Quả Vải: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả Vải: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
5 (100%) 4 votes

Quả Vải: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Quả vải (Litchi chinensis), còn được gọi là litchi hoặc lichee, là một trái cây nhiệt đới nhỏ thuộc họ soapberry (bồ hòn).

Nó có họ rất gần với các loại trái cây khác như chôm chôm và nhãn.

Quả vải được trồng ở các vùng cận nhiệt đới trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biến ở Trung Quốc (nơi bắt nguồn) và Đông Nam Á.

Được biết đến với hương vị ngọt ngào và thơm mát, chúng thường được ăn tươi, đôi khi được sử dụng trong kem hoặc được chế biến thành nước trái cây, rượu, kem trái cây và thạch.

Chúng là nguồn cung cấp dồi dào các vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hoá có lợi cho sức khỏe.

Quả vải được bao phủ bởi một lớp vỏ dai màu hồng đỏ, không thể ăn được và phải bóc ra trước khi ăn. Phần củi vải màu trắng và bao quanh một hạt màu đen ở giữa.

Thành phần dinh dưỡng của quả vải

Các chất chứa trong quả vải chủ yếu là nước (82%) và carbohydrate (16.5%) (1).

Bảng dưới đây chỉ ra các chất dinh dưỡng chính trong vải khô và tươi.

Carbohydrate và chất xơ

Ngoài nước, quả vải chủ yếu gồm các loại carbohydrate.

Một quả quả vải (tươi hoặc khô) chứa 1,5-1,7 gam carb (1).

Phần lớn carb trong vải da có nguồn gốc từ đường, thứ mà khiến cho quả vải có vị ngọt. Chúng chứa tương đối ít chất xơ.

Điểm mấu chốt: Quả vải chủ yếu gồm nước và carbohydrate, hầu hết là đường và chứa tương đối ít chất xơ.

Vitamin và các khoáng chất

Quả vải là một nguồn cung cấp phong phú một số loại vitamin và khoáng chất, đặc biệt là vitamin C.

  • Vitamin C: Vitamin dồi dào nhất trong quả vải. Một quả vải cung cấp khoảng 8% lượng vitamin C được khuyến dùng hàng ngày (1).
  • Đồng: Quả vải cung cấp tương đối nhiều đồng. Thiếu đồng có thể có ảnh hưởng không tốt đến sức khoẻ (2).
  • Kali: Một dưỡng chất cần thiết giúp cải thiện sức khoẻ tim mạch khi ăn một lượng vừa đủ (3).

Điểm mấu chốt: Quả vải chứa hàm lượng cao vitamin C, và một lượng đồng và kali vừa phải.

Các hợp chất thực vật khác

Giống như các loại trái cây khác, quả vải là một nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất thực vật chống oxy hoá.

Trên thực tế, quả vải đã được cho là có chứa hàm lượng chất chống oxy hóa polyphenol cao hơn nhiều loại trái cây thông thường khác (4).

Các chất đó bao gồm:

  • Epicatechin: Một chất chống oxy hoá có thể cải thiện sức khoẻ tim mạch và giảm nguy cơ mắc ung thư và tiểu đường (56).
  • Rutin: Một chất chống oxy hoá mạnh mẽ được các nghiên cứu chỉ ra rằng có thể giúp bảo vệ chống lại bệnh mãn tính như ung thư, tiểu đường và bệnh tim (67).
  • Oligonol: Oligonol là một sự bổ sung vào chế độ ăn uống mà quả vải thường được đề cập đến để tham khảo.
  • Đây là hỗn hợp các chất chống oxy hoá (proanthocyanidins) được chiết xuất từ ​​vỏ của quả vải và trà xanh và được phát triển bởi Tập đoàn Hóa chất Amino Up ở Nhật Bản.

Các chất chống oxy hoá được thay đổi về mặt hóa học để tăng sự hấp thu của chúng từ ruột (8).

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng Oligonol có thể làm giảm mỡ ở bụng dưới, mệt mỏi, và sự viêm nhiễm sau khi tập thể dục (9101112).

Tuy nhiên, Oligonol không được tìm thấy một cách tự nhiên trong các loại vải, vì vậy những ảnh hưởng của chúng với sức khoẻ không áp dụng cho quả vải.

Điểm mấu chốt: Giống như hầu hết các loại trái cây và rau quả, quả vải là một nguồn cung cấp dồi dào các chất chống oxy hoá và các hợp chất thực vật lành mạnh khác. Chúng bao gồm epicatechin và rutin. Nhưng chúng không chứa bất kỳ chất Oligonol như thường được tuyên bố.

Những lợi ích đối với sức khoẻ của quả vải

Những ảnh hưởng đến sức khoẻ của quả vải hiện vẫn chưa được nghiên cứu.

