Hạnh Nhân: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Hạnh Nhân: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.92 (98.33%) 12 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Hạnh Nhân: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Hạnh nhân (tên khoa học là Prunus dulcis) là một loại hạt từ cây hạnh nhân, cùng họ với đào, anh đào, và mận.

Đây đều là những loại hạt đã được trồng từ hàng ngàn năm trước ở khu vực Địa Trung Hải, và cho đến ngày nay, Mỹ là nước sản xuất hạt lớn nhất trên thế giới.

Các loại hạt rất giàu magiê, vitamin E, chất xơ, chất béo không bão hòa và nhiều chất dinh dưỡng khác.

Ngoài ra, hạnh nhân còn có thể thúc đẩy giảm cân và giảm mỡ bụng. Nó cũng được chứng minh là giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe tim mạch và sức khỏe tiêu hóa.

Hạnh nhân có thể được ăn sống, ăn nướng, hoặc làm bột hạnh nhân, sữa, xi-rô, phô mai và làm thành sữa hạnh nhân. Vì không chứa gluten, nên hạnh nhân hay được sử dụng để thay thế bột mì trong chế độ ăn kiêng gluten.

Có hai loại hạnh nhân chính: hạnh nhân ngọt và hạnh nhân đắng. Hạnh nhân ngọt thì có thể ăn được, nhưng hạnh nhân đắng phải được chế biến qua dầu mỡ.

Thành phần dinh dưỡng của hạnh nhân

Hạnh nhân chứa 49,9% chất béo, 21,6% carb và 21,2% protein. Trung bình một hạt hạnh nhân chứa 7 calo.

Dưới đây là bảng thông tin chi tiết các thành phần dinh dưỡng có trong hạnh nhân (1).

Carb

Hạnh nhân chứa hàm lượng carb và đường tương đối thấp. Trung bình cứ 28 gam hạnh nhân thì chứa chỉ 6 gam carb, trong đó chủ yếu là chất xơ, và 1,2 gam đường.

Hạnh nhân có chỉ số đường huyết thấp, nên không làm tăng lượng đường trong máu, vì vậy rất thích hợp cho những bệnh nhân bị tiểu đường (23).

Chất xơ

Hạnh nhân rất giàu chất xơ, gồm cả chất xơ hòa tan và không hòa tan, chiếm khoảng 12,5% trọng lượng của nó. Trung bình 28 gam hạnh nhân chứa 3,5 gam chất xơ.

Chất xơ không chỉ giúp cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa, mà còn có thể tiết chế lượng đường trong máu bằng cách làm chậm lại quá trình hấp thụ carbohydrate.

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân chứa rất ít carbohydrate, nhưng nhiều chất xơ, không ảnh hưởng nhiều đến lượng đường trong máu.

Protein

Hạnh nhân tương đối giàu protein, trung bình có 6 gam protein/ 28 gam hạnh nhân. Protein là dưỡng chất cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của cơ thể.

Mặc dù hạnh nhân không được coi là một nguồn protein hoàn hảo (4), do thiếu một số axit amin thiết yếu như lysine, methionine, threonine, nhưng nó lại là nguồn arginine dồi dào. Đây là một loại axit amin giúp chữa lành vết thương, điều trị nhiễm trùng và duy trì một trái tim khỏe mạnh (56).

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân khá giàu protein, nhưng không phải là một nguồn protein hoàn hảo. Tuy nhiên, nó lại chứa nhiều axit amin arginine, rất có lợi cho sức khỏe.

Chất béo

Chất béo chiếm khoảng 50% trọng lượng hạnh nhân.

Khoảng 90% chất béo là axit béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa, có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim (7).

Các axit béo chủ yếu có trong hạnh nhân là axit oleic, axit linoleic và axit béo omega-6.

Tuy nhiên, có khoảng 10-15% chất béo trong hạnh nhân không được cơ thể hấp thụ (8).

