Hạt Diêm Mạch: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Hạt Diêm Mạch: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 5 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Hạt Diêm Mạch: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Diêm mạch – hay quinoa – là hạt giống của loại cây có tên khoa học là Chenopodium quinoa.

Diêm mạch chứa hàm lượng cao nhiều chất dinh dưỡng, và còn được gọi là “siêu thực phẩm” (superfood).

Diêm mạch còn gọi là quinoa (phát âm là KEEN-wah) thực sự không phải là một loại ngũ cốc, và thuộc nhóm “giả ngũ cốc” (pseudo-cereal), những loại hạt được chế biến và sử dụng như ngũ cốc.

Tuy nhiên, diêm mạch có nhiều chất dinh dưỡng hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc (12).

Hạt diêm mạch có kết cấu giòn và hương vị hấp dẫn. Hạt này không chứa gluten, vì vậy những người nhạy cảm với gluten hay lúa mì cũng vẫn thưởng thức được loại hạt này.

Hạt diêm mạch phẳng, có hình bầu dục và thường màu vàng nhạt, nhưng màu sắc có thể dao động từ khoảng màu hồng sang màu đen, và hương vị có thể khác nhau từ vị đắng đến vị ngọt (2).

Diêm mạch thường được luộc kĩ và ăn như một món phụ, hoặc chế biến thành cháo cho bữa ăn sáng, được thêm vào món salad, hoặc được sử dụng để làm đặc các món súp.

Các hạt giống cũng có thể được trồng, hoặc xay nhuyễn và sử dụng như bột mì, hoặc có thể nổ hạt như bỏng ngô. Diêm mạch là một loại thực phẩm tuyệt vời cho trẻ sơ sinh (23).

Năm 2013 đã được Liên Hợp Quốc chỉ định là “Năm quốc tế hạt diêm mạch”, vì tiềm năng của loại hạt này khi hỗ trợ vấn đề về an ninh lương thực trên toàn thế giới (4).

Mặc dù diêm mạch về bản chất không phải là một loại ngũ cốc, nó vẫn được tính như là một thực phẩm “ngũ cốc toàn phẩn”.

Thành phần dinh dưỡng của diêm mạch

Diêm mạch luộc chín có các thành phần sau: nước (71,6%), carbohydrate (21,3%), protein (4,4%) và chất béo (1,92%).

Một cốc diêm mạch nấu chín (185 gram) có chứa 222 calo.

Bảng dưới đây có chứa các thông tin chi tiết về các chất dinh dưỡng có trong diêm mạch (5).

Carb

Carbohydrates chiếm 21% trong diêm mạch nấu chín, một hàm lượng có thể sánh ngang với lúa mạch và gạo.

Khoảng 83% lượng carbs trên là tinh bột. Phần còn lại chủ yếu gồm các chất xơ, cũng như một lượng nhỏ các loại đường (4%), chẳng hạn như maltose, galactose và ribose (56).

Chỉ số glycemic là một thước đo độ tăng của lượng đường huyết sau bữa ăn, và chúng ta biết rằng thực phẩm có chỉ số glycemic cao có thể dẫn đến béo phì và nhiều bệnh khác (78).

Diêm mạch có chỉ số glycemic tương đối thấp, khoảng 53, có nghĩa là nó không làm lượng đường trong máu tăng quá nhanh sau khi ăn (9).

Chất xơ

Diêm mạch được nấu chín là một nguồn dinh dưỡng tương đối giàu chất xơ (2,8%), vượt qua cả gạo nâu (1,8%) và ngô vàng (2,4%) (10).

Chất xơ chiếm 10% trọng lượng khô của diêm mạch nấu chín, chủ yếu bao gồm chất xơ không hòa tan (80-90%), ví dụ như cellulose (10).

Chất xơ không hòa tan được chứng minh có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường (111213).

Tuy nhiên, một số loại chất xơ không hòa tan có thể được lên men trong ruột giống chất xơ hòa tan, và là nguồn thức ăn cho các vi khuẩn có lợi, cải thiện sức khỏe tổng thể (1415).

