Đậu Thận (Đậu Tây): Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Đậu Thận (Đậu Tây): Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 7 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Đậu Thận (Đậu Tây): Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Đậu thận là một loại thuộc đậu hạt nói chung, có tên khoa học là Phaseolus vulgaris, một dòng họ đậu có nguồn gốc ở Trung Mỹ và Mexico.

Đậu hạt nói chung là lương thực quan trọng và là nguồn cung cấp protein chính trên toàn thế giới.

Đậu thận được sử dụng trong rất nhiều món ăn truyền thống, thường được ăn khi đã được nấu chín.

Đậu thận còn sống hay nấu không đúng cách đều độc (1), nhưng đậu được nấu chín lại là nguyên liệu có lợi cho sức khỏe xuất hiện trong các chế độ ăn lành mạnh.

Đậu thận có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau: trắng, sữa, đen, đỏ, tím, có chấm, có sọc kẻ hay lốm đốm.

Thành phần dinh dưỡng của đậu thận

Đậu thận chủ yếu được tạo thành từ carb và chất xơ, nhưng cũng là một nguồn dinh dưỡng giàu protein.

Bảng dưới đây cung cấp các thông tin chi tiết về các chất dinh dưỡng có trong đậu thận.

Protein

Đậu thận rất giàu protein.

Một cốc đậu thận đã luộc chín (177g) có chứa xấp xỉ 15g protein, tương đương 27% tổng hàm lượng calo (2).

Mặc dù hàm lượng dinh dưỡng có trong protein của đậu thấp hơn so với protein động vật, nhưng có thể nói đậu là một lựa chọn kinh tế hơn đối với nhiều người ở các quốc gia đang phát triển.

Trên thực tế, đậu là một trong những nguồn giàu protein nhất có nguồn gốc thực vật, vì vậy đôi khi chúng được mệnh danh là “thịt của những người nghèo” (3).

Loại protein được nghiên cứu nhiều nhất trong đậu thận là phaseolin, một chất có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm (45).

Đậu thận còn chứa các loại protein khác như lectins và các chất ức chế protease (6).

Điểm mấu chốt: Đậu thận là một trong những nguồn dinh dưỡng giàu protein nhất có nguồn gốc thực vật.

Carb

Đậu thận chủ yếu được tạo thành từ carb.

Carb trong đậu thận được biết đến dưới dạng tinh bột – chiếm xấp xỉ 72% tổng hàm lượng calo (2).

Loại tinh bột này chủ yếu được tạo bởi các chuỗi glucose dài có tên amylose và amylopectin (3).

Đậu chứa amylose với tỷ lệ tương đối cao (30-40%) khi so với hầu hết các nguồn thực phẩm có chứa tinh bột khác.

Amylose không dễ tiêu hóa như amylopectin (78).

Chính vì lý do này, tinh bột của đậu còn được gọi là carbonhydrate tiêu hóa chậm. Quá trình tiêu hóa chúng tốn nhiều thời gian hơn, làm lượng đường huyết thấp hơn và tăng ít hơn các loại tinh bột khác, khiến đậu thận trở thành loại thực phẩm có lợi cho những người mắc bệnh tiểu đường.

Đậu thận có chỉ số glycemic rất thấp (9) .Chỉ số glycemic là một thước đo về ảnh hưởng của thực phẩm đến sự gia tăng lượng đường trong máu sau bữa ăn.

Trên thực tế, tinh bột trong đậu có nhiều tác động tích cực đến việc cân bằng đường huyết hơn các loại thực phẩm nhiều carb khác (1011).

Điểm mấu chốt: Carb tinh bột là thành phần dinh dưỡng chính của đậu thận. Chúng không làm tăng đường huyết quá nhiều, và điều này khiến đậu thận trở thành loại thực phẩm thích hợp cho bệnh nhân tiểu đường.

Chất xơ

Đậu thận rất giàu chất xơ.

Chúng chứa một lượng đáng kể tinh bột đề kháng (resistant starch), một chất đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân nặng (12).

