Quả Dâu Tây: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả Dâu Tây: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 6 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Quả Dâu Tây: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả dâu tây, tên khoa học là Fragaria ananassa, có nguồn gốc ở châu Âu từ thế kỷ 18.

Nó được lai từ hai loài dâu tây dại ở Bắc Mỹ và Chile.

Dâu tây có màu đỏ tươi, mọng nước, với mùi thơm và vị ngọt đặc trưng; đặc biệt là rất giàu vitamin C, mangan, folate (B9) và kali.

Ngoài ra nó cũng là một nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa và hợp chất thực vật, có lợi cho sức khỏe tim mạch và giúp kiểm soát lượng đường trong máu (12).

Dâu tây thường được ăn tươi, nhưng cũng có thể được dùng để làm mứt, thạch, đồ tráng miệng và tăng hương vị cho nhiều món ăn.

Thành phần dinh dưỡng của quả dâu tây

Thành phần trong dâu tây chủ yếu là nước chứa đến 91%, nhưng chỉ có 7,7% carbohydrate, 0,3%  chất béo và 0,7% protein.

Trung bình một cốc dâu tây (150 gam) chứa dưới 50 calo.

Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về các thành phần dinh dưỡng có trong dâu tây (3).

Carb

Dâu tây tươi có rất nhiều nước, nên tổng hàm lượng carb là rất thấp ( chưa đến 12 gam / cốc).

Carb trong dâu tây chủ yếu là đường đơn như glucose, fructose và sucrose, trong đó cũng có cả chất xơ.

Trung bình trong 100 gam dâu tây, thì chỉ có dưới 6 gam carbohydrate thực chất được tiêu hóa (khối lượng tịnh ) .

Chỉ số đường huyết của dâu tây tương đối thấp, chỉ ở mức 40 (4).

Điều này có nghĩa là dâu tây không làm tăng lượng đường trong máu, nên rất an toàn cho bệnh nhân tiểu đường.

Chất xơ

Chất xơ chiếm 26% tổng hàm lượng carb của dâu tây.

Trung bình 1 cốc dâu tây cung cấp 3 gam chất xơ, cả chất xơ hòa tan và không hòa tan. Chất xơ là nguồn thức ăn quan trọng của các lợi khuẩn trong đường ruột, giúp cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa; ngoài ra nó còn có tác dụng  giảm cân, và phòng ngừa nhiều bệnh (56).

Điểm mấu chốt: Hàm lượng carbohydrate của dâu tây chủ yếu là chất xơ và đường đơn. Dâu tây có chỉ số đường huyết tương đối thấp, nên không làm tăng lượng đường trong máu.

Các vitamin và khoáng chất

Dưới đây là các vitamin và khoáng chất có nhiều nhất trong dâu tây:

  • Vitamin C: chiếm hàm lượng rất cao, là một chất chống oxy hóa quan trọng với hệ miễn dịch và sức khỏe làn da (78).
  • Mangan: thường có nhiều trong ngũ cốc, các loại đậu, trái cây và rau củ, là nguyên tố vi lượng đảm nhận nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể (9).
  • Folate (B9): một trong những vitamin nhóm B cần thiết cho sự phát triển mô và đảm bảo cho các tế bào hoạt động bình thường, đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai và người cao tuổi (101112).
  • Kali: một khoáng chất có liên quan đến nhiều chức năng cần thiết của cơ thể, chẳng hạn như điều hòa huyết áp (1314).

Ngoài ra, dâu tây còn chứa hàm lượng nhỏ sắt, đồng, magiê, phot pho, vitamin B6, vitamin K và vitamin E.

Điểm mấu chốt: Dâu tây là một nguồn cung cấp dồi dào vitamin C, mangan, folate (B9) và kali, bên cạnh đó cũng chứa một lượng nhỏ các vitamin và khoáng chất khác.

Các hợp chất thực vật khác trong quả dâu tây

Dâu tây chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất thực vật có lợi, gồm có:

  • Pelargonidin: là anthocyanin chủ yếu làm nên màu sắc của dâu tây (15).
  • Axit ellagic: là một chất chống oxy hóa chiếm hàm lượng cao trong dâu tây, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe (16).
  • Ellagitannin: được chuyển hóa thành axit ellagic trong đường ruột (16).
  • Procyanidin: là một chất chống oxy hóa rất tốt cho sức khỏe, thường có trong phần ruột và hạt giống của dâu tây (171819).

