Ngô: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Ngô: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.27 (85.45%) 11 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Ngô: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Còn được gọi là bắp (Zea mays), ngô là một trong những loại hạt ngũ cốc phổ biến nhất trên thế giới.

Hạt ngô là hạt của giống cây thân cỏ, có nguồn gốc Trung Mỹ, nhưng hiện đã được lai tạo thành vô số giống trên khắp thế giới.

Bỏng ngô và ngô ngọt là những loại phổ biến nhất, nhưng các sản phẩm ngô đã qua tinh chế hiện cũng được tiêu thụ rộng rãi, thường dưới dạng nguyên liệu cho các món ăn.

Những món ăn chế biến từ ngô bao gồm bánh tortillas (bánh tráng từ bột ngô), tortilla chips (bánh bột ngô chiên giòn), polenta (cháo ngô), bột ngô, tinh bột ngô, xi-rô ngô, dầu ngô.

Ngô nguyên hạt cũng có nhiều lợi ích ngang với các loại hạt ngũ cốc khác, giàu chất xơ và nhiều vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.

Ngô thường có màu vàng, nhưng hiện này người ta có thể tạo ra giống ngô có nhiều màu sắc khác như đỏ, cam, tím, xanh, trắng và đen.

Thành phần dinh dưỡng của ngô

Bên cạnh việc có chứa nhiều nước, ngô chủ yếu bao gồm carbohydrates và có một lượng nhỏ protein cũng như chất béo.

Bảng dưới đây cung cấp các thông tin chi tiết về tất cả chất dinh dưỡng có trong ngô (1).

Carb

Giống như tất cả các loại hạt ngũ cốc, ngô chủ yếu bao gồm carb.

Tinh bột là loại carb chính tìm thấy trong ngô, chiếm 28-80% trọng lượng khô. Ngô cũng chứa một lượng nhỏ đường (1-3%) (12).

Ngô ngọt, còn được gọi là ngô đường, là một loại có chứa cực ít tinh bột (28%) và có hàm lượng cao đường (18%) mà chủ yếu là sucrose (1).

Chỉ số glycemic là một chỉ số đo tốc độ tiêu hóa carb. Loại thực phẩm có chỉ số này ở mức cao có thể gây ra sự tăng đột biến lượng đường huyết.

Mặc dù ngô ngọt có hàm lượng đường tương đối nhưng nó không phải là loại thực phẩm có chỉ số glycemic cao. Ngô xếp hạng thấp đến trung bình trên thang chỉ số glycemic (3).

Điểm mấu chốt: Ngô chủ yếu bao gồm carb. Hạt này có chỉ số glycemic thấp đến trung bình, do đó ngô nguyên hạt không làm cho lượng đường huyết tăng quá nhanh.

Chất xơ

Ngô có chứa một lượng chất xơ tương đối.

Một túi bỏng ngô cỡ trung bình trong rạp chiếu phim (112 g) chứa khoảng 16 gam chất xơ.

Lượng chất xơ này tương đương 42% và 64% lượng chất xơ cần nạp hàng ngày tương ứng cho đàn ông và phụ nữ (14).

Hàm lượng chất xơ của các loại ngô khác nhau thì thường khác nhau, nhưng nói chung lượng này nằm trong khoảng 9-15% (12).

Các loại chất xơ chủ yếu trong ngô là chất xơ không hòa tan, như hemicellulose, cellulose và lignin (2).

Điểm mấu chốt: Ngô nguyên hạt có chứa khá nhiều chất xơ. Trong thực tế, một túi bỏng ngô đã có chứa lượng chất xơ khá lớn, chiếm tỉ trọng cao của lượng khuyên dùng hàng ngày.

Protein trong ngô

Ngô là một nguồn dinh dưỡng giàu protein.

Tùy thuộc vào giống ngô, hàm lượng protein nằm trong khoảng 10-15% (15).

Loại protein có hàm lượng cao nhất trong ngô là zeins, chiếm 44-79% tổng hàm lượng protein (67).

Nhìn chung, chất lượng protein của zeins khá thấp vì loại này thiếu một số axit amin thiết yếu, chủ yếu là lysine và tryptophan (8).

Ngoài việc có giá trị dinh dưỡng, zeins còn là chất khá độc đáo và đã được sử dụng trong sản xuất keo dán, mực in, vỏ thuốc con nhộng, kẹo, và các loại hạt (7).