Đậu thận còn chứa các chất xơ không hòa tan có tên alpha-galactosides – chất có thể gây ra tiêu chảy và đầy hơi ở một số người (1314).

Cả tinh bột đề kháng và alpha-galactosides đều có chức năng như prebiotics. Chúng di chuyển men theo đường tiêu hóa cho đến khi chúng tới đại tràng, nơi chúng được lên men bởi các vi khuẩn có lợi tại đó, đồng thời hai chất này cũng giúp kích thích sự tăng trưởng của các vi khuẩn đó (715).

Sự lên men của các loại chất xơ có lợi cũng dẫn đến sự hình thành các axit béo chuỗi ngắn, chẳng hạn như butyrate, acetate, và propionate (16), những chất có thể cải thiện sức khỏe đại tràng và làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng (1718).

Điểm mấu chốt: Đậu thận chứa hàm lượng cao chất xơ có lợi – có khả năng điều hòa đường huyết và cải thiện sức khỏe đại tràng. Tuy nhiên, đậu thận cũng có thể gây đầy hơi hay tiêu chảy ở một số người.

Vitamin và Khoáng chất

Đậu thận có chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất:

  • Molybdenum: Đậu có chứa hàm lượng cao molypden, một nguyên tố vi lượng chủ yếu được tìm thấy trong các loại hạt, ngũ cốc, và các loại đậu (1920).
  • Folate: Còn được biết đến là axit folic hay vitamin B9, folate được coi là chất quan trọng trong quá trình mang thai (21).
  • Sắt: Một khoáng chất cần thiết có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể. Sắt khó được hấp thu từ đậu do trong đậu có chứa hàm lượng cao phytate (22).
  • Đồng: Một nguyên tố vi lượng có khả năng chống oxy hóa và thường có hàm lượng thấp trong chế độ ăn phương Tây. Bên cạnh các loại đậu, những nguồn thực phẩm tốt nhất có chứa đồng là thịt nội tạng, hải sản và các loại hạt.
  • Mangan: Có trong hầu hết các loại thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, trái cây và rau xanh.
  • Kali: Một chất dinh dưỡng cần thiết có lợi cho sức khỏe tim mạch (23).
  • Vitamin K1: Còn có tên là phylloquinone, vitamin K1 là chất quan trọng đối với quá trình đông máu.
  • Phốt pho: Được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm và các chế độ ăn phương Tây thường có hàm lượng cao phốt pho.

Điểm mấu chốt: Đậu thận là nguồn dinh dưỡng có nhiều vitamin và khoáng chất, như molybdenum, folate, sắt, đồng, mangan, kali, vitamin K1 và phốt pho.

Các hợp chất thực vật khác trong đậu thận

Đậu thận có chứa hầu hết các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học – những chất này có thể tác động tới sức khỏe, cả theo chiều hướng tích cực và tiêu cực.

  • Isoflavones: Một loại chất chống oxy hóa có nhiều trong đậu nành. Chúng có thể gây nhiều tác động đến sức khỏe và được xếp vào loại kích thích tố nữ bởi có sự tương đồng với hoocmôn nữ giới – estrogen (24).
  • Anthocyanins: Một họ chất chống oxy hóa, có nhiều màu sắc, được tìm thấy trong lớp vỏ của đậu thận. Màu sắc của đậu đỏ chủ yếu là do một loại anthocyanin có tên pelargonidin tạo thành (2526).
  • Phytohaemagglutinin: Một loại lectin (protein) độc được tìm thấy với hàm lượng cao trong đậu thận, đặc biệt là trong đậu đỏ. Chất này có thể được loại bỏ khi nấu chín (27).
  • Axit phytic: Được tìm thấy trong tất cả các loại hạt ăn được, axit phytic (phytate) có khả năng làm suy yếu khả năng hấp thụ các khoáng chất, ví dụ như sắt và kẽm. Có thể giảm lượng axit phytic bằng cách ngâm, nảy mầm và lên men hạt (28).
  • Chất khóa tinh bột: Một loại lectin, còn được biết đến như chất ức chế alpha-amylase. Chất này làm chậm hoặc trì hoãn quá trình hấp thu carb từ hệ tiêu hóa, nhưng có thể loại bỏ tình trạng này khi đậu được nấu chín (29).

