Nam Việt Quất: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Nam Việt Quất: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.75 (95%) 8 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Nam Việt Quất: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Nam việt quất (hay còn gọi là mạn việt quất) là loại trái cây thuộc họ thạch nam và có họ rất gần với các loại quả việt quất và dâu lingon.

Nam việt quất Bắc Mỹ (Vaccinium macrocarpon) là loài được trồng phổ biến nhất, còn các loại nam việt quất khác đều phát triển tự nhiên.

Nam việt quất hiếm khi được ăn tươi vì chúng có vị chua gắt.

Trong thực tế, chúng thường được khử bớt vị chua, pha với các loại nước trái cây khác và dùng dưới dạng nước ép.

Các sản phẩm khác từ nam việt quất bao gồm nước sốt, nam việt quất sấy khô, bột và chất chiết xuất dùng như chất phụ gia.

Nam việt quất rất giàu vitamin và các hợp chất thực vật khác nhau, một số chất đã được chứng minh là có hiệu quả chống lại bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu.

Giá trị dinh dưỡng của nam việt quất

Nam việt quất tươi có đến gần 90% là nước, trong khi nam việt quất khô chủ yếu bao gồm carbohydrate và chất xơ.

Bảng dưới đây đưa ra tất cả các thông tin về chất dinh dưỡng trong quả nam việt quất (1).

Carbohydrate và chất xơ

Nam việt quất chủ yếu gồm carbohydrate và chất xơ (chiếm 90% trong các loại quả mọng khô) (2).

Đó chủ yếu là các loại đường đơn như sucrose, glucose, và fructose (3).

Phần còn lại được tạo thành từ các chất xơ không hòa tan như pectin, cellulose, và hemicellululose. Các chất này hầu như vẫn giữ nguyên thành phần khi được tiêu hóa trong ruột.

Ăn nhiều nam việt quất có thể gây ra các triệu chứng về tiêu hóa, chẳng hạn như tiêu chảy vì chúng chứa các chất xơ hòa tan.

Nam việt quất tươi có vị đắng và chua nên thường được dùng dưới dạng nước ép và hầu như không có chất xơ. Chúng được pha loãng với các loại nước trái cây khác, thêm đường để giảm vị chua (4).

Điểm mấu chốt: Carbohydrates và chất xơ là những thành phần dinh dưỡng chính của nam việt quất.

Vitamin và các khoáng chất

Nam việt quất là một nguồn cung cấp phong phú các vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C.

  • Vitamin C: Vitamin C Còn được gọi là acid ascorbic, là một trong những chất chống oxy hoá chủ yếu trong quả việt quất. Đây là một chất thiết yếu trong việc duy trì da, cơ và xương.
  • Mangan: Mangan được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm, đây là chất cần thiết cho sự tăng trưởng, sự trao đổi chất, và hệ thống chống oxy hóa của cơ thể.
  • Vitamin E: Một loại chất chống oxy hoá tan trong mỡ thiết yếu.
  • Vitamin K1: Vitamin K1 còn được gọi là phylloquinone – một chất cần thiết cho quá trình đông máu.
  • Đồng: Là một nguyên tố vi lượng thường có ít trong chế độ ăn kiêng của phương Tây. Thiếu đồng có thể có ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ tim mạch (5).

Điểm mấu chốt: Nam việt quất là nguồn cung cấp phong phú các vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin C, E, K1, mangan và đồng.

Các hợp chất thực vật khác

Nam việt quất chứa hàm lượng cao các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học và chất chống oxy hoá, đặc biệt là các hợp chất gốc flavonol polyphenol (368).

Phần lớn các hợp chất thực vật này tập trung ở vỏ và sẽ giảm đi rất nhiều khi chúng được làm thành nước ép (4).