Diêm mạch cũng cung cấp tinh bột kháng – một nguồn thức ăn khác cho vi khuẩn có lợi trong ruột, thúc đẩy sự hình thành các axit béo chuỗi ngắn, cải thiện sức khỏe đường ruột, và giảm nguy cơ bệnh tật (1617).

Điểm mấu chốt: Carb trong diêm mạch chủ yếu là tinh bột, chất xơ không hòa tan và một lượng nhỏ các loại đường. Diêm mạch cũng chứa một số tinh bột kháng – loại chất không bị tiêu hóa và làm thức ăn để nuôi dưỡng các vi khuẩn đường ruột có lợi.

Protein

Axit amin là các nền móng để tạo nên protein, và protein là nền móng của tất cả các mô trong cơ thể chúng ta.

Một số các axit amin được gọi là “thiết yếu” vì cơ thể không thể tổng hợp được chúng, khiến chúng ta bắt buộc phải nạp những axit amin này thông qua chế độ ăn uống.

Tính theo khối lượng khô, diêm mạch cung cấp 16% protein, cao hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc, như lúa mạch, gạo và ngô (3518).

Diêm mạch được coi là một nguồn protein “hoàn chỉnh”, có nghĩa là nó có thể cung cấp tất cả các axit amin thiết yếu (61819).

Diêm mạch có chứa axit amin lysine với hàm lượng đặc biệt cao, một chất thường khá ít trong giới thực vật. Diêm mạch cũng giàu methionine và histidine, khiến loại hạt này trở thành nguồn cung cấp protein tuyệt vời có nguồn gốc thực vật (123).

Chất lượng protein trong diêm mạch được so sánh với casein – một loại protein chất lượng cao trong các sản phẩm từ sữa (31920212223).

Diêm mạch không chứa gluten, và do đó nó là một lựa chọn thích hợp cho những người bị nhạy cảm hoặc dị ứng với gluten.

Điểm mấu chốt: Diêm mạch có hàm lượng protein tương đối cao so với các loại ngũ cốc khác, và có thể cung cấp tất cả các axit amin thiết yếu. Protein trong diêm mạch tương đương với casein, một loại protein chất lượng cao trong các sản phẩm từ sữa.

Chất béo

Trong mỗi 100 gram diêm mạch nấu chín có chứa khoảng 2 gram chất béo.

Tương tự như các loại ngũ cốc khác, chất béo của diêm mạch chủ yếu bao gồm axit palmitic, axit oleic và axit linoleic (212425).

Vitamin và khoáng chất

Diêm mạch là một nguồn dinh dưỡng dồi dào các chất chống oxy hóa và khoáng chất, cung cấp nhiều magiê, sắt, chất xơ và kẽm hơn so với nhiều loại ngũ cốc thông thường (32627).

Dưới đây là những loại vitamin và khoáng chất chính có trong diêm mạch: Mangan: Có hàm lượng cao trong ngũ cốc nguyên hạt, nguyên tố vi lượng này rất cần thiết cho sự trao đổi chất, tăng trưởng và phát triển của cơ thể (28).

  • Phốt pho: Thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm giàu protein, loại khoáng chất này rất cần thiết cho sức khỏe của xương và duy trì hoạt động của các mô khác nhau trong cơ thể (29).
  • Đồng: Một khoáng chất thường bị thiếu trong chế độ ăn kiểu phương Tây, có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tim mạch (30).
  • Folate: Một loại vitamin nhóm B, cần thiết cho các chức năng của tế bào và sự phát triển mô. Folate được xem là chất có vai trò đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai (3132).
  • Sắt: Một khoáng chất cần thiết có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể, chẳng hạn như vận chuyển oxy trong hồng cầu.
  • Magiê: Đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình diễn ra trong cơ thể và thường bị thiếu trong chế độ ăn kiểu phương Tây (33).
  • Kẽm: một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe tổng thể của chúng ta và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học trong cơ thể (34).

Điểm mấu chốt: Diêm mạch là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, cung cấp nhiều loại khoáng chất, bao gồm mangan, phốt pho, đồng, folate, sắt, magiê và kẽm.

