Hạt Lúa Mì: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Hạt Lúa Mì: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 7 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Hạt Lúa Mì: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Lúa mì là một trong những loại hạt ngũ cốc được tiêu thụ phổ biến nhất trên thế giới.

Lúa mì là một loại cây thân cỏ (Triticum) được trồng ở rất nhiều nơi trên toàn thế giới.

Lúa mì để làm bánh mì, hay lúa mì thông thường, là giống lúa mì phổ biến nhất. Một số giống khác cũng có họ hàng gần với loại trên gồm có lúa mì cứng (durum), lúa mì spelt, lúa mì emmer, eikorn, và lúa mì Khorasan.

Bột lúa mì nguyên cám (whole wheat flour) và lúa mì trắng là thành phần quan trọng trong các công thức món nướng như bánh mì. Các sản phẩm được làm từ lúa mì khác bao gồm mì ống, mì sợi, bột semolina (được làm từ lúa mì hạt cứng durum), bột bulgur, và couscous.

Lúa mì hiện gây nhiều tranh cãi bởi vì nó có chứa một loại protein gọi là gluten – chất có thể gây ra một phản ứng miễn dịch có hại ở những người dễ mắc bệnh.

Tuy nhiên, đối với những người có thể hấp thụ nó, lúa mì nguyên hạt có thể là một nguồn chứa nhiều chất chống oxy hóa, các loại vitamin, khoáng chất và chất xơ khác nhau.

Thành phần dinh dưỡng của lúa mỳ

Lúa mì chủ yếu gồm carbohydrate, đồng thời cũng có một lượng vừa phải chất đạm.

Bảng dưới đây có chứa thông tin về tất cả các chất dinh dưỡng chính có trong lúa mì (1).

Carb

Giống như tất cả các loại hạt ngũ cốc, lúa mì chủ yếu gồm carb.

Tinh bột là loại carbohydrate chủ yếu trong giới thực vật, và chiếm hơn 90% tổng hàm lượng carb trong lúa mì (1).

Các ảnh hưởng tới sức khỏe của tinh bột chủ yếu phụ thuộc vào khả năng tiêu hóa của nó – yếu tố quyết định ảnh hưởng đến nồng độ đường trong máu.

Tỷ lệ tiêu hóa cao có thể gây ra một sự tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn và gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là ở những người bị bệnh tiểu đường.

Tương tự như gạo trắng và khoai tây, cả lúa mì trắng và lúa mì nguyên hạt đều có chỉ số glycemic cao, nguyên nhân khiến chúng không phải là lựa chọn thích hợp cho bệnh nhân tiểu đường (23).

Mặt khác, một số sản phẩm lúa mì qua chế biến như mì ống, được tiêu hóa kém hiệu quả hơn và do đó không làm tăng lượng đường trong máu ở mức độ như lúa mì (2).

Điểm mấu chốt: Carbonhydrate là thành phần dinh dưỡng chính của lúa mì – điều khiến lúa mì được cho là thực phẩm không phù hợp với những người mắc bệnh tiểu đường.

Chất xơ

Lúa mì nguyên hạt có nhiều chất xơ, nhưng lúa mì đã tinh chế hầu như không còn chất xơ.

Hàm lượng chất xơ trong lúa mì nguyên hạt dao động từ 12-15% khối lượng khô (1).

Hầu hết chất xơ được tập trung trong cám và bị loại bỏ trong quá trình xay xát và không còn trong bột đã qua tinh chế.

Loại chất xơ phổ biến nhất trong cám lúa mì là arabinoxylan (70%) – một loại hemicellulose. Phần còn lại chủ yếu được tạo thành từ cellulose và beta-glucan (45).

Những chất này đều là chất xơ không hòa tan. Chúng đi qua hệ tiêu hóa và vẫn gần như nguyên vẹn, dẫn đến tăng khối lượng chất thải trong ruột. Một số trong số chất xơ đó cũng trở thành thức ăn cho các vi khuẩn thân thiện trong ruột (678).

Lúa mì cũng chứa một lượng nhỏ chất xơ hòa tan (fructans) có thể gây ra một số triệu chứng tiêu hóa ở những người bị hội chứng ruột kích thích (9).

Tuy nhiên, đối với những người không gặp vấn đề gì với lúa mì, thì cám lúa mì có thể tác động tích cực đến sức khỏe đường ruột.

