Sữa Chua: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Sữa Chua: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.86 (97.14%) 7 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Sữa Chua: Thành Phần Dinh Dưỡng Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Sữa chua là một trong những sản phẩm từ sữa lên men phổ biến nhất trên thế giới, được lên men bằng cách thêm vi khuẩn sống vào sữa.

Từ lâu, sữa chua đã trở thành một phần không thể thiếu của bữa ăn, được dùng để ăn vặt hoặc làm sốt chấm, ăn kèm món tráng miệng.

Bên cạnh đó, sữa chua chứa nhiều lợi khuẩn, còn được gọi là probiotic, mang lại nhiều lợi ích sức khỏe vượt trội hơn cả sữa tươi.

Hầu hết các loại sữa chua đều ở dạng lỏng màu trắng và đặc sánh, nhưng cũng có nhiều loại còn cho thêm cả chất tạo màu.

Thành phần dinh dưỡng của sữa chua

Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về các thành phần dinh dưỡng có trong sữa chua (1).

Protein

Sữa chua rất giàu protein (1).

Sữa chua trắng được làm từ sữa tươi nguyên chất. Mỗi cốc sữa chua trắng (tương đương 245 gam) chứa khoảng 8.5 gam protein.

Trong khi đó, hàm lượng protein trong sữa chua thương mại đôi khi còn cao hơn trong sữa tươi, do trong quá trình chế biến, sữa chua đã được bổ sung thêm sữa bột (2).

Protein trong sữa chua có thể được chia thành 2 loại: whey protein và casein, tùy thuộc vào độ hòa tan của chúng trong nước.

Protein tan được trong nước gọi là whey protein (nước sữa), còn protein không tan được thì gọi là casein.

Cả casein và whey protein đều rất giàu các amino axit thiết yếu, và tốt cho hệ tiêu hóa.

Casein

Có đến 80% protein trong sữa chua thuộc nhóm casein, trong đó nhiều nhất là alpha casein.

Casein giúp tăng khả năng hấp thụ các khoáng chất như canxi, photpho (3), và làm giảm huyết áp (45).

Whey protein

Whey protein thuộc nhóm protein nhỏ hơn, có trong các sản phẩm từ sữa, và chiếm 20% hàm lượng protein của sữa chua.

Whey protein có nhiều axit amin mạch nhánh (viết tắt là BCAAs), chẳng hạn như valine, leucin và isoleucine, là nguồn bổ sung dinh dưỡng rất được những người tập luyện thể hình và vận động viên thể thao ưa chuộng. Ngoài ra, nó còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác như giúp giảm cân và giảm huyết áp (67).

Điểm mấu chốt: Sữa chua là một nguồn bổ sung protein chất lượng cao, bao gồm casein (80%) và whey protein (20%).

Chất béo

Hàm lượng chất béo trong sữa chua được quy định bởi loại sữa được sử dụng để làm ra nó.

Có thể làm sữa chua từ tất cả ​​các loại sữa, từ sữa nguyên chất, sữa ít béo cho đến sữa không béo. Đa số sữa chua được bán ở Mỹ đều là loại ít béo hoặc không béo (2).

Hàm lượng chất béo có thể dao động từ 0,4% đối với sữa chua không béo (8) đến ít nhất là 3,3% đối với sữa chua nhiều béo (1).

Phần lớn các chất béo trong sữa chua đều là chất béo bão hòa (chiếm 70%), nhưng cũng có cả chất béo không bão hòa đơn. Đặc biệt, chất béo trong sữa cung cấp hàm lượng axit béo rất phong phú và đa dạng, với tổng cộng 400 loại axit béo khác nhau (9).

Chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại

Trong sữa chua có chứa một nhóm chất béo chuyển hóa được gọi là chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại hoặc chất béo chuyển hóa từ sữa.

Không giống như các chất béo chuyển hóa có trong một số thực phẩm chế biến sẵn, chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại rất có lợi cho sức khỏe.

