Quả Dứa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả Dứa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.8 (96%) 5 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Quả Dứa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả dứa (tên khoa học là Ananas comosus) là một trong những loại trái cây nhiệt đới phổ biến nhất trên thế giới.

Dứa rất giàu các dưỡng chất, chẳng hạn như vitamin C, mangan, đồng và folate. Dứa cũng là nguồn chứa hợp chất thực vật bromelain duy nhất, cực kì có lợi cho sức khỏe, có thể kể đến như giúp tăng cường chức năng miễn dịch, phòng chống ung thư, làm lành vết thương và tốt cho sức khỏe đường ruột (1).

Dứa ngon hơn khi ăn tươi nhưng cũng có thể được dùng làm nước ép, sấy khô, đóng hộp, hoặc bổ sung thêm vào món ăn khi chế biến.

Vỏ dứa sần sùi và có mắt (gọi là mắt dứa). Dứa được hình thành và phát triển từ một cụm quả liên kết với nhau quanh một lõi xơ ở giữa.

Trong quá trình chín, ruột dứa chuyển từ màu trắng sang màu vàng, có vị ngọt và mùi thơm đặc trưng.

Thành phần dinh dưỡng của quả dứa

Trung bình 100 gam dứa tươi chứa 50 calo, nhưng một cốc 165 gam thì chỉ chứa 83 calo.

Thành phần trong dứa gồm có 86% là nước, 13% là carb, và gần như không có protein hoặc chất béo.

Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về các thành phần dinh dưỡng có trong dứa (3):

Carbohydrates

Carbohydrate trong dứa chủ yếu là đường đơn, gồm có sucrose, fructose và glucose, trong đó còn chứa cả chất xơ.

Chẳng hạn, trung bình một cốc dứa (tương đương 165 gam) chứa 21,7 gam carb, và 2,3 gam chất xơ, như vậy tức là thực tế chỉ có 19,4 gam carb được tiêu hóa (đó là khối lượng tịnh). Chỉ số đường huyết của dứa nằm ở mức trung bình, dao động trong khoảng 45-66 (4); vì thế mà không ảnh hưởng gì nhiều đến lượng đường trong máu, ít nhất là đối với những người khỏe mạnh.

Chất xơ

Trung bình một cốc dứa chứa 2 gam chất xơ, trong đó có đến 99% là chất xơ không hòa tan, và chủ yếu ở dạng cellulose, hemicellulose và pectin (5).

Chất xơ không hòa tan có tác dụng giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 và giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn (6789).

Điểm mấu chốt: Phần lớn dứa chứa nước và carbohydrate; hàm lượng calo rất ít, chủ yếu là các chất xơ không hòa tan và không ảnh hưởng nhiều đến lượng đường trong máu.

Các vitamin và khoáng chất

Dứa là một loại trái cây rất dồi dào vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C và mangan.

Một cốc dứa cung cấp 132% nhu cầu vitamin C hàng ngày và 76% nhu cầu mangan hàng ngày.

Vitamin C: là một chất chống oxy hóa giúp cho làn da được khỏe mạnh và góp phần cải thiện chức năng miễn dịch (1011).

Mangan: là một loại khoáng vi lượng thiết yếu thường có nhiều trong trái cây, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu.

Đồng: cũng là một loại khoáng vi lượng thực hiện nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể. Nó là yếu tố đồng tạo ra các tế bào hồng cầu (12).

Folate (B9): thuộc họ vitamin B, cần thiết cho sự phát triển mô và đảm bảo cho các tế bào hoạt động bình thường, nhất là đối với phụ nữ đang mang thai (13).

Điểm mấu chốt: Dứa cung cấp nhiều vitamin C, mangan, và một lượng vừa phải đồng, folate.

Các hợp chất thực vật khác

Ngoài bromelain – là một hợp chất thực vật được nghiên cứu nhiều nhất- thì dứa còn chứa các chất chống oxy hóa, chẳng hạn như anthocyanins (14).

Bromelain: là một enzym tiêu hóa protein đặc biệt, chỉ có ở trong dứa, mang lại một số lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư, cải thiện sức khỏe đường ruột và giúp làm lành vết thương (15).

Anthocyanins: Dứa chứa một hàm lượng thấp các chất chống oxy hóa mạnh, như anthocyanins, góp phần làm giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh, trong đó có bệnh tim (1516).

Ngoài ra, nước dứa còn được sử dụng để làm mềm thịt, nhờ bromelain trong dứa có khả năng phá vỡ các protein trong thịt.

