Quả Óc Chó: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả Óc Chó: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 9 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Quả Óc Chó: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả óc chó (tên khoa học là Juglans regia) là một loại hạt thuộc họ cây óc chó, bắt nguồn từ khu vực Địa Trung Hải và Trung Á. Từ hàng nghìn năm nay, nó đã trở thành một phần không thế thiếu trong chế độ ăn uống của con người.

Quả óc chó rất giàu chất béo omega-3 và chứa nhiều chất chống oxy hóa hơn hầu hết các loại thực phẩm khác, do đó rất tốt cho não bộ, giúp ngăn ngừa bệnh tim và bệnh ung thư (1).

Quả óc chó thường đóng vai trò như một bữa ăn nhẹ, nhưng cũng có thể được dùng để thêm vào món salad, mì ống, ngũ cốc ăn sáng, súp và đồ nướng; hoặc để làm sữa thực vật hoặc dầu óc chó – loại dầu ăn này rất đắt tiền, thường được sử dụng để làm nước xốt salad.

Quả óc chó đôi khi được gọi với những cái tên phổ biển như là óc chó Anh hoặc óc chó Ba Tư.

Quả óc chó đen ở phương đông (tên khoa học là Juglans nigra ), có nguồn gốc ở Bắc Mỹ, là loại óc chó mang lại nhiều lợi ích thương mại.

Thành phần dinh dưỡng của quả óc chó

Quả óc chó chứa đến 65% chất béo, nhưng chỉ có 15% protein, ít carb và chủ yếu là chất xơ.

Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về các thành phần dinh dưỡng có trong quả óc chó (2):

Chất béo

Chất béo chiếm khoảng 65% trọng lượng của quả óc chó (2).

Giống như các loại hạt khác, hầu hết năng lượng calo trong quả óc chó đều bắt nguồn từ chất béo. Do đó, óc chó là một nguồn thực phẩm rất giàu calo, bổ sung thêm nhiều năng lượng cho cơ thể.

Mặc dù chứa nhiều chất béo và calo như vậy nhưng các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nếu ăn óc chó thay các thực phẩm khác thì cũng không làm tăng nguy cơ béo phì (34).

So với các loại hạt khác, quả óc chó chứa nhiều chất béo không bão hòa đa hơn, trong đó dồi dào nhất là loại axit béo omega-6 có tên axit linoleic; ngoài ra hàm lượng chất béo lành mạnh omega-3 cũng tương đối cao, điển hình là axit alpha-linolenic (gọi tắt là ALA), chiếm khoảng 8-14% tổng hàm lượng chất béo (2567).

Trên thực tế, quả óc chó là loại hạt duy nhất có chứa hàm lượng ALA đáng kể (8).

ALA đặc biệt có lợi cho sức khỏe tim mạch, giúp giảm viêm và cải thiện thành phần mỡ máu (89).

ALA cũng là tiền tố của các axit béo omega-3 chuỗi dài có tên EPA và DHA, mang lại vô vàn lợi ích cho sức khỏe (10).

Điểm mấu chốt: Quả óc chó chứa chủ yếu là chất béo không bão hòa đa và hàm lượng chất béo omega-3 khá cao, rất có lợi cho sức khỏe.

Các vitamin và khoáng chất

Quả óc chó rất giàu vitamin và khoáng chất, bao gồm:

  • Đồng: là khoáng chất giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, duy trì chức năng của xương, các dây thần kinh và hệ miễn dịch (1112).
  • Axit folic: Còn được gọi là folate hoặc vitamin B9, thực hiện nhiều chức năng sinh học quan trọng. Nếu thiếu axit folic trong giai đoạn thai kỳ có thể gây dị tật bẩm sinh (1314).
  • Phot pho: chiếm khoảng 1% trọng lượng cơ thể, là khoáng chất chủ yếu ở trong xương, đóng vai trò thực hiện nhiều chức năng trong cơ thể (15).
  • Vitamin B6: giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe thần kinh. Thiếu vitamin B6 có thể gây ra tình trạng thiếu máu (16).
  • Mangan: một loại khoáng vi lượng có nhiều nhất trong các loại hạt, ngũ cốc, trái cây và rau củ.
  • Vitamin E: So với các loại hạt khác, quả óc chó chứa hàm lượng gamma-tocopherol ( một loại vitamin E) rất cao (1718).

