Gạo: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Gạo: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 8 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Gạo: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Một trong những loại hạt ngũ cốc lâu đời nhất – gạo (Oryza sativa) được cho là đã được trồng cách đây ít nhất 5000 năm.

Gạo là loại thực phẩm chủ yếu cho hơn một nửa dân số thế giới, đặc biệt là người dân sống ở miền nam và miền đông châu Á.

Gạo trắng là loại được tiêu thụ nhiều nhất, nhưng gạo màu nâu hay gạo lức (nguyên hạt) ngày càng trở nên phổ biến ở một số nước phương Tây do những lợi ích sức khỏe của nó.

Có vô số các sản phẩm khác nhau được làm từ gạo, bao gồm bột gạo, xi-rô gạo, dầu cám gạo và sữa gạo.

Gạo thường có màu trắng, nhưng gạo nâu có thể đạt được nhiều sắc độ màu như: nâu, nâu đỏ, tím, hoặc đen.

Thành phần dinh dưỡng của gạo

Gạo được cấu tạo từ carb, với một lượng nhỏ protein và hầu như không có chất béo.

Bảng dưới đây có các thông tin chi tiết về tất cả chất dinh dưỡng có trong hạt gạo (1).

Carb

Gạo được tạo nên chủ yếu từ carb.

Carb trong gạo ở dưới dạng tinh bột là chủ yếu, chiếm đến 90% tổng khối lượng khô và 87% tổng hàm lượng calo (12).

Tinh bột là dạng phổ biến nhất của carbohydrate trong thức ăn, tạo thành chuỗi dài glucose có tên amylose và amylopectin.

Amylose và amylopectin có đặc tính khác nhau đóng vai trò quan trong đối với kết cấu và khả năng tiêu hóa của gạo.

Gạo có hàm lượng cao amylose, như gạo basmati, sẽ không dính lại với nhau sau khi nấu.

Amylose cũng làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột và thường kết hợp với chất gọi là tinh bột kháng – một loại chất xơ lành mạnh (34).

Mặt khác, gạo với hàm lượng amylose thấp và lượng amylopectin cao thường trở nên dính hơn sau khi nấu.

Lựa chọn hoàn hảo để nấu món risottos và bánh pudding gạo chính là gạo nếp (gạo dính). Loại gạo này rất được ưa thích trong ẩm thực châu Á bởi vì sau khi nấu, có thể dễ dàng để ăn chúng bằng đũa (2).

Khả năng tiêu hóa cao là một trong những nhược điểm của carb trong gạo nếp. Đối với một thực phẩm nhiều carb, tiêu hóa tốt không phải lúc nào cũng là một ưu điểm vì nó có thể dẫn đến tăng đột ngột lượng đường trong máu, đặc biệt là với bệnh nhân tiểu đường.

Điểm mấu chốt: Gạo chủ yếu gồm carbohydrate. Một số loại gạo có thể gây tăng đột biến đường huyết, vì vậy chúng có thể trở thành lựa chọn không mấy phù hợp đối với bệnh nhân tiểu đường.

Chất xơ

Gạo lức có chứa một lượng chất xơ hợp lý (1,8%), trong khi gạo trắng có chứa rất ít chất xơ (0,3%) (1).

Một cốc gạo lức đã nấu chín (195 gram) có chứa khoảng 3,5 gram chất xơ (1).

Tinh bột được tìm thấy trong cả gạo trắng và nâu với hàm lượng khác nhau.

Tinh bột kháng là thức ăn cho vi khuẩn có lợi trong ruột, kích thích sự tăng trưởng của những vi khuẩn này.

Trong ruột, tinh bột kháng dẫn đến sự hình thành các axit béo chuỗi ngắn, chẳng hạn như butyrate – có khả năng cải thiện sức khỏe đại tràng và giảm nguy cơ ung thư đại tràng (567).

Ngoài tinh bột kháng, chất xơ còn được tập trung trong cám gạo, một phần đã bị loại bỏ để chúng ta thu được gạo trắng.