Điểm mấu chốt: Ngô có chứa hàm lượng cao protein chất lượng thấp.

Dầu ngô

Hàm lượng chất béo của ngô nằm trong khoảng từ 5-6%, khiến ngô trở thành một loại thực phẩm ít chất béo (15).

Tuy nhiên, mầm ngô, một phụ phẩm từ quá trình xay ngô, lại rất giàu chất béo và được sử dụng để làm dầu ngô, thường được sử dụng trong nấu ăn.

Dầu ngô tinh chế chủ yếu gồm axit linoleic, một axit béo đa không bão hòa, phần còn lại là chất béo đơn không bão hòa và chất béo bão hòa (9).

Dầu ngô cũng chứa một lượng đáng kể vitamin E, ubiquinone (Q10) và phytosterol, tăng tuổi thọ của chính loại dầu này cũng như tạo hiệu quả cho việc giảm nồng độ cholesterol (1011).

Tuy nhiên, hiện vẫn còn một số nghi ngại với các loại dầu hạt tinh chế giống như dầu ngô. Dù ngô nguyên hạt có lợi, nhưng dầu ngô thì không được khuyên dùng.

Điểm mấu chốt: Ngô nguyên hạt tương đối ít chất béo. Tuy nhiên, đôi khi chúng ta vẫn có thể sản xuất dầu ngô – bằng cách chế biến mầm ngô, một sản phẩm phụ của quá trình xay ngô.

Vitamin và khoáng chất

Ngô có chứa các loại vitamin và khoáng chất với một lượng tương đối.

Tuy nhiên, hàm lượng này còn tùy thuộc vào loại ngô.

Nói chung, bỏng ngô rất giàu khoáng chất, trong khi ngô ngọt lại chứa nhiều vitamin.

Bỏng ngô/ Bắp rang:

  • Mangan: Một nguyên tố vi lượng thiết yếu được tìm thấy với hàm lượng cao trong ngũ cốc, đậu, trái cây và rau quả. Trong ngô có axit phytic nên lượng mangan hấp thụ được từ ngô khá ít (12).
  • Phốt pho: Được tìm thấy trong cả bỏng ngô và ngô ngọt với hàm lượng khác cao, phốt pho là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và duy trì các mô cơ thể.
  • Magiê: Một khoáng chất dinh dưỡng quan trọng. Thiếu magiê có thể làm tăng nguy cơ của nhiều bệnh mãn tính, như bệnh tim (1314).
  • Kẽm: Một yếu tố vi lượng có nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể. Do sự hiện diện của axit phytic trong ngô nên việc hấp thu kẽm từ ngô không có hiệu quả cao (1516).
  • Đồng: Một yếu tố vi lượng có tính chống oxy hóa, thường bị thiếu trong chế độ ăn uống phương Tây. Thiếu đồng có thể gây tác động xấu đến sức khỏe tim mạch (1718).

Ngô ngọt:

  • Axit pantothenic: Một loại vitamin nhóm B, còn gọi là vitamin B5. Chất này được tìm thấy trong gần như tất cả các loại thực phẩm và trường hợp thiếu vitamin B5 rất hiếm xảy ra.
  • Folate: Còn được gọi là vitamin B9 hay axit folic, folate là một chất dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt quan trọng trong thời kỳ mang thai (19).
  • Vitamin B6: Một nhóm các vitamin có liên quan, phổ biến nhất trong số đó là pyridoxine. Chất này có nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể.
  • Niacin: Còn được gọi là vitamin B3, niacin trong ngô thường khó hấp thụ. Nấu ăn ngô với chanh có thể giải phóng được nhiều niacin hơn cho việc hấp thụ (220).
  • Kali: Một chất dinh dưỡng cần thiết để kiểm soát huyết áp và cải thiện sức khỏe tim mạch (21).

Điểm mấu chốt: Ngô là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất. Bỏng ngô có xu hướng chứa nhiều khoáng chất hơn, trong khi ngô ngọt có hàm lượng vitamin cao hơn.

Các hợp chất thực vật khác

Ngô có chứa một số hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học, một số chất trong đó có thể có lợi ích nhất định đối với sức khỏe.

Trên thực tế, ngô có chứa hàm lượng cao các chất chống oxy hóa hơn so với nhiều loại hạt ngũ cốc thông thường khác (22).