Điểm mấu chốt: Lúa mì nguyên hạt là một nguồn giàu chất xơ, có thể có những ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe hệ tiêu hóa.

Protein lúa mì

Protein chiếm 7% đến 22% khối lượng khô của lúa mì (110).

Gluten, một tập hợp của các loại protein, chiếm tới 80% tổng hàm lượng protein.

Gluten chịu trách nhiệm về tính đàn hồi độc đáo và độ dính của bột lúa mì – những thuộc tính làm cho nó rất hữu ích trong quá trình nướng bánh mì.

Gluten lúa mì có thể có tác dụng phụ đối với những người nhạy cảm.

Điểm mấu chốt: Lúa mì có chứa một lượng protein vừa phải. Protein chủ yếu ở dưới dạng gluten – chất có thể có tác dụng phụ ở những người bị bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.

Vitamin và các khoáng chất

Lúa mì nguyên hạt là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất.

Như hầu hết các loại hạt ngũ cốc khác, lượng chất khoáng trong lúa phụ thuộc vào hàm lượng chất khoáng của đất nơi nó được trồng.

  • Selen: Một nguyên tố vi lượng, có nhiều chức năng thiết yếu khác nhau trong cơ thể. Hàm lượng selen trong lúa mì phụ thuộc vào đất, và lượng này có thể rất thấp ở một số khu vực, chẳng hạn như ở Trung Quốc (1112).
  • Mangan: Tìm thấy với hàm lượng cao trong ngũ cốc nguyên hạt, đậu, trái cây và rau quả, mangan trong lúa mì thường được hấp thu với hiệu quả không cao do trong nó có chứa axit phytic (13).
  • Phốt pho: Một loại chất khoáng dinh dưỡng có vai trò thiết yếu trong việc duy trì và phát triển các mô cơ thể.
  • Đồng: Một nguyên tố vi lượng thiết yếu tố nhưng thường có hàm lượng thấp trong chế độ ăn phương Tây. Thiếu đồng có thể có tác động xấu đến sức khỏe tim mạch (14).
  • Folate: Một loại vitamin nhóm B, folate còn được gọi là axit folic hoặc vitamin B9. Chất này đặc biệt quan trọng trong thời kỳ mang thai (15).

Những bộ phận chứa nhiều chất dinh dưỡng nhất của hạt – cám và mầm – đều bị loại bỏ trong quá trình xay xát và tinh chế, và hoàn toàn không có trong lúa mì trắng.

Do đó, lúa mì trắng tương đối nghèo các loại vitamin và khoáng chất so với lúa mì nguyên hạt.

Bởi vì lúa mì thường chiếm một phần lớn trong khẩu phần ăn của con người, bột mì thường được làm giàu với các loại vitamin và khoáng chất.

Trên thực tế, việc làm giàu bột mì là yêu cầu bắt buộc ở nhiều nước (16).

Ngoài các chất dinh dưỡng kể trên, bột mì đã được làm giàu còn có thể là một nguồn bổ sung chất sắt, thiamin, niacin và vitamin B6. Canxi cũng là một chất thường xuyên được thêm vào trong quá trình làm giàu bột mì này.

Điểm mấu chốt: Lúa mì nguyên hạt có thể là một nguồn dinh dưỡng có chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất với lượng vừa phải, bao gồm selen, mangan, phốt pho, đồng, và folate.

Các hợp chất thực vật khác

Hầu hết các hợp chất thực vật trong lúa mì tập trung ở cám và mầm – những phần đã bị loại bỏ trong lúa mì trắng tinh luyện (417).

Hàm lượng chất chống oxy hóa cao nhất được tìm thấy trong lớp Aleurone, một thành phần của cám.

Aleurone lúa mì cũng được bán trên thị trường như là một loại thực phẩm bổ sung cho chế độ ăn uống (18).