Cám gạo chủ yếu bao gồm các chất xơ không hòa tan, như hemicellulose, và hầu như không có chất xơ hòa tan.

Điểm mấu chốt: Gạo trắng hầu như không có chất xơ, trong khi gạo lức là một nguồn dinh dưỡng giàu chất xơ. Cả hai loại đều chứa tinh bột kháng với hàm lượng khác nhau, có thể cải thiện sức khỏe đại tràng.

Vitamin và khoáng chất

Giá trị dinh dưỡng của gạo phụ thuộc vào giống gạo và phương pháp nấu ăn.

Nhiều loại vitamin và khoáng chất được tập trung trong phần cám gạo và mầm, chủ yếu là của gạo nâu, chứ không phải gạo trắng.

  • Mangan: Một khoáng chất vi lượng tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm, đặc biệt là ngũ cốc nguyên hạt. Nó là chất cần thiết cho sự trao đổi chất, tăng trưởng, phát triển và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể.
  • Selen: Một khoáng chất và là một thành phần của selenoproteins – một chất có nhiều chức năng quan trọng khác nhau trong cơ thể (8).
  • Thiamin: Còn được gọi là vitamin B1, thiamin là chất cần thiết cho sự trao đổi chất và chức năng của tim, cơ bắp và hệ thần kinh.
  • Niacin: Còn được gọi là vitamin B3, niacin trong gạo chủ yếu dưới dạng axit nicotinic. Ngâm gạo trong nước trước khi nấu ăn có thể làm tăng khả năng hấp thu chất này (2).
  • Magiê: Được tìm thấy trong gạo nâu, magiê là một khoáng chất dinh dưỡng quan trọng. Người ta cho rằng, nồng độ magiê thấp có thể dẫn đến một số bệnh mãn tính (9).
  • Đồng: Thường được tìm thấy trong ngũ cốc nguyên hạt, đồng thường có hàm lượng thấp trong chế độ ăn uống phương Tây. Thiếu đồng có thể có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tim mạch (10).

Điểm mấu chốt: Gạo nói chung là một nguồn dinh dưỡng chứa rất ít vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, có thể tìm thấy một lượng vitamin cũng như khoáng chất đáng kể tập trung trong cám gạo nâu.

Các hợp chất thực vật khác

Khá nhiều hợp chất thực vật đã được tìm thấy trong gạo, một số loại trong đó có nhiều tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Gạo có màu, chẳng hạn như giống gạo hạt đỏ, đã được chứng minh là đặc biệt giàu chất chống oxy hóa (11).

  • Axit phytic: Một chất chống oxy hóa được tìm thấy trong gạo nâu, axit phytic (phytate) có khả năng làm suy yếu khả năng hấp thụ các khoáng chất dinh dưỡng, chẳng hạn như sắt và kẽm. Có thể giảm lượng chất này bằng cách ngâm, nảy mầm, và lên men gạo trước khi sử dụng (12).
  • Lignans: Được tìm thấy trong cám gạo, lignans chuyển hóa thành enterolactone nhờ các vi khuẩn đường ruột. Enterolactone là một loại isoflavone (phytoestrogen) có lợi cho sức khỏe (131415).
  • Axit ferulic: Một chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy trong cám gạo, có thể bảo vệ cơ thể chống lại nhiều bệnh mãn tính khác nhau, chẳng hạn như ung thư, tiểu đường và bệnh tim mạch (1617).
  • 2-acetyl-1 pyrroline (2AP): Một chất có mùi thơm, tạo nên hương vị và mùi của gạo thơm, như gạo hoa nhài và gạo Ấn Độ basmati (18).

Điểm mấu chốt: Gạo trắng có chứa khá ít chất chống oxy hóa và các hợp chất thực vật. Tuy nhiên, cám gạo nâu có thể là một nguồn giàu axit ferulic, lignans, và axit phytic.

Gạo trắng với gạo lức (gạo nâu)

Gạo trắng là loại gạo thường đã qua tinh chế kỹ, được phủ bóng, và đã loại bỏ cám (áo hạt) cũng như mầm (phôi).