Điểm mấu chốt: Dứa là nguồn dinh dưỡng duy nhất chứa hợp chất thực vật bromelain, đặc biệt có lợi cho sức khỏe

Lợi ích của dứa đối với sức khỏe

Hầu hết những lợi ích mà dứa mang lại đều được cho là nhờ có hợp chất thực vật bromelain.

Tuy nhiên, đáng chú ý là có một số nghiên cứu đã được tiến hành dựa trên bromelain chiết xuất từ thân dứa, do hàm lượng bromelain trong thân dứa cao hơn. Hơn nữa, thân dứa thường không được tiêu thụ, nên việc bổ sung bromelain (còn được gọi là “chiết xuất từ dứa “) là rất cần thiết để mang lại lợi ích cho sức khỏe.

Cải thiện chức năng miễn dịch và giảm viêm

Hệ miễn dịch giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh, đẩy lùi các vi sinh vật có hại, và khắc phục những thương tổn mà chúng gây ra.

Các nghiên cứu thử nghiệm đã chỉ ra rằng bromelain giúp giảm viêm và tăng cường hệ miễn dịch (17181920).

Các nghiên cứu ở động vật cũng đưa ra kết luận tương tự, đó là bromelain có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của tình trạng viêm, thúc đẩy phản ứng miễn dịch, và có lợi trong điều trị bệnh suyễn, cũng như các bệnh dị ứng đường hô hấp (2122232425).

Trong khi đó, theo những nghiên cứu ở người, việc tiêu thụ dứa hoặc bổ sung bromelain có thể rút ngắn thời gian bị nhiễm trùng xoang, thúc đẩy phản ứng miễn dịch, ngăn ngừa sự hình thành các cục máu đông và giảm viêm (26271528).

Điểm mấu chốt: Dứa và bromelain từ dứa đã được chứng minh là có tác dụng làm giảm viêm, thúc đẩy khả năng miễn dịch, rút ngắn thời gian nhiễm trùng và hỗ trợ điều trị các bệnh liên quan đến đường hô hấp như hen suyễn.

Giảm nguy cơ ung thư

Ung thư là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong và dị tật trên toàn thế giới, đặc trưng bởi dấu hiệu tăng trưởng tế bào không kiểm soát, từ đó dễ xâm nhập và phá hủy các mô xung quanh.

Một chế độ ăn uống giàu các loại trái cây và rau củ có màu vàng sẽ giúp giảm nguy cơ bị ung thư ruột kết (29).

Nhiều nghiên cứu thử nghiệm đã chỉ ra rằng bromelain có thể ức chế sự tăng trưởng của các tế bào ung thư, khiến các tế bào tự tiêu diệt ( gọi là tế bào chết) (303132333435).

Tuy nhiên kết quả này vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu và kiểm chứng.

Điểm mấu chốt: Các nghiên cứu đã chứng minh rằng dứa và bromelain có đặc tính chống ung thư, cụ thể là ức chế sự tăng trưởng của các tế bào ung thư và biến chúng thành tế bào chết.

Cải thiện và làm lành vết thương

Làm lành vết thương là khả năng tự hồi phục lại sau chấn thương của cơ thể, nhưng quá trình này có thể bị gián đoạn do các yếu tố như bệnh tiểu đường, tuổi già và bệnh tim (3637).

Theo kết quả từ nhiều nghiên cứu thử nghiệm đã cho thấy bromelain trong dứa có khả năng cao làm lành vết thương (38).

Cả nước ép dứa tươi và bromelain đều  đã được chứng minh là giúp làm lành các vết thương ở động vật, bằng cách thúc đẩy khả năng phục hồi nhanh chóng và hỗ trợ giảm viêm (39404142).

Dung dịch lỏng từ bromelain còn làm tăng khả năng chữa lành các vết bỏng trên da người (43).

Điểm mấu chốt: Bromelain có đặc tính làm lành các vết thương trên da, tăng khả năng phục hồi và giảm viêm.

Cải thiện sức khỏe đường ruột

Số lượng vi khuẩn trong cơ thể của chúng ta nhiều gấp 10 lần số lượng tế bào, và phần lớn chúng cư trú trong đường ruột. Duy trì một hệ đường ruột khỏe mạnh đồng nghĩa với việc bạn sẽ có một sức khỏe tốt hơn (44).