Điểm mấu chốt: Dâu tây chứa hàm lượng cao các hợp chất thực vật có lợi và chất chống oxy hóa, chẳng hạn như pelargonidin, axit ellagic, ellagitannin và procyanidin.

Anthocyanin

Dâu tây có chứa hơn 25 loại anthocyanin khác nhau, trong đó dồi dào nhất là pelargonidin (1520).

Anthocyanin chính là hợp chất hữu cơ thực vật làm nên màu sắc của hoa và các loại trái cây, thường tập trung ở phần vỏ, nhưng đối với các loại quả mọng như dâu tây thì anthocyanin lại thường có trong phần ruột. Hàm lượng anthocyanin thường tỉ lệ thuận với cường độ màu sắc, tức là trái cây càng chín thì hàm lượng anthocyanin càng cao (2122).

Ăn thực phẩm giàu anthocyanin rất có lợi cho sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe tim mạch (2324).

Điểm mấu chốt: Pelargonidin là loại anthocyanin chủ yếu có trong dâu tây, làm nên màu sắc của nó. Anthocyanin có lợi cho sức khỏe tim mạch.

Ellagitannin và axit ellagic

Dâu tây luôn nằm trong top đầu những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa phenolic, với hàm lượng gấp đến 2-11 lần các loại trái cây khác (252627). Những chất này phần lớn có được từ ellagitannin và acid ellagic trong dâu tây (28), mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như giúp đẩy lùi vi khuẩn và ngăn ngừa ung thư (293031).

Sanguiin H-6  là loại ellagitannin chính có trong dâu tây (1).

Điểm mấu chốt: Ellagitannin và axit ellagic là chất chống oxy hóa mạnh được tìm thấy trong dâu tây, đặc biệt có lợi cho sức khỏe.

Những lợi ích của dâu tây đối với sức khỏe

Ăn các loại quả mọng rất có lợi cho sức khỏe, giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính (313233).

Riêng dâu tây có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, làm giảm lượng đường trong máu và ngăn ngừa ung thư.

Sức khỏe tim mạch

Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất trên thế giới.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ các loại quả mọng, hoặc anthocyanin có trong quả mọng, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch (21343536).

Một số nghiên cứu quan sát lớn được thử nghiệm ở hàng nghìn người cho thấy ăn các loại quả mọng có khả năng làm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim (373839). Theo một nghiên cứu khác ở những người trung niên có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, các loại quả mọng là lựa chọn tuyệt vời cho họ để làm tăng lượng cholesterol HDL, giảm huyết áp và cải thiện chức năng của tiểu cầu trong máu (40).

Đặc biệt, dâu tây còn có thể cải thiện tình trạng hoạt động của các chất chống oxy hóa trong máu, giảm stress oxy hóa, ức chế quá trình viêm nhiễm, cải thiện chức năng mạch máu, tình trạng lipid trong máu và hạn chế sự oxy hóa của cholesterol LDL (212341424344).

Gần đây, rất nhiều nghiên cứu đã tập trung tìm hiểu về ảnh hưởng của dâu tây sấy khô đông lạnh đến bệnh tiểu đường tuýp 2 và hội chứng chuyển hóa  ở những người thừa cân hoặc béo phì. Kết quả sau 4-12 tuần được bổ sung dâu tây cho thấy ở những người này đã giảm được đáng kể hàm lượng cholesterol LDL, dấu hiệm viêm (protein phản ứng C ), và số lượng hạt LDL bị oxy hóa (4546474849).

Điểm mấu chốt: Ăn dâu tây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim, vì nó có thể cải thiện được tình trạng cholesterol, hạ huyết áp, giảm viêm và giảm stress oxy hóa.

Điều hòa đường huyết

Carbohydrate sau khi được tiêu hóa sẽ bị phân tách thành các loại đường đơn và đi vào máu.

Khi lượng đường trong máu tăng, cơ thể bắt đầu tiết ra insulin, các tế bào cũng bắt đầu tiếp nhận đường từ máu và sử dụng nó để lưu trữ hoặc làm nhiên liệu

Sự mất cân bằng lượng đường trong máu, hoặc một chế độ ăn chứa nhiều loại thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu sẽ làm tăng nguy cơ béo phì, bệnh tiểu đường tuýp 2 và bệnh tim (505152).