Các hợp chất thực vật khác

Diêm mạch có chứa nhiều hợp chất thực vật – những chất có lợi cho sức khỏe và làm tăng hương vị của hạt.

Dưới đây là những hợp chất thực vật chính có trong diêm mạch:

  • Saponin: Loại glycosides thực vật có thể bảo vệ hạt diêm mạch khỏi côn trùng và các mối đe dọa khác. Chất này có vị đắng và thường bị cho là có độc. Có thể loại bỏ chất này bằng cách ngâm, rửa hoặc rang qua trước khi chế biến (235).
  • Quercetin: Một loại chất chống oxy hóa dạng polyphenol với đặc tính mạnh, có thể bảo vệ cơ thể khỏi nhiều căn bệnh, như bệnh tim mạch, loãng xương và một số loại ung thư (363738).
  • Kaempferol: Một chất chống oxy hóa dạng polyphenol, có khả năng làm giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như ung thư (3940).
  • Squalene: Tiền thân của steroids và là một chất chống oxy hóa trong cơ thể (41).
  • Axit phytic: Một chất kháng dinh dưỡng ngăn cản quá trình hấp thụ các khoáng chất như sắt và kẽm. Có thể được giảm lượng axit phytic trong diêm mạch bằng cách ngâm hạt hoặc làm nảy mầm trước khi nấu ăn (42).
  • Oxalates: Chất này có thể liên kết với canxi, giảm sự hấp thu chất khoáng này và làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận ở những người nhạy cảm (43).

Giống diêm mạch đắng chứa nhiều chất chống oxy hóa hơn các loại có vị ngọt, nhưng cả hai loại đều là nguồn cung cấp dồi dào chất chống oxy hóa và khoáng chất.

Một nghiên cứu đã kết luận rằng diêm mạch có hàm lượng chất chống oxy hóa cao nhất trong 10 loại ngũ cốc, “giả ngũ cốc” và họ nhà đậu (44).

Diêm mạch và các loại cây trồng liên quan thậm chí đã được xác định là nguồn dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa flavonoid hơn quả nam việt quất – loại quả vốn được cho là rất giàu flavonoid (45).

Lượng chất chống oxy hóa có thể bị giảm khi qua chế biến và nấu nướng (4647).

Điểm mấu chốt: Diêm mạch chứa nhiều hợp chất thực vật, đặc biệt là các chất chống oxy hóa. Một số hợp chất thực vật không mong muốn có thể được loại bỏ bằng cách ngâm, rửa hoặc rang.

Lợi ích của diêm mạch đối với sức khỏe

Bổ dưỡng và giàu các loại khoáng chất cũng như hợp chất thực vật, diêm mạch hoàn toàn xứng đáng là một loại thực phẩm bổ sung có lợi để đưa vào chế độ ăn uống.

Một số dữ liệu cho thấy rằng việc thêm diêm mạch vào chế độ ăn uống có thể làm tăng giá trị dinh dưỡng tổng thể của nó, đồng thời làm giảm lượng đường huyết và triglycerid trong máu.

Giảm nồng độ đường huyết

Cơ thể của những người mắc tiểu đường tuýp 2 không thể sử dụng insulin một cách hiệu quả, dẫn đến lượng đường trong máu cao và nhiều biến chứng nguy hiểm khác.

Carb tinh luyện được cho rằng có liên quan đến việc làm tăng nguy cơ tiểu đường tuýp 2 và bệnh tim, trong khi ngũ cốc nguyên hạt (như diêm mạch) có thể làm giảm nguy cơ đó (1348495051).

Một nghiên cứu thực hiện trên những con chuột đang ăn chế độ nhiều đường fructose đã chỉ ra rằng, thêm diêm mạch vào chế độ ăn của chúng đã làm giảm gần như tất cả các tác dụng phụ do fructose mang lại, và các tác dụng phụ này đều có thể dẫn đến với bệnh tiểu đường tuýp 2. Diêm mạch đã giảm lượng cholesterol trong máu đến 26%, giảm triglyceride đến 11% và lượng đường huyết đến 10% (52).