  • Axit ferulic: Một trong những chất chống oxy hóa dạng polyphenol chính trong ngô. Hàm lượng chất này trong ngô cao hơn so với các loại ngũ cốc khác như lúa mì, yến mạch, gạo (2223).
  • Anthocyanins: Một nhóm các chất chống oxy hóa chịu trách nhiệm cho việc tạo ra màu sắc của ngô như màu xanh, màu tím và màu đỏ (2324).
  • Zeaxanthin: Được đặt theo tên khoa học của ngô (Zea mays), zeaxanthin là một trong những carotenoid phổ biến nhất được tìm thấy trong các loại thực vật. Ở người, chất này có khả năng cải thiện sức khoẻ của mắt (2526).
  • Lutein: Một trong những carotenoid chính có trong ngô. Giống như zeaxanthin, chất này được tìm thấy trong mắt người (võng mạc), nơi nó đóng vai trò như là một chất chống oxy hóa, bảo vệ mắt khỏi bị tổn thương bởi ánh sáng màu xanh (2526).
  • Axit phytic: Một chất chống oxy hóa có thể làm giảm sự hấp thu các khoáng chất dinh dưỡng, chẳng hạn như kẽm và sắt (16).

Điểm mấu chốt: Ngô có chứa một lượng lớn các chất chống oxy hóa, nhiều hơn so với một số loại hạt ngũ cốc khác. Ngô đặc biệt giàu carotenoid có lợi cho sức khỏe của mắt.

Bỏng ngô

Bỏng ngô (hay popcorn) là một loại đặc biệt của ngô – hạt sẽ nở ra khi tiếp xúc với nhiệt.

Điều này xảy ra khi nước, bị mắc kẹt trong tâm của hạt ngô, chuyển thành hơi nước, tạo áp suất bên trong hạt ngô, và cuối cùng làm cho các hạt phát nổ.

Là loại đồ ăn vặt cực kỳ phổ biến, bắp rang hay bỏng ngô là một trong những loại thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt phổ biến nhất ở Mỹ.

Trên thực tế, bỏng ngô là một trong số ít các loại ngũ cốc thông thường được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu đơn. Thường thì ngũ cốc được tiêu thụ như thành phần thực phẩm để chế biến món ăn, chẳng hạn như trong bánh mỳ và bánh tortillas (27).

Các loại thực phẩm từ ngũ cốc nguyên hạt có thể có nhiều lợi ích đối với sức khỏe, bao gồm giảm nguy cơ bệnh tim và tiểu đường tuýp 2 (2829).

Tuy nhiên, ăn bỏng ngô như hiện nay không giúp cải thiện sức khỏe tim mạch (27).

Mặc dù bản thân bỏng ngô thì có lợi cho sức khỏe, nhưng chúng lại thường được kết hợp với nước giải khát có đường và thường xuyên được thêm muối và chế biến cùng các loại dầu ăn nhiều calo – yếu tố có thể gây tác động xấu đến sức khỏe theo thời gian (303132).

Điểm mấu chốt: Bỏng ngô được chế biến bằng cách đun nóng hạt ngô đến khi hạt nổ tung. Đó là một thực phẩm ăn nhẹ phổ biến, được xếp vào loại ngũ cốc nguyên hạt.

Lợi ích của ngô đối với sức khỏe

Ăn ngô nguyên hạt thường xuyên có thể có một số lợi ích dành cho sức khỏe.

Sức khỏe mắt

Thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể là hai trong số những tật khiếm thị phổ biến nhất trên thế giới và là nguyên nhân chính gây mù lòa (33).

Nhiễm trùng và tuổi già là một trong những nguyên nhân chính của hai căn bệnh này, nhưng dinh dưỡng cũng đóng một vai trò rất quan trọng.

Chế độ ăn uống nạp thêm chất chống oxy hóa, đặc biệt là các loại carotenoid, như zeaxanthin và lutein, có thể có những lợi ích đáng kể cho sức khoẻ của mắt (253435).

Lutein và zeaxanthin là các carotenoid chủ yếu trong ngô, chiếm khoảng 70% tổng lượng chất carotenoid. Tuy nhiên, mức độ của các chất này nói chung là khá thấp trong ngô trắng (263637).

Thường được gọi là sắc tố võng mạc, lutein và zeaxanthin được tìm thấy trong võng mạc của con người – bề mặt phía trong của mắt – nơi rất nhạy với anh sáng. Tại đây, các chất này bảo vệ mắt khỏi các tác nhân oxy hóa gây ra bởi ánh sáng màu xanh (383940).