Dứa thường dễ được tiêu hóa bởi các lợi khuẩn trong đường ruột, dẫn đến tình trạng đầy hơi, ợ hơi (45).

Những nghiên cứu ở động vật cho rằng dứa và bromelain có thể làm giảm viêm ruột và ngăn ngừa tiêu chảy, vì thế rất tốt trong việc điều trị các bệnh về đường tiêu hóa, chẳng hạn như bệnh viêm đường ruột (46474849505152).

Bên cạnh đó, bromelain còn có khả năng tiêu hóa protein, vì vậy rất hữu ích cho những người dễ mắc phải chứng khó tiêu sau bữa ăn giàu protein như thịt bò.

Điểm mấu chốt: Dứa thường dễ tiêu hóa và gây đầy hơi, ợ hợi, có ích trong việc điều trị các bệnh về đường tiêu nhờ đặc tính hỗ trợ giảm viêm ruột và ngăn ngừa tiêu chảy.

Tác dụng phụ và những vấn đề đáng quan tâm

Dứa gần như rất dễ tiêu thụ nhưng vẫn có thể gây kích ứng miệng ở một số người.

Ăn dứa còn có thể ảnh hưởng đến chức năng của một số loại thuốc, và gây dị ứng.

Kích ứng miệng

Một số người sau khi ăn dứa sẽ cảm thấy khó chịu trong miệng. Tuy tình trạng này không gây hại gì nhưng vẫn nên được giải quyết ngay trong vòng vài giờ.

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do bromelain – một loại enzym tiêu hóa protein có trong quả và thân dứa.

Dị ứng với dứa và phản ứng chéo

Trong một số trường hợp, dứa có thể gây ra dị ứng, với các triệu chứng như ngứa, phát ban, chảy nước mũi, đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy, thậm chí là sốc dị ứng nghiêm trọng (5354).

Những người bị dị ứng với nhựa mủ, phấn hoa phong hoặc phấn hoa cỏ, cũng có thể bị dị ứng với dứa. Đây là kết quả của phản ứng chéo (5556).

Phản ứng chéo xảy ra do cơ thể nhầm tưởng protein trong dứa là loại protein gây dị ứng tương tự trong phấn hoa hoặc nhựa mủ, từ đó dẫn đến hiện tượng bị dị ứng với trái cây.

Những vấn đề liên quan khi dùng thuốc

Những người đang dùng thuốc, chẳng hạn như thuốc làm loãng máu, nên tham khảo ý kiến của ​​bác sĩ trước khi kết hợp dứa hoặc bổ sung bromelain vào chế độ ăn hàng ngày của mình.

Bởi vì dứa có khả năng ngăn ngừa tích tụ tiểu cầu trong máu, và có tác dụng làm loãng máu (5758).

Điểm mấu chốt: Dứa dễ tiêu thụ nhưng cũng có thể gây dị ứng ở một số người. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm loãng mãu, nên dễ ảnh hưởng đến những người đang sử dụng một số loại thuốc nhất định.

Tổng kết

Với hầu hết mọi người, dứa được coi là một nguồn bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống hàng ngày.

Dứa rất giàu vitamin và khoáng chất, điển hình là vitamin C và mangan.

Nó cũng là nguồn dinh dưỡng duy nhất có chứa hợp chất thực vật bromelain, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như thúc đẩy làm lành vết thương, cải thiện hệ tiêu hóa, ngăn ngừa ung thư, giảm viêm và tăng cường khả năng miễn dịch.

Với những thành phần giàu giá trị dinh dưỡng và vị ngọt thơm ngon, dứa là sự lựa chọn hoàn hảo để bổ sung vào thực đợn của bạn.