Quá trình trên được thực hiện để tăng chất lượng của gạo khi nấu ăn, tăng tuổi thọ và hương vị, nhưng thật không may, việc này đi kèm với hậu quả là giá trị dinh dưỡng giảm (1920).

Gạo lức là loại ngũ cốc nguyên hạt còn nguyên vẹn, nghĩa là vẫn còn cám và mầm. Vì lý do này, gạo lức chứa nhiều chất xơ hơn hẳn khi so sánh với gạo trắng.

Là những phần nhiều dinh dưỡng nhất của hạt, cám và mầm rất giàu chất xơ và nhiều loại vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.

Tuy nhiên, cám cũng là một nguồn nhiều chất kháng dinh dưỡng (antinutrients), chẳng hạn như axit phytic, và có thể chứa kim loại nặng nếu gạo được trồng ở những vùng ô nhiễm (1221).

Ăn gạo trắng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sự cân bằng lượng đường trong máu, những người có bệnh tiểu đường nên tránh ăn loại gạo này.

Mặt khác, gạo nâu hay gạo lức thường được coi là một thực phẩm có chỉ số glycemic thấp, và khá hữu ích trong việc kiểm soát lượng đường trong máu (2223).

Trong cuộc chiến về chất lượng dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe, gạo lức là kẻ chiến thắng hoàn toàn.

Điểm mấu chốt: Gạo lức thường được coi là có giá trị dinh dưỡng hơn nhiều so với gạo trắng.

Thành phần dinh dưỡng của gạo lức

Ngoài việc cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng cơ bản, gạo trắng tinh luyện không còn bất kỳ lợi ích cho sức khỏe nào khác.

Mặt khác, thường xuyên ăn gạo lức (nguyên hạt) có thể có nhiều lợi ích.

Sức khỏe tim mạch

Bệnh tim gồm các cơn đau tim và đột quỵ, là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới.

Nghiên cứu quan sát đã chứng minh mối liên quan giữa tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt với giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim (2425262728).

Một nghiên cứu đã quan sát 86.190 người đàn ông trong vòng 5,5 năm. Những người ăn một khẩu phần ngũ cốc ăn sáng nguyên hạt hoặc nhiều hơn mỗi ngày có nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch thấp hơn đến 20% so với những người không bao giờ hoặc hiếm khi ăn ngũ cốc (25).

Một nghiên cứu khác thực hiện trên 75.521 phụ nữ trong vòng 10 năm. Việc nạp vào cơ thể nhiều ngũ cốc nguyên hạt đã được chứng minh là có khả năng dẫn đến giảm 30% nguy cơ bệnh tim mạch so với lượng tiêu thụ thấp (24).

Các loại ngũ cốc cũng có thể có lợi đối với cân nặng cơ thể và bệnh tiểu đường – những yếu tố có liên quan chặt chẽ tới bệnh tim mạch (2930).

Hãy nhớ rằng tất cả những nghiên cứu trên đều dựa trên quan sát. Chúng cho thấy mối liên quan giữa ngũ cốc và sức khỏe, nhưng không thể chứng minh quan hệ nhân quả giữa hai điều đó.

Một điều rõ ràng là, gạo lức nguyên hạt có chứa một số thành phần có lợi cho sức khỏe tim mạch, như chất khoáng, chất chống oxy hóa, lignans, và chất xơ (153132).

Một thử nghiệm ngẫu nhiên với 21 người đàn ông và phụ nữ Hàn Quốc, một nửa trong số họ mắc chứng béo phì, đã nghiên cứu về ảnh hưởng của chất xơ trong gạo đến các yếu tố liên quan với bệnh tim mạch.

Ăn loại gạo có chứa nhiều chất xơ để thay thế cho gạo trắng đã dẫn đến giảm cân, cũng như giảm hàm lượng cholesterol đối với những người thử nghiệm bị béo phì (33).

Nói tóm lại, ăn gạo lức và các loại ngũ cốc nguyên hạt khác có thể có tác dụng tích cực đến sức khỏe tim mạch.