Nhiều nhất phải kể đến là axit vaccenic và axit linoleic liên hợp (CLA ) (9).

Sữa chua thậm chí còn chứa nhiều CLA hơn cả sữa tươi thông thường (10).

CLA mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe  (1112), nhưng nếu bổ sung quá nhiều có thể ảnh hưởng xấu đến quá trình trao đổi chất (1314).

Điểm mấu chốt: Hàm lượng chất béo trong sữa chua rất đa dạng, tùy thuộc vào mỗi loại khác nhau. Hầu hết sữa chua thương mại là loại ít béo hoặc không béo.

Carb

Carb trong sữa chua trắng chủ yếu ở dạng đường đơn, được gọi là lactose (đường sữa) và galactose.

Sữa chua chứa hàm lượng lactose ít hơn so với sữa tươi, do quá trình lên men của vi khuẩn đã làm giảm lượng lactose. Khi lactose bị phá vỡ, nó tạo thành galactose và glucose. Phần lớn lactose được chuyển hóa thành axit lactic, làm tăng vị chua cho sữa chua  cũng như các sản phẩm sữa lên men khác (15).

Hầu hết sữa chua đều được bổ sung thêm đường phụ gia, thường là đường mía (đường trắng), cùng với nhiều loại hương liệu khác.

Do đó mà lượng đường trong sữa chua có thể dao động từ 4,7% (1) đến 18,6%  (16)  hoặc cao hơn.

Điểm mấu chốt: Sữa chua chỉ chứa một lượng nhỏ đường sữa tự nhiên (lactose), ngoài ra còn được bổ sung thêm nhiều đường phụ gia.

Vitamin và các khoáng chất

Sữa chua béo chứa hầu hết các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, có rất nhiều loại sữa chua, nên giá trị dinh dưỡng ở mỗi loại cũng khác nhau.

Chẳng hạn như, nó còn phụ thuộc vào loại vi khuẩn được sử dụng trong quá trình lên men (17).

Dưới đây là các vitamin và khoáng chất chiếm hàm lượng cao trong loại sữa chua thông thường (được làm từ sữa tươi nguyên chất) (1):

  • Vitamin B12: một loại dưỡng chất chỉ có trong thực phẩm nguồn gốc động vật (18).
  • Canxi: Các sản phẩm từ sữa đều giàu canxi và dễ hấp thụ (19).
  • Phốt pho: Sữa chua chứa nhiều phốt pho – một khoáng chất thiết yếu, đóng vai trò sinh học quan trọng.
  • Riboflavin: Còn được gọi là vitamin B2. Các sản phẩm từ sữa chính là nguồn chủ yếu cung cấp riboflavin.

Điểm mấu chốt: Sữa chua rất giàu vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như vitamin B12, canxi, phốt pho, và riboflavin.

Lợi khuẩn (probiotic)

Lợi khuẩn là những vi khuẩn sống, có lợi cho sức khỏe.

Đây là những vi khuẩn thân thiện, thường có trong các sản phẩm sữa lên men, ví dụ như sữa chua chứa rất nhiều vi khuẩn sống tích cực (21).

Các lợi khuẩn chính có trong sữa lên men là vi khuẩn axit lactic và vi khuẩn bifido (22).

Lợi khuẩn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau, tùy thuộc vào loại vi khuẩn và số lượng vi khuẩn.