  • Axit ferulic: Các chất chống oxy hóa dạng polyphenol chủ yếu được tìm thấy trong lúa mì và các loại ngũ cốc (171819).
  • Axit phytic: Tập trung ở phần cám, axit phytic có thể làm giảm sự hấp thu các khoáng chất như sắt và kẽm, trong cùng một bữa ăn. Ngâm, nảy mầm, và lên men hạt có thể làm giảm hầu hết lượng axit phytic (2021).
  • Alkylresorcinols: Tìm thấy trong cám lúa mì, alkylresorcinols là một loại chất chống oxy hóa có một số lợi ích nhất định đối với sức khỏe (22)
  • Lignans: Một nhóm các chất chống oxy hóa có trong cám lúa mì. Các thử nghiệm trong ống nghiệm đã chỉ ra rằng lignans có thể giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng (23).
  • Agglutinin trong mầm lúa mì: Một loại lectin (protein) tập trung trong mầm lúa mì và bị cho rằng có thể gây một số tác hại cho sức khỏe. Tuy nhiên, lectin có thể bị loại bỏ bằng nhiệt và bị vô hiệu hóa trong các sản phẩm lúa mì đã nướng hoặc nấu chín (24).
  • Lutein: Một loại carotenoid chống oxy hóa, chịu trách nhiệm cho màu sắc của lúa mì hạt cứng màu vàng. Các loại thực phẩm giàu lutein có thể cải thiện sức khoẻ của mắt (25).

Điểm mấu chốt: Cám lúa mì (có trong lúa mì) có thể chứa một số chất chống oxy hóa có lợi, chẳng hạn như alkylresorcinols và lignans.

Lợi ích đối với sức khỏe của lúa mì nguyên hạt

Lúa mì trắng tinh luyện không có bất kỳ thuộc tính nào có lợi cho sức khỏe.

Mặt khác, ăn lúa mì nguyên hạt có thể có nhiều lợi ích đối với những người không gặp vấn đề gì với nó, đặc biệt là khi sử dụng lúa mì nguyên cám thay thế lúa mì trắng.

Sức khỏe đường ruột

Lúa mì nguyên cám rất giàu chất xơ, chủ yếu là chất xơ không hòa tan, được tập trung trong cám.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng các thành phần của cám lúa mì có chức năng như prebiotics, làm thức ăn cho các vi khuẩn có lợi sống trong ruột (8).

Tuy nhiên, hầu hết cám gạo qua hầu như không bị biến đổi khi đi qua hệ tiêu hóa, làm tăng khối lượng chất thải trong ruột (67).

Cám lúa mì cũng có thể rút ngắn thời gian để những thứ không tiêu hóa được đi qua hệ thống tiêu hóa, trong khi làm chậm thời gian vận chuyển những thứ này – khoảng thời gian vốn dĩ rất nhanh (426).

Một nghiên cứu cho thấy cám lúa mì có thể làm giảm nguy cơ táo bón ở trẻ em (27).

Tuy nhiên, còn tùy thuộc vào nguyên nhân gây táo bón, nên ăn cám lúa mì không phải lúc nào cũng có hiệu quả (28).

Điểm mấu chốt: Chất xơ trong lúa mì nguyên cám (hoặc cám lúa mì) có thể cải thiện sức khỏe đường ruột.

Phòng chống ung thư đại tràng

Ung thư đại tràng là loại ung thư phổ biến nhất trong hệ thống tiêu hóa.

Các nghiên cứu quan sát đã liên kết việc ăn ngũ cốc nguyên hạt (bao gồm cả lúa mì nguyên cám) với khả năng giảm nguy cơ ung thư đại tràng (293031).

Một nghiên cứu quan sát đã ước tính rằng những người có chế độ ăn ít chất xơ có thể giảm nguy cơ ung thư đại tràng đến 40% bằng cách ăn nhiều chất xơ (31).

Kết quả này được kiểm chứng bằng nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát (6), nhưng không phải tất cả các nghiên cứu đều tìm thấy tác dụng đáng kể (32).

Một điểm rõ ràng là, ngũ cốc nguyên hạt rất giàu chất xơ và chứa một số chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng thực vật – những chất có thể giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng (2333).

Điểm mấu chốt: Lúa mì nguyên cám, hay các loại ngũ cốc nguyên hạt khác đều giàu chất xơ, có thể giảm nguy cơ ung thư đại tràng.

Không dung nạp gluten

Trong cơ thể nhiều người, gluten có thể kích hoạt một phản ứng miễn dịch có hại, một tình trạng gọi là bệnh celiac.

Tình trạng không dung nạp gluten hay còn gọi là nhạy cảm với gluten không -phải- celiac là một chứng bệnh có bản chất hoàn toàn khác biệt và chưa rõ nguyên nhân.

Bệnh celiac

Bệnh Celiac là một chứng bệnh mãn tính, đặc trưng bởi phản ứng miễn dịch có hại với gluten.

Ước tính có khoảng 0,5-1% dân số mắc bệnh celiac (343536).