Một nghiên cứu ở người đã so sánh tác dụng của diêm mạch với các sản phẩm lúa mì có chứa gluten truyền thống.

Kết quả là, diêm mạch giúp làm giảm cả triglycerid trong máu và các axit béo tự do, tuy có ít tác động đến lượng đường trong máu hơn so với mì ống pasta không có gluten, bánh mì không có gluten và bánh mì truyền thống (53).

Điểm mấu chốt: Diêm mạch có thể làm giảm cholesterol trong máu, nồng độ đường huyết và triglycerid. Tuy vậy, diêm mạch lại ít gây tác động tới lượng đường trong máu hơn so với các loại thực phẩm không có gluten khác.

Diêm mạch hỗ trợ giảm cân

Diêm mạch có nhiều đặc tính khiến nó trở thành một thực phẩm thân thiện với việc giảm cân.

Diêm mạch có hàm lượng protein cao hơn so với các loại thực phẩm tương tự như gạo, ngô và lúa mì nguyên hạt (5).

Protein được coi là một trong những yếu tố quan trọng để giảm cân bằng cách thúc đẩy sự trao đổi chất và tạo cảm giác no, đồng thời giúp ngăn ngừa bệnh béo phì cũng như các bệnh liên quan (5455).

Chất xơ cũng là chất rất quan trọng trong quá trình giảm cân, kích thích giảm lượng calo nạp vào cơ thể bằng cách tăng cảm giác no, cũng như cải thiện sức khỏe đường ruột (5657).

Diêm mạch giàu chất xơ hơn so với nhiều loại thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt.

Giá trị chỉ số glycemic của diêm mạch là tương đối thấp, tuy nhiên, thực phẩm có chỉ số glycemic thấp đã được chứng minh có thể ngăn ngừa tình trạng ăn quá nhiều và giảm cảm giác đói (95859).

Điểm mấu chốt: Diêm mạch có nhiều đặc tính khiến nó trở thành một thực phẩm giảm cân thân thiện. Hạt này giàu chất đạm và chất xơ, và có chỉ số glycemic ở mức thấp.

Diêm mạch không có gluten

Là một loại “giả ngũ cốc” không chứa gluten, diêm mạch rất thích hợp với những người không dung nạp hoặc dị ứng với gluten, chẳng hạn như những người bị bệnh celiac (3). (một bệnh lý đường ruột gây ra bởi tình trạng nhạy cảm với gluten, một loại protein được tìm thấy trong lúa mì, lúa mạch đen và lúa mạch, có thể dẫn đến viêm và bất sản niêm mạc ruột non.)

Nhiều nhà nghiên cứu đã tìm hiểu về tác dụng của diêm mạch khi được kết hợp vào chế độ ăn không có gluten.

Sử dụng diêm mạch trong một chế độ ăn không có gluten, thay vì các nguyên liệu có gluten phổ biến khác, đã làm tăng đáng kể giá trị dinh dưỡng và các chất chống oxy hóa của chế độ ăn uống đó (606162).

Sản phẩm từ diêm mạch đang được tiêu thụ khá tốt trên thị thường, và do đó nó có thể là một biện pháp thay thế phù hợp cho lúa mì. Bởi vậy, chúng ta có thể sử dụng diêm mạch nguyên hạt hoặc các sản phẩm từ loại hạt này như bánh mì hoặc mì ống (pasta) (63).

Điểm mấu chốt: Diêm mạch không có chứa gluten, vì vậy nó là một lựa chọn thích hợp để thay thế cho lúa mì, và thêm diêm mạch vào chế độ ăn không có gluten đã được chứng minh là làm tăng giá trị dinh dưỡng và chất chống oxy hóa của chế độ ăn đó.

Tác dụng phụ của hạt diêm mạch

Diêm mạch thường rất dễ tiêu hóa và hấp thụ, và chưa có nghiên cứu nào hiện có chỉ ra bất kỳ tác dụng phụ nào.

Phytates

Tương tự như hầu hết các loại ngũ cốc và các loại hạt khác, diêm mạch có chứa phytates.