Điểm mấu chốt: Quả óc chó rất giàu vitamin và khoáng chất, gồm có đồng, axit folic, phot pho, vitamin B6, mangan và vitamin E.

Các hợp chất thực vật khác của quả óc chó

Thành phần hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học trong quả óc chó rất đa dạng.

Hơn nữa, quả óc chó rất giàu chất chống oxy hóa, tập trung chủ yếu ở lớp vỏ mỏng màu xám (19).

Theo kết quả từ một cuộc nghiên cứu điều tra, trong số 1113 loại thực phẩm được ưa chuộng ở Mỹ, thì hàm lượng các chất chống oxy hóa có trong quả óc chó đứng thứ hai (20).

Sau đây là một số hợp chất thực vật quan trọng có trong quả óc chó:

  • Axit ellagic: một chất chống oxy hóa chiếm hàm lượng cao trong quả óc chó, cùng với các hợp chất khác như ellagitannins, có tác dụng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và ngăn ngừa ung thư (212223).
  • Catechin: một chất chống oxy hóa flavonoid có nhiều lợi ích đối với sức khỏe, giúp tăng cường sức khỏe tim mạch (192425).
  • Melatonin: một loại hoocmon thần kinh giúp cân bằng đồng hồ sinh học của cơ thể. Đồng thời, nó cũng là một chất chống oxy hóa mạnh có khả năng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim (262728).
  • Axit phytic: hay còn được gọi là phytate, có thể làm giảm sự hấp thụ khoáng chất như sắt và kẽm, từ đường tiêu hóa (29).

Điểm mấu chốt: Quả óc chó là một trong những nguồn thực phẩm giàu chất chống oxy hóa nhất, gồm có axit ellagic, ellagitannins, catechin và melatonin.

Những lợi ích đối với sức khỏe của quả óc chó

Ăn quả óc chó mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe, chẳng hạn như giảm nguy cơ mắc bệnh tim, phòng chống ung thư và cải thiện chức năng của não.

Sức khỏe tim mạch

Bệnh tim mạch là một thuật ngữ bao hàm các bệnh mãn tính liên quan đến tim và mạch máu, phần lớn có thể ngăn ngừa được nhờ thói quen sống lành mạnh, điển hình là ăn các loại hạt (303132), trong đó có quả óc chó.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng ăn quả óc chó sẽ giúp đối phó với nguy cơ mắc bệnh tim, vì nó có thể:

– Giảm nồng độ cholesterol xấu LDL (3334353637).

– Giảm viêm (836).

– Cải thiện chức năng mạch máu, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch (383940).

Có được những tác động này là nhờ các thành phần chất béo có lợi, cũng như các chất chống oxy hóa trong quả óc chó .

Điểm mấu chốt: Quả óc chó rất giàu các chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh, góp phần làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, đặc biệt hiệu quả hơn khi kết hợp với thói quen sống lành mạnh.

Phòng chống ung thư

Ung thư là một loại bệnh đặc trưng bởi sự tăng trưởng tế bào bất thường.

Bệnh ung thư rất nguy hiểm và khó chữa, tuy nhiên vẫn có thể ngăn ngừa được bằng cách áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh, thường xuyên tập thể dục và tránh những thói quen xấu ảnh hưởng đến sức khỏe.

Với hàm lượng dồi dào các hợp chất thực vật có lợi, quả óc chó là một lựa chọn lí tưởng để bổ sung vào chế độ ăn uống phòng ngừa ung thư (41).

Ngoài ra, quả óc chó cũng chứa một số thành phần có hoạt tính sinh học, giúp ngăn ngừa ung thư, bao gồm:

  • Phytosterol  (4243).
  • Gamma-tocopherol (44).
  • Axit béo Omega-3 (454647).
  • Axit ellagic và các hợp chất có liên quan (2348).
  • Polyphenol chống oxy hóa  (49).

Theo kết luận từ nhiều nghiên cứu quan sát, thường xuyên ăn các loại hạt sẽ giúp giảm nguy cơ bị ung thư ruột kết và ung thư tuyến tiền liệt (5051).