Hàm lượng cao các loại carotenoid trong máu liên quan chặt chẽ đến việc giảm nguy cơ của hai căn bệnh: thoái hóa điểm vàng và đục thủy tinh thể (414243).

Các nghiên cứu quan sát cũng đã chỉ ra rằng chế độ ăn nhiều lutein và zeaxanthin có khả năng bảo vệ cơ thể (4445), nhưng không phải tất cả các nghiên cứu đều đưa ra kết luận này (46).

Một nghiên cứu thực hiện với 356 người trung niên và người già đã cho thấy rằng, những người tiêu thụ carotenoids, đặc biệt là lutein và zeaxanthin, với hàm lượng cao nhất đã giảm đến 43% nguy cơ thoái hóa điểm vàng, so với những người có tiêu thụ ít nhất (45).

Tóm lại, thường xuyên ăn các loại thực phẩm giàu lutein và zeaxanthin, ví dụ như ngô vàng, có thể có tác dụng tích cực đối với sức khỏe mắt.

Điểm mấu chốt: Là một nguồn dinh dưỡng giàu lutein và zeaxanthin, ngô có vai trò tích cực trong việc duy trì sức khỏe mắt.

Phòng bệnh túi thừa đại tràng (Diverticular Disease)

Bệnh Diverticular (túi thừa đại tràng) là một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các “túi” trên niêm mạc đại tràng.

Triệu chứng chính của bệnh này là đau bụng, đầy hơi, chướng bụng, triệu chứng khác ít thường xuyên hơn là chảy máu và nhiễm trùng.

Mặc dù còn thiếu bằng chứng, nhưng người ta khuyên rằng nên tránh ăn bỏng ngô và các loại thực phẩm nhiều chất xơ khác, chẳng hạn như các loại hạt và hạt giống, để phòng chống bệnh diverticular (47).

Tuy nhiên, một nghiên cứu quan sát 47.228 người đàn ông trong vòng 18 năm, đã có kết quả đi ngược lại với lời khuyên phía trên.

Trên thực tế, ăn bỏng ngô đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ cơ thể. Những người đàn ông ăn bỏng ngô nhiều nhất có nguy cơ phát triển bệnh túi thừa đại tràng ít hơn đến 28% so với những người có mức tiêu thụ thấp nhất (48).

Chúng ta vẫn cần nhiều nghiên cứu chuyên sâu hơn để xác nhận kết quả này.

Điểm mấu chốt: ngô không làm phát triển căn bệnh diverticular – túi thừa đại tràng, như người ta vẫn thường nghĩ. Ngược lại, nó có vẻ là loại thực phẩm có khả năng bảo vệ sức khỏe.

Tác dụng phụ và các vấn đề cần lưu ý của ngô

Ngô vẫn được coi là loại thực phẩm an toàn.

Tuy nhiên, việc ăn ngô có thể trở thành mối lo ngại đối với một số người, đặc biệt là với những người coi ngô như một loại lương thực chủ yếu.

Chất kháng dinh dưỡng trong ngô

Giống như tất cả các loại hạt ngũ cốc, ngô nguyên hạt có chứa axit phytic (phytate).

Axit phytic làm suy yếu khả năng hấp thụ các khoáng chất dinh dưỡng, chẳng hạn như sắt và kẽm, trong cùng bữa ăn đó (16).

Thông thường thì ăn ngô không có ảnh hưởng gì lớn nếu có một chế độ ăn cân bằng tốt các thực phẩm hoặc thường xuyên ăn thịt, nhưng điều này lại có thể trở thành một mối lo ngại đối với các nước đang phát triển, nơi các hạt ngũ cốc và các loại đậu là loại thực phẩm chính.

Ngâm, nảy mầm, và lên men ngô có thể làm giảm nồng độ axit phytic đáng kể (164950).

Điểm mấu chốt: Ngô có chứa axit phytic, một hợp chất thực vật có thể làm giảm sự hấp thu các khoáng chất như sắt và kẽm.

Độc tố nấm

Một số loại hạt ngũ cốc và các loại đậu rất dễ bị nhiễm khuẩn nấm.

Nấm tạo ra các độc tố khác nhau, được gọi là độc tố nấm (mycotoxins), và điều này là một mối lo ngại nghiêm trọng về mặt sức khỏe (5152).