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân chứa nhiều chất béo không bão hòa đơn và không bão hòa đa, có khả năng làm giảm nguy cơ bệnh tim. Khoảng 10-15% chất béo trong hạnh nhân không được cơ thể hấp thụ.

Các vitamin và khoáng chất

Hạnh nhân chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng, bao gồm:

  • Vitamin E: là một chất chống oxy hóa cần thiết đối với chức năng miễn dịch và sự hình thành tế bào hồng cầu. Hạnh nhân là một trong những nguồn vitamin E tốt nhất trên thế giới (9).
  • Vitamin B2: Còn được gọi là riboflavin, quan trọng với sự phát triển và sản xuất tế bào hồng cầu (10).
  • Magiê: là khoáng chất thiết yếu của mọi sinh vật sống, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định huyết áp, sức khỏe  xương và hỗ trợ thực hiện nhiều chức năng khác trong cơ thể (11).
  • Mangan: cần thiết cho hệ miễn dịch, sinh sản, tiêu hóa và sự phát triển của xương (12).
  • Photpho: là một khoáng chất giúp cải thiện sức khỏe của xương và răng (13).
  • Sắt: là một nguyên tố kim loại phục vụ cho nhiều chức năng quan trọng của cơ thể. Nó là thành phần thiết yếu của hemoglobin – một loại protein có trong các tế bào hồng cầu, làm nhiệm vụ đưa oxy đi khắp cơ thể (14).

Bên cạnh đó, hạnh nhân còn chứa một lượng lớn canxi, kali, kẽm, các vitamin B1, B3 và B9.

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm vitamin E, vitamin B2 (riboflavin), magiê, mangan, phot pho và sắt.

Các hợp chất thực vật của hạnh nhân

Hạnh nhân chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi, trong đó có các chất chống oxy hóa mạnh (15):

  • Resveratrol: Cũng có trong rượu vang đỏ, có lợi cho sức khỏe tim mạch, bệnh tiểu đường và ung thư (16).
  • Catechin: là một trong hơn 20 loại chất chống oxy hóa flavonoid được tìm thấy trong vỏ hạnh nhân (1718).
  • Epicatechin: còn có trong ca cao và trà xanh, có lợi cho tim và sức khỏe não bộ (1920).
  • Kaempferol: một chất chống oxy hóa giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính và ung thư (21).
  • Quercetin: Một hợp chất thực vật có lợi với tác dụng kháng viêm và ngăn ngừa vi khuẩn (2223).

Sự kết hợp giữa vitamin E và các chất chống oxy hóa flavonoid trong hạnh nhân mang lại những tác dụng tương hỗ đặc biệt hiệu quả (24).

Nhiều chất chống oxy hóa nằm tập trung ở vỏ hạnh nhân. Vì thế bạn nên ăn cả hạt để tận dụng được tối đa lợi ích của hạnh nhân đối với sức khỏe.

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân có chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi, trong đó có các chất chống oxy hóa mạnh như resveratrol, catechin, epicatechin, kaempferol và quercetin.

Lợi ích của hạnh nhân đối với sức khỏe

Hạnh nhân đã được nhiều nghiên cứu chỉ ra là rất có lợi cho sức khỏe, chẳng hạn như giúp giảm cân, tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện sức khỏe tiêu hóa và ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 (25).

Giảm cân

Một số đặc tính của hạnh nhân đã khiến nó trở thành loại thực phẩm hỗ trợ giảm cân vô cùng lành tính.

Khoảng 10-15% chất béo trong nó không được cơ thể hấp thụ, do đó lượng calo được tiêu thụ trên thực tế cũng ít hơn (26).

Ngoài ra, hạnh nhân khá giàu protein và chất xơ, nên khi ăn dễ mang lại cảm giác no, từ đó giúp giảm tiêu thụ calo (27).

Một số bằng chứng còn cho thấy ăn hạnh nhân, cũng như các loại hạt khác, giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất của cơ thể (28).