Tương tự thì những nghiên cứu ở động vật cũng cho thấy ăn quả óc chó có thể ức chế sự phát triển của ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ruột kết và thận  (49525354).

Tuy nhiên, vẫn cần tiến hành nhiều cuộc nghiên cứu lâm sàng ở người hơn nữa để kiểm chứng và đưa ra kết luận chính xác hơn.

Điểm mấu chốt: Ăn quả óc chó có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư. Tuy nhiên, để có được kết luận chắc chắn thì vẫn cần phải nghiên cứu thêm.

Sức khỏe não bộ

Một số nghiên cứu ở người chỉ ra rằng ăn các loại hạt có thể góp phần cải thiện chức năng của não; đồng thời cũng giúp giải quyết vấn đề trầm cảm và suy giảm chức năng não do tuổi tác (5556).

Đối với những người cao tuổi, quả óc chó đã được chứng minh là giúp họ cải thiện được trí nhớ đáng kể (57).

Tuy nhiên, đây chỉ là kết luận từ những nghiên cứu dựa trên quan sát, do đó không thể khẳng định được chắc chắn chức năng cải thiện não bộ của quả óc chó. Những nghiên cứu tìm hiểu trực tiếp tác động của việc ăn quả óc chó thì đưa ra bằng chứng thuyết phục hơn.

Một nghiên cứu được tiến hành trong 8 tuần, chọn ra 64 thanh niên khỏe mạnh ăn quả óc chó. Kết quả là khả năng nhận thức của họ đã được cải thiện đáng kể, tuy nhiên sự cải thiện về khả năng lập luận phi ngôn ngữ, trí nhớ và tâm trạng lại không có gì tiến triển (58).

Mặc dù vậy, quả óc chó được chứng minh là giúp cải thiện chức năng não ở động vật.

Bằng chứng là ở một nghiên cứu, những con chuột bị bệnh Alzheimer được cho ăn quả óc chó đều đặn hàng ngày trong vòng 10 tháng, kết quả là trí nhớ và kỹ năng tiếp thu của chúng đã được cải thiện rõ rệt (59).

Tương tự, nghiên cứu khác được tiến hành ở những con chuột già cho thấy việc ăn quả óc chó trong 8 tuần đã giúp cải thiện tình trạng suy giảm chức năng não liên quan đến tuổi tác (6061).

Có được những tác dụng tuyệt vời này là nhờ hàm lượng chất chống oxy hóa cao, cũng như các axit béo omega-3 có trong quả óc chó (6162).

Điểm mấu chốt: Thường xuyên ăn quả óc chó có thể giúp cải thiện chức năng não và làm chậm sự phát triển của bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, vẫn cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu để có được bằng chứng đáng tin cậy hơn.

Tác dụng phụ và những vấn đề đáng quan tâm của quả óc chó

Nhìn chung, quả óc chó là một thực phẩm rất lành mạnh. Tuy nhiên, nó có thể gây dị ứng và làm giảm khả năng hấp thụ khoáng chất ở một số người.

Dị ứng

Quả óc chó là một trong 8 loại thực phẩm dễ gây dị ứng nhất (63), thường đi kèm với các triệu chứng nghiêm trọng; đôi khi còn gây sốc dị ứng (hay còn gọi là sốc phản vệ ), có thể dẫn đến tử vong nếu không ứng phó kịp thời.

Tốt hơn hết là những người bị dị ứng với quả óc chó nên kiêng ăn hoàn toàn các loại hạt.

Giảm khả năng hấp thụ khoáng chất

Quả óc chó cũng như các loại hạt khác, rất giàu hợp chất thực vật có tên axit phytic (64), hay còn gọi là phytate.

Đối với chế độ ăn chứa những thực phẩm giàu phytate, nó có thể làm suy giảm khả năng hấp thụ các khoáng chất như sắt và kẽm từ đường tiêu hóa. Còn đối với chế độ ăn giàu axit phytic nhưng ít chất sắt và kẽm thì nguy cơ bị thiếu hụt khoáng chất là cao hơn.

Điểm mấu chốt: Quả óc chó rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, nó có thể gây dị ứng và làm giảm khả năng hấp thụ khoáng chất ở một số người.