Điểm mấu chốt: Gạo lức chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi cho tim, vì vậy có thể nói nó có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim.

Tác dụng phụ và các mối quan tâm của gạo

Một số người cần lưu ý khi thường xuyên ăn cơm, đặc biệt là khi gạo chiếm một tỷ lệ lớn trong khẩu phần ăn hàng ngày.

Tiểu đường tuýp 2

Bệnh tiểu đường tuýp 2 là một tình trạng phổ biến, đặc trưng bởi mức độ đường trong máu ở mức cao.

Ăn nhiều gạo trắng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường ở cả châu Á và ở Mỹ (34353637).

Một nghiên cứu với 64.227 phụ nữ Trung Quốc phát hiện ra rằng, những người tiêu thụ 300 gam gạo mỗi ngày có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường cao hơn 1.8 lần so với những người tiêu thụ 200 gram mỗi ngày (34).

Điều này này được cho là do chỉ số glycemic cao của một số loại gạo như gạo nếp – loại thực phẩm rất phổ biến trong ẩm thực châu Á (2238).

Chỉ số glycemic là một thước đo về sự ảnh hưởng của thực phẩm đến sự gia tăng lượng đường trong máu sau bữa ăn.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng các loại thực phẩm có chỉ số glycemic cao làm tăng nguy cơ bệnh tiểu đường tuýp 2 (39).

Ngược lại, nhiều nghiên cứu quan sát đã tìm thấy mối liên quan giữa các loại ngũ cốc như gạo nâu với việc giảm nguy cơ bệnh tiểu đường (4041424344).

Một nghiên cứu trên hơn 150.000 người đàn ông và phụ nữ cho thấy rằng, ăn gạo nâu thay vì gạo trắng có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường (36).

Tác dụng này được cho là do hàm lượng chất xơ của gạo nâu (45).

Nói chung, ăn gạo trắng thường xuyên có thể có ảnh hưởng xấu đến khả năng kiểm soát lượng đường trong máu, đặc biệt là nếu bạn mắc bệnh tiểu đường.

Mặt khác, ăn nhiều ngũ cốc giàu chất xơ thay vì ngũ cốc tinh chế, có thể có nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể.

Điểm mấu chốt: Ăn nhiều gạo nếp trắng có thể làm tăng nguy cơ bệnh tiểu đường tuýp 2.

Kim loại nặng

Ô nhiễm thực phẩm do kim loại nặng đã trở thành mối quan tâm hàng đầu trên toàn thế giới.

Kim loại nặng có xu hướng tích tụ trong cơ thể theo thời gian và gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe (4647).

Nhiều nghiên cứu đã báo cáo rằng, hiện có hàm lượng kim loại nặng rất cao trong gạo tại một số quốc gia – một mối lo ngại nghiêm trọng khi gạo chiếm một phần quan trọng của chế độ ăn của con người.

Các kim loại đó chủ yếu là cadimi, crom, chì, thủy ngân và asen (48495051).

Kim loại nặng được tập trung trong cám gạo. Vì lý do này, gạo lức thường có hàm lượng các kim loại nặng cao hơn so với gạo trắng (21).

So với các loại cây trồng thực phẩm thông thường khác cũng được trồng ở khu vực bị ô nhiễm, gạo có thể tích tụ một lượng thuỷ ngân và asen cao hơn (5253).

Asen có thể dễ dàng được hấp thụ bởi tất cả các loại cây ngũ cốc, nhưng dường như hàm lượng tích lũy asen trong gạo lại lớn hơn khi so với các loại ngũ cốc khác như hạt lúa mì và lúa mạch (53).

Các nguồn chính gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất và nước là do hoạt động của con người; công nghiệp nặng, hoạt động khai thác mỏ, giao thông vận tải, tiêu huỷ rác, sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu (545556).

Theo thời gian, nạp vào cơ thể quá nhiều kim loại nặng từ thực phẩm bị ô nhiễm có thể gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.

Cần tránh tiêu thụ loại gạo được trồng gần khu vực công nghiệp, khu vực khai thác mỏ bị ô nhiễm nặng. Điều này cũng cần áp dụng đối với cây lương thực khác, chẳng hạn như các loại rau.