  • Quercetin: Đây là chất polyphenol chống oxy hoá phong phú nhất trong quả nam việt quất. Trên thực tế, nam việt quất là một trong số hoa quả cung cấp nhiều quercetin nhất (7910).
  • Myricetin: Myricetin là một chất chống oxy hóa polyphenol chính trong quả nam việt quất và có thể mang lại một số tác động có lợi cho sức khoẻ (1011).
  • Peonidin: Là một loại chất chống oxy hoá của anthocyanin. Chất này cùng với cyanidin làm cho quả nam việt quất có màu đỏ và mang đến một số lợi ích về sức khoẻ. Nam việt quất là một trong những nguồn cung cấp peonidin phong phú nhất (79).
  • Axit ursolic: Axit ursolic là một hoạt chất triterpene với hàm lượng cao tập trung ở vỏ của quả nam việt quất. Nó là một thành phần của nhiều loại thuốc thảo dược truyền thống với tác dụng chống viêm mạnh mẽ (1213).
  • Proanthocyanidins loại A là một loại polyphenol chống oxy hóa, còn được gọi là tannin cô đặc và được cho là có hiệu quả chống lại bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (91415).

Điểm mấu chốt: Nam việt quất là một nguồn cung cấp phong phú các hợp chất thực vật sinh học khác nhau. Một số trong số này là proanthocyanidins loại A có thể hữu ích trong việc phòng chống nhiễm trùng đường tiết niệu.

Phòng tránh sự nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng đường tiết niệu là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, đặc biệt là ở phụ nữ (16).

Chúng thường gây ra bởi vi khuẩn đường ruột Escherichia coli dính vào bề mặt bên trong của bàng quang và đường tiểu.

Nam việt quất có chứa dưỡng chất thực vật đơn nhất (phytonutrients) được gọi là proanthocyanidins loại A (tannin cô đặc).

Proanthocyanidins loại A ngăn ngừa khuẩn E. coli bám vào lớp lót của bàng quang và đường tiết niệu. Chất này cũng khiến cho nam việt quất trở thành một phương pháp tiềm năng để phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (1417181920).

Trên thực tế, quả nam việt quất là một trong những nguồn trái cây chứa nhiều  proanthocyanidins nhất, đặc biệt là proanthocyanidins loại A (1521).

Một số thử nghiệm trên người cho thấy uống nước ép nam việt quất, hoặc các chất bổ sung từ nam việt quất, có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu ở cả trẻ em (222324) và người lớn (25262728).

Kết quả thử nghiệm này được ủng hộ bởi các đánh giá có hệ thống và các phân tích tổng hợp, đặc biệt ở phụ nữ bị nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát (293031).

Ngược lại, một vài nghiên cứu đã không tìm thấy bất kỳ tác dụng có lợi nào đáng kể (323334).

Không phải tất cả các sản phẩm từ quả nam việt quất đều có hiệu quả chống lại nhiễm trùng đường tiết niệu. Trong thực tế, proanthocyanidins có thể bị mất đi trong quá trình chế biến nên không còn tồn tại trong nhiều sản phẩm (35).

Mặt khác, dùng các chất bổ sung có chứa đủ lượng proanthocyanidins loại A từ nam việt quất, có thể là một chiến lược phòng ngừa bệnh hữu ích.

Nếu bạn nghi ngờ bạn bị nhiễm trùng đường tiết niệu, hãy nói chuyện với bác sĩ và lựa chọn đầu tiên nên là điều trị bằng kháng sinh.

Hãy nhớ rằng quả việt quất không hiệu quả để điều trị nhiễm trùng, chúng chỉ cắt giảm nguy cơ mắc bệnh trong thời kì đầu.

Điểm mấu chốt: Các chất bổ sung từ nam việt quất có thể làm giảm nguy cơ bị nhiễm trùng đường tiết niệu.

Các lợi ích sức khỏe khác của nam việt quất

Tiêu thụ quả nam việt quất có thể đem lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe.

Phòng ngừa loét và ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày là một trong những nguyên nhân gây tử vong có liên quan đến ung thư phổ biến trên toàn thế giới (36).

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori được coi là nguyên nhân chính gây ung thư dạ dày, viêm, loét dạ dày (37383940).

Nam việt quất có chứa các hợp chất thực vật đơn nhất là proanthocyanidins loại A, có thể làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày bằng cách ngăn ngừa vi khuẩn H. pylori bám vào thành dạ dày (41424344).