Cũng theo một nghiên cứu khác, nếu hàng ngày bổ sung khoảng 84 gam hạnh nhân vào chế độ ăn ít calo thì sẽ giảm được nhiều cân hơn 62% (29).

Một nghiên cứu đã tiến hành theo dõi 100 phụ nữ thừa cân ăn hạnh nhân, và kết quả là họ đã giảm được nhiều cân và mỡ bụng hơn so với những phụ nữ không ăn hạt (30).

Điểm mấu chốt: Ăn hạnh nhân rất dễ mang lại cảm giác no bụng, vì nó giàu protein và chất xơ. Không chỉ thúc đẩy quá trình trao đổi chất, mà một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng ăn hạnh nhân có thể giúp giảm cân và mỡ bụng.

Sức khỏe tim mạch

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng tiêu thụ các loại hạt có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim (313233).

Đặc biệt là nếu thường xuyên ăn hạnh nhân sẽ làm giảm nồng độ cholesterol xấu LDL (3435).

Ăn hạnh nhân cũng có thể có lợi đối với những người đang dùng thuốc hạ cholesterol, bởi nó đã được chứng minh là giúp phát huy thêm tác dụng của loại thuốc này (36).

Ngoài ra, các loại hạt còn bảo vệ các hạt LDL khỏi bị oxy hóa, từ đó giúp ngăn ngừa bệnh tim. Kết quả từ một cuộc nghiên cứu cho thấy việc ăn hạnh nhân mỗi ngày sẽ góp phần làm giảm 14% lượng cholesterol LDL bị oxy hóa (37).

Điểm mấu chốt: Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng ăn hạnh nhân giúp giảm nồng độ cholesterol xấu LDL và bảo vệ các hạt LDL khỏi bị oxy hóa. Đồng thời, những người ăn các loại hạt sẽ ít có nguy cơ mắc bệnh tim hơn.

Bệnh tiểu đường

Hạnh nhân là một thực phẩm tuyệt vời dành cho những người bị bệnh tiểu đường loại 2.  Bởi vỉ nó ít carb, nhưng giàu chất xơ, protein, và các chất béo lành mạnh.

Ngoài ra, hạnh nhân còn chứa rất nhiều magiê – một loại khoáng chất thường thiếu ở nhiều bệnh nhân tiểu đường. Magiê có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng đường trong máu và độ nhạy insulin (38).

Một số nghiên cứu cho thấy các loại hạt, như hạnh nhân, có thể giúp những người bị bệnh tiểu đường loại 2 giảm được đáng kể lượng đường trong máu (39).

Bên cạnh đó, hạnh nhân còn hỗ trợ giảm viêm và giảm stress oxy hóa do bệnh tiểu đường gây ra. Điều này cũng đồng nghĩa với việc giảm được nguy cơ mắc phải các biến chứng liên quan đến bệnh tiểu đường, chẳng hạn như bệnh tim (4041).

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân giàu magiê và nhiều chất dinh dưỡng khác, rất có lợi cho bệnh nhân tiểu đường. Thường xuyên ăn hạnh nhân giúp tiết chế lượng đường trong máu và ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2.

Sức khỏe tiêu hóa

Những vi khuẩn cư trú trong hệ tiêu hóa đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với sức khỏe, góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh (42). Một nghiên cứu đã kết luận rằng ăn hạnh nhân có thể giúp cải thiện sự cân bằng lợi khuẩn trong hệ tiêu hóa (43).

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân là một thực phẩm có lợi cho tiêu hóa, giúp cân bằng lợi khuẩn trong hệ tiêu hóa.

Tác dụng phụ của hạnh nhân

Hầu hết mọi người đều ăn được hạnh nhân, ngoại trừ một số người bị dị ứng với nó. Ngoài ra, hạnh nhân đắng thường có nhiều độc tính.

Hạnh nhân cũng có thể góp phần làm hình thành nên sỏi thận.

Dị ứng

Đối với những người bị dị ứng với hạnh nhân, nó có thể gây ra nhiều phản ứng, từ phản ứng nhẹ nhất cho đến các phản ứng đe dọa đến tính mạng (4445).