Gluten – nhóm gồm các loại protein trong lúa mì, có thể được chia thành glutenins và gliadins, hai chất với hàm lượng khác nhau tùy vào từng loại lúa mì.

Gliadins được cho là nguyên nhân chính gây bệnh celiac (3738).

Bệnh Celiac gây hại cho ruột non, dẫn đến giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng.

Các triệu chứng liên quan bao gồm sụt cân, đầy bụng, đầy hơi, tiêu chảy, táo bón, đau dạ dày và mất sức (3639).

Người ta cũng khuyến cáo rằng gluten có thể góp phần gây các chứng bệnh rối loạn não, chẳng hạn như tâm thần phân liệt và động kinh (404142).

Eikorn, một giống lúa mỳ nguyên thủy, gây ra phản ứng yếu hơn so với các giống lúa khác, nhưng vẫn không phải thực phẩm thích hợp cho những người không dung nạp gluen (43).

Theo sát một chế độ ăn không có gluten là phương pháp điều trị duy nhất cho bệnh Celiac. Lúa mì là nguồn dinh dưỡng chính cung cấp gluten, nhưng gluten cũng có thể được tìm thấy trong lúa mạch đen, lúa mạch và nhiều loại thực phẩm đã qua chế biến khác.

Điểm mấu chốt: Gluten trong lúa mì có thể gây bệnh celiac ở những người nhạy cảm. Bệnh Celiac được đặc trưng bởi các tổn thương ở ruột non và giảm khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng.

Mẫn cảm với gluten

Số lượng những người theo chế độ ăn không có gluten vượt quá số người mắc bệnh Celiac.

Đôi khi, lý do có thể chỉ đơn thuần là người ta tin rằng lúa mì và gluten vốn có hại cho sức khỏe. Trong trường hợp khác, lúa mì hay gluten có thể gây ra các triệu chứng bệnh thật sự, tương tự như triệu chứng bệnh Celiac.

Tình trạng này được gọi là nhạy cảm với gluten, hoặc nhạy cảm lúa mì – không -phải – là – celiac, và được định nghĩa là một loại phản ứng với lúa mì, có hại mà không có bất kỳ phản ứng tự miễn dịch hoặc dị ứng nào xảy ra (364445).

Triệu chứng thường gặp của chứng mẫn cảm với gluten bao gồm đau bụng, nhức đầu, mệt mỏi, tiêu chảy, đau khớp, đầy hơi và chốc lở (36).

Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ở một số người, các triệu chứng của tình trạng mẫn cảm lúa mì có thể được kích hoạt mà không chỉ bởi gluten mà còn bởi các chất khác (46).

Các triệu chứng về mặt tiêu hóa có thể là do một nhóm các chất xơ hòa tan trong lúa mì, hay còn gọi là fructans – một chất thuộc nhóm chất xơ có tên gọi FODMAPs.

Chế độ ăn uống nhiều FODMAPs có thể làm hội chứng ruột kích thích thêm trầm trọng – một tình trạng có các triệu chứng tương tự như bệnh celiac (9).

Trên thực tế, tình trạng mẫn cảm với gluten hay với lúa mì đã được ước tính là xảy ra với 30% số người bị hội chứng ruột kích thích (4748).

Điểm mấu chốt: Mẫn cảm với gluten là chứng bệnh khác với bệnh celiac, nhưng trong nhiều trường hợp triệu chứng của hai căn bệnh này là như nhau.

Hội chứng ruột kích thích (IBS)

Hội chứng ruột kích thích là một tình trạng phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng đau bụng, đầy hơi, đại tiện bất thường, tiêu chảy và táo bón.

Chứng bệnh này phổ biến hơn ở những người hay lo âu và thường phát bệnh khi xảy ra một sự việc gây căng thẳng nào đó (49).

Mẫn cảm với lúa mì cũng là tình trạng thường gặp ở những người bị hội chứng ruột kích thích (4750).

Một trong những lý do gây ra điều này có thể là trong lúa mì có chứa chất xơ hòa tan có tên gọi fructans, một loại thuộc nhóm FODMAPs (94651).

Chế độ ăn uống có hàm lượng cao FODMAPs thể làm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích thêm trầm trọng (52).

Mặc dù FODMAPs làm cho các triệu chứng trở nên tệ hơn, nhưng những chất đó không hẳn là nguyên nhân cơ bản gây ra hội chứng ruột kích thích.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng, hội chứng ruột kích thích có thể dẫn đến với viêm đường tiêu hóa cấp thấp (5354).

