.

Tác dụng chống khuẩn của cam thảo có thể là lý do tạo ra những tác động này. Glabridin, một hợp chất có trong cam thảo, có thể ức chế sự phát triển của Helicobacter pylori, một trong những nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày (12).

Điểm mấu chốt: Cam thảo có thể có lợi trong điều trị viêm loét dạ dày.

Cam thảo giúp giảm cân

Béo phì là một tình trạng nghiêm trọng, đặc trưng bởi việc tích tụ quá nhiều chất béo trong cơ thể.

Nghiên cứu trên động vật cho thấy các loại flavonoid trong cam thảo (dầu flavonoid cam thảo) có thể ức chế sự tích tụ chất béo và sự tăng cân (131415).

Những tác động tương tự cũng đã được chứng minh ở người.

Một thử nghiệm kiểm soát ngẫu nhiên, thực hiện trên 84 đàn ông và phụ nữ thừa cân dạng nhẹ, đã nhận thấy rằng uống 300-900 mg dầu flavonoid cam thảo mỗi ngày trong 8 tuần làm giảm mỡ cơ thể đáng kể so với phương pháp giả dược (16).

Một thử nghiệm nhỏ khác với 15 người đàn ông và phụ nữ khỏe mạnh cũng có kết quả tương tự. Tiêu thụ 3,5 gram chiết xuất cam thảo một ngày trong 2 tháng làm giảm lượng mỡ cơ thể đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu này đã thất bại khi thực hiện trên nhóm đối tượng được kiểm soát (những đối tượng không thực hiện tiêu thụ 3.5 gram chiết xuất cam thảo/ ngày) (17).

Những ảnh hưởng này dường như được gây ra bởi glycyrrhizin, nhưng cơ chế tác động lại không rõ ràng.

Tóm lại, có nhiều bằng chứng gợi ý rằng việc ăn cam thảo (hoặc dầu flavonoid cam thảo) có thể giúp ngăn ngừa và điều trị béo phì.

Hãy nhớ rằng điều này không áp dụng đối với kẹo cam thảo, loại thực phẩm vốn chứa hàm lượng rất cao đường phụ gia.

Điểm mấu chốt: Chiết xuất cam thảo hoặc dầu flavonoid cam thảo có thể thúc đẩy quá trình giảm cân.

Tác dụng phụ của cam thảo

Ăn nhiều cam thảo có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, như huyết áp cao, nồng độ kali thấp, phù nề (sưng viêm) và đau đầu.

Tuy nhiên, tùy vào cơ thể mỗi người mà lại có sự khác biệt đáng kể về độ nhạy cảm đối với cam thảo.

Một số người chỉ cần sử dụng với liều lượng nhỏ thôi cũng đã gặp các tác dụng phụ kể trên, trong khi một số khác phải tiêu thụ với lượng lớn hơn thì mới gặp các tình trạng đó.

Với hầu hết mọi người, một lượng nhỏ sẽ không gây hại gì đến sức khỏe.

Cam thảo làm tăng huyết áp

Tăng huyết áp là một tình trạng bất lợi được đặc trưng bởi huyết áp cao bất thường, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Đây là một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của việc sử dụng cam thảo.

Glycyrrhizin, hợp chất có hoạt tính sinh học chính, được cho là nguyên nhân của tác động này (18).

Một nghiên cứu trên 30 người đàn ông và phụ nữ khỏe mạnh cho thấy rằng ăn 100 gram cam thảo mỗi ngày trong 4 tuần làm tăng huyết áp một cách đáng kể (19).

Ngay cả một lượng nhỏ như 50 gram cam thảo mỗi ngày trong vòng 2 tuần cũng có thể làm tăng huyết áp ở một số người (20).

Các tác động này còn tùy thuộc vào liều lượng và tùy vào cơ địa mỗi người. Ở một số người, huyết áp có thể tăng lên sau khi ăn dù chỉ một lượng nhỏ, trong khi những người khác thì cần ăn nhiều hơn mới có những tác động tương tự.

Điểm mấu chốt: Tăng huyết áp là một tác dụng phụ thường gặp khi ăn cam thảo ở một số người.

Cam thảo làm giảm lượng kali

Hạ nồng độ kali trong máu – một tình trạng đặc trưng bởi mức kali thấp trong máu, là một tác dụng phụ thường gặp khác của ăn cam thảo quá mức.

Giống như sự gia tăng huyết áp, nguyên nhân được xác định là do glycyrrhizin (21).

Các triệu chứng chính của hạ kali trong máu nghiêm trọng bao gồm yếu cơ, nhịp tim bất thường và chuột rút cơ. Hạ kali cũng là một nguy cơ dẫn đến mắc bệnh tim (22).

Ăn 100-200 gam kẹo cam thảo mỗi ngày trong 4 tuần là đủ để gây hạ kali trong máu ở một số người (1923).

Tác động này có thể đảo ngược lại, và nồng độ kali sẽ trở lại mức bình thường vài tuần sau khi ngừng ăn loại kẹo này.

Điểm mấu chốt: Theo thời gian, việc ăn quá nhiều cam thảo có thể làm giảm lượng kali trong máu, gây suy nhược cơ và chuột rút.

Cam thảo gây sinh non

Sinh khi thai dưới 37 tuần tuổi kể từ khi bắt đầu mang thai được định nghĩa là sinh non (sanh non).

Trẻ sinh non có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và có thể gây cản trở quá trình phát triển.

Theo một số nghiên cứu quan sát, ăn cam thảo có liên quan mật thiết đến khả năng sinh non (2425).

Cần thêm nhiều nghiên cứu khác được thực hiện để khẳng định những kết quả này.

Mặc dù các bằng chứng còn nhiều điểm chưa thuyết phục, nhưng phụ nữ mang thai vẫn nên hạn chế ăn cam thảo.

Điểm mấu chốt: Trong thời kỳ mang thai, ăn quá nhiều cam thảo có thể dẫn đến sinh non, nhưng bằng chứng chứng minh điều này còn nhiều hạn chế.

Đường phụ gia

Nhiều sản phẩm từ cam thảo, như kẹo, thường được cho thêm rất nhiều đường phụ gia.

Thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khoẻ như béo phì, tiểu đường và bệnh tim.

Vì lý do này, cần giới hạn lượng kẹo hăọc đồ ngọt từ cam thảo.

Điểm mấu chốt: Kẹo cam thảo thường có hàm lượng đường cao. Ngoài ra, nó có thể dẫn đến tăng cân, tiểu đường, và bệnh tim.

TỔNG KẾT

Cam thảo là một gia vị thường được sử dụng như là một loại hương vị trong kẹo.

Cam thảo có rất nhiều hợp chất thực vật độc đáo với nhiều tác dụng đối với sức khoẻ.

Về mặt tích cực, nó có thể giúp ngăn ngừa loét dạ dày và tăng cân, nhưng nó cũng có một số tác dụng phụ như làm tăng huyết áp.