Tổng kết

Quả óc chó rất giàu các các chất chống oxy hóa và chất béo có lợi cho tim. Thường xuyên ăn quả óc chó có thể giúp cải thiện sức khỏe não bộ, ngăn ngừa bệnh tim và ung thư.

Hơn nữa, rất dễ để kết hợp các loại hạt vào chế độ ăn uống hàng ngày, có thể ăn riêng hoặc ăn kèm với nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Vì vậy, ăn quả óc chó là một cách vừa dễ dàng lại vừa hiệu quả để bạn cải thiện sức khỏe của mình.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Walnuts (Juglans regia) Chemical Composition and Research in Human Health.
Hayes D1, Angove MJ1, Tucci J1, Dennis C1.
2.https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search/list?fgcd=Branded+Food+Products+Database&ds=Branded+Food+Products
3. Does regular walnut consumption lead to weight gain?
Sabaté J1, Cordero-Macintyre Z, Siapco G, Torabian S, Haddad E.
4. Nut consumption, body weight and insulin resistance.
García-Lorda P1, Megias Rangil I, Salas-Salvadó J.
5. Determination of sterol and fatty acid compositions, oxidative stability, and nutritional value of six walnut (Juglans regia L.) cultivars grown in Portugal.
Amaral JS1, Casal S, Pereira JA, Seabra RM, Oliveira BP.
6. Bioactive properties and chemical composition of six walnut (Juglans regia L.) cultivars.
Pereira JA1, Oliveira I, Sousa A, Ferreira IC, Bento A, Estevinho L.
7. Fatty acid content of New Zealand-grown walnuts (Juglans regia L.).
Zwarts L1, Savage GP, McNeil DL.
8. Dietary alpha-linolenic acid reduces inflammatory and lipid cardiovascular risk factors in hypercholesterolemic men and women.
Zhao G1, Etherton TD, Martin KR, West SG, Gillies PJ, Kris-Etherton PM.
9. The scientific evidence for a beneficial health relationship between walnuts and coronary heart disease.
Feldman EB1.
10. Omega-3 fatty acids EPA and DHA: health benefits throughout life.
Swanson D1, Block R, Mousa SA.
11. https://medlineplus.gov/ency/article/002419.htm
12. Copper deficiency and heart disease: molecular basis, recent advances and current concepts.
Nath R1.
13. Folic Acid
https://medlineplus.gov/folicacid.html
14. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
15. https://medlineplus.gov/ency/article/002424.htm
16. https://medlineplus.gov/ency/article/002402.htm
17. Gamma-tocopherol–an underestimated vitamin?
Wagner KH1, Kamal-Eldin A, Elmadfa I.
18. Vitamin E composition of walnuts (Juglans regia L.): a 3-year comparative study of different cultivars.
Amaral JS1, Alves MR, Seabra RM, Oliveira BP.
19. Comprehensive identification of walnut polyphenols by liquid chromatography coupled to linear ion trap-Orbitrap mass spectrometry.
Regueiro J1, Sánchez-González C2, Vallverdú-Queralt A3, Simal-Gándara J1, Lamuela-Raventós R3, Izquierdo-Pulido M4.
20. Content of redox-active compounds (ie, antioxidants) in foods consumed in the United States.
Halvorsen BL1, Carlsen MH, Phillips KM, Bøhn SK, Holte K, Jacobs DR Jr, Blomhoff R.
21. Phenolic acids, syringaldehyde, and juglone in fruits of different cultivars of Juglans regia L.
Colaric M1, Veberic R, Solar A, Hudina M, Stampar F.
22. Walnut extract (Juglans regia L.) and its component ellagic acid exhibit anti-inflammatory activity in human aorta endothelial cells and osteoblastic activity in the cell line KS483.
Papoutsi Z1, Kassi E, Chinou I, Halabalaki M, Skaltsounis LA, Moutsatsou P.
23. The dietary hydrolysable tannin punicalagin releases ellagic acid that induces apoptosis in human colon adenocarcinoma Caco-2 cells by using the mitochondrial pathway.
Larrosa M1, Tomás-Barberán FA, Espín JC.