Điểm mấu chốt: Nên tránh sử dụng gạo được trồng tại các khu vực bị ô nhiễm. Gạo ở các khu vực này có thể tích lũy các kim loại nặng như asen với hàm lượng cao.

Chất kháng dinh dưỡng trong gạo lức

Gạo lức có nhiều axit phytic (phytate), một chất chống oxy hóa có khả năng làm suy giảm sự hấp thu sắt và kẽm từ hệ tiêu hóa (15).

Vì lý do này, axit phytic thường được nhắc đến như một loại chất kháng dinh dưỡng.

Axit phytic được tìm thấy trong tất cả các loại hạt ăn được, chẳng hạn như các loại đậu, các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt.

Ăn thực phẩm có hàm lượng phytate cao trong hầu hết các bữa ăn có thể gây ra sự thiếu hụt khoáng chất về lâu dài.

Tuy nhiên, điều này hiếm khi trở thành mối lo ngại khi có một chế độ ăn cân bằng giữa các loại thực phẩm hoặc đối với những người ăn thịt thường xuyên. Mặt khác, nó có thể trở thành một vấn đề nghiêm trọng đối với những người ăn chay và tại các nước phát triển, nơi chế độ ăn hầu hết được xây dựng dựa trên các thực phẩm giàu phytate (57).

Một số phương pháp hiệu quả có thể được sử dụng để làm giảm hàm lượng axit phytic như ngâm, làm nảy mầm và để lên men các loại ngũ cốc (12).

Điểm mấu chốt: Gạo lức có chứa axit phytic, một chất kháng dinh dưỡng làm suy yếu sự hấp thu sắt và kẽm trong bữa ăn.

TỔNG KẾT

Gạo là loại lương thực phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở châu Á.

Gạo trắng là loại gạo được tiêu thụ phổ biến nhất, nhưng gạo lức (gạo nâu) đang dần trở nên phổ biến hơn với vai trò là một loại lương thực thay thế có lợi cho sức khỏe.

Là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều loại khoáng chất và chất chống oxy hóa mạnh, gạo lức có khả năng giúp ngăn ngừa bệnh tim.