Trong một thử nghiệm kéo dài 6 tuần với 20 người đàn ông và phụ nữ bị hội chứng ruột kích thích (IBS), ăn lúa mì Khorasan (Kamut) thay vì lúa mì thông thường, đã giúp họ giảm viêm và giảm bớt nhiều triệu chứng của IBS (55).

Người ta vẫn chưa làm rõ được tính chất nào của lúa mì Khorasan tạo ra được hiệu quả tích cực như trên. Vì vậy, kết quả này cần phải được nghiên cứu thêm.

Nếu bạn không may mắc hội chứng ruột kích thích, việc hạn chế tiêu thụ lúa mì có thể là một lựa chọn tốt cho sức khỏe.

Điểm mấu chốt: Ăn lúa mì có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS).

Các tác dụng phụ và các mối quan tâm khác

Mặc dù lúa mì nguyên hạt có thể có một số lợi ích về mặt sức khỏe, nhưng nhiều người cần giới hạn lượng tiêu thụ, hoặc tránh xa loại ngũ cốc này hoàn toàn.

Dị ứng

Dị ứng thực phẩm là tình trạng phổ biến, gây ra khi cơ thể tạo một phản ứng miễn dịch không tốt đối với một số loại protein trong thực phẩm.

Gluten trong lúa mì là một chất gây dị ứng phổ biến, gây ảnh hưởng đến khoảng 1% trẻ em (56).

Ở người lớn, những người thường xuyên tiếp xúc với bụi lúa mì trong không khí là những người dễ dị ứng nhất.

Hen suyễn và viêm mũi (viêm xoang) là những phản ứng dị ứng điển hình khi hít phải bụi lúa mì (57).

Điểm mấu chốt: Một số người bị dị ứng với lúa mì và nên tránh loại thực phẩm này.

Chất kháng dinh dưỡng

Lúa mì nguyên hạt chứa axit phytic (phytate), một chất dinh dưỡng làm suy giảm sự hấp thu các khoáng chất như sắt và kẽm trong cùng một bữa ăn (21).

Vì lý do này, nó đã được gọi là một chất kháng dinh dưỡng (antinutrient).

Chất này sẽ không gây vấn đề lớn khi có một chế độ ăn cân bằng tốt giữa các loại thực phẩm, nhưng cần đặc biệt để tâm khi trong khẩu phần ăn chỉ chủ yếu dựa vào các hạt ngũ cốc và các loại đậu.

Hàm lượng axit phytic trong lúa mì có thể được giảm đáng kể bằng cách ngâm và lên men các loại ngũ cốc (21).

Ví dụ, hàm lượng phytate trong bánh mì dùng bột chua sourdough đã lên men có thể giảm đến 90% (58).

Điểm mấu chốt: Lúa mì nguyên cám có chứa axit phytic, một chất kháng dinh dưỡng có thể làm giảm sự hấp thu sắt và kẽm trong ruột.

Lúa mì thông thường và lúa mì spelt

Spelt là tên một loại lúa mì nguyên thủy, có họ hàng rất gần với lúa mì thông thường.

Giống lúa này đã được trồng từ thời cổ đại và mặc dù trong thế kỷ qua, nó không còn được ưa chuộng, nhưng gần đây lúa mì spelt đã trở lại như một thực phẩm có lợi cho sức khỏe (59).

Vì có họ hàng gần với nhau, nên giống lúa mì nguyên hạt thông thường và lúa mì spelt có thành phần dinh dưỡng tương tự nhau.

Cả hai loại đều chứa gluten. Trên thực tế, tất cả các giống lúa mì đều có chứa gluten với hàm lượng khác nhau, và không thích hợp đối với những người mắc chứng không dung nạp gluten.

Hàm lượng protein và chất xơ của chúng là tương tự nhau, mặc dù điều này còn phụ thuộc vào giống lúa mì spelt và lúa mì thông thường được đem ra so sánh (596061).

Có một điểm khác biệt giữa hai loại lúa này. Lúa mì spelt có chứa một số khoáng chất như kẽm với hàm lượng cao hơn (6162).

Trên thực tế, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lúa mì hiện đại có thể chứa ít khoáng chất hơn so với nhiều loại lúa mì nguyên thủy khác (6263).