Điểm mấu chốt: Đậu thận có chứa nhiều loại hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học, có thể tạo tác động theo hai hướng tích cực và tiêu cực lên sức khỏe. Phytohaemagglutinin là một loại lectin có độc chỉ được tìm thấy trong đậu sống hoặc được nấu không đúng cách.

Các lợi ích của đậu thận đối với sức khỏe

Giảm cân

Thừa cân và béo phì là vấn đề nghiêm trọng về mặt sức khỏe, dẫn đến tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.

Một số nghiên cứu quan sát đã cho thấy sự liên quan giữa ăn đậu với giảm nguy cơ thừa cân và béo phì (3031).

Một thử nghiệm với 30 người đàn ông và phụ nữ béo phì khi họ thực hiện chế độ ăn để giảm cân, chỉ ra rằng ăn các loại đậu 4 lần mỗi tuần trong 2 tháng có thể giúp giảm nhiều cân hơn so với một chế độ ăn uống không chứa đậu hạt (32).

Gần đây, một phân tích tổng hợp với 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát cũng cho thấy nhiều bằng chứng chứng minh điều này, nhưng họ không thể đưa ra một kết luận chắc chắn, do chất lượng của các thử nghiệm đó không cao (33).

Các cơ chế khác nhau đã được thảo luận để giải thích cho tác dụng giảm cân của đậu hạt. Các cơ chế đó bao gồm chất xơ,  protein, và các chất kháng dinh dưỡng (antinutrients).

Trong số các chất kháng dinh dưỡng được nghiên cứu nhiều nhất trong đậu thận có một chất gọi là chất khóa tinh bột, một loại protein làm giảm hoặc trì hoãn việc tiêu hóa và hấp thu carb (tinh bột) từ đường tiêu hóa (29).

Chất khóa tinh bột, được chiết xuất từ đậu thận trắng, được chứng minh có khả năng như thuốc giảm cân (343536).

Tuy nhiên, đun sôi đậu thận ở 100 ° C trong 10 phút có thể dẫn đến loại bỏ hết chất khóa tinh bột đồng thời loại trừ hết tác dụng của chúng nếu được nấu chín kỹ (29).

Mặc dù vậy, đậu nấu chín có chứa một số thành phần thân thiện với việc giảm cân, khiến chúng trở thành sự lựa chọn tuyệt vời cho một chế độ giảm cân hiệu quả.

Điểm mấu chốt: Đậu thận có nhiều chất đạm và chất xơ, đồng thời chứa nhiều loại protein có thể làm giảm quá trình tiêu hóa tinh bột (carbs). Chính vì vậy, đậu có thể được coi là một thực phẩm giảm cân thân thiện.

Cải thiện mức độ kiểm soát đường huyết

Theo thời gian, lượng đường huyết cao có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính, như bệnh tim.

Chính vì lý do này, việc kiểm soát sự gia tăng lượng đường trong máu sau bữa ăn được coi là rất có ích cho sức khỏe.

Giàu protein, chất xơ và một -chất -được- gọi -là -carb -tiêu -hóa -chậm, đậu thận đặc biệt hiệu quả trong việc duy trì mức độ tiêu chuẩn của lượng đường trong máu khi được sử dụng kết hợp trong các bữa ăn.

Đậu thận có chỉ số glycemic thấp, đồng nghĩa với việc quá trình tăng đường huyết sau khi ăn chúng xảy ra chậm hơn (9).

Trên thực tế, đậu hạt kiểm soát đường huyết tốt hơn so với hầu hết các loại thực phẩm có carb (1011373839).

Một vài nghiên cứu quan sát đã gợi ý rằng ăn đậu hạt hoặc các loại thực phẩm khác có chỉ số glycemin thấp có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc tiểu đường (404142).

Ăn các loại thực phẩm có chỉ số glycemic thấp cũng có thể cải thiện quá trình kiểm soát đường huyết ở những người đã mắc tiểu đường (43).