1. Properties and therapeutic application of bromelain: a review.
Pavan R1, Jain S, Shraddha, Kumar A.
3.https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search/list?fgcd=Branded+Food+Products+Database&ds=Branded+Food+Products
4. http://www.glycemicindex.com/index.php
5. Chemical, technological and in vitro antioxidant properties of mango, guava, pineapple and passion fruit dietary fibre concentrate.
Martínez R1, Torres P, Meneses MA, Figueroa JG, Pérez-Álvarez JA, Viuda-Martos M.
6. Fiber and magnesium intake and incidence of type 2 diabetes: a prospective study and meta-analysis.
Schulze MB1, Schulz M, Heidemann C, Schienkiewitz A, Hoffmann K, Boeing H.
7. Metabolic effects of dietary fiber consumption and prevention of diabetes.
Weickert MO1, Pfeiffer AF.
8. Fiber and prebiotics: mechanisms and health benefits.
Slavin J1.
9. Position of the American Dietetic Association: health implications of dietary fiber.
Slavin JL1.
10. Vitamin C supplementation slightly improves physical activity levels and reduces cold incidence in men with marginal vitamin C status: a randomized controlled trial.
Johnston CS1, Barkyoumb GM2, Schumacher SS3.
11. Immune-enhancing role of vitamin C and zinc and effect on clinical conditions.
Wintergerst ES1, Maggini S, Hornig DH.
12. The many “faces” of copper in medicine and treatment.
Hordyjewska A1, Popiołek Ł, Kocot J.
13. Folic acid supplementation during pregnancy for maternal health and pregnancy outcomes.
Lassi ZS1, Salam RA, Haider BA, Bhutta ZA.
14. Quantification of bioactive compounds in pulps and by-products of tropical fruits from Brazil.
Ribeiro da Silva LM1, Teixeira de Figueiredo EA, Silva Ricardo NM, Pinto Vieira IG, Wilane de Figueiredo R, Brasil IM, Gomes CL.
15. Properties and Therapeutic Application of Bromelain: A Review
Rajendra Pavan, Sapna Jain, Shraddha, and Ajay Kumar
16. Anthocyanins in cardiovascular disease.
Wallace TC1.
17. In vitro study on the immunological effect of bromelain and trypsin on mononuclear cells from humans.
Barth H1, Guseo A, Klein R.
18. Bromelain modulates T cell and B cell immune responses in vitro and in vivo.
Engwerda CR1, Andrew D, Ladhams A, Mynott TL.
19. Bromelain treatment decreases neutrophil migration to sites of inflammation.
Fitzhugh DJ1, Shan S, Dewhirst MW, Hale LP.
20. Bromelain treatment alters leukocyte expression of cell surface molecules involved in cellular adhesion and activation.
Hale LP1, Greer PK, Sempowski GD.
21. Oral immunogenicity of the plant proteinase bromelain.
Hale LP1, Fitzhugh DJ, Staats HF.
22. Dietary supplementation with fresh pineapple juice decreases inflammation and colonic neoplasia in IL-10-deficient mice with colitis.
Hale LP1, Chichlowski M, Trinh CT, Greer PK.
23. Bromelain inhibits lipopolysaccharide-induced cytokine production in human THP-1 monocytes via the removal of CD14.
Huang JR1, Wu CC, Hou RC, Jeng KC.
24. Oral Bromelain Attenuates Inflammation in an Ovalbumin-induced Murine Model of Asthma.
Secor ER1, Carson WF, Singh A, Pensa M, Guernsey LA, Schramm CM, Thrall RS.
25. Bromelain limits airway inflammation in an ovalbumin-induced murine model of established asthma.
Secor ER Jr1, Shah SJ, Guernsey LA, Schramm CM, Thrall RS.
26. Effects of canned pineapple consumption on nutritional status, immunomodulation, and physical health of selected school children.
Cervo MM1, Llido LO2, Barrios EB3, Panlasigui LN1.
27. Therapeutic use, efficiency and safety of the proteolytic pineapple enzyme Bromelain-POS in children with acute sinusitis in Germany.
Braun JM1, Schneider B, Beuth HJ.
28. Placebo-controlled randomized clinical trial on the immunomodulating activities of low- and high-dose bromelain after oral administration – new evidence on the antiinflammatory mode of action of bromelain.
Müller S1, März R, Schmolz M, Drewelow B, Eschmann K, Meiser P.
29. Fruit and vegetable intake and prevalence of colorectal adenoma in a cancer screening trial.
Millen AE1, Subar AF, Graubard BI, Peters U, Hayes RB, Weissfeld JL, Yokochi LA, Ziegler RG; PLCO Cancer Screening Trial Project Team