Phytates có thể làm giảm sự hấp thu các khoáng chất như sắt và kẽm (3).

Oxalates

Diêm mạch là một loại thuộc nhóm Chenopodiaceae – nhóm cây được biết đến là có chứa hàm lượng cao oxalates. Các cây khác cùng thuộc trong nhóm này rau bina và củ cải đường (43).

Những loại thực phẩm này có thể góp phần hình thành sỏi thận ở những người nhạy cảm (64).

Có thể hạn chế tình trạng này bằng cách rửa và ngâm diêm mạch trước khi nấu.

Điểm mấu chốt: Diêm mạch về cơ bản là khá lành tính, nhưng nó có chứa phytates và oxalates. Những chất này có thể làm giảm sự hấp thu khoáng chất và góp phần hình thành sỏi thận đối với một số người.

TỔNG KẾT

Diêm mạch có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc khác, đồng thời có chứa nhiều loại protein chất lượng cao.

Hạt diêm mạch rất giàu vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật, đặc biệt là các chất chống oxy hóa – thậm chí cao hơn so với quả nam việt quất!

Diêm mạch không có gluten, có thể giúp làm giảm lượng đường trong máu và là thực phẩm thân thiện với giảm cân.

Nếu bạn muốn tăng hàm lượng dinh dưỡng của chế độ ăn uống của bạn, hãy thay thế các loại hạt khác (như gạo hay lúa mì) bằng diêm mạch. Đó có thể là một khởi đầu tốt cho sức khỏe của bạn.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Water-dependent thermal transitions in quinoa embryos
Silvia B. Matiacevicha, , Martina L. Castellióna, b, , Sara B. Maldonadob, , M. Pilar Bueraa,
2. Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.): composition, chemistry, nutritional, and functional properties.
Abugoch James LE1.
3. http://www.agriculturejournals.cz/publicFiles/06732.pdf
4. http://www.fao.org/quinoa-2013/en/
5. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
6. Chemical composition, nutritionally valuable minerals and functional properties of benniseed (Sesamum radiatum), pearl millet (Pennisetum typhoides) and quinoa (Chenopodium quinoa) flours.
Oshodi AA1, Ogungbenle HN, Oladimeji MO.
7. High glycemic index foods, overeating, and obesity.
Ludwig DS1, Majzoub JA, Al-Zahrani A, Dallal GE, Blanco I, Roberts SB.
8. Glycemic index: overview of implications in health and disease.
Jenkins DJ1, Kendall CW, Augustin LS, Franceschi S, Hamidi M, Marchie A, Jenkins AL, Axelsen M.
9. http://www.glycemicindex.com/
10. Quinoa (Chenopodium quinoa, Willd.) as a source of dietary fiber
and other functional components
Quinoa (Chenopodium quinoa, Willd.) como fonte de fibra alimentar e de outros componentes funcionais
Ritva Ann-Mari Repo-Carrasco-Valencia1
*, Lesli Astuhuaman Serna1
11. Metabolic effects of dietary fiber consumption and prevention of diabetes.
Weickert MO1, Pfeiffer AF.
12. Fiber and magnesium intake and incidence of type 2 diabetes: a prospective study and meta-analysis.
Schulze MB1, Schulz M, Heidemann C, Schienkiewitz A, Hoffmann K, Boeing H.
13. Whole grain, bran, and germ intake and risk of type 2 diabetes: a prospective cohort study and systematic review.
de Munter JS1, Hu FB, Spiegelman D, Franz M, van Dam RM.
14. Fiber and Prebiotics: Mechanisms and Health Benefits
Joanne Slavin
15. Position of the American Dietetic Association: health implications of dietary fiber.
Slavin JL1.
16. Short-chain fatty acids and human colonic function: roles of resistant starch and nonstarch polysaccharides.
Topping DL1, Clifton PM.
17. Intestinal health functions of colonic microbial metabolites: a review.
Havenaar R1.
18. Study of some physicochemical and functional properties of quinoa (chenopodium quinoa willd) protein isolates.