Một thử nghiệm ở 189 nam giới và phụ nữ cho thấy rằng uống nửa lít nước ép nam việt quất hàng ngày có thể làm giảm đáng kể sự nhiễm khuẩn H. pylori (45).

Để củng cố cho kết quả này, một thử nghiệm khác trên 295 trẻ em đã thấy rằng tiêu thụ nước ép nam việt quất hàng ngày trong 3 tuần đã ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn H. pylori trong khoảng 17% số người đã bị nhiễm bệnh (41).

Điểm mấu chốt: Nếu sử dụng nước ép nam việt quất hoặc quả nam việt quất thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc ung thư dạ dày.

Sức khoẻ tim mạch

Bệnh tim mạch (bệnh tim) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới.

Nam việt quất chứa nhiều chất chống oxy hoá có thể có lợi cho sức khoẻ tim mạch. Chúng bao gồm anthocyanins, proanthocyanidins, và quercetin (46474849).

Các thử nghiệm trên người đã cho thấy rằng nước ép nam việt quất, hoặc chất chiết xuất từ nam việt quất có rất nhiều tác dụng có lợi với các yếu tố nguy hiểm dẫn đến bệnh tim mạch, như:

  • Tăng mức HDL – một loại cholesterol “tốt” (50).
  • Giảm LDL – một loại cholesterol “xấu” ở bệnh tiểu đường (51).
  • Bảo vệ LDL – một loại cholesterol từ quá trình oxy hóa (52,5354).
  • Giảm độ cứng của mạch máu (độ cứng động mạch) ở những người bị bệnh tim (55).
  • Hạ huyết áp (52).
  • Giảm nồng độ homocysteine ​​trong máu, giảm nguy cơ viêm nhiễm trong các mạch máu (54).

Tuy nhiên không phải tất cả các nghiên cứu đều có kết quả tương tự.

Tuy vậy có những dấu hiệu tốt cho rằng việc sử dụng nam việt quất thường xuyên có thể đem lại nhiều lợi ích đối với sức khoẻ tim mạch.

Điểm mấu chốt: Nước ép nam việt quất và chiết xuất từ nam viết quất đã cho thấy chúng có nhiều tác dụng đối với một số yếu tố nguy cơ bệnh tim, bao gồm lượng cholesterol và huyết áp.

Tác dụng phụ của nam việt quất

Nếu dùng một lượng vừa phải, quả nam việt quất và các sản phẩm từ nam việt quất được coi là an toàn đối với hầu hết mọi người.

Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều có thể gây suy giảm chức năng dạ dày, tiêu chảy và chúng cũng có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận ở những người dễ mắc bệnh.

Sỏi thận

Còn được gọi là nephroliths, sỏi thận hình thành khi khoáng chất trong nước tiểu đạt đến nồng độ cao. Nó thường gây ra đau đớn cho người bệnh.

Sự điều chỉnh chế độ ăn uống có thể giảm thiểu nguy cơ sỏi thận.

Hầu hết sỏi thận đều được hình thành từ canxi oxalat, và sự gia tăng lượng oxalat trong nước tiểu là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây sỏi thận (56).

Nam việt quất, đặc biệt là chiết xuất​​ cô đặc từ nam việt quất được xem là một yếu tố gây nguy hại đối với sỏi thận khi tiêu thụ với số lượng lớn vì chúng có thể chứa nhiều oxalat. (575859).

Chúng cũng chứa hàm lượng vitamin C cao, và được chuyển thành oxalat ở một số người (60).

Tuy nhiên, các thử nghiệm trên người đã cung cấp những kết quả mâu thuẫn và vấn đề này đòi hỏi phải được nghiên cứu sâu hơn (5759).

Khả năng mắc bệnh sỏi thận là khác nhau giữa các cá nhân. Ở hầu hết mọi người, tiêu thụ quả nam việt quất có lẽ không ảnh hưởng đáng kể đến việc hình thành sỏi thận.

Tuy nhiên, nếu bạn dễ bị sỏi thận, tốt hơn hết là bạn nên hạn chế lượng tiêu thụ nam việt quất và các thực phẩm có oxalat cao khác.

Điểm mấu chốt: Tiêu thụ nhiều nam việt quất có thể làm tăng nguy cơ sỏi thận ở những người dễ mắc bệnh.

Tổng kết

Nam việt quất được tiêu thụ rộng rãi như quả khô, nước ép hoặc các chất phụ gia.

Chúng là nguồn cung cấp dồi dào một vài vitamin và khoáng chất, đặc biệt nhiều trong một số hợp chất thực vật độc đáo.

Một số chất trong nam việt quất có thể hữu ích trong việc phòng chống nhiễm trùng đường tiết niệu, ung thư dạ dày, và bệnh tim.

Nói một cách đơn giản, nam việt quất có thể là một trong những trái cây lành mạnh nhất bạn có thể ăn.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. http://nutritiondata.self.com/facts/fruits-and-fruit-juices/1875/2
3. Phytochemicals of cranberries and cranberry products: characterization, potential health effects, and processing stability.
Pappas E1, Schaich KM.
4. Comparison of health-relevant flavonoids in commonly consumed cranberry products.
Grace MH1, Massey AR, Mbeunkui F, Yousef GG, Lila MA.
5. Cardiovascular disease from copper deficiency–a history.
Klevay LM1.
6. Phenol antioxidant quantity and quality in foods: fruits.
Vinson JA1, Su X, Zubik L, Bose P.
7. Phytochemicals of cranberries and cranberry products: characterization, potential health effects, and processing stability.
Pappas E1, Schaich KM.
8. Flavonoid content of U.S. fruits, vegetables, and nuts.
Harnly JM1, Doherty RF, Beecher GR, Holden JM, Haytowitz DB, Bhagwat S, Gebhardt S.
9. Cranberry and its phytochemicals: a review of in vitro anticancer studies.
Neto CC1.
10. GC-MS determination of flavonoids and phenolic and benzoic acids in human plasma after consumption of cranberry juice.
Zhang K1, Zuo Y.
11. Biological effects of myricetin.
Ong KC1, Khoo HE.
12. Ursolic acid and its esters: occurrence in cranberries and other Vaccinium fruit and effects on matrix metalloproteinase activity in DU145 prostate tumor cells.
Kondo M1, MacKinnon SL, Craft CC, Matchett MD, Hurta RA, Neto CC.
13. Ursolic acid: an anti- and pro-inflammatory triterpenoid.
Ikeda Y1, Murakami A, Ohigashi H.
14. Dosage effect on uropathogenic Escherichia coli anti-adhesion activity in urine following consumption of cranberry powder standardized for proanthocyanidin content: a multicentric randomized double blind study
Amy B HowellHenry BottoChristophe CombescureAnne-Béatrice Blanc-PotardLluis GausaTetsuro MatsumotoPeter TenkeAlbert SottoJean-Philippe Lavigne
15. Concentrations of proanthocyanidins in common foods and estimations of normal consumption.
Gu L1, Kelm MA, Hammerstone JF, Beecher G, Holden J, Haytowitz D, Gebhardt S, Prior RL.
16. Epidemiology of urinary tract infections: incidence, morbidity, and economic costs.
Foxman B.
17. A-type cranberry proanthocyanidins and uropathogenic bacterial anti-adhesion activity.
Howell AB1, Reed JD, Krueger CG, Winterbottom R, Cunningham DG, Leahy M.
18. Cranberry products inhibit adherence of p-fimbriated Escherichia coli to primary cultured bladder and vaginal epithelial cells.
Gupta K1, Chou MY, Howell A, Wobbe C, Grady R, Stapleton AE.
19. Flavonoids and phenolic acids from cranberry juice are bioavailable and bioactive in healthy older adults.
McKay DL1, Chen CY2, Zampariello CA2, Blumberg JB2.
20. Reduction of Escherichia coli adherence to uroepithelial bladder cells after consumption of cranberry juice: a double-blind randomized placebo-controlled cross-over trial.
Di Martino P1, Agniel R, David K, Templer C, Gaillard JL, Denys P, Botto H.