Mặt khác, tiêu thụ nhiều gạo trắng (đặc biệt là gạo nếp) có thể dẫn đến tăng nguy cơ tiểu đường tuýp 2.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. An overview of the role of rice in the UK diet
S. Schenker
3. Factors affecting starch digestibility and the glycemic response with special reference to legumes.
Thorne MJ, Thompson LU, Jenkins DJ.
4. Digestibility and physicochemical properties of rice (Oryza sativa L.) flours and starches differing in amylose content
Li-Jia Zhua, b, Qiao-Quan Liua, , , Jeff D. Wilsonc, Ming-Hong Gua, Yong-Cheng Shib
5. Short-chain fatty acids and human colonic function: roles of resistant starch and nonstarch polysaccharides.
Topping DL1, Clifton PM.
6. Intestinal health functions of colonic microbial metabolites: a review.
Havenaar R1.
7. A review of the potential mechanisms for the lowering of colorectal oncogenesis by butyrate.
Fung KY1, Cosgrove L, Lockett T, Head R, Topping DL.
8. Selenium and human health.
Rayman MP1.
9. Suboptimal magnesium status in the United States: are the health consequences underestimated?
Rosanoff A1, Weaver CM, Rude RK.
10. Cardiovascular disease from copper deficiency–a history.
Klevay LM1.
11. Antioxidant activity and nutritional quality of traditional red-grained rice varieties containing proanthocyanidins.
Gunaratne A1, Wu K, Li D, Bentota A, Corke H, Cai YZ.
12. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
13. Role of dietary lignans in the reduction of breast cancer risk.
Saarinen NM1, Wärri A, Airio M, Smeds A, Mäkelä S.
14. Lignans and human health.
Adlercreutz H1.
15. Dietary lignans: physiology and potential for cardiovascular disease risk reduction.
Peterson J1, Dwyer J, Adlercreutz H, Scalbert A, Jacques P, McCullough ML
16. Ferulic Acid: therapeutic potential through its antioxidant property.
Srinivasan M1, Sudheer AR, Menon VP.
17. Phytochemicals and antioxidant capacities in rice brans of different color.
Min B1, McClung AM, Chen MH.
18. Characterization of the major fragance gene from an aromatic japonica rice and analysis of its diversity in Asian cultivated rice.
Bourgis F1, Guyot R, Gherbi H, Tailliez E, Amabile I, Salse J, Lorieux M, Delseny M, Ghesquière A.
19. Processing conditions, rice properties, health and environment.
Roy P1, Orikasa T, Okadome H, Nakamura N, Shiina T.
20. Rice consumption in the United States: recent evidence from food consumption surveys.
Batres-Marquez SP1, Jensen HH, Upton J.
21. Heavy metals in Australian grown and imported rice and vegetables on sale in Australia: health hazard.
Rahman MA1, Rahman MM2, Reichman SM3, Lim RP4, Naidu R5.
22. International tables of glycemic index and glycemic load values: 2008.
Atkinson FS1, Foster-Powell K, Brand-Miller JC.
23. Blood glucose lowering effects of brown rice in normal and diabetic subjects.
Panlasigui LN1, Thompson LU.
24. Whole-grain consumption and risk of coronary heart disease: results from the Nurses’ Health Study.
Liu S1, Stampfer MJ, Hu FB, Giovannucci E, Rimm E, Manson JE, Hennekens CH, Willett WC.
25. Is intake of breakfast cereals related to total and cause-specific mortality in men?
Liu S1, Sesso HD, Manson JE, Willett WC, Buring JE.
26. Wholegrain cereals for coronary heart disease.
Kelly SA1, Summerbell CD, Brynes A, Whittaker V, Frost G.
27. Cereal grains and legumes in the prevention of coronary heart disease and stroke: a review of the literature.
Flight I1, Clifton P.
28. Rice intake is associated with reduced risk of mortality from cardiovascular disease in Japanese men but not women.
Eshak ES1, Iso H, Date C, Yamagishi K, Kikuchi S, Watanabe Y, Wada Y, Tamakoshi A; JACC Study Group.
29. Relation between changes in intakes of dietary fiber and grain products and changes in weight and development of obesity among middle-aged women.
Liu S1, Willett WC, Manson JE, Hu FB, Rosner B, Colditz G.
30. Gastric emptying of a solid meal is accelerated by the removal of dietary fibre naturally present in food.
Benini L1, Castellani G, Brighenti F, Heaton KW, Brentegani MT, Casiraghi MC, Sembenini C, Pellegrini N, Fioretta A, Minniti G, et al.
31. Dietary fiber intake in relation to coronary heart disease and all-cause mortality over 40 y: the Zutphen Study.
Streppel MT1, Ocké MC, Boshuizen HC, Kok FJ, Kromhout D.