Dù có mắc tiểu đường hay không, thì việc thêm đậu vào chế độ ăn hàng ngày có thể cải thiện độ cân bằng đường huyết, bảo vệ sức khỏe tổng thể của bạn, và làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

Điểm mấu chốt: Đậu thận là một lựa chọn hoàn hảo cho người mắc tiểu đường và những người muốn cân bằng nồng độ đường huyết trong cơ thể họ.

Ngăn ngừa ung thư đại tràng

Ung thư đại tràng là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên toàn thế giới.

Các nghiên cứu quan sát đã chỉ ra mối liên quan giữa việc ăn các loại cây họ đậu với việc giảm nguy cơ ung thư đại tràng (4445).

Kết quả này được đưa ra dựa trên các thử nghiệm động vật và các thí nghiệm trong ống nghiệm (46474849).

Đậu có chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất xơ có tác dụng chống ung thư đầy tiềm năng.

Chất xơ, như tinh bột đề kháng và alpha-galactosides, thường không được tiêu hóa và đi thẳng xuống đến đại tràng, nơi chúng được lên men bằng các loại vi khuẩn có lợi, dẫn đến sự hình thành các axit béo chuỗi ngắn (50).

Axit béo chuỗi ngắn, như butyrate, có thể cải thiện sức khỏe đại tràng và giảm nguy cơ ung thư đại tràng (1851).

Điểm mấu chốt: Là một nguồn dinh dưỡng giàu chất xơ có thể lên men, đậu thận giúp tăng cường sức khỏe đại tràng và làm giảm nguy cơ ung thư đại tràng.

Tác dụng phụ của đậu thận

Mặc dù đậu có thể có một số lợi ích đối với sức khỏe, nhưng đậu sống hoặc nấu chưa chín đều có độc.

Ngoài ra, một số người cần phải giới hạn lượng tiêu thụ của họ bởi đậu có thể gây đầy hơi, chướng bụng.

Độc tố trong đậu thận còn sống

Đậu thận còn sống có chứa một lượng lớn một loại protein (lectin) độc hại gọi là phytohaemagglutinin (1).

Phytohaemagglutinin được tìm thấy trong nhiều loại đậu, nhưng có hàm lượng đặc biệt cao trong đậu đỏ.

Ngộ độc đậu thận đã được ghi nhận ở cả động vật và con người (5253).

Ở người, các triệu chứng chính của ngộ độc đậu thận bao gồm tiêu chảy và nôn mửa, đôi khi bệnh nhân cần phải nhập viện (52).

Đậu được ngâm và nấu sẽ giúp loại bỏ hầu hết các độc tố, làm đậu thận trở nên an toàn hơn, vô hại và bổ dưỡng (2752).

Trước khi ăn, nên ngâm đậu trong nước ít nhất 5 giờ và đun sôi 100 ° C trong ít nhất 10 phút (54).

Điểm mấu chốt: Đậu thận còn sống hay đậu nấu không đúng cách đều có chứa độc tố và nên tránh ăn chúng.

Chất kháng dinh dưỡng trong đậu thận

Đậu sống và nấu không đúng cách có chứa tất cả các loại chất kháng dinh dưỡng – những chất làm giảm giá trị dinh dưỡng bằng cách làm suy yếu khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng từ hệ tiêu hóa.

Mặc dù việc này đôi khi có thể được coi là có lợi, nhưng đồng thời đó cũng là một mối quan tâm nghiêm trọng ở các nước phát triển – nơi đậu là thực phẩm chủ yếu, chiếm một phần lớn trong chế độ ăn hàng ngày.

Các loại chất kháng dinh dưỡng chính có trong đậu thận:

  • Axit phytic (phytate), có thể làm suy yếu khả năng hấp thu các khoáng chất như sắt và kẽm (28).
  • Các chất ức chế protease (các chất ức chế trypsin) – loại protein gây ức chế chức năng của nhiều loại enzym tiêu hóa, làm suy yếu quá trình tiêu hóa protein (55).
  • Chất khóa tinh bột (chất ức chế alpha-amylase), chất làm giảm sự hấp thu của carbs từ hệ tiêu hóa (29).