Một số triệu chứng ban đầu như chảy nước mũi, phát ban hoặc sưng tấy, hoặc nguy hiểm hơn là gặp phải vấn đề về hô hấp.

Ngộ độc

Có hai loại hạnh nhân (46):

Hạnh nhân ngọt có thể ăn được và được trồng rộng rãi để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ của con người.

Trái lại hạnh nhân đắng hoặc loại hạnh nhân dại thì không ăn được, bởi vì chúng có chứa chất độc amygdalin. Nếu ăn dù chỉ vài quả hạnh nhân đắng cũng có thể gây tử vong.

Một vấn đề khác nữa là nếu bảo quản hạnh nhân không đúng cách sẽ dễ sinh ra nấm mốc, trong đó có chứa một chất hóa học nguy hiểm tên là aflatoxin (47).

Sỏi thận

Nguyên nhân gây ra sỏi thận là do các khoáng chất đọng lại trong nước tiểu, và 75% sỏi thận được hình thành từ canxi oxalat (48).

Trong khi đó, hạnh nhân rất giàu oxalat, mà những oxalat lại thường được cơ thể hấp thụ rất tốt. Do đó, những người có nguy cơ hình thành sỏi thận thì không nên tiêu thụ quá nhiều hạnh nhân (4950).

Thiếu khoáng

Hạnh nhân có chứa axit phytic – một chất gây ức chế sự hấp thụ canxi, sắt và kẽm. Tuy nhiên, tình trạng này chỉ kéo dài trong cùng một bữa ăn (51).

Những người ăn thực phẩm giàu axit phytic đều đặn mỗi bữa đều có thể dẫn đến tình trạng bị thiếu khoáng chất cần thiết.

Điểm mấu chốt: Hạnh nhân có thể gây dị ứng ở một số người, riêng hạnh nhân đắng thì rất độc. Ăn hạnh nhân có thể làm hình thành sỏi thận, và nếu tiêu thụ quá nhiều axit phytic thì sẽ gây ra tình trạng thiếu khoáng.

Tổng kết

Hạnh nhân là một thực phẩm vô cùng lành mạnh, cung cấp dồi dào các chất dinh dưỡng, chất béo lành mạnh, chất xơ và chất chống oxy hóa mạnh.

Ăn hạnh nhân giúp ngăn ngừa bệnh tim và chống lại bệnh tiểu đường; ngoài ra còn giúp giảm cân và mỡ bụng.