Abugoch LE1, Romero N, Tapia CA, Silva J, Rivera M.
19. Chemical composition and protein quality of some local Andean food sources
R. Gross, F. Koch. Malaga. A.F. de Miranda. H. Schoeneberger.,L.C. Trugo.
20. The content of proteic and nonproteic (free and protein-bound) tryptophan in quinoa and cereal flours
Stefano Comaia, Antonella Bertazzoa, Lucia Bailonib, Mirella Zancatoa, Carlo V.L. Costaa, Graziella Allegria
21. Chemical composition and nutritional evaluation of quinoa (Chenopodium quinoa Willd.)
M.J. Kozioł
22. Nutritional quality of the protein in quinoa (Chenopodium quinoa, Willd) seeds.
Ruales J1, Nair BM.
23. [Digestibility and protein quality of quinua: comparative study of quinua (Chenopodium Quinoa) seed and flour in children].
[Article in Spanish]
López de Romaña G, Graham GG, Rojas M, MacLean WC Jr.
24. Content of fat, vitamins and minerals in quinoa (Chenopodium quinoa, Willd) seeds
Jenny Ruales. Baboo M. Nair.
25. Characterization of quinoa (Chenopodium quinoa) lipids
R. Przybylski. G.S. Chauhan. N.A.M. Eskin.
26. Characterisation of nutrient profile of quinoa (Chenopodium quinoa), amaranth (Amaranthus caudatus), and purple corn (Zea mays L.) consumed in the North of Argentina: Proximates, minerals and trace elements
Ana Cláudia Nascimentoa, Carla Motaa, Inês Coelhoa, Sandra Gueifãoa, Mariana Santosa, Ana Sofia Matosb, Alejandra Gimenezc, Manuel Loboc, Norma Sammanc, Isabel Castanheiraa,
27. Nutritional and antinutritional composition of Kancolla seeds: an interesting and underexploited andine food plant
Irene Dini, Gian Carlo Tenore, Antonio Dini
28. Manganese: pharmacokinetics and molecular mechanisms of brain uptake.
Aschner M1, Dorman DC.
29. Dietary phosphorus in bone health and quality of life.
Takeda E1, Yamamoto H, Yamanaka-Okumura H, Taketani Y.
30. Copper: an antioxidant nutrient for cardiovascular health.
Allen KG1, Klevay LM
31. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
32. Vitamin B12, folic acid, and bone.
Swart KM1, van Schoor NM, Lips P.
33. Magnesium: its role in nutrition and carcinogenesis.
Blaszczyk U1, Duda-Chodak A.
34. Impact of the discovery of human zinc deficiency on health.
Prasad AS1.
35. Triterpene saponins from debittered quinoa (Chenopodium quinoa) seeds.
Zhu N1, Sheng S, Sang S, Jhoo JW, Bai N, Karwe MV, Rosen RT, Ho CT.
36. Health effects of quercetin: from antioxidant to nutraceutical.
Boots AW1, Haenen GR, Bast A.
37. Hormesis and synergy: pathways and mechanisms of quercetin in cancer prevention and management.
Vargas AJ1, Burd R.
38. Quercetin as a systemic chemopreventative agent: structural and functional mechanisms.
Mendoza EE1, Burd R.
39. A review of the dietary flavonoid, kaempferol on human health and cancer chemoprevention.
Chen AY1, Chen YC.
40. A review on the dietary flavonoid kaempferol.
Calderón-Montaño JM1, Burgos-Morón E, Pérez-Guerrero C, López-Lázaro M.
41. Squalene and its potential clinical uses.
Kelly GS.
42. A review of phytate, iron, zinc, and calcium concentrations in plant-based complementary foods used in low-income countries and implications for bioavailability.
Gibson RS1, Bailey KB, Gibbs M, Ferguson EL
43. Oxalate contents of species of the Polygonaceae, Amaranthaceae and Chenopodiaceae families
Roswitha Sienera, , , Ruth Hönowb, Ana Seidlera, Susanne Vossa, Albrecht Hessea
44. Evaluation of indigenous grains from the Peruvian Andean region for antidiabetes and antihypertension potential using in vitro methods.