32. Dietary fiber intake and risk factors for cardiovascular disease in French adults.
Lairon D1, Arnault N, Bertrais S, Planells R, Clero E, Hercberg S, Boutron-Ruault MC.
33. The effects of Goami No. 2 rice, a natural fiber-rich rice, on body weight and lipid metabolism.
Lee KW1, Song KE, Lee HS, Kim YK, Lee SW, Kim DJ, Hwang WS, Choe SJ, Kim YS, Kim TY.
34. Prospective study of dietary carbohydrates, glycemic index, glycemic load, and incidence of type 2 diabetes mellitus in middle-aged Chinese women.
Villegas R1, Liu S, Gao YT, Yang G, Li H, Zheng W, Shu XO.
35. Rice intake and type 2 diabetes in Japanese men and women: the Japan Public Health Center-based Prospective Study.
Nanri A1, Mizoue T, Noda M, Takahashi Y, Kato M, Inoue M, Tsugane S; Japan Public Health Center-based Prospective Study Group.
36. White rice, brown rice, and risk of type 2 diabetes in US men and women.
Sun Q1, Spiegelman D, van Dam RM, Holmes MD, Malik VS, Willett WC, Hu FB.
37. White rice consumption and risk of type 2 diabetes: meta-analysis and systematic review.
Hu EA1, Pan A, Malik V, Sun Q.
38. Glycaemic index of some commercially available rice and rice products in Great Britain.
Ranawana DV1, Henry CJ, Lightowler HJ, Wang D.
39. Glycemic index, glycemic load, and chronic disease risk–a meta-analysis of observational studies.
Barclay AW1, Petocz P, McMillan-Price J, Flood VM, Prvan T, Mitchell P, Brand-Miller JC.
40. Whole grain foods for the prevention of type 2 diabetes mellitus.
Priebe MG1, van Binsbergen JJ, de Vos R, Vonk RJ
41. Glycemic index, glycemic load, and dietary fiber intake and incidence of type 2 diabetes in younger and middle-aged women.
Schulze MB1, Liu S, Rimm EB, Manson JE, Willett WC, Hu FB.
42. Glycemic index, glycemic load, and cereal fiber intake and risk of type 2 diabetes in US black women.
Krishnan S1, Rosenberg L, Singer M, Hu FB, Djoussé L, Cupples LA, Palmer JR.
43. Whole-grain intake and the risk of type 2 diabetes: a prospective study in men.
Fung TT1, Hu FB, Pereira MA, Liu S, Stampfer MJ, Colditz GA, Willett WC.
44. Whole grain, bran, and germ intake and risk of type 2 diabetes: a prospective cohort study and systematic review.
de Munter JS1, Hu FB, Spiegelman D, Franz M, van Dam RM.
45. Insoluble fiber is a major constituent responsible for lowering the post-prandial blood glucose concentration in the pre-germinated brown rice.
Seki T1, Nagase R, Torimitsu M, Yanagi M, Ito Y, Kise M, Mizukuchi A, Fujimura N, Hayamizu K, Ariga T.
46. Heavy metals: Implications associated to fish consumption.
Castro-González MI1, Méndez-Armenta M.
47. Cadmium concentrations in human renal cortex tissue (necropsies).
López-Artíguez M1, CAmeán A, González G, Repetto M.
48. Baseline study on essential and trace elements in polished rice from South Korea.
Jung MC1, Yun ST, Lee JS, Lee JU.
49. Concentrations of cadmium, lead, mercury and arsenic in Chinese market milled rice and associated population health risk
Yongzhong Qiana, , 1, , Chen Chena, 1, Qi Zhangb, Yun Lia, Zhijun Chena, Min Lia
50. Risk assessment of potentially toxic element pollution in soils and rice (Oryza sativa) in a typical area of the Yangtze River Delta.
Hang X1, Wang H, Zhou J, Ma C, Du C, Chen X.
51. Human exposure to methylmercury through rice intake in mercury mining areas, Guizhou province, China.
Feng X1, Li P, Qiu G, Wang S, Li G, Shang L, Meng B, Jiang H, Bai W, Li Z, Fu X.
52. Methylmercury exposure and health effects from rice and fish consumption: a review.
Li P1, Feng X, Qiu G.
53. Greatly enhanced arsenic shoot assimilation in rice leads to elevated grain levels compared to wheat and barley.
Williams PN1, Villada A, Deacon C, Raab A, Figuerola J, Green AJ, Feldmann J, Meharg AA.
54. Quantitative assessment of worldwide contamination of air, water and soils by trace metals.
Nriagu JO1, Pacyna JM.
55. Exposure to metal mixtures and human health impacts in a contaminated area in Nanning, China.
Cui Y1, Zhu YG, Zhai R, Huang Y, Qiu Y, Liang J.
56. High levels of heavy metals in rice (Oryza sativa L.) from a typical E-waste recycling area in southeast China and its potential risk to human health.
Fu J1, Zhou Q, Liu J, Liu W, Wang T, Zhang Q, Jiang G.
57. Bioavailability of iron, zinc, and other trace minerals from vegetarian diets.
Hunt JR1.