  • Tăng cường hệ miễn dịch: Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng lợi khuẩn có thể giúp tăng cường khả năng miễn dịch (2324252627).
  • Giảm hàm lượng cholesterol: Thường xuyên bổ sung sữa lên men và lợi khuẩn còn giúp làm giảm lượng cholesterol trong máu (2829303132).
  • Tổng hợp vitamin: Vi khuẩn bifido có khả năng tổng hợp hoặc cung cấp nhiều loại vitamin khác nhau, bao gồm thiamine, niacin, vitamin B6, vitamin B12, folate và vitamin K (22).
  • Tăng cường sức khỏe hệ tiêu hóa: Sữa chua chứa vi khuẩn bifido, góp phần thúc đẩy hệ tiêu hóa hoạt động khỏe mạnh và giảm bớt các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích
  • Ngăn ngừa tiêu chảy: Lợi khuẩn có tác dụng điều trị chứng tiêu chảy do kháng sinh gây ra (3536373839).
  • Ngăn ngừa táo bón: Một số nghiên cứu kết luận rằng: thường xuyên ăn sữa chua lên men với vi khuẩn bifido có thể giảm nhẹ chứng táo bón (404142).
  • Cải thiện khả năng tiêu hóa lactose: Lợi khuẩn đã được chứng minh là giúp cải thiện khả năng tiêu hóa lactose, đồng thời giảm nhẹ các triệu chứng không dung nạp lactose (4344).

Không phải lúc nào sữa chua cũng mang lại đầy đủ những lợi ích này, bởi vì sau khi được bổ sung lợi khuẩn, có một số loại sữa chua đã bị xử lí nhiệt (tức là tiệt trùng). Khi đó, các lợi khuẩn sẽ bị tiêu diệt, và không còn lợi ích gì nữa.

Vì thế, tốt nhất là bạn nên ăn loại sữa chua giàu vi khuẩn sống tích cực.

Điểm mấu chốt: Sữa chua giàu vi khuẩn sống tích cực sẽ chứa nhiều lợi khuẩn hơn, từ đó giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

Lợi ích của sữa chua đối với sức khỏe

Đã có rất nhiều nghiên cứu được tiến hành để tìm hiểu về lợi ích đối với sức khỏe của các sản phẩm từ sữa lên men nói chung, và sữa chua nói riêng. Lợi khuẩn có thể mang lại nhiều tác dụng vượt trội hơn sữa không lên men.

Sức khỏe tiêu hóa

Sữa chua giàu lợi khuẩn, đặc biệt có lợi cho sức khỏe tiêu hóa.

Thường xuyên ăn sữa chua (chứa nhiều vi khuẩn sống tích cực ) sẽ giúp điều trị chứng tiêu chảy do kháng sinh gây nên (3536), bằng cách cân bằng lại hệ thực vật đường ruột.

Ngoài ra, sữa chua lợi khuẩn cùng với vi khuẩn bifido có thể giúp giảm nhẹ các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (3334), và hỗ trợ điều trị táo bón (404142).

Lợi khuẩn cũng có thể làm giảm các triệu chứng không dung nạp lactose bằng cách cải thiện quá trình tiêu hóa lactose (44).

Điểm mấu chốt: Ăn sữa chua lợi khuẩn giúp cải thiện sức khỏe đường ruột, đồng thời làm giảm nhẹ chứng tiêu chảy do kháng sinh, giảm triệu chứng hội chứng ruột kích thích và cải thiện tiêu hóa lactose.

Sức khỏe xương và bệnh loãng xương

Loãng xương là tình trạng xương yếu và dễ gãy, phổ biến ở người cao tuổi. Đây cũng là nguyên nhân chính dẫn đến gãy xương ở độ tuổi này.

Từ lâu, sữa đã được coi là sản phẩm giúp ngăn ngừa bệnh loãng xương.

Nó giúp làm tăng mật độ xương (19), nhờ chứa hàm lượng canxi và protein cao (45).

Điểm mấu chốt: Sữa chua giàu canxi và protein, giúp làm giảm nguy cơ loãng xương.

Huyết áp

Tăng huyết áp là một trong những nguy cơ hàng đầu gây ra bệnh tim mạch.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thường xuyên ăn sữa chua có thể giúp hạ huyết áp ở những người bị cao huyết áp (46).

Tuy nhiên, không chỉ có sữa chua mà các loại sữa khác cũng đem lại tác dụng tương tự (4748).

Điểm mấu chốt: Các sản phẩm từ sữa, như sữa chua có thể làm giảm nguy cơ tăng huyết áp.