Các loại độc tố nấm chính có trong ngô là fumonisins, aflatoxin, và trichothecenes.

Cần đặc biệt chú ý đến fumonisins.

Chúng được tìm thấy trong hầu hết những loại ngũ cốc được bảo quản trên toàn thế giới, nhưng tác hại cho sức khỏe của chúng lại chủ yếu liên quan đến việc tiêu thụ ngô và các sản phẩm từ ngô, đặc biệt là với những người sử dụng ngô làm lương thực chính trong chế độ ăn uống (53).

Ăn nhiều ngô nhiễm khuẩn bị cho là nguy cơ gây ung thư và dị tật ống thần kinh – loại dị tật bẩm sinh phổ biến có thể dẫn đến tàn tật hoặc tử vong (54555657).

Một nghiên cứu quan sát ở Nam Phi cho thấy rằng việc tiêu thụ thường xuyên bột ngô có thể làm tăng nguy cơ ung thư tại thực quản – ống dẫn thức ăn từ miệng đến dạ dày (58).

Các loại độc tố nấm khác trong ngô cũng có thể gây nhiều tác dụng phụ.

Vào tháng tư năm 2004 tại Kenya, 125 người đã chết vì ngộ độc aflatoxin sau khi ăn chính loại ngô họ trồng, nhưng không được bảo quản đúng cách (59).

Để phòng ngừa nấm hiệu quả, chúng ta có thể sử dụng thuốc diệt nấm và sấy ngô trước khi lưu trữ.

Ở những nước phát triển nhất, các cơ quan an toàn thực phẩm luôn theo dõi mức độ của độc tố nấm mốc có trong thực phẩm trên thị trường, và tất cả quá trình sản xuất và bảo quản thực phẩm luôn phải tuân theo quy định nghiêm ngặt.

Nói chung, ăn ngô và các sản phẩm từ ngô không phải là nguyên nhân gây ra các mối lo ngại phía trên.

Tuy nhiên, ở các nước đang phát triển và bất cứ nơi nào trồng ngô, thì nguy cơ ảnh hưởng xấu tới sức khỏe có thể sẽ cao hơn.

Điểm mấu chốt: Khi ngô được bảo quản không đúng cách, nó có thể bị nhiễm độc tố nấm, dẫn đến các ảnh hưởng xấu với sức khỏe. Điều này thường không phổ biến tại các quốc gia phát triển.

TỔNG KẾT

Ngô là một trong những loại hạt ngũ cốc được tiêu thụ rộng rãi nhất.

Là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều các carotenoid chống oxy hóa, chẳng hạn như lutein và zeaxanthin, ngô vàng (hoặc màu khác) có thể giúp cải thiện sức khỏe mắt.

Ngô cũng là một nguồn thực phẩm chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất.