Do đó, hạnh nhân không chỉ là một món ăn nhẹ hoàn hảo mà còn rất thích hợp để bổ sung vào một chế độ ăn uống lành mạnh hàng ngày. Sữa hạnh nhân cũng rất tốt cho sức khỏe.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. United States Department of Agriculture
Agricultural Research Service
USDA Branded Food Products Database
2. Chapter 19 – Almonds (Prunus dulcis): Post-Ingestive Hormonal Response
Alisa Mori1, Karen Lapsley2, Richard D. Mattes1
3. Counting Carbs?
Understanding Glycemic Index and Glycemic Load
4. Almond (Prunus dulcis L.) protein quality.
Ahrens S1, Venkatachalam M, Mistry AM, Lapsley K, Sathe SK.
5. Role of Arginine and Omega-3 Fatty Acids in Wound Healing and Infection.
Alexander JW1, Supp DM1.
6. The pharmacodynamics of L-arginine.
Böger RH.
7. Dietary fats and cardiovascular disease: putting together the pieces of a complicated puzzle.
Michas G1, Micha R2, Zampelas A3.
8. Effect of mastication on lipid bioaccessibility of almonds in a randomized human study and its implications for digestion kinetics, metabolizable energy, and postprandial lipemia.
Grundy MM1, Grassby T1, Mandalari G1, Waldron KW1, Butterworth PJ1, Berry SE1, Ellis PR1.
9. https://medlineplus.gov/ency/article/002406.htm
10. https://medlineplus.gov/ency/article/002411.htm
11. What is magnesium and what does it do?
12. Nutritional aspects of manganese homeostasis
Judy L. Aschnera, c,
Michael Aschnera, b, c,
13. Adaptation to changes in dietary phosphorus intake in health and in renal failure☆
Mahmoud Loghman-Adham. Author links open the author workspace.
14. https://medlineplus.gov/ency/article/002422.htm
15. Polyphenol and nutrient release from skin of almonds during simulated human digestion
G. Mandalaria, b, , , A. Tomainob, G.T. Richa, R. Lo Curtoc, T. Arcoracib, M. Martoranab, C. Bisignanob, A. Saijab, M.L. Parkerd, K.W. Waldrone, M.S.J. Wickhama
16. Metabolic effects of resveratrol: addressing the controversies.
Bitterman JL1, Chung JH.
17. Determination of flavonoids and phenolics and their distribution in almonds.
Milbury PE1, Chen CY, Dolnikowski GG, Blumberg JB.
18. Flavonoids–food sources and health benefits.
Kozłowska A, Szostak-Wegierek D.
19. Effects of the pure flavonoids epicatechin and quercetin on vascular function and cardiometabolic health: a randomized, double-blind, placebo-controlled, crossover trial.
Dower JI1, Geleijnse JM1, Gijsbers L1, Zock PL1, Kromhout D1, Hollman PC1.
20. Insights into the putative catechin and epicatechin transport across blood-brain barrier.
Faria A1, Pestana D, Teixeira D, Couraud PO, Romero I, Weksler B, de Freitas V, Mateus N, Calhau C.
21. A review of the dietary flavonoid, kaempferol on human health and cancer chemoprevention.
Chen AY1, Chen YC.
22. Health effects of quercetin: from antioxidant to nutraceutical.
Boots AW1, Haenen GR, Bast A.
23. Direct comparison of metabolic health effects of the flavonoids quercetin, hesperetin, epicatechin, apigenin and anthocyanins in high-fat-diet-fed mice.
Hoek-van den Hil EF1, van Schothorst EM, van der Stelt I, Swarts HJ, van Vliet M, Amolo T, Vervoort JJ, Venema D, Hollman PC, Rietjens IM, Keijer J.
24. Flavonoids from almond skins are bioavailable and act synergistically with vitamins C and E to enhance hamster and human LDL resistance to oxidation.
Chen CY1, Milbury PE, Lapsley K, Blumberg JB.
25. Health benefits of almonds beyond cholesterol reduction.
Kamil A1, Chen CY.
26. Role of cell walls in the bioaccessibility of lipids in almond seeds.
Ellis PR1, Kendall CW, Ren Y, Parker C, Pacy JF, Waldron KW, Jenkins DJ.
27. Nuts and healthy body weight maintenance mechanisms.
Mattes RD1, Dreher ML.
28. Almonds vs complex carbohydrates in a weight reduction program.
Wien MA1, Sabaté JM, Iklé DN, Cole SE, Kandeel FR.
29. The effect of almonds on anthropometric measurements and lipid profile in overweight and obese females in a weight reduction program: A randomized controlled clinical trial.