Ngoài việc có hàm lượng khoáng chất cao hơn, thì vẫn chưa có bằng chứng cụ thể chứng minh rằng ăn lúa mì spelt có lợi hơn lúa mì nguyên hạt thông thường.

Điểm mấu chốt: Lúa mì spelt có thể có hàm lượng khoáng chất cao hơn so với lúa mì thông thường. Điều này dường như không có bất kỳ sự liên quan đến tác dụng của chúng đối với sức khỏe.

TỔNG KẾT

Lúa mì là một trong những loại thực phẩm phổ biến nhất trên thế giới. Nó cũng là một trong những loại thực phẩm gây nhiều tranh cãi nhất.

Nhiều người mắc chứng không dung nạp gluten, và cần phải loại lúa mì ra khỏi chế độ ăn uống của họ hoàn toàn.

Nói về ưu điểm của lúa mì, thì ăn lúa mì nguyên hạt giàu chất xơ với lượng vừa phải có thể là một lựa chọn lành mạnh cho chế độ ăn uống của những người không gặp vấn đề gì với nó. Lúa mì có thể cải thiện sức khỏe tiêu hóa và giúp ngăn ngừa ung thư đại tràng.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. International tables of glycemic index and glycemic load values: 2008.
Atkinson FS1, Foster-Powell K, Brand-Miller JC.
3. http://www.glycemicindex.com/
4. Wheat bran: its composition and benefits to health, a European perspective.
Stevenson L1, Phillips F, O’Sullivan K, Walton J.
5. Structural Characterisation of Water-extractable and Water-unextractable Arabinoxylans in Wheat Bran
C. Maes. Author links open the author workspace.f1. Numbers and letters correspond to the affiliation list. Click to expose these in author workspaceJ.A. Delcour
6. Cereal complex carbohydrates and their contribution to human health
David Topping
7. Mechanisms by which wheat bran and oat bran increase stool weight in humans.
Chen HL1, Haack VS, Janecky CW, Vollendorf NW, Marlett JA.
8. Whole-grain wheat breakfast cereal has a prebiotic effect on the human gut microbiota: a double-blind, placebo-controlled, crossover study.
Costabile A1, Klinder A, Fava F, Napolitano A, Fogliano V, Leonard C, Gibson GR, Tuohy KM.
9. Dietary triggers of abdominal symptoms in patients with irritable bowel syndrome: randomized placebo-controlled evidence.
Shepherd SJ1, Parker FC, Muir JG, Gibson PR.
10. Effects of crop nutrition on wheat grain composition and end use quality.
Godfrey D1, Hawkesford MJ, Powers SJ, Millar S, Shewry PR.
11. Selenium and human health.
Rayman MP1.
12. Strategies for increasing the selenium content of wheat
Malcolm J. Hawkesford, , Fang-Jie Zhao
13. Manganese absorption in humans: the effect of phytic acid and ascorbic acid in soy formula.
Davidsson L1, Almgren A, Juillerat MA, Hurrell RF.
14. Cardiovascular disease from copper deficiency–a history.
Klevay LM1.
15. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
16. Key issues and challenges in whole wheat flour milling and storage
Andres F. Doblado-Maldonadoa, Oscar A. Pikeb, Jess C. Sweleya, Devin J. Rosea,
17. Phytochemicals and antioxidant activity of milled fractions of different wheat varieties.
Adom KK1, Sorrells ME, Liu RH.
18. Ferulic acid from aleurone determines the antioxidant potency of wheat grain (Triticum aestivum L.).
Mateo Anson N1, van den Berg R, Havenaar R, Bast A, Haenen GR.
19. Carotenoid, tocopherol, phenolic acid, and antioxidant properties of Maryland-grown soft wheat.
Moore J1, Hao Z, Zhou K, Luther M, Costa J, Yu LL.
20. Phytic Acid Level in Wheat Flours
C.I. Febles. A. Arias. A. Hardisson. C. Rodrı́guez-Alvarez. A. Sierra.
21. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
22. Dietary alkylresorcinols: absorption, bioactivities, and possible use as biomarkers of whole-grain wheat- and rye-rich foods.
Ross AB1, Kamal-Eldin A, Aman P.
23. Lignans are involved in the antitumor activity of wheat bran in colon cancer SW480 cells.