Axit phytic, chất ức chế protease và chất khóa tinh bột đều bị loại bỏ hoàn toàn hoặc một phần khi đậu được ngâm hoặc nấu kỹ (295657).

Lên men và nảy mầm đậu có thể làm giảm hơn nữa lượng các chất kháng dinh dưỡng, chẳng hạn như axit phytic (58).

Điểm mấu chốt: Đậu thận có chứa chất gọi là “chất kháng dinh dưỡng”, các hoạt chất làm giảm sự hấp thu khoáng chất, protein và carbs. Những chất này có thể được loại bỏ (ít nhất là một phần) bằng cách ngâm và nấu đậu.

Đầy hơi và chướng bụng

Ở một số người, việc ăn đậu hạt có thể gây ra các phản ứng khó chịu, chẳng hạn như đầy hơi, chướng bụng và tiêu chảy (13).

Nguyên nhân gây tình trạng này được cho là do các chất xơ không hòa tan có tên gọi alpha-galactosidase, và loại phổ biến nhất trong số đó là stachyose, verbascose, và raffinose (7).

Các chất này thuộc về một nhóm các chất xơ được gọi là FODMAPs – những chất khiến các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS) thêm trầm trọng (5960).

Có thể loại bỏ một phần alpha-galactosides bằng cách ngâm và làm nảy mầm các hạt đậu (7).

Điểm mấu chốt: Đậu thận có thể gây đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy ở một số người.

TỔNG KẾT

Đậu thận là nguồn cung cấp protein có nguồn gốc thực vật tuyệt vời.

Chúng cũng rất giàu các loại khoáng chất, các loại vitamin, chất xơ, chất chống oxy hóa, và các hợp chất thực vật độc đáo khác.

Vì lý do này, đậu thận có thể hữu ích cho chế độ ăn giảm cân, đồng thời tăng cường sức khỏe đại tràng và kiểm soát mức độ đường huyết.

Tuy nhiên, luôn cần nấu chín kỹ đậu thận trước khi ăn. Đậu sống hoặc nấu không đúng cách đều rất độc.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Clinical complications of kidney bean (Phaseolus vulgaris L.) consumption.
Kumar S1, Verma AK, Das M, Jain SK, Dwivedi PD.
2. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
3. Grain legumes—a boon to human nutrition
R.N Tharanathan, 1, , S Mahadevamma
4. A case of severe anaphylaxis to kidney bean: phaseolin (vicilin) and PHA (lectin) identified as putative allergens.
Rougé P1, Culerrier R, Thibau F, Didier A, Barre A.
5. Kidney bean: a major sensitizer among legumes in asthma and rhinitis patients from India.
Kasera R1, Singh BP, Lavasa S, Prasad KN, Sahoo RC, Singh AB.
6. Legume seeds: protein content and nutritional value
Marcello Duranti, Cristina Gius
7. Carbohydrate fractions of legumes: uses in human nutrition and potential for health.
Guillon F1, Champ MM.
8. Factors affecting starch digestibility and the glycemic response with special reference to legumes.
Thorne MJ, Thompson LU, Jenkins DJ.
9. Effect of legumes as part of a low glycemic index diet on glycemic control and cardiovascular risk factors in type 2 diabetes mellitus: a randomized controlled trial.
Jenkins DJ1, Kendall CW, Augustin LS, Mitchell S, Sahye-Pudaruth S, Blanco Mejia S, Chiavaroli L, Mirrahimi A, Ireland C, Bashyam B, Vidgen E, de Souza RJ, Sievenpiper JL, Coveney J, Leiter LA, Josse RG.
10. Bean and rice meals reduce postprandial glycemic response in adults with type 2 diabetes: a cross-over study.
Thompson SV1, Winham DM, Hutchins AM.
11. Gastric emptying and glycemic response after ingestion of mashed bean or potato flakes in composite meals.
Torsdottir I1, Alpsten M, Andersson H, Schweizer TF, Tölli J, Würsch P.
12. Resistant starch consumption promotes lipid oxidation.
Higgins JA1, Higbee DR, Donahoo WT, Brown IL, Bell ML, Bessesen DH
13. Perceptions of flatulence from bean consumption among adults in 3 feeding studies.
Winham DM1, Hutchins AM.
14. Alpha-galactosides: antinutritional factors or functional ingredients?
Martínez-Villaluenga C1, Frias J, Vidal-Valverde C.
15. A comparative in vitro evaluation of the fermentation properties of prebiotic oligosaccharides.
Rycroft CE1, Jones MR, Gibson GR, Rastall RA.
16. Short-chain fatty acids and human colonic function: roles of resistant starch and nonstarch polysaccharides.
Topping DL1, Clifton PM.
17. Short-chain fatty acids: ready for prime time?
Roy CC1, Kien CL, Bouthillier L, Levy E.
18. Intestinal health functions of colonic microbial metabolites: a review.
Havenaar R1.
19. Determination of molybdenum in foods and human milk, and an estimate of average molybdenum intake in the Japanese population.
Hattori H1, Ashida A, Itô C, Yoshida M.
20. Molybdenum and copper in four varieties of common bean (Phaseolus vulgaris): new data of potential utility in designing healthy diet for diabetic patients.
Ojeda AG1, Wrobel K, Escobosa AR, Elguera JC, Garay-Sevilla ME, Wrobel K
21. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
22. Iron bioavailability and dietary reference values.
Hurrell R1, Egli I.
23. Health effects of sodium and potassium in humans.
Whelton PK1, He J.
24. Determination of conjugated and free isoflavones in some legumes by LC–MS/MS
Nevzat Konar, , Ender Sinan Poyrazoğlu, Köksal Demir, Nevzat Artik
25. Anthocyanin profile of Korean cultivated kidney bean (Phaseolus vulgaris L.).
Choung MG1, Choi BR, An YN, Chu YH, Cho YS.
26. The polyphenolic profiles of common bean (Phaseolus vulgaris L.).
Lin LZ1, Harnly JM1, Pastor-Corrales MS2, Luthria DL1.
27. Red kidney bean poisoning in the UK: an analysis of 50 suspected incidents between 1976 and 1989.
J. C. Rodhouse, C. A. Haugh, D. Roberts, and R. J. Gilbert
28. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
29. The nutraceutical role of the Phaseolus vulgaris alpha-amylase inhibitor.
Obiro WC1, Zhang T, Jiang B.
30. Bean consumption is associated with greater nutrient intake, reduced systolic blood pressure, lower body weight, and a smaller waist circumference in adults: results from the National Health and Nutrition Examination Survey 1999-2002.
Papanikolaou Y1, Fulgoni VL 3rd.
31. Nutrition and health implications of dry beans: a review.
Geil PB1, Anderson JW.
32. A legume-based hypocaloric diet reduces proinflammatory status and improves metabolic features in overweight/obese subjects.