Nếu bổ sung thêm dâu tây vào chế độ ăn giàu carbohydrate thì sẽ góp phần làm chậm lại quá trình tiêu hóa glucose và giảm sự gia tăng đột biến hàm lượng glucose và insulin (53545556).

Điều này cũng đồng nghĩa với việc ăn dâu tây sẽ hữu ích trong việc ngăn ngừa hội chứng chuyển hóa và bệnh tiểu đường tuýp 2.

Điểm mấu chốt: Dâu tây có thể làm chậm quá trình tiêu hóa carb và hạn chế sự gia tăng đột biến hàm lượng đường trong máu và insulin.

Phòng chống ung thư

Ung thư là một căn bệnh nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự tăng trưởng bất thường, không kiểm soát của các tế bào.

Quá trình hình thành và tiến triển của ung thư thường gắn liền với hiện tượng  stress oxy hóa và viêm mãn tính (5758).

Kết quả từ một số nghiên cứu cho thấy ăn các loại quả mọng có thể đầy lùi stress oxy hóa và kháng viêm, từ đó giúp ngăn ngừa một số loại ung thư, (596061).

Ngoài ra, dâu tây đã được chứng minh là có thể ức chế sự hình thành khối u ở các tế bào ung thư miệng của động vật và các tế bào ung thư gan ở người (6263).

Axit ellagic và ellagitannin đóng vai trò ức chế sự tăng trưởng của các tế bào ung thư (6465).

Tuy nhiên, để biết rõ thêm về những tác động của dâu tây đến bệnh ung thư, vẫn cần thực hiện nhiều nghiên cứu ở người hơn nữa.

Điểm mấu chốt: Các nghiên cứu thử nghiệm ở động vật đều cho thấy dâu tây có thể ngăn ngừa một số loại ung thư.

Tác dụng phụ của quả dâu tây

Dù dễ ăn nhưng dâu tây cũng hay gây dị ứng.

Những quả dâu tây được trồng trong điều kiện nhà kính thường chứa nhiều thuốc trừ sâu hơn dâu tây được trồng ở điều kiện bình thường (666768).

Dị ứng

Dị ứng với dâu tây khá phổ biến, đặc biệt là ở trẻ nhỏ.

Trong quả dâu tây có chứa một loại protein; đối với những người bị nhạy cảm với phấn hoa phong hoặc táo, hay còn gọi là dị ứng thực phẩm chứa phấn hoa, loại protein này có thể tham gia phản ứng chéo và gây ra các triệu chứng (697071), bao gồm ngứa ran trong miệng, phát ban, đau đầu, sưng môi, mặt, lưỡi và cổ họng, nghiêm trọng hơn là gặp các vấn đề về hô hấp (72).

Các protein gây dị ứng được cho là có liên quan đến loại anthocyanin đỏ. Vì thế những người bị dị ứng nên ăn dâu tây trắng, không màu (73).

Điểm mấu chốt: Dị ứng với dâu khá phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em. Đối với những người bị nhạy cảm với phấn hoa phong hoặc bị dị ứng với táo, ăn dâu tây có thể gây ra một số triệu chứng dị ứng nghiêm trọng.

Tổng kết

Dâu tây là một loại trái cây chứa rất ít calo, vừa thơm ngon lại vừa bổ dưỡng, với nguồn vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật dồi dào, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như làm giảm hàm lượng cholesterol, hạ huyết áp, giảm viêm, giảm stress oxy hóa, phòng chống ung thư, và ngăn ngừa sự gia tăng đột biến hàm lượng đường trong máu và insulin.