24. Development of a rapid method to determine phenolic and other polar compounds in walnut by capillary electrophoresis-electrospray ionization time-of-flight mass spectrometry.
Gómez-Caravaca AM1, Verardo V, Segura-Carretero A, Caboni MF, Fernández-Gutiérrez A.
25. Flavonoid intake and risk of CVD: a systematic review and meta-analysis of prospective cohort studies.
Wang X1, Ouyang YY2, Liu J2, Zhao G3.
26. Melatonin in walnuts: influence on levels of melatonin and total antioxidant capacity of blood.
Reiter RJ1, Manchester LC, Tan DX.
27. Analysis of melatonin in foods
M. Carmen Garcia-Parrillaa, , , Emma Cantosb, Ana M. Troncosoa
28. Melatonin: a novel protective agent against oxidative injury of the ischemic/reperfused heart.
Reiter RJ1, Tan DX.
29. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
30. Nut consumption and decreased risk of sudden cardiac death in the Physicians’ Health Study.
Albert CM1, Gaziano JM, Willett WC, Manson JE.
31. The effects of nuts on coronary heart disease risk.
Kris-Etherton PM1, Zhao G, Binkoski AE, Coval SM, Etherton TD.
32. Nut consumption and risk of coronary heart disease: a review of epidemiologic evidence.
Hu FB1, Stampfer MJ.
33. Nuts and their bioactive constituents: effects on serum lipids and other factors that affect disease risk.
Kris-Etherton PM1, Yu-Poth S, Sabaté J, Ratcliffe HE, Zhao G, Etherton TD.
34. Effects of walnuts on serum lipid levels and blood pressure in normal men.
Sabaté J1, Fraser GE, Burke K, Knutsen SF, Bennett H, Lindsted KD.
35. Effects of walnut consumption on plasma fatty acids and lipoproteins in combined hyperlipidemia.
Almario RU1, Vonghavaravat V, Wong R, Kasim-Karakas SE.
36. Effects of walnut consumption on blood lipids and other cardiovascular risk factors: a meta-analysis and systematic review.
Banel DK1, Hu FB.
37. Walnuts and fatty fish influence different serum lipid fractions in normal to mildly hyperlipidemic individuals: a randomized controlled study.
Rajaram S1, Haddad EH, Mejia A, Sabaté J.
38. A walnut diet improves endothelial function in hypercholesterolemic subjects: a randomized crossover trial.
Ros E1, Núñez I, Pérez-Heras A, Serra M, Gilabert R, Casals E, Deulofeu R.
39. Effects of walnut consumption on endothelial function in type 2 diabetic subjects: a randomized controlled crossover trial.
Ma Y1, Njike VY, Millet J, Dutta S, Doughty K, Treu JA, Katz DL.
40. Effects of walnuts on endothelial function in overweight adults with visceral obesity: a randomized, controlled, crossover trial.
Katz DL1, Davidhi A, Ma Y, Kavak Y, Bifulco L, Njike VY.
41. Human cancer cell antiproliferative and antioxidant activities of Juglans regia L.
Carvalho M1, Ferreira PJ, Mendes VS, Silva R, Pereira JA, Jerónimo C, Silva BM.
42. Phytosterols as anticancer compounds.
Bradford PG1, Awad AB.
43. In vitro and in vivo (SCID mice) effects of phytosterols on the growth and dissemination of human prostate cancer PC-3 cells.
Awad AB1, Fink CS, Williams H, Kim U.
44. Cancer-preventive activities of tocopherols and tocotrienols.
Ju J1, Picinich SC, Yang Z, Zhao Y, Suh N, Kong AN, Yang CS.
45. n-3 fatty acids decrease colonic epithelial cell proliferation in high-risk bowel mucosa.
Huang YC1, Jessup JM, Forse RA, Flickner S, Pleskow D, Anastopoulos HT, Ritter V, Blackburn GL.
46. DHA induces ER stress and growth arrest in human colon cancer cells: associations with cholesterol and calcium homeostasis.
Jakobsen CH1, Størvold GL, Bremseth H, Follestad T, Sand K, Mack M, Olsen KS, Lundemo AG, Iversen JG, Krokan HE, Schønberg SA.