Vì lý do này, ăn ngô nguyên hạt với liều lượng vừa phải, chẳng hạn như ăn bỏng ngô hay ngô ngọt là lựa chọn hoàn toàn phù hợp với chế độ ăn uống lành mạnh.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. Maize: A Paramount Staple Crop in the Context of Global Nutrition
Emily T. Nuss, Sherry A. Tanumihardjo
3. http://www.glycemicindex.com/
4. https://health.gov/dietaryguidelines/dga2010/dietaryguidelines2010.pdf
5. Seed Calorific Value in Different Maize Genotypes
D. Panzeri , V. Cesari , I. Toschi & R. Pilu
6. Nonredundant function of zeins and their correct stoichiometric ratio drive protein body formation in maize endosperm.
Guo X1, Yuan L, Chen H, Sato SJ, Clemente TE, Holding DR.
7. Zein: A History of Processing and Use
John W. Lawton1
8. Nonredundant function of zeins and their correct stoichiometric ratio drive protein body formation in maize endosperm.
Guo X1, Yuan L, Chen H, Sato SJ, Clemente TE, Holding DR.
9. Plant introductions of maize as a source of oil with unusual fatty acid composition.
Jellum MD.
10. Corn oil improves the plasma lipoprotein lipid profile compared with extra-virgin olive oil consumption in men and women with elevated cholesterol: Results from a randomized controlled feeding trial
Kevin C. Maki, PhDa, , 1, , Andrea L. Lawless, MDa, Kathleen M. Kelley, MDa, Valerie N. Kadena, Constance J. Geiger, PhDb, c, Mary R. Dicklin, PhDa
11. Food uses and health effects of corn oil.
Dupont J1, White PJ, Carpenter MP, Schaefer EJ, Meydani SN, Elson CE, Woods M, Gorbach SL.
12. Manganese absorption in humans: the effect of phytic acid and ascorbic acid in soy formula.
Davidsson L1, Almgren A, Juillerat MA, Hurrell RF.
13. Dietary magnesium intake is inversely associated with mortality in adults at high cardiovascular disease risk.
Guasch-Ferré M1, Bulló M, Estruch R, Corella D, Martínez-González MA, Ros E, Covas M, Arós F, Gómez-Gracia E, Fiol M, Lapetra J, Muñoz MÁ, Serra-Majem L, Babio N, Pintó X, Lamuela-Raventós RM, Ruiz-Gutiérrez V, Salas-Salvadó J; PREDIMED Study Group.
14. Suboptimal magnesium status in the United States: are the health consequences underestimated?
Rosanoff A1, Weaver CM, Rude RK.
15. Zinc: an essential but elusive nutrient.
King JC1.
16. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
17. Cardiovascular disease from copper deficiency–a history.
Klevay LM1.
18. Copper deficiency and heart disease: molecular basis, recent advances and current concepts.
Nath R1.
19. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
20. Effect of nixtamalization on the chemical and functional properties of maize
Samuel Sefa-Dedeh, Beatrice Cornelius, Esther Sakyi-Dawson, Emmanuel Ohene Afoakwa
21. Health effects of sodium and potassium in humans.
Whelton PK1, He J.
22. Antioxidant activity of grains.
Adom KK1, Liu RH.
23. Polyphenolic and antioxidant content of white and blue corn (Zea mays L.) products
David Del Pozo-Insfrana, Carmen H. Brenesb, Sergio O. Serna Saldivarb, Stephen T. Talcotta,
24. Phenolic profiles of Andean purple corn (Zea mays L.)
Romina Pedreschi1, Luis Cisneros-Zevallos
25. Dietary sources of lutein and zeaxanthin carotenoids and their role in eye health.
Abdel-Aal el-SM1, Akhtar H, Zaheer K, Ali R.
26. Carotenoid bioaccessibility from whole grain and degermed maize meal products.
Kean EG1, Hamaker BR, Ferruzzi MG.
27. Popcorn consumption and dietary and physiological parameters of US children and adults: analysis of the National Health and Nutrition Examination Survey (NHANES) 1999-2002 dietary survey data.
Grandjean AC1, Fulgoni VL 3rd, Reimers KJ, Agarwal S
28. Whole-grain consumption and risk of coronary heart disease: results from the Nurses’ Health Study.
Liu S1, Stampfer MJ, Hu FB, Giovannucci E, Rimm E, Manson JE, Hennekens CH, Willett WC.
29. Whole grain foods for the prevention of type 2 diabetes mellitus.
Priebe MG1, van Binsbergen JJ, de Vos R, Vonk RJ.
30. Influence of trans fatty acids on health.
Stender S1, Dyerberg J.
31. Compared with usual sodium intake, low- and excessive-sodium diets are associated with increased mortality: a meta-analysis.
Graudal N1, Jürgens G2, Baslund B3, Alderman MH4.
32. Dietary intake and the development of the metabolic syndrome: the Atherosclerosis Risk in Communities study.
Lutsey PL1, Steffen LM, Stevens J.
33. Age-related macular degeneration.
Gottlieb JL1.