Với nguồn dinh dưỡng phong phú như vậy, dâu tây là sự lựa chọn tuyệt vời để bổ sung vào một chế độ ăn uống lành mạnh.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. The strawberry: composition, nutritional quality, and impact on human health.
Giampieri F1, Tulipani S, Alvarez-Suarez JM, Quiles JL, Mezzetti B, Battino M.
2. Content of redox-active compounds (ie, antioxidants) in foods consumed in the United States.
Halvorsen BL1, Carlsen MH, Phillips KM, Bøhn SK, Holte K, Jacobs DR Jr, Blomhoff R.
3. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
4. http://www.glycemicindex.com/foodSearch.php?num=384&ak=detail
5. Health effects of dietary fiber.
Otles S1, Ozgoz S1.
6. Effects of dietary fiber and its components on metabolic health.
Lattimer JM1, Haub MD.
7. Immune-enhancing role of vitamin C and zinc and effect on clinical conditions.
Wintergerst ES1, Maggini S, Hornig DH.
8. Vitamin C supplementation slightly improves physical activity levels and reduces cold incidence in men with marginal vitamin C status: a randomized controlled trial.
Johnston CS1, Barkyoumb GM2, Schumacher SS3.
9. Nutritional aspects of manganese homeostasis.
Aschner JL1, Aschner M.
10. Folic Acid Supplementation and Pregnancy: More Than Just Neural Tube Defect Prevention
James A Greenberg, MD,1 Stacey J Bell, DSc, RD,2 Yong Guan, MD,3 and Yan-hong Yu, MD, PhD4
11. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
12. Folate: a key to optimizing health and reducing disease risk in the elderly.
Rampersaud GC1, Kauwell GP, Bailey LB.
13. Potassium: more beneficial effects.
He FJ1, MacGregor GA
14. Potassium intake, stroke, and cardiovascular disease a meta-analysis of prospective studies.
D’Elia L1, Barba G, Cappuccio FP, Strazzullo P.
15. Anthocyanin pigments in strawberry
Fátima Lopes da Silva1, María Teresa Escribano-Bailón, José Joaquín Pérez Alonso, Julián C. Rivas-Gonzalo, Celestino Santos-Buelga,
16. Ellagitannins, ellagic acid and their derived metabolites: A review about source, metabolism, functions and health
J.M. Landete
17. Proanthocyanidins in health care: current and new trends.
Cos P1, De Bruyne T, Hermans N, Apers S, Berghe DV, Vlietinck AJ.
18. Condensed and hydrolysable tannins as antioxidants influencing the health.
Koleckar V1, Kubikova K, Rehakova Z, Kuca K, Jun D, Jahodar L, Opletal L.
19. Proanthocyanidins and tannin-like compounds – nature, occurrence, dietary intake and effects on nutrition and health
Celestino Santos-Buelga,
Augustin Scalbert
20. Analysis of anthocyanins in strawberries and elderberries. A comparison of capillary zone electrophoresis and HPLC
Peter Bridle. Author links open the author workspace.a. Numbers and letters correspond to the affiliation list. Click to expose these in author workspaceCristina García-Viguera. Author links open the author workspace.b
21. Berries: emerging impact on cardiovascular health.
Basu A1, Rhone M, Lyons TJ.
22. Antioxidant activity in fruits and leaves of blackberry, raspberry, and strawberry varies with cultivar and developmental stage.
Wang SY1, Lin HS.
23. Anthocyanins and heart health.
Mazza GJ1.
24. Analysis and biological activities of anthocyanins.
Kong JM1, Chia LS, Goh NK, Chia TF, Brouillard R.
25. A systematic screening of total antioxidants in dietary plants.
Halvorsen BL1, Holte K, Myhrstad MC, Barikmo I, Hvattum E, Remberg SF, Wold AB, Haffner K, Baugerød H, Andersen LF, Moskaug Ø, Jacobs DR Jr, Blomhoff R.
26. Total Antioxidant Capacity of Fruits
Hong Wang ,† Guohua Cao ,†‡ and Ronald L. Prior *†
Jean Mayer Human Nutrition Research Center
27. Plant genotype affects total antioxidant capacity and phenolic contents in fruit.
Scalzo J1, Politi A, Pellegrini N, Mezzetti B, Battino M.
28. Characterization of phenolic compounds in strawberry (Fragaria x ananassa) fruits by different HPLC detectors and contribution of individual compounds to total antioxidant capacity.