Tác dụng phụ

Sữa chua có thể gây ra một số tác dụng phụ, đặc biệt với những người không dung nạp lactose hoặc bị dị ứng với protein trong sữa.

Không dung nạp lactose

Sữa chua có ít đường sữa (lactose) hơn sữa tươi thông thường, bởi vì trong quá trình làm sữa chua, một số lactose đã bị tách ra thành glucose và galactose. Do đó, những người không dung nạp lactose sẽ hấp thụ tốt hơn.

Tuy nhiên, lợi khuẩn có thể giúp cải thiện khả năng tiêu hóa lactose (4344).

Những người không dung nạp lactose lại có khả năng dung nạp sữa chua tốt hơn sữa tươi thông thường, dù đều được bổ sung một lượng lactose như nhau.

Điểm mấu chốt: Những người không dung nạp đường sữa (lactose) cần phải tránh hoặc hạn chế tiêu thụ các sản phẩm từ sữa.

Dị ứng với sữa

Trường hợp bị dị ứng với sữa rất hiếm gặp, nếu có thì thường xảy ra ở trẻ em. Nguyên nhân gây dị ứng là do các protein trong sữa (whey protein và casein) (51). Đây cũng là loại protein có trong sữa chua, nên những người bị dị ứng với sữa không nên ăn sữa chua.

Đường phụ gia

Một điều đáng quan tâm là nhiều loại sữa chua ít béo chứa rất nhiều đường phụ gia.

Nếu tiêu thụ quá nhiều đường sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, chẳng hạn như gây ra bệnh tiểu đường loại 2 và bệnh tim (5253).

Vì thế mà khi chọn mua sữa chua, bạn nên đọc kĩ nhãn mác để tránh mua loại sữa chua có đường (thường là đường mía hoặc đường siro giàu fructose).

Điểm mấu chốt: Mặc dù sữa chua rất lành mạnh, nhưng có nhiều loại sữa chua thương mại được bổ sung nhiều đường phụ gia, nếu ăn quá nhiều sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Tổng kết

Sữa chua là một sản phẩm từ sữa lên men.

Trong số tất cả các loại sản phẩm từ sữa thì sữa chua lợi khuẩn được lên men tự nhiên, giàu vi khuẩn sống tích cực có lẽ là lành mạnh nhất, đặc biệt là nếu nó không chứa đường phụ gia.

Với các thành phần dinh dưỡng đa dạng, sữa chua giúp cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa, góp phần làm giảm nguy cơ loãng xương và giảm nhẹ huyết áp.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Basic Report: 01116, Yogurt, plain, whole milk, 8 grams protein per 8 ounce
United States Department of Agriculture
Agricultural Research Service
2. Yogurt and gut function1,2
Oskar Adolfsson, Simin Nikbin Meydani, and Robert M Russell
3. Invited review: Caseins and the casein micelle: their biological functions, structures, and behavior in foods.
Holt C1, Carver JA, Ecroyd H, Thorn DC.
4. Milk protein peptides with angiotensin I-converting enzyme inhibitory (ACEI) activity.
Ricci I1, Artacho R, Olalla M.
5. A fermented milk high in bioactive peptides has a blood pressure-lowering effect in hypertensive subjects.
Seppo L1, Jauhiainen T, Poussa T, Korpela R.
6. Effects of whey protein and resistance exercise on body composition: a meta-analysis of randomized controlled trials.
Miller PE1, Alexander DD, Perez V.
7. The chronic effects of whey proteins on blood pressure, vascular function, and inflammatory markers in overweight individuals.
Pal S1, Ellis V.
8. Basic Report: 01256, Yogurt, Greek, plain, nonfat
United States Department of Agriculture
Agricultural Research Service
9. Fatty acids in bovine milk fat
Helena Lindmark Månsson
10. Conjugated Linoleic Acid Concentrations in Dairy Products as Affected by Processing and Storage
NALUR C. SHANTHA, LATHA N. RAM, JOE O’LEARY, