Chanh Vàng: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Chanh Vàng: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.67 (93.33%) 3 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Chanh Vàng: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Được biết đến với tên khoa học là Citrus limon, chanh vàng là một trong những cây họ cam phổ biến nhất trên thế giới.

Chanh vàng ra quả trên cây, và được lai giữa giống thanh yên (cam chanh) gốc và chanh xanh.

Chanh vàng được chế biến và sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tuy nhiên vì có vị rất chua nên chúng thường không được sử dụng để ăn nguyên quả như trái cây thông thường.

Thay vào đó, chanh thường được thái lát để trang trí cho các món ăn, và nước cốt chanh cũng thường được sử dụng để tạo vị chua cho món ăn. Đồng thời, đây cũng là nguyên liệu chính để pha chế nước chanh.

Chanh là nguồn vitamin C và chất xơ cực kỳ dồi dào, chứa nhiều loại hợp chất, khoáng chất và tinh dầu quan trọng.

Ăn chanh có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, ung thư và sỏi thận.

Thành phần dinh dưỡng của chanh

Chanh vàng có chứa rất ít chất béo và protein. Chúng được tạo thành chủ yếu từ carbonhydrate (10%) và nước (88-89%).

Một trái chanh vàng cỡ trung bình chỉ chứa khoảng 20 calo.

Bảng dưới đây có chứa thông tin chi tiết về tất cả các  chất dinh dưỡng có trong chanh vàng (1).

Carb

Carbonhydrate có trong chanh chủ yếu cấu tạo từ chất xơ và đường đơn như glucose, fructose và sucrose (2).

Chất xơ

Loại chất xơ chính trong chanh vàng là pectin.

Chất xơ hòa tan như pectin có thể làm giảm đường huyết bằng cách làm chậm quá trình tiêu hóa đường và tinh bột (3).

Chất xơ thực phẩm là một phần quan trọng trong chế độ ăn lành mạnh và có nhiều lợi ích đối với sức khỏe (34).

Điểm mấu chốt: Chanh có chứa khoảng 10% carb, chủ yếu được tạo bởi chất xơ hòa tan và các loại đường đơn.

Vitamin và khoáng chất

Chanh vàng có chứa một số loại vitamin và khoáng chất như sau:

  • Vitamin C: Một loại vitamin thiết yếu và là chất chống oxy hóa. Vitamin C đóng vai trò quan trọng với sức khỏe của da và chức năng của hệ miễn dịch (56).
  • Kali: Chế độ ăn giàu kali có thể làm giảm lượng đường trong máu và có những tác động tích cực đến sức khỏe tim mạch (7).
  • Vitamin B6: Một nhóm các vitamin có vai trò chuyển đổi thực phẩm thành năng lượng.

Điểm mấu chốt: Chanh vàng chứa vitamin C với hàm lượng rất cao, và cũng là nguồn dinh dưỡng giàu kali và vitamin B6.

Các hợp chất thực vật khác

Hợp chất thực vật là các chất có hoạt tính sinh học tự nhiên sẵn có trong thực vật, và một số loại trong đó có nhiều lợi ích lớn đối với sức khỏe.

Hợp chất thực vật có trong chanh vàng và các loại họ cam khác có thể có nhiều tác động tốt đến bệnh ung thư, bệnh tim mạch và chứng sưng viêm (8910).

Dưới đây là những hợp chất thực vật chính có trong chanh vàng:

  • Axit citric: Loại axit hữu cơ hàm lượng cao nhất có trong chanh, và có thể giúp ngăn ngừa quá trình hình thành sỏi thận.
  • Hesperidin: Một chất oxy hóa có thể cải thiện độ bền của mạch máu và ngăn ngừa xơ vữa động mạch (1112).
  • Diosmin: Một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các loại thuốc có tác động đến hệ tuần hoàn. Nó cải thiện sức khỏe mạch máu và làm giảm chứng viêm mạch máu mãn tính (13).
  • Eriocitrin: Một chất chống oxy hóa được tìm thấy trong vỏ và nước cốt chanh (1314).
  • D-Limonene: Được tìm thấy chủ yếu trong vỏ chanh. Đây là thành phần chính của các loại tinh dầu chanh, và tạo nên mùi riêng biệt chỉ có ở chanh. Chất này có thể giúp làm dịu tình trạng ợ nóng và trào ngược dạ dày (15).

Còn nhiều loại hợp chất thực vật khác được tìm thấy trong chanh vàng không có trong nước chanh, vậy nên người ta khuyên nên ăn chanh nguyên quả để đạt được lợi ích tối đa (1617).

Điểm mấu chốt: Chanh vàng có chứa nhiều loại hợp chất thực vật có nhiều tác động tích cực đến sức khỏe. Các hợp chất đó bao gồm axit citric, hesperidin, diosmin, eriocitrin và D-limonene.

Lợi ích đối với sức khỏe của chanh vàng

Các loại cây họ cam, bao gồm cả chanh vàng, được cho rằng có rất nhiều lợi ích với sức khỏe.

Nguyên nhân là do trong chúng có chứa hàm lượng cao vitamin và chất xơ, cũng như các hợp chất thực vật có lợi khác (18).

Sức khỏe tim mạch

Các bệnh về tim, bao gồm đau tim và đột quỵ, là  nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong trên toàn thế giới.

Ăn các loại hoa quả giàu vitamin C được cho rằng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch (1920).

Nồng độ vitamin C trong máu thấp có thể dẫn đến tăng nguy cơ đột quỵ (21), đặc biệt là ở những người thừa cân hoặc có huyết áp cao (22).

Hấp thu các chất xơ hòa tan thông qua các loại quả thuộc họ cam được chứng minh là có khả năng làm giảm cholesterol trong máu, và tinh dầu chanh có thể bảo vệ các phân tử LDL cholesterol khỏi bị oxy hóa (2324).

Các nghiên cứu gần đây được thực hiện trên chuột đã chỉ ra rằng, hợp chất thực vật như hesperidin và diosmin có thể có nhiều tác động tích cực đến các yếu tố gây bệnh tim mạch (252627).

Phòng chống sỏi thận

Axit citric có trong chanh vàng có thể làm tăng lượng nước tiểu và giúp ngăn ngừa hình thành sỏi thận (2829).

Một vài nghiên cứu đã chứng minh rằng nước cốt chanh và nước chanh phòng chống sỏi thận rất hiệu quả (3031), tuy nhiên các nghiên cứu khác không cho thấy tác dụng gì (32).

Phòng chống thiếu máu

Thiếu máu thường gây ra bởi tình trạng thiếu sắt, và phổ biến nhất ở phụ nữ tiền mãn kinh.

Chanh vàng có chứa một lượng nhỏ sắt, đồng thời là một nguồn cung cấp vitamin C và axit citric dồi dào. Điều này có thể khiến cơ thể dễ dàng hấp thu sắt từ các loại thực phẩm khác hơn (3334).

Bởi vì chanh có thể giúp làm tăng khả năng hấp thu sắt từ thực phẩm, nên có thể nói chúng có thể ngăn ngừa thiếu máu.

Ung thư

Chanh vàng còn có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, như ung thư vú. Điều này được cho rằng là do trong chanh có chứa các hợp chất như hesperidin và d-limonene (3536373839404142).

Điểm mấu chốt: Chanh vàng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, ung thư, bảo vệ cơ thể khỏi tình trạng thiếu máu cũng như ngăn ngừa hình thành sỏi thận.

Nước chanh

Rất nhiều người có thói quen uống nước chanh, lạnh hoặc nóng, vài lần mỗi ngày.

Công thức thường là vắt ½ – 1 quả chanh lấy nước cốt để hòa trong một cốc nước lọc.

Uống nước pha với nước cốt chanh tươi được cho rằng có nhiều lợi ích với sức khỏe.

Nước chanh có chứa hàm lượng cao vitamin C và các hợp chất thực vật. Điều này có thể cải thiện chức năng miễn dịch (5), bảo vệ cơ thể khỏi một số căn bệnh (2035) và tăng khả năng hấp thu sắt của cơ thể (34).

Axit citric trong chanh có thể làm giảm nguy cơ sỏi thân bằng việc làm loãng và tăng lượng nước tiểu (28).

Nếu bỏ thêm một chút bã chanh vào hỗn hợp nước chanh, thì pectin có trong bã chanh có thể kích thích cảm giác no và là nguồn thức ăn cho các loại vi khuẩn có lợi trong ruột, giúp cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ mắc bệnh (3).

Và tuyệt nhất là, tinh dầu chanh chiết xuất từ vỏ chanh có thể làm giảm căng thẳng, stress và cải thiện tâm trạng (43).

Nước chanh cũng có những tác dụng tương tự, nếu không cho thêm đường phụ gia. Đường phụ gia có thể có hại nếu được sử dụng với liều lượng cao.

Điểm mấu chốt: Uống nước chanh có thể giúp làm giảm căng thẳng, stress, tăng cường chức năng miễn dịch, làm giảm tình trạng thiếu máu, giảm nguy cơ sỏi thân và giúp bảo vệ cơ thể khỏi một số bệnh nhất định.

Tác dụng làm sạch của chanh

Chanh vàng là một sản phẩm tẩy rửa hiệu quả bởi khả năng hòa tan chất béo (15) cũng như mùi hương thanh mát của nó.

Tác dụng phụ của chanh

Thường thì chanh khá lành tính, nhưng các loại quả họ cam có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người (44).

Chanh cũng có thể gây dị ứng tiếp xúc và kích ứng da ở những người bị viêm da (45).

Chanh là một loại quả có tính axit, nên ăn chúng quá thường xuyên cũng có thể gây tổn hại men răng và tác động xấu đến sức khỏe răng miệng (46).

Điểm mấu chốt: Chanh vàng khá lành tính, nhưng chúng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da ở một số người. Ăn quá nhiều chanh cũng có thể gây tổn hại đến răng.

TỔNG KẾT

Chanh vàng là một loại quả thanh mát, thường không được ăn nguyên quả mà hay được cắt lát hoặc thêm vào món ăn hay nước uống do mùi vị đặc biệt của nó.

Chanh là nguồn bổ sung dồi dào vitamin C, chất xơ cũng như hợp chất thực vật – tất cả đều có những tác dụng nhất định với sức khỏe.

Tóm lại, chanh vàng là một loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe, và là một nguyên liệu tuyệt vời để tăng hương vị cũng như mùi vị cho các món ăn.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. History, Global Distribution, and Nutritional Importance of Citrus Fruits
YuQiu Liu, Emily Heying, Sherry A. Tanumihardjo
3. Fiber and Prebiotics: Mechanisms and Health Benefits
Joanne Slavin
4. Review article: prebiotics in the gastrointestinal tract.
Macfarlane S1, Macfarlane GT, Cummings JH.
5. Immune-enhancing role of vitamin C and zinc and effect on clinical conditions.
Wintergerst ES1, Maggini S, Hornig DH.
6. Vitamin C supplementation slightly improves physical activity levels and reduces cold incidence in men with marginal vitamin C status: a randomized controlled trial.
Johnston CS1, Barkyoumb GM2, Schumacher SS3.
7. Potassium intake, stroke, and cardiovascular disease a meta-analysis of prospective studies.
D’Elia L1, Barba G, Cappuccio FP, Strazzullo P.
8. Update on uses and properties of citrus flavonoids: new findings in anticancer, cardiovascular, and anti-inflammatory activity.
Benavente-García O1, Castillo J.
9. Beneficial action of Citrus flavonoids on multiple cancer-related biological pathways.
Benavente-García O1, Castillo J, Alcaraz M, Vicente V, Del Río JA, Ortuño A.
10. Biological properties of citrus flavonoids pertaining to cancer and inflammation.
Manthey JA1, Grohmann K, Guthrie N.
11. Citrus limon: a source of flavonoids of pharmaceutical interest
J.A. Del Rı́oa, M.D. Fustera, P. Gómeza, I. Porrasb, A. Garcı́a-Lidónb, A. Ortuñoa
12. Antiatherogenic Properties of Naringenin, a
Citrus Flavonoid
Lisa J. Wilcox, Nica M. Borradaile, Murray W. Huff
13. Citrus limon: a source of flavonoids of pharmaceutical interest
J.A. Del Rı́oa, M.D. Fustera, P. Gómeza, I. Porrasb, A. Garcı́a-Lidónb, A. Ortuñoa,
14. Natural bioactive compounds of Citrus limon for food and health.
González-Molina E1, Domínguez-Perles R, Moreno DA, García-Viguera C.
15. D-Limonene: safety and clinical applications.
Sun J1.
16. Bioactive compounds and antioxidant capacities in different edible tissues of citrus fruit of four species
D.C. Abeysinghe, Xian Li, ChongDe Sun, WangShu Zhang, ChunHua Zhou, KunSong Chen
17. Citrus peel use is associated with reduced risk of squamous cell carcinoma of the skin.
Hakim IA1, Harris RB, Ritenbaugh C.
18. Citrus flavonoids: Molecular structure, biological activity and nutritional properties: A review
Elisa Tripoli, , Maurizio La Guardia, Santo Giammanco, Danila Di Majo, Marco Giammanco
19. Vitamin C intake and mortality among a sample of the United States population.
Enstrom JE1, Kanim LE, Klein MA.
20. The effect of fruit and vegetable intake on risk for coronary heart disease.
Joshipura KJ1, Hu FB, Manson JE, Stampfer MJ, Rimm EB, Speizer FE, Colditz G, Ascherio A, Rosner B, Spiegelman D, Willett WC.
21. Serum vitamin C concentration was inversely associated with subsequent 20-year incidence of stroke in a Japanese rural community. The Shibata study.
Yokoyama T1, Date C, Kokubo Y, Yoshiike N, Matsumura Y, Tanaka H.
22. Plasma vitamin C modifies the association between hypertension and risk of stroke.
Kurl S1, Tuomainen TP, Laukkanen JA, Nyyssönen K, Lakka T, Sivenius J, Salonen JT.
23. Effects of a fiber concentrate from citrus fruits in humans
PhD Elisabeth Wisker, MSc Martina Daniel, PhD Walter Feldheim
24. Plant’s defence and its benefits for animals and medicine: role of phenolics and terpenoids in avoiding oxygen stress
Johanna Grassmann, Susanne Hippeli, Erich F Elstner
25. Antihyperlipidemic effect of diosmin: A citrus flavonoid on lipid metabolism in experimental diabetic rats
Subramani Srinivasan, , Leelavinothan Pari
26. Lipid-lowering efficacy of hesperetin metabolites in high-cholesterol fed rats.
Kim HK1, Jeong TS, Lee MK, Park YB, Choi MS.
27. Evaluation of hesperetin 7-O-lauryl ether as lipid-lowering agent in high-cholesterol-fed rats.
Choi GS1, Lee S, Jeong TS, Lee MK, Lee JS, Jung UJ, Kim HJ, Park YB, Bok SH, Choi MS.
28. Lemonade therapy increases urinary citrate and urine volumes in patients with recurrent calcium oxalate stone formation.
Penniston KL1, Steele TH, Nakada SY.
29. Quantitative Assessment of Citric Acid in Lemon Juice, Lime Juice, and Commercially-Available Fruit Juice Products
KRISTINA L. PENNISTON, M.D.,1 STEPHEN Y. NAKADA, M.D.,1,2 ROSS P. HOLMES, Ph.D.,3 and DEAN G. ASSIMOS, M.D.3
30. Long-term lemonade based dietary manipulation in patients with hypocitraturic nephrolithiasis.
Kang DE1, Sur RL, Haleblian GE, Fitzsimons NJ, Borawski KM, Preminger GM.
31. Can lemon juice be an alternative to potassium citrate in the treatment of urinary calcium stones in patients with hypocitraturia? A prospective randomized study.
Aras B1, Kalfazade N, Tuğcu V, Kemahli E, Ozbay B, Polat H, Taşçi AI.
32. Comparison between lemonade and potassium citrate and impact on urine pH and 24-hour urine parameters in patients with kidney stone formation.
Koff SG1, Paquette EL, Cullen J, Gancarczyk KK, Tucciarone PR, Schenkman NS.
33. The effects of fruit juices and fruits on the absorption of iron from a rice meal.
Ballot D, Baynes RD, Bothwell TH, Gillooly M, MacFarlane BJ, MacPhail AP, Lyons G, Derman DP, Bezwoda WR, Torrance JD, et al.
34. Relationship between iron status and dietary fruit and vegetables based on their vitamin C and fiber content.
Péneau S1, Dauchet L, Vergnaud AC, Estaquio C, Kesse-Guyot E, Bertrais S, Latino-Martel P, Hercberg S, Galan P.
35. Natural products for cancer-targeted therapy: citrus flavonoids as potent chemopreventive agents.
Meiyanto E1, Hermawan A, Anindyajati
36. Evaluation of chemopreventive and cytotoxic effect of lemon seed extracts on human breast cancer (MCF-7) cells.
Kim J1, Jayaprakasha GK, Uckoo RM, Patil BS.
37. Limonoids and their anti-proliferative and anti-aromatase properties in human breast cancer cells.
Kim J1, Jayaprakasha GK, Patil BS.
38. Cancer chemoprevention by citrus pulp and juices containing high amounts of β-cryptoxanthin and hesperidin.
Tanaka T1, Tanaka T, Tanaka M, Kuno T.
39. Effect of limonene and sobrerol on monocrotaline-induced lung alterations and pulmonary hypertension.
Touvay C1, Vilain B, Carré C, Mencia-Huerta JM, Braquet P.
40. Effects of D-limonene on hepatic microsomal monooxygenase activity and paracetamol-induced glutathione depletion in mouse.
Reicks MM1, Crankshaw D.
41. Prevention and therapy of cancer by dietary monoterpenes.
Crowell PL1.
42. Chemoprevention and therapy of cancer by d-limonene.
Crowell PL1, Gould MN.
43. Effect of flavour components in lemon essential oil on physical or psychological stress
Syuichi Fukumoto, Aya Morishita, Kohei Furutachi, Takehiko Terashima, Tsutomu Nakayama, Hidehiko Yokogoshi
44. Citrus Allergy from Pollen to Clinical Symptoms
Rosa Anna Iorio,1 Stefano Del Duca,1,* Elisabetta Calamelli,2 Chiara Pula,2 Magda Lodolini,3 Fortuna Scamardella,3 Andrea Pession,2 and Giampaolo Ricci2
45. Allergic contact dermatitis resulting from sensitivity to citrus peel, geraniol, and citral.
Cardullo AC1, Ruszkowski AM, DeLeo VA.
46. A conservative treatment approach using direct composite resins for anterior teeth eroded by lemon sucking.
Passos VF1, de Souza AM, Rodrigues LK, Bombonatti JC, Santiago SL.