Qu H1, Madl RL, Takemoto DJ, Baybutt RC, Wang W.
24. Health effects of wheat lectins: A review
Vincent J. van Buul, , Fred J.P.H. Brouns
25. Dietary sources of lutein and zeaxanthin carotenoids and their role in eye health.
Abdel-Aal el-SM1, Akhtar H, Zaheer K, Ali R.
26. The effect of wheat bran on intestinal transit.
Payler DK, Pomare EW, Heaton KW, Harvey RF.
27. Prospective evaluation of dietary treatment in childhood constipation: high dietary fiber and wheat bran intake are associated with constipation amelioration.
Maffei HV1, Vicentini AP.
28. Effect of wheat bran in treatment of chronic nonorganic constipation. A double-blind controlled trial.
Badiali D1, Corazziari E, Habib FI, Tomei E, Bausano G, Magrini P, Anzini F, Torsoli A.
29. Dietary fiber and whole-grain consumption in relation to colorectal cancer in the NIH-AARP Diet and Health Study.
Schatzkin A1, Mouw T, Park Y, Subar AF, Kipnis V, Hollenbeck A, Leitzmann MF, Thompson FE.
30. Dietary fibre, whole grains, and risk of colorectal cancer: systematic review and dose-response meta-analysis of prospective studies.
Aune D1, Chan DS, Lau R, Vieira R, Greenwood DC, Kampman E, Norat T.
31. Dietary fibre in food and protection against colorectal cancer in the European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition (EPIC): an observational study.
Bingham SA1, Day NE, Luben R, Ferrari P, Slimani N, Norat T, Clavel-Chapelon F, Kesse E, Nieters A, Boeing H, Tjønneland A, Overvad K, Martinez C, Dorronsoro M, Gonzalez CA, Key TJ, Trichopoulou A, Naska A, Vineis P, Tumino R, Krogh V, Bueno-de-Mesquita HB, Peeters PH, Berglund G, Hallmans G, Lund E, Skeie G, Kaaks R, Riboli E; European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition.
32. Effects of dietary wheat bran fiber on rectal epithelial cell proliferation in patients with resection for colorectal cancers.
Alberts DS1, Einspahr J, Rees-McGee S, Ramanujam P, Buller MK, Clark L, Ritenbaugh C, Atwood J, Pethigal P, Earnest D, et al.
33. Plasma alkylresorcinols, biomarkers of whole-grain wheat and rye intake, and incidence of colorectal cancer.
Kyrø C1, Olsen A, Landberg R, Skeie G, Loft S, Åman P, Leenders M, Dik VK, Siersema PD, Pischon T, Christensen J, Overvad K, Boutron-Ruault MC, Fagherazzi G, Cottet V, Kühn T, Chang-Claude J, Boeing H, Trichopoulou A, Bamia C, Trichopoulos D, Palli D, Krogh V, Tumino R, Vineis P, Panico S, Peeters PH, Weiderpass E, Bakken T, Åsli LA, Argüelles M, Jakszyn P, Sánchez MJ, Amiano P, Huerta JM, Barricarte A, Ljuslinder I, Palmqvist R, Khaw KT, Wareham N, Key TJ, Travis RC, Ferrari P, Freisling H, Jenab M, Gunter MJ, Murphy N, Riboli E, Tjønneland A, Bueno-de-Mesquita HB.
34. The prevalence of celiac disease in the United States.
Rubio-Tapia A1, Ludvigsson JF, Brantner TL, Murray JA, Everhart JE.
35. The prevalence of celiac disease in Europe: results of a centralized, international mass screening project.
Mustalahti K1, Catassi C, Reunanen A, Fabiani E, Heier M, McMillan S, Murray L, Metzger MH, Gasparin M, Bravi E, Mäki M; Coeliac EU Cluster, Project Epidemiology.
36. Diagnosis and classification of celiac disease and gluten sensitivity.
Tonutti E1, Bizzaro N2.
37. Expansion of the gamma-gliadin gene family in Aegilops and Triticum.
Goryunova SV1, Salentijn EM, Chikida NN, Kochieva EZ, van der Meer IM, Gilissen LJ, Smulders MJ.
38. The versatile role of gliadin peptides in celiac disease.
De Re V1, Caggiari L, Tabuso M, Cannizzaro R.
39. Coeliac disease.
Di Sabatino A1, Corazza GR.
40. Novel immune response to gluten in individuals with schizophrenia.
Samaroo D1, Dickerson F, Kasarda DD, Green PH, Briani C, Yolken RH, Alaedini A.