21. Comparing procyanidins in selected Vaccinium species by UHPLC-MS(2) with regard to authenticity and health effects.
Jungfer E1, Zimmermann BF, Ruttkat A, Galensa R.
22. Cranberry juice for the prevention of pediatric urinary tract infection: a randomized controlled trial.
Afshar K1, Stothers L, Scott H, MacNeily AE.
23. Cranberry juice for the prevention of recurrences of urinary tract infections in children: a randomized placebo-controlled trial.
Salo J1, Uhari M, Helminen M, Korppi M, Nieminen T, Pokka T, Kontiokari T.
24. Cranberry juice for the prevention of recurrent urinary tract infections: a randomized controlled trial in children.
Ferrara P1, Romaniello L, Vitelli O, Gatto A, Serva M, Cataldi L.
25. Randomised trial of cranberry-lingonberry juice and Lactobacillus GG drink for the prevention of urinary tract infections in women.
Kontiokari T1, Sundqvist K, Nuutinen M, Pokka T, Koskela M, Uhari M.
26. Cranberry or trimethoprim for the prevention of recurrent urinary tract infections? A randomized controlled trial in older women.
McMurdo ME1, Argo I, Phillips G, Daly F, Davey P.
27. Reduction of bacteriuria and pyuria after ingestion of cranberry juice.
Avorn J1, Monane M, Gurwitz JH, Glynn RJ, Choodnovskiy I, Lipsitz LA.
28. A randomized trial to evaluate effectiveness and cost effectiveness of naturopathic cranberry products as prophylaxis against urinary tract infection in women.
Stothers L1.
29. Cranberries for preventing urinary tract infections.
Jepson RG1, Craig JC.
30. Cranberry-containing products for prevention of urinary tract infections in susceptible populations: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials.
Wang CH1, Fang CC, Chen NC, Liu SS, Yu PH, Wu TY, Chen WT, Lee CC, Chen SC.
31. Nonantibiotic prophylaxis for recurrent urinary tract infections: a systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials.
Beerepoot MA1, Geerlings SE, van Haarst EP, van Charante NM, ter Riet G.
32. Cranberry Juice Fails to Prevent Recurrent Urinary Tract Infection: Results From a Randomized Placebo-Controlled Trial
Cibele Barbosa-Cesnik Morton B. Brown Miatta Buxton Lixin Zhang Joan DeBusscher Betsy Foxman
33. Does ingestion of cranberry juice reduce symptomatic urinary tract infections in older people in hospital? A double-blind, placebo-controlled trial.
McMurdo ME1, Bissett LY, Price RJ, Phillips G, Crombie IK.
34. Cranberries for preventing urinary tract infections.
Jepson RG1, Williams G, Craig JC.
35. Comprehensive assessment of the quality of commercial cranberry products. Phenolic characterization and in vitro bioactivity.
Sánchez-Patán F1, Bartolomé B, Martín-Alvarez PJ, Anderson M, Howell A, Monagas M.
36. Epidemiology of stomach cancer.
Brenner H1, Rothenbacher D, Arndt V.
37. Gastric dysplasia and gastric cancer: Helicobacter pylori, serum vitamin C, and other risk factors.
You WC1, Zhang L, Gail MH, Chang YS, Liu WD, Ma JL, Li JY, Jin ML, Hu YR, Yang CS, Blaser MJ, Correa P, Blot WJ, Fraumeni JF Jr, Xu GW.
38. Helicobacter pylori and gastric malignancies.
Nardone G1, Morgner A.
39. Helicobacter pylori infection and the development of gastric cancer.
Uemura N1, Okamoto S, Yamamoto S, Matsumura N, Yamaguchi S, Yamakido M, Taniyama K, Sasaki N, Schlemper RJ.
4o. Meta-analysis of the relationship between Helicobacter pylori seropositivity and gastric cancer.
Huang JQ1, Sridhar S, Chen Y, Hunt RH.
41. Modulation of Helicobacter pylori colonization with cranberry juice and Lactobacillus johnsonii La1 in children.