Hermsdorff HH1, Zulet MÁ, Abete I, Martínez JA.
33. The efficacy of Phaseolus vulgaris as a weight-loss supplement: a systematic review and meta-analysis of randomised clinical trials.
Onakpoya I1, Aldaas S, Terry R, Ernst E.
34. Weight reduction and maintenance with IQP-PV-101: a 12-week randomized controlled study with a 24-week open label period.
Grube B1, Chong WF, Chong PW, Riede L.
35. A proprietary alpha-amylase inhibitor from white bean (Phaseolus vulgaris): a review of clinical studies on weight loss and glycemic control.
Barrett ML1, Udani JK
36. A Dietary supplement containing standardized Phaseolus vulgaris extract influences body composition of overweight men and women.
Celleno L1, Tolaini MV, D’Amore A, Perricone NV, Preuss HG.
37. Effect of non-oil-seed pulses on glycaemic control: a systematic review and meta-analysis of randomised controlled experimental trials in people with and without diabetes.
Sievenpiper JL1, Kendall CW, Esfahani A, Wong JM, Carleton AJ, Jiang HY, Bazinet RP, Vidgen E, Jenkins DJ.
38. Phaseolus beans: impact on glycaemic response and chronic disease risk in human subjects.
Hutchins AM1, Winham DM, Thompson SV.
39. Insulinemic and glycemic indexes of six starch-rich foods taken alone and in a mixed meal by type 2 diabetics.
Bornet FR, Costagliola D, Rizkalla SW, Blayo A, Fontvieille AM, Haardt MJ, Letanoux M, Tchobroutsky G, Slama G.
40. Glycemic index, glycemic load, and cereal fiber intake and risk of type 2 diabetes in US black women.
Krishnan S1, Rosenberg L, Singer M, Hu FB, Djoussé L, Cupples LA, Palmer JR.
41. Prospective study of dietary carbohydrates, glycemic index, glycemic load, and incidence of type 2 diabetes mellitus in middle-aged Chinese women.
Villegas R1, Liu S, Gao YT, Yang G, Li H, Zheng W, Shu XO.
42. Glycemic index, glycemic load, and dietary fiber intake and incidence of type 2 diabetes in younger and middle-aged women.
Schulze MB1, Liu S, Rimm EB, Manson JE, Willett WC, Hu FB.
43. Low glycaemic index, or low glycaemic load, diets for diabetes mellitus.
Thomas D1, Elliott EJ.
44. Legume intake and the risk of cancer: a multisite case-control study in Uruguay.
Aune D1, De Stefani E, Ronco A, Boffetta P, Deneo-Pellegrini H, Acosta G, Mendilaharsu M.
45. Legume consumption and colorectal adenoma risk: a meta-analysis of observational studies.
Wang Y1, Wang Z, Fu L, Chen Y, Fang J.
46. Dry beans inhibit azoxymethane-induced colon carcinogenesis in F344 rats.
Hughes JS1, Ganthavorn C, Wilson-Sanders S.
47. Consumption of black beans and navy beans (Phaseolus vulgaris) reduced azoxymethane-induced colon cancer in rats.
Hangen L1, Bennink MR
48. Human gut flora-fermented nondigestible fraction from cooked bean ( Phaseolus vulgaris L.) modifies protein expression associated with apoptosis, cell cycle arrest, and proliferation in human adenocarcinoma colon cancer cells.
Campos-Vega R1, García-Gasca T, Guevara-Gonzalez R, Ramos-Gomez M, Oomah BD, Loarca-Piña G.
49. Peptides in common bean fractions inhibit human colorectal cancer cells.
Luna Vital DA1, González de Mejía E2, Dia VP2, Loarca-Piña G3.
50. Short-chain fatty acids and human colonic function: roles of resistant starch and nonstarch polysaccharides.
Topping DL1, Clifton PM.
51. A review of the potential mechanisms for the lowering of colorectal oncogenesis by butyrate.
Fung KY1, Cosgrove L, Lockett T, Head R, Topping DL.
52. Food poisoning from raw red kidney beans.
Noah ND, Bender AE, Reaidi GB, Gilbert RJ.
53. Suspected white kidney bean (Phaseolus vulgaris) toxicity in horses and cattle.
Carmalt J1, Rosel K, Burns T, Janzen E.
54. Red kidney beans–to eat or not to eat?
Venter FS1, Thiel PG.
55. Trypsin inhibitor from 3 legume seeds: fractionation and proteolytic inhibition study.
Wati RK1, Theppakorn T, Benjakul S, Rawdkuen S.
56. Phytate Reduction in Brown Beans (Phaseolus vulgaris L.)
E-L. GUSTAFSSON, A-S. SANDBERG
57. Effect of processing on antinutrients and in vitro protein digestibility of kidney bean (Phaseolus vulgaris L.) varieties grown in East Africa
Emire Admassu Shimelis, Sudip Kumar Rakshit
58. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
59. Manipulation of dietary short chain carbohydrates alters the pattern of gas production and genesis of symptoms in irritable bowel syndrome.
Ong DK1, Mitchell SB, Barrett JS, Shepherd SJ, Irving PM, Biesiekierski JR, Smith S, Gibson PR, Muir JG.
60. Diet and the irritable bowel syndrome.
Friedman G1.