Aaby K1, Ekeberg D, Skrede G
29. Effects of fruit ellagitannin extracts, ellagic acid, and their colonic metabolite, urolithin A, on Wnt signaling.
Sharma M1, Li L, Celver J, Killian C, Kovoor A, Seeram NP.
30. Antioxidant capacity, vitamin C, phenolics, and anthocyanins after fresh storage of small fruits.
Kalt W1, Forney CF, Martin A, Prior RL.
31. Edible berries: bioactive components and their effect on human health.
Nile SH1, Park SW2.
32. Berry antioxidants: small fruits providing large benefits.
Manganaris GA1, Goulas V, Vicente AR, Terry LA.
33. Berries: improving human health and healthy aging, and promoting quality life–a review.
Paredes-López O1, Cervantes-Ceja ML, Vigna-Pérez M, Hernández-Pérez T.
34. Anthocyanins in cardiovascular disease.
Wallace TC1.
35. Serum C-reactive protein concentrations are inversely associated with dietary flavonoid intake in U.S. adults.
Chun OK1, Chung SJ, Claycombe KJ, Song WO.
36. Attenuation of meal-induced inflammatory and thrombotic responses in overweight men and women after 6-week daily strawberry (Fragaria) intake. A randomized placebo-controlled trial.
Ellis CL1, Edirisinghe I, Kappagoda T, Burton-Freeman B.
37. Low intake of fruits, berries and vegetables is associated with excess mortality in men: the Kuopio Ischaemic Heart Disease Risk Factor (KIHD) Study.
Rissanen TH1, Voutilainen S, Virtanen JK, Venho B, Vanharanta M, Mursu J, Salonen JT.
38. Strawberry intake, lipids, C-reactive protein, and the risk of cardiovascular disease in women.
Sesso HD1, Gaziano JM, Jenkins DJ, Buring JE
39. Flavonoid intake and cardiovascular disease mortality: a prospective study in postmenopausal women.
Mink PJ1, Scrafford CG, Barraj LM, Harnack L, Hong CP, Nettleton JA, Jacobs DR Jr.
40. Favorable effects of berry consumption on platelet function, blood pressure, and HDL cholesterol.
Erlund I1, Koli R, Alfthan G, Marniemi J, Puukka P, Mustonen P, Mattila P, Jula A.
41. Strawberry as a functional food: an evidence-based review.
Basu A1, Nguyen A, Betts NM, Lyons TJ.
42. The health benefits of berry flavonoids for menopausal women: cardiovascular disease, cancer and cognition.
Huntley AL1.
43. Strawberry consumption is associated with increased antioxidant capacity in serum.
Henning SM1, Seeram NP, Zhang Y, Li L, Gao K, Lee RP, Wang DC, Zerlin A, Karp H, Thames G, Kotlerman J, Li Z, Heber D.
44. Strawberry consumption improves plasma antioxidant status and erythrocyte resistance to oxidative haemolysis in humans.
Tulipani S1, Alvarez-Suarez JM1, Busco F2, Bompadre S3, Quiles JL4, Mezzetti B5, Battino M6.
45. Freeze-dried strawberry powder improves lipid profile and lipid peroxidation in women with metabolic syndrome: baseline and post intervention effects.
Basu A1, Wilkinson M, Penugonda K, Simmons B, Betts NM, Lyons TJ.
46. Strawberries decrease atherosclerotic markers in subjects with metabolic syndrome.
Basu A1, Fu DX, Wilkinson M, Simmons B, Wu M, Betts NM, Du M, Lyons TJ.
47. Freeze-dried strawberries lower serum cholesterol and lipid peroxidation in adults with abdominal adiposity and elevated serum lipids.
Basu A1, Betts NM2, Nguyen A2, Newman ED2, Fu D3, Lyons TJ4.
48. Effects of freeze-dried strawberry supplementation on metabolic biomarkers of atherosclerosis in subjects with type 2 diabetes: a randomized double-blind controlled trial.
Moazen S1, Amani R, Homayouni Rad A, Shahbazian H, Ahmadi K, Taha Jalali M.
49. Strawberry modulates LDL oxidation and postprandial lipemia in response to high-fat meal in overweight hyperlipidemic men and women.
Burton-Freeman B1, Linares A, Hyson D, Kappagoda T.
50. The glycemic index: physiological mechanisms relating to obesity, diabetes, and cardiovascular disease.
Ludwig DS1.
51. Glycemic index: is it a predictor of metabolic and vascular disorders?