Gotteland M1, Andrews M, Toledo M, Muñoz L, Caceres P, Anziani A, Wittig E, Speisky H, Salazar G.
42. Effect of cranberry juice on eradication of Helicobacter pylori in patients treated with antibiotics and a proton pump inhibitor.
Shmuely H1, Yahav J, Samra Z, Chodick G, Koren R, Niv Y, Ofek I.
43. A high molecular mass constituent of cranberry juice inhibits helicobacter pylori adhesion to human gastric mucus.
Burger O1, Ofek I, Tabak M, Weiss EI, Sharon N, Neeman I.
44. Growth inhibitory action of cranberry on Helicobacter pylori.
Matsushima M1, Suzuki T, Masui A, Kasai K, Kouchi T, Takagi A, Shirai T, Mine T.
45. Efficacy of cranberry juice on Helicobacter pylori infection: a double-blind, randomized placebo-controlled trial.
Zhang L1, Ma J, Pan K, Go VL, Chen J, You WC.
46. Higher anthocyanin intake is associated with lower arterial stiffness and central blood pressure in women.
Jennings A1, Welch AA, Fairweather-Tait SJ, Kay C, Minihane AM, Chowienczyk P, Jiang B, Cecelja M, Spector T, Macgregor A, Cassidy A.
47. Flavonoids, flavonoid-rich foods, and cardiovascular risk: a meta-analysis of randomized controlled trials.
Hooper L1, Kroon PA, Rimm EB, Cohn JS, Harvey I, Le Cornu KA, Ryder JJ, Hall WL, Cassidy A.
48. Habitual intake of flavonoid subclasses and incident hypertension in adults.
Cassidy A1, O’Reilly ÉJ, Kay C, Sampson L, Franz M, Forman JP, Curhan G, Rimm EB.
49. Anti-inflammatory effect of purified dietary anthocyanin in adults with hypercholesterolemia: a randomized controlled trial.
Zhu Y1, Ling W, Guo H, Song F, Ye Q, Zou T, Li D, Zhang Y, Li G, Xiao Y, Liu F, Li Z, Shi Z, Yang Y.
50. Favourable impact of low-calorie cranberry juice consumption on plasma HDL-cholesterol concentrations in men.
Ruel G1, Pomerleau S, Couture P, Lemieux S, Lamarche B, Couillard C.
51. Effect of cranberry extracts on lipid profiles in subjects with Type 2 diabetes.
Lee IT1, Chan YC, Lin CW , Lee WJ, Sheu WH.
52. Low-calorie cranberry juice supplementation reduces plasma oxidized LDL and cell adhesion molecule concentrations in men.
Ruel G1, Pomerleau S, Couture P, Lemieux S, Lamarche B, Couillard C.
53. Low-energy cranberry juice decreases lipid oxidation and increases plasma antioxidant capacity in women with metabolic syndrome.
Basu A1, Betts NM, Ortiz J, Simmons B, Wu M, Lyons TJ.
54. Reduced-energy cranberry juice increases folic acid and adiponectin and reduces homocysteine and oxidative stress in patients with the metabolic syndrome.
Simão TN1, Lozovoy MA, Simão AN, Oliveira SR, Venturini D, Morimoto HK, Miglioranza LH, Dichi I.
55. Effects of cranberry juice consumption on vascular function in patients with coronary artery disease.
Dohadwala MM1, Holbrook M, Hamburg NM, Shenouda SM, Chung WB, Titas M, Kluge MA, Wang N, Palmisano J, Milbury PE, Blumberg JB, Vita JA.
56. Epidemiologic evidence for the role of oxalate in idiopathic nephrolithiasis.
Curhan GC1.
57. Dietary supplementation with cranberry concentrate tablets may increase the risk of nephrolithiasis.
Terris MK1, Issa MM, Tacker JR.
58. Bioavailability of oxalate in foods.
Brinkley L, McGuire J, Gregory J, Pak CY.
59. Effect of cranberry juice consumption on urinary stone risk factors.
Gettman MT1, Ogan K, Brinkley LJ, Adams-Huet B, Pak CY, Pearle MS.
60. Effect of vitamin C supplements on urinary oxalate and pH in calcium stone-forming patients.
Baxmann AC1, De O G Mendonça C, Heilberg IP.