Ranilla LG1, Apostolidis E, Genovese MI, Lajolo FM, Shetty K.
45. Flavonoids and other phenolic compounds in Andean indigenous grains: Quinoa (Chenopodium quinoa), kañiwa (Chenopodium pallidicaule) and kiwicha (Amaranthus caudatus)
Ritva Repo-Carrasco-Valenciaa, , , Jarkko K. Hellströmb, Juha-Matti Pihlavac, Pirjo H. Mattilab
46. Antioxidant compound contents and antioxidant activity before and after cooking in sweet and bitter Chenopodium quinoa seeds
Irene Dini, , Gian Carlo Tenore, Antonio Dini
47. Effects of roasting and boiling of quinoa, kiwicha and kañiwa on composition and availability of minerals in vitro.
Repo-Carrasco-Valencia RA1, Encina CR, Binaghi MJ, Greco CB, Ronayne de Ferrer PA.
48. Dietary substitutions for refined carbohydrate that show promise for reducing risk of type 2 diabetes in men and women.
Maki KC1, Phillips AK2.
49. White rice, brown rice, and risk of type 2 diabetes in US men and women.
Sun Q1, Spiegelman D, van Dam RM, Holmes MD, Malik VS, Willett WC, Hu FB.
50. Incorporation of whole, ancient grains into a modern Asian Indian diet to reduce the burden of chronic disease.
Dixit AA1, Azar KM, Gardner CD, Palaniappan LP.
51. Carbohydrate intake and refined-grain consumption are associated with metabolic syndrome in the Korean adult population.
Song S, Lee JE, Song WO, Paik HY, Song Y.
52. Effect of quinoa seeds (Chenopodium quinoa) in diet on some biochemical parameters and essential elements in blood of high fructose-fed rats.
Paśko P1, Zagrodzki P, Bartoń H, Chłopicka J, Gorinstein S
53. In vitro starch digestibility and in vivo glucose response of gluten-free foods and their gluten counterparts.
Berti C1, Riso P, Monti LD, Porrini M.
54. Protein intake and energy balance.
Westerterp-Plantenga MS1.
55. Dietary animal and plant protein intakes and their associations with obesity and cardio-metabolic indicators in European adolescents: the HELENA cross-sectional study.
Lin Y, Mouratidou T, Vereecken C, Kersting M, Bolca S, de Moraes AC, Cuenca-García M, Moreno LA, González-Gross M, Valtueña J, Labayen I, Grammatikaki E, Hallstrom L, Leclercq C, Ferrari M, Gottrand F, Beghin L, Manios Y, Ottevaere C, Van Oyen H, Molnar D, Kafatos A, Widhalm K, Gómez-Martinez S, Prieto LE, De Henauw S, Huybrechts I; HELENA study group.
56. Dietary fiber and body weight.
Slavin JL1.
57. Gut microbiota fermentation of prebiotics increases satietogenic and incretin gut peptide production with consequences for appetite sensation and glucose response after a meal.
Cani PD1, Lecourt E, Dewulf EM, Sohet FM, Pachikian BD, Naslain D, De Backer F, Neyrinck AM, Delzenne NM.
58. High-glycemic index foods, hunger, and obesity: is there a connection?
Roberts SB1.
59. Glycemic index and satiety.
Roberts SB1.
60. Nutritive value and chemical composition of pseudocereals as gluten-free ingredients.
Alvarez-Jubete L1, Arendt EK, Gallagher E.
61. Polyphenol composition and in vitro antioxidant activity of amaranth, quinoa buckwheat and wheat as affected by sprouting and baking
L. Alvarez-Jubetea, b, H. Wijngaarda, E.K. Arendtb, E. Gallaghera, ,
62. The effect of substituting alternative grains in the diet on the nutritional profile of the gluten-free diet.
Lee AR1, Ng DL, Dave E, Ciaccio EJ, Green PH.
63. [Foods formulation for people with celiac disease based on quinoa (Chenopoduim quinoa), cereal flours and starches mixtures].
[Article in Spanish]
Del Castillo V1, Lescano G, Armada M.
64. The impact of dietary oxalate on kidney stone formation.
Holmes RP1, Assimos DG.