Abazarfard Z1, Salehi M1, Keshavarzi S2.
30. Effect of almond consumption on the serum fatty acid profile: a dose-response study.
Nishi S1, Kendall CW1, Gascoyne AM1, Bazinet RP1, Bashyam B1, Lapsley KG2, Augustin LS3, Sievenpiper JL1, Jenkins DJ1.
31. Nut consumption, lipids, and risk of a coronary event.
Fraser GE1.
32. Nut consumption, lipids, and risk of a coronary event.
Fraser GE1.
33. The relationship between nut consumption and blood pressure in an Iranian adult population: Isfahan Healthy Heart Program.
Yazdekhasti N1, Mohammadifard N, Sarrafzadegan N, Mozaffarian D, Nazem M, Taheri M.
34. Effects of daily almond consumption on cardiometabolic risk and abdominal adiposity in healthy adults with elevated LDL-cholesterol: a randomized controlled trial.
Berryman CE1, West SG2, Fleming JA1, Bordi PL3, Kris-Etherton PM1.
35. Effect of a diet high in monounsaturated fat from almonds on plasma cholesterol and lipoproteins.
Spiller GA1, Jenkins DJ, Cragen LN, Gates JE, Bosello O, Berra K, Rudd C, Stevenson M, Superko R.
36. Statins and almonds to lower lipoproteins (the STALL Study).
Ruisinger JF1, Gibson CA2, Backes JM3, Smith BK4, Sullivan DK5, Moriarty PM6, Kris-Etherton P7.
37. Dose response of almonds on coronary heart disease risk factors: blood lipids, oxidized low-density lipoproteins, lipoprotein(a), homocysteine, and pulmonary nitric oxide: a randomized, controlled, crossover trial.
Jenkins DJ1, Kendall CW, Marchie A, Parker TL, Connelly PW, Qian W, Haight JS, Faulkner D, Vidgen E, Lapsley KG, Spiller GA.
38. SERUM magnesium levels as an indicator of status of Diabetes Mellitus type 2.
Ramadass S1, Basu S2, Srinivasan AR3.
39. Effect of tree nuts on glycemic control in diabetes: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled dietary trials.
Viguiliouk E1, Kendall CW2, Blanco Mejia S1, Cozma AI1, Ha V1, Mirrahimi A3, Jayalath VH4, Augustin LS1, Chiavaroli L1, Leiter LA5, de Souza RJ6, Jenkins DJ5, Sievenpiper JL7.
40. The effect of almonds on inflammation and oxidative stress in Chinese patients with type 2 diabetes mellitus: a randomized crossover controlled feeding trial.
Liu JF1, Liu YH, Chen CM, Chang WH, Chen CY.
41. Almond consumption improved glycemic control and lipid profiles in patients with type 2 diabetes mellitus.
Li SC1, Liu YH, Liu JF, Chang WH, Chen CM, Chen CY.
42. Interaction between Microbes and Host Intestinal Health: Modulation by Dietary Nutrients and Gut-Brain-Endocrine-Immune Axis.
Chen J, Li Y, Tian Y, Huang C, Li D, Zhong Q, Ma X1.
43. Prebiotic effects of almonds and almond skins on intestinal microbiota in healthy adult humans.
Liu Z1, Lin X1, Huang G2, Zhang W1, Rao P1, Ni L3.
44. Almond allergens: molecular characterization, detection, and clinical relevance.
Costa J1, Mafra I, Carrapatoso I, Oliveira MB.
45. Ten-year review reveals changing trends and severity of allergic reactions to nuts and other foods.
Johnson J1, Malinovschi A, Alving K, Lidholm J, Borres MP, Nordvall L.
46. Amygdalin content of seeds, kernels and food products commercially-available in the UK.
Bolarinwa IF1, Orfila C2, Morgan MR3.
47. Amygdalin content of seeds, kernels and food products commercially-available in the UK.
Bolarinwa IF1, Orfila C2, Morgan MR3.
48. Incidence of aflatoxin in California almonds.
Schade JE, McGreevy K, King AD Jr, Mackey B, Fuller G.
49. [Oxalate: a poorly soluble organic waste with consequences].
[Article in French; Abstract available in French from the publisher]
Lu Y1, Bonny O2.
50. Effect of dietary oxalate and calcium on urinary oxalate and risk of formation of calcium oxalate kidney stones.
Massey LK1, Roman-Smith H, Sutton RA.
51. Assessment of oxalate absorption from almonds and black beans with and without the use of an extrinsic label.
Chai W1, Liebman M.
52. Phytic acid concentration influences iron bioavailability from biofortified beans in Rwandese women with low iron status.
Petry N1, Egli I2, Gahutu JB3, Tugirimana PL3, Boy E4, Hurrell R5.