34. The potential role of dietary xanthophylls in cataract and age-related macular degeneration.
Moeller SM1, Jacques PF, Blumberg JB.
35. Associations between lutein, zeaxanthin, and age-related macular degeneration: an overview.
Carpentier S1, Knaus M, Suh M.
36. Profiles of carotenoids, anthocyanins, phenolics, and antioxidant activity of selected color waxy corn grains during maturation.
Hu QP1, Xu JG.
37. Carotenoids: actual knowledge on food sources, intakes, stability and bioavailability and their protective role in humans.
Maiani G1, Castón MJ, Catasta G, Toti E, Cambrodón IG, Bysted A, Granado-Lorencio F, Olmedilla-Alonso B, Knuthsen P, Valoti M, Böhm V, Mayer-Miebach E, Behsnilian D, Schlemmer U.
38. Distribution of lutein and zeaxanthin stereoisomers in the human retina.
Bone RA1, Landrum JT, Friedes LM, Gomez CM, Kilburn MD, Menendez E, Vidal I, Wang W.
39. Lutein and zeaxanthin in the eyes, serum and diet of human subjects.
Bone RA1, Landrum JT, Dixon Z, Chen Y, Llerena CM.
40. Macular pigment: a review of current knowledge.
Whitehead AJ1, Mares JA, Danis RP.
41. Plasma lutein and zeaxanthin and the risk of age-related nuclear cataract among the elderly Finnish population.
Karppi J1, Laukkanen JA, Kurl S.
42. Blood levels of vitamin C, carotenoids and retinol are inversely associated with cataract in a North Indian population.
Dherani M1, Murthy GV, Gupta SK, Young IS, Maraini G, Camparini M, Price GM, John N, Chakravarthy U, Fletcher AE.
43. Plasma lutein and zeaxanthin and other carotenoids as modifiable risk factors for age-related maculopathy and cataract: the POLA Study.
Delcourt C1, Carrière I, Delage M, Barberger-Gateau P, Schalch W; POLA Study Group.
44. Lutein and zeaxanthin and the risk of cataract: the Melbourne visual impairment project.
Vu HT1, Robman L, Hodge A, McCarty CA, Taylor HR.
45. Dietary carotenoids, vitamins A, C, and E, and advanced age-related macular degeneration. Eye Disease Case-Control Study Group.
Seddon JM1, Ajani UA, Sperduto RD, Hiller R, Blair N, Burton TC, Farber MD, Gragoudas ES, Haller J, Miller DT, et al.
46. Prospective study of lutein/zeaxanthin intake and risk of age-related macular degeneration.
Cho E1, Hankinson SE, Rosner B, Willett WC, Colditz GA.
47. Clinical practice. Diverticulitis.
Jacobs DO1.
48. Nut, corn, and popcorn consumption and the incidence of diverticular disease.
Strate LL1, Liu YL, Syngal S, Aldoori WH, Giovannucci EL
49. Effect of several germination conditions on total P, phytate P, phytase, and acid phosphatase activities and inositol phosphate esters in rye and barley.
Centeno C1, Viveros A, Brenes A, Canales R, Lozano A, de la Cuadra C.
50. Moderate decrease of pH by sourdough fermentation is sufficient to reduce phytate content of whole wheat flour through endogenous phytase activity.
Leenhardt F1, Levrat-Verny MA, Chanliaud E, Rémésy C.
51. Mycotoxins.
Bennett JW1, Klich M.
52. Aflatoxins, fumonisins, and trichothecenes: a convergence of knowledge.
Woloshuk CP1, Shim WB.
53. Occurrence of fumonisins in food – An interdisciplinary approach to the problem
Agnieszka Waśkiewicz, , Monika Beszterda, Piotr Goliński
54. Cytological screening and 15 years’ follow-up (1986-2001) for early esophageal squamous cell carcinoma and precancerous lesions in a high-risk population in Anyang County, Henan Province, Northern China.
Wang LD1, Yang HH, Fan ZM, Lü XD, Wang JK, Liu XL, Sun Z, Jiang YN, He X, Zhou Q.
55. Exposure to fumonisins and the occurrence of neural tube defects along the Texas-Mexico border.
Missmer SA1, Suarez L, Felkner M, Wang E, Merrill AH Jr, Rothman KJ, Hendricks KA.
56. Maternal fumonisin exposure and risk for neural tube defects: mechanisms in an in vivo mouse model.
Gelineau-van Waes J1, Starr L, Maddox J, Aleman F, Voss KA, Wilberding J, Riley RT.
57. Maternal fumonisin exposure as a risk factor for neural tube defects.
Gelineau-van Waes J1, Voss KA, Stevens VL, Speer MC, Riley RT.
58. Oesophageal cancer in Zulu men, South Africa: a case-control study.
Van Rensburg SJ, Bradshaw ES, Bradshaw D, Rose EF.
59. Aflatoxin contamination of commercial maize products during an outbreak of acute aflatoxicosis in eastern and central Kenya.
Lewis L1, Onsongo M, Njapau H, Schurz-Rogers H, Luber G, Kieszak S, Nyamongo J, Backer L, Dahiye AM, Misore A, DeCock K, Rubin C; Kenya Aflatoxicosis Investigation Group.