Rizkalla SW1.
52. Long-term effects of low glycemic index/load vs. high glycemic index/load diets on parameters of obesity and obesity-associated risks: a systematic review and meta-analysis.
Schwingshackl L1, Hoffmann G.
53. Berries modify the postprandial plasma glucose response to sucrose in healthy subjects.
Törrönen R, Sarkkinen E, Tapola N, Hautaniemi E, Kilpi K, Niskanen L.
54. Strawberry anthocyanin and its association with postprandial inflammation and insulin.
Edirisinghe I1, Banaszewski K, Cappozzo J, Sandhya K, Ellis CL, Tadapaneni R, Kappagoda CT, Burton-Freeman BM.
55. Postprandial glucose, insulin and glucagon-like peptide 1 responses to sucrose ingested with berries in healthy subjects.
Törrönen R1, Sarkkinen E, Niskanen T, Tapola N, Kilpi K, Niskanen L.
56. Berries reduce postprandial insulin responses to wheat and rye breads in healthy women.
Törrönen R1, Kolehmainen M, Sarkkinen E, Poutanen K, Mykkänen H, Niskanen L.
57. Molecular pathways linking inflammation and cancer.
Mantovani A1.
58. Oxidative stress, inflammation, and cancer: how are they linked?
Reuter S1, Gupta SC, Chaturvedi MM, Aggarwal BB.
59. Berry fruits for cancer prevention: current status and future prospects.
Seeram NP1.
60. Anticarcinogenic Activity of Strawberry, Blueberry, and Raspberry Extracts to Breast and Cervical Cancer Cells.
Wedge DE1, Meepagala KM, Magee JB, Smith SH, Huang G, Larcom LL.
61. Blackberry, black raspberry, blueberry, cranberry, red raspberry, and strawberry extracts inhibit growth and stimulate apoptosis of human cancer cells in vitro.
Seeram NP1, Adams LS, Zhang Y, Lee R, Sand D, Scheuller HS, Heber D.
62. Antioxidant and antiproliferative activities of strawberries.
Meyers KJ1, Watkins CB, Pritts MP, Liu RH.
63. Chemoprevention of oral cancer by lyophilized strawberries.
Casto BC1, Knobloch TJ, Galioto RL, Yu Z, Accurso BT, Warner BM.
64. Evaluation of antiproliferative, anti-type 2 diabetes, and antihypertension potentials of ellagitannins from strawberries (Fragaria × ananassa Duch.) using in vitro models.
Pinto Mda S1, de Carvalho JE, Lajolo FM, Genovese MI, Shetty K.
65. Inhibition of cellular transformation by berry extracts.
Xue H1, Aziz RM, Sun N, Cassady JM, Kamendulis LM, Xu Y, Stoner GD, Klaunig JE.
66. Assessment of pesticide residues in strawberries grown under various treatment regimes.
Kovacova J1, Hrbek V, Kloutvorova J, Kocourek V, Drabova L, Hajslova J.
67. Analysis of pesticide residues in strawberries and soils by GC-MS/MS, LC-MS/MS and two-dimensional GC-time-of-flight MS comparing organic and integrated pest management farming.
Fernandes VC1, Lehotay SJ, Geis-Asteggiante L, Kwon H, Mol HG, van der Kamp H, Mateus N, Domingues VF, Delerue-Matos C.
68. Increased occurrence of pesticide residues on crops grown in protected environments compared to crops grown in open field conditions.
Allen G1, Halsall CJ2, Ukpebor J1, Paul ND1, Ridall G3, Wargent JJ4.
69. Bet v 1 homologues in strawberry identified as IgE-binding proteins and presumptive allergens.
Karlsson AL1, Alm R, Ekstrand B, Fjelkner-Modig S, Schiött A, Bengtsson U, Björk L, Hjernø K, Roepstorff P, Emanuelsson CS.
70. Solution structure of the strawberry allergen Fra a 1.
Seutter von Loetzen C1, Schweimer K, Schwab W, Rösch P, Hartl-Spiegelhauer O.
71. The strawberry fruit Fra a allergen functions in flavonoid biosynthesis.
Muñoz C1, Hoffmann T, Escobar NM, Ludemann F, Botella MA, Valpuesta V, Schwab W.
72. Occupational allergy in strawberry greenhouse workers.
Patiwael JA1, Vullings LG, de Jong NW, van Toorenenbergen AW, Gerth van Wijk R, de Groot H.
73. Down-regulation of the strawberry Bet v 1-homologous allergen in concert with the flavonoid biosynthesis pathway in colorless strawberry mutant.
Hjernø K1, Alm R, Canbäck B, Matthiesen R, Trajkovski K, Björk L, Roepstorff P, Emanuelsson C.