47. Inhibitory effects of oleic and docosahexaenoic acids on lung metastasis by colon-carcinoma-26 cells are associated with reduced matrix metalloproteinase-2 and -9 activities.
Suzuki I1, Iigo M, Ishikawa C, Kuhara T, Asamoto M, Kunimoto T, Moore MA, Yazawa K, Araki E, Tsuda H.
48. Antioxidant and apoptosis-inducing activities of ellagic acid.
Han DH1, Lee MJ, Kim JH.
49. A walnut-enriched diet reduces the growth of LNCaP human prostate cancer xenografts in nude mice.
Reiter RJ1, Tan DX, Manchester LC, Korkmaz A, Fuentes-Broto L, Hardman WE, Rosales-Corral SA, Qi W.
50. Association of nut and seed intake with colorectal cancer risk in the European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition.
Jenab M1, Ferrari P, Slimani N, Norat T, Casagrande C, Overad K, Olsen A, Stripp C, Tjønneland A, Boutron-Ruault MC, Clavel-Chapelon F, Kesse E, Nieters A, Bergmann M, Boeing H, Naska A, Trichopoulou A, Palli D, Krogh V, Celentano E, Tumino R, Sacerdote C, Bueno-de-Mesquita HB, Ocké MC, Peeters PH, Engeset D, Quirós JR, González CA, Martínez C, Chirlaque MD, Ardanaz E, Dorronsoro M, Wallström P, Palmqvist R, Van Guelpen B, Bingham S, San Joaquin MA, Saracci R, Kaaks R, Riboli E.
51. The potential of nuts in the prevention of cancer.
González CA1, Salas-Salvadó J.
52. Walnuts have potential for cancer prevention and treatment in mice.
Hardman WE1.
53. A high-fat diet containing whole walnuts (Juglans regia) reduces tumour size and growth along with plasma insulin-like growth factor 1 in the transgenic adenocarcinoma of the mouse prostate model.
Davis PA1, Vasu VT, Gohil K, Kim H, Khan IH, Cross CE, Yokoyama W.
54. Dietary walnuts inhibit colorectal cancer growth in mice by suppressing angiogenesis.
Nagel JM1, Brinkoetter M, Magkos F, Liu X, Chamberland JP, Shah S, Zhou J, Blackburn G, Mantzoros CS.
55. Fruit and vegetable intake and cognitive decline in middle-aged men and women: the Doetinchem Cohort Study.
Nooyens AC1, Bueno-de-Mesquita HB, van Boxtel MP, van Gelder BM, Verhagen H, Verschuren WM.
56. The effect of the Mediterranean diet on plasma brain-derived neurotrophic factor (BDNF) levels: the PREDIMED-NAVARRA randomized trial.
Sánchez-Villegas A1, Galbete C, Martinez-González MA, Martinez JA, Razquin C, Salas-Salvadó J, Estruch R, Buil-Cosiales P, Martí A.
57. Polyphenol-rich foods in the Mediterranean diet are associated with better cognitive function in elderly subjects at high cardiovascular risk.
Valls-Pedret C1, Lamuela-Raventós RM, Medina-Remón A, Quintana M, Corella D, Pintó X, Martínez-González MÁ, Estruch R, Ros E.
58. Effects of walnut consumption on cognitive performance in young adults.
Pribis P1, Bailey RN2, Russell AA2, Kilsby MA3, Hernandez M1, Craig WJ1, Grajales T2, Shavlik DJ4, Sabatè J5.
59. Dietary supplementation of walnuts improves memory deficits and learning skills in transgenic mouse model of Alzheimer’s disease.
Muthaiyah B1, Essa MM1, Lee M1, Chauhan V1, Kaur K1, Chauhan A1.
60. Dose-dependent effects of walnuts on motor and cognitive function in aged rats.
Willis LM1, Shukitt-Hale B, Cheng V, Joseph JA.
61. Modulation of cognition and behavior in aged animals: role for antioxidant- and essential fatty acid-rich plant foods.
Willis LM1, Shukitt-Hale B, Joseph JA.
62. Effect of melatonin and vitamin E on diabetes-induced learning and memory impairment in rats.
Tuzcu M1, Baydas G.
63. Walnut allergens: molecular characterization, detection and clinical relevance.
Costa J1, Carrapatoso I, Oliveira MB, Mafra I
64. Inhibitory effect of nuts on iron absorption.
Macfarlane BJ1, Bezwoda WR, Bothwell TH, Baynes RD, Bothwell JE, MacPhail AP, Lamparelli RD, Mayet F.