Vì lý do trên, cần tránh ăn quá nhiều cam thảo.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Liquorice, Glycyrrhiza glabra L.—Composition, uses and analysis
G.R. Fenwick
2. Risk and safety assessment on the consumption of Licorice root (Glycyrrhiza sp.), its extract and powder as a food ingredient, with emphasis on the pharmacology and toxicology of glycyrrhizin.
Isbrucker RA1, Burdock GA.
3. Analysis and pharmacokinetics of glycyrrhizic acid and glycyrrhetinic acid in humans and experimental animals.
Krähenbühl S1, Hasler F, Krapf R.
4. Liquiritigenin is a plant-derived highly selective estrogen receptor beta agonist.
Mersereau JE1, Levy N, Staub RE, Baggett S, Zogovic T, Chow S, Ricke WA, Tagliaferri M, Cohen I, Bjeldanes LF, Leitman DC.
5. Estrogen-like activity of licorice root constituents: glabridin and glabrene, in vascular tissues in vitro and in vivo.
Somjen D1, Knoll E, Vaya J, Stern N, Tamir S.
6. The antioxidative effects of the isoflavan glabridin on endogenous constituents of LDL during its oxidation.
Belinky PA1, Aviram M, Fuhrman B, Rosenblat M, Vaya J.
7. A history of the therapeutic use of liquorice in Europe.
Fiore C1, Eisenhut M, Ragazzi E, Zanchin G, Armanini D.
8. Comparison of pirenzepine and carbenoxolone in the treatment of chronic gastric ulcer. A double-blind endoscopic trial.
Bianchi Porro G, Petrillo M, Lazzaroni M, Mazzacca G, Sabbatini F, Piai G, Dobrilla G, De Pretis G, Daniotti S.
9. Carbenoxolone: a review of its pharmacological properties and therapeutic efficacy in peptic ulcer disease.
Pinder RM, Brogden RN, Sawyer PR, Speight TM, Spencer R, Avery GS.
10. Clinical and pharmacological investigations on extract of licorice.
REVERS FE.
11. Clinical trial of deglycyrrhizinised liquorice in gastric ulcer.
Bardhan KD, Cumberland DC, Dixon RA, Holdsworth CD.
Abstract
12. Anti-Helicobacter pylori flavonoids from licorice extract.
Fukai T1, Marumo A, Kaitou K, Kanda T, Terada S, Nomura T.
13. Licorice flavonoids suppress abdominal fat accumulation and increase in blood glucose level in obese diabetic KK-A(y) mice.
Nakagawa K1, Kishida H, Arai N, Nishiyama T, Mae T.
14. Suppression by licorice flavonoids of abdominal fat accumulation and body weight gain in high-fat diet-induced obese C57BL/6J mice.
Aoki F1, Honda S, Kishida H, Kitano M, Arai N, Tanaka H, Yokota S, Nakagawa K, Asakura T, Nakai Y, Mae T.
15. Investigation of the anti-obesity action of licorice flavonoid oil in diet-induced obese rats.
Kamisoyama H1, Honda K, Tominaga Y, Yokota S, Hasegawa S.
16. Licorice flavonoid oil reduces total body fat and visceral fat in overweight subjects: A randomized, double-blind, placebo-controlled study.
Tominaga Y1, Nakagawa K1, Mae T1, Kitano M1, Yokota S1, Arai T1, Ikematsu H1, Inoue S2.
17. Effect of licorice on the reduction of body fat mass in healthy subjects.
Armanini D1, De Palo CB, Mattarello MJ, Spinella P, Zaccaria M, Ermolao A, Palermo M, Fiore C, Sartorato P, Francini-Pesenti F, Karbowiak I.
18. Effects of prolonged ingestion of graded doses of licorice by healthy volunteers.
Bernardi M1, D’Intino PE, Trevisani F, Cantelli-Forti G, Raggi MA, Turchetto E, Gasbarrini G.
19. Is blood pressure commonly raised by moderate consumption of liquorice?
Sigurjonsdottir HA1, Ragnarsson J, Franzson L, Sigurdsson G.
20. Liquorice-induced rise in blood pressure: a linear dose-response relationship.
Sigurjónsdóttir HA1, Franzson L, Manhem K, Ragnarsson J, Sigurdsson G, Wallerstedt S.
21. Glycyrrhizic acid: the assessment of a no effect level.
van Gelderen CE1, Bijlsma JA, van Dokkum W, Savelkoul TJ.
22. Potassium intake, stroke, and cardiovascular disease a meta-analysis of prospective studies.
D’Elia L1, Barba G, Cappuccio FP, Strazzullo P
23. Effect of eating liquorice on the renin-angiotensin aldosterone axis in normal subjects.
Epstein MT, Espiner EA, Donald RA, Hughes H.
24. Birth outcome in relation to licorice consumption during pregnancy.
Strandberg TE1, Järvenpää AL, Vanhanen H, McKeigue PM.
25. Preterm birth and licorice consumption during pregnancy.
Strandberg TE1, Andersson S, Järvenpää AL, McKeigue PM