41. Schizophrenia, gluten, and low-carbohydrate, ketogenic diets: a case report and review of the literature.
Kraft BD1, Westman EC.
42. Successful treatment of epilepsy and celiac disease with a gluten-free diet.
Mavroudi A1, Karatza E, Papastavrou T, Panteliadis C, Spiroglou K.
43. Nutritional properties of einkorn wheat (Triticum monococcum L.).
Hidalgo A1, Brandolini A.
44. Patients who avoid wheat and gluten: is that health or lifestyle?
Aziz I1, Sanders DS.
45. Spectrum of gluten-related disorders: consensus on new nomenclature and classification.
Sapone A1, Bai JC, Ciacci C, Dolinsek J, Green PH, Hadjivassiliou M, Kaukinen K, Rostami K, Sanders DS, Schumann M, Ullrich R, Villalta D, Volta U, Catassi C, Fasano A.
46. No effects of gluten in patients with self-reported non-celiac gluten sensitivity after dietary reduction of fermentable, poorly absorbed, short-chain carbohydrates.
Biesiekierski JR1, Peters SL, Newnham ED, Rosella O, Muir JG, Gibson PR.
47. Non-celiac wheat sensitivity diagnosed by double-blind placebo-controlled challenge: exploring a new clinical entity.
Carroccio A1, Mansueto P, Iacono G, Soresi M, D’Alcamo A, Cavataio F, Brusca I, Florena AM, Ambrosiano G, Seidita A, Pirrone G, Rini GB.
48. Between celiac disease and irritable bowel syndrome: the “no man’s land” of gluten sensitivity.
Verdu EF1, Armstrong D, Murray JA.
49. Anxiety and depression comorbidities in irritable bowel syndrome (IBS): a systematic review and meta-analysis.
Fond G1, Loundou A, Hamdani N, Boukouaci W, Dargel A, Oliveira J, Roger M, Tamouza R, Leboyer M, Boyer L.
50. Between celiac disease and irritable bowel syndrome: the “no man’s land” of gluten sensitivity.
Verdu EF1, Armstrong D, Murray JA.
51. The role of diet in symptoms of irritable bowel syndrome in adults: a narrative review.
Heizer WD1, Southern S, McGovern S.
52. A diet low in FODMAPs reduces symptoms of irritable bowel syndrome.
Halmos EP1, Power VA2, Shepherd SJ2, Gibson PR3, Muir JG3.
53. Irritable bowel syndrome: towards biomarker identification.
Clarke G1, Quigley EM, Cryan JF, Dinan TG.
54. Cytokines and irritable bowel syndrome: where do we stand?
Bashashati M1, Rezaei N, Andrews CN, Chen CQ, Daryani NE, Sharkey KA, Storr MA.
55. Effect of Triticum turgidum subsp. turanicum wheat on irritable bowel syndrome: a double-blinded randomised dietary intervention trial.
Sofi F1, Whittaker A2, Gori AM3, Cesari F3, Surrenti E4, Abbate R3, Gensini GF3, Benedettelli S2, Casini A1.
56. Timing of initial exposure to cereal grains and the risk of wheat allergy.
Poole JA1, Barriga K, Leung DY, Hoffman M, Eisenbarth GS, Rewers M, Norris JM.
57. Allergens to wheat and related cereals.
Tatham AS1, Shewry PR.
58. Prolonged fermentation of whole wheat sourdough reduces phytate level and increases soluble magnesium.
Lopez HW1, Krespine V, Guy C, Messager A, Demigne C, Remesy C.
59. Characteristics of spelt wheat products and nutritional value of spelt wheat-based breadG. Bonafacciaa, V. Gallia, R. Franciscia, V. Mairb, V. Skrabanjac, I. Kreftc,
60. Nutrient Composition and Content of Antinutritional Factors in Spelt ( Triticum speltaL) Cultivars
Authors
Eugeniusz R Grela
61. Baking and nutritional qualities of a spelt wheat sample
G.S. Ranhotra. J.A. Gelroth. B.K. Glaser. K.J. Lorenz.
62. Variation in mineral micronutrient concentrations in grain of wheat lines of diverse origin
F.J. Zhaoa, Y.H. Sua, S.J. Dunhama, M. Rakszegib, Z. Bedob, S.P. McGratha, P.R. Shewryc
63. Evidence of decreasing mineral density in wheat grain over the last 160 years.
Fan MS1, Zhao FJ, Fairweather-Tait SJ, Poulton PR, Dunham SJ, McGrath SP.