Tuy nhiên, chúng là trái cây, và các nghiên cứu cho thấy rằng ăn trái cây và rau củ có thể cải thiện sức khoẻ và giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính (131415).

Trong thực tế, quả vải có chứa một số khoáng chất lành mạnh, vitamin và các chất chống oxy hoá, chẳng hạn như kali, đồng, vitamin C, epicatechin và rutin, những chất này có thể giúp bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tim, ung thư và tiểu đường (36716).

Các nghiên cứu trên động vật cũng chỉ ra rằng chiết xuất quả vải có thể giúp chống ung thư gan (17).

Cần có những nghiên cứu sâu hơn để khẳng định lợi ích sức khoẻ của quả vải trên con người.

Điểm mấu chốt: Những tác động của vải tới  sức khỏe đã không được nghiên cứu trực tiếp. Tuy nhiên, chúng chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hoá rất quan trọng đối với sức khoẻ.

Tác dụng phụ của vải

Khi ăn một cách điều độ như là một phần của chế độ ăn uống lành mạnh, quả vải không có bất kỳ tác dụng phụ xấu nào đối với sức khoẻ.

Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp, chúng có thể gây dị ứng (18).

Tổng kết

Quả vải phổ biến ở Đông Nam Á và Trung Quốc, nhưng ít phổ biến ở các nước khác.

Chúng có hương vị thơm ngon và cũng là nguồn cung cấp dồi dào vitamin C và một số chất chống oxy hoá có lợi. Điều này làm cho chúng trở thành một sự bổ sung tuyệt vời cho một chế độ ăn uống lành mạnh.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. Copper deficiency and heart disease: molecular basis, recent advances and current concepts.
Nath R1.
3. Health effects of sodium and potassium in humans.
Whelton PK1, He J.
4. Daily polyphenol intake in France from fruit and vegetables.
Brat P1, Georgé S, Bellamy A, Du Chaffaut L, Scalbert A, Mennen L, Arnault N, Amiot MJ.
5. Identification of proanthocyanidins from litchi (Litchi chinensis Sonn.) pulp by LC-ESI-Q-TOF-MS and their antioxidant activity.
Lv Q1, Luo F1, Zhao X1, Liu Y2, Hu G3, Sun C1, Li X1, Chen K1.
6. Phenolic profiles and antioxidant activity of litchi pulp of different cultivars cultivated in Southern China.
Zhang R1, Zeng Q, Deng Y, Zhang M, Wei Z, Zhang Y, Tang X.
7. Rutin : therapeutic potential and recent advances in drug delivery.
Sharma S1, Ali A, Ali J, Sahni JK, Baboota S
8. Preparation, characterization, and antioxidative effects of oligomeric proanthocyanidin-L-cysteine complexes.
Fujii H1, Nakagawa T, Nishioka H, Sato E, Hirose A, Ueno Y, Sun B, Yokozawa T, Nonaka G.
9. Oligomerized lychee fruit extract (OLFE) and a mixture of vitamin C and vitamin E for endurance capacity in a double blind randomized controlled trial.
Kang SW1, Hahn S, Kim JK, Yang SM, Park BJ, Chul Lee S.
10. Amelioration of abdominal obesity by low-molecular-weight polyphenol (Oligonol) from lychee
Jun Nishihiraa, b, , , Maremi Sato-Ueshimaa, b, Kentaro Kitadatec, Koji Wakamec, Hajime Fujiic
11. The effect of Oligonol intake on cortisol and related cytokines in healthy young men.
Lee JB1, Shin YO, Min YK, Yang HM.
12. Supplementation with a flavanol-rich lychee fruit extract influences the inflammatory status of young athletes.
Nishizawa M1, Hara T, Miura T, Fujita S, Yoshigai E, Ue H, Hayashi Y, Kwon AH, Okumura T, Isaka T.
13. Fruit and vegetable intake and incidence of type 2 diabetes mellitus: systematic review and meta-analysis.
Carter P1, Gray LJ, Troughton J, Khunti K, Davies MJ.
14. Increased consumption of fruit and vegetables for the primary prevention of cardiovascular diseases.
Hartley L1, Igbinedion E, Holmes J, Flowers N, Thorogood M, Clarke A, Stranges S, Hooper L, Rees K.
15. Fruit and vegetables and cancer risk.
Key TJ1.
16. Copper deficiency and heart disease: molecular basis, recent advances and current concepts.
Nath R1.
17. Potential anticancer activity of litchi fruit pericarp extract against hepatocellular carcinoma in vitro and in vivo.
Wang X1, Wei Y, Yuan S, Liu G, Zhang YL, Wang W.
18. Anaphylactic reaction to lychee in a 12-year-old girl: cross-reactivity to latex?
Niggemann B1, Reibel S, Hipler C, Wahn U.