30. The chemopreventive action of bromelain, from pineapple stem (Ananas comosus L.), on colon carcinogenesis is related to antiproliferative and proapoptotic effects.
Romano B1, Fasolino I, Pagano E, Capasso R, Pace S, De Rosa G, Milic N, Orlando P, Izzo AA, Borrelli F.
31. Bromelain and N-acetylcysteine inhibit proliferation and survival of gastrointestinal cancer cells in vitro: significance of combination therapy.
Amini A1, Masoumi-Moghaddam S, Ehteda A, Morris DL.
32. Pineapple bromelain induces autophagy, facilitating apoptotic response in mammary carcinoma cells.
Bhui K1, Tyagi S, Prakash B, Shukla Y.
33. Bromelain inhibits nuclear factor kappa-B translocation, driving human epidermoid carcinoma A431 and melanoma A375 cells through G(2)/M arrest to apoptosis.
Bhui K1, Tyagi S, Srivastava AK, Singh M, Roy P, Singh R, Shukla Y.
34. Cytotoxic effects of bromelain in human gastrointestinal carcinoma cell lines (MKN45, KATO-III, HT29-5F12, and HT29-5M21).
Amini A1, Ehteda A, Masoumi Moghaddam S, Akhter J, Pillai K, Morris DL.
35. Bromelain-induced apoptosis in GI-101A breast cancer cells.
Dhandayuthapani S1, Perez HD, Paroulek A, Chinnakkannu P, Kandalam U, Jaffe M, Rathinavelu A.
36. The basic science of wound healing.
Broughton G 2nd1, Janis JE, Attinger CE.
37. Wound healing: an overview of acute, fibrotic and delayed healing.
Diegelmann RF1, Evans MC
38. Bromelain down-regulates myofibroblast differentiation in an in vitro wound healing assay.
Aichele K1, Bubel M, Deubel G, Pohlemann T, Oberringer M.
39. Bromelain ameliorates the wound microenvironment and improves the healing of firearm wounds.
Wu SY1, Hu W, Zhang B, Liu S, Wang JM, Wang AM.
40. Debriding effect of bromelain on firearm wounds in pigs.
Hu W1, Wang AM, Wu SY, Zhang B, Liu S, Gou YB, Wang JM.
41. The role of aqueous extract of pineapple fruit parts on the healing of acute crush tendon injury.
Aiyegbusi AI1, Duru FI, Awelimobor D, Noronha CC, Okanlawon AO.
42. A comparative study of the effects of bromelain and fresh pineapple juice on the early phase of healing in acute crush achilles tendon injury.
Aiyegbusi AI1, Olabiyi OO, Duru FI, Noronha CC, Okanlawon AO.
43. Selectivity of a bromelain based enzymatic debridement agent: a porcine study.
Rosenberg L1, Krieger Y, Silberstein E, Arnon O, Sinelnikov IA, Bogdanov-Berezovsky A, Singer AJ.
44. The Impact of the Gut Microbiota on Human Health: An Integrative View
Jose C. Clemente1, Luke K. Ursell1, Laura Wegener Parfrey1, Rob Knight1, 2,
45. In vitro bacterial fermentation of tropical fruit fibres.
Vong MH1, Stewart ML.
46. http://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1111/j.1365-2982.2011.01735.x/pdf
47. Bromelain protects piglets from diarrhoea caused by oral challenge with K88 positive enterotoxigenic Escherichia coli.
Chandler DS1, Mynott TL.
48. Alternative medicines as emerging therapies for inflammatory bowel diseases.
Singh UP1, Singh NP, Busbee B, Guan H, Singh B, Price RL, Taub DD, Mishra MK, Nagarkatti M, Nagarkatti PS.
49. Herbal medicine in the treatment of ulcerative colitis.
Ke F1, Yadav PK, Ju LZ.
50. Use of bromelain for mild ulcerative colitis.
Kane S, Goldberg MJ.
51. Bromelain treatment decreases secretion of pro-inflammatory cytokines and chemokines by colon biopsies in vitro.
Onken JE1, Greer PK, Calingaert B, Hale LP.
52. Treatment with oral bromelain decreases colonic inflammation in the IL-10-deficient murine model of inflammatory bowel disease.
Hale LP1, Greer PK, Trinh CT, Gottfried MR.
53. Systemic allergic reaction and diarrhoea after pineapple ingestion.
Kabir I1, Speelman P, Islam A.
54. Allergic reactions, including asthma, to the pineapple protease bromelain following occupational exposure.
Baur X, Fruhmann G.
55. “Latex-fruit syndrome”: frequency of cross-reacting IgE antibodies.
Brehler R1, Theissen U, Mohr C, Luger T.’
56. IgE reactivity to profilin in pollen-sensitized subjects with adverse reactions to banana and pineapple.
Reindl J1, Rihs HP, Scheurer S, Wangorsch A, Haustein D, Vieths S.
57. The mechanism of the physiological action of bromelain
Steven J Taussig
58. Fibrinolytic and antithrombotic action of bromelain may eliminate thrombosis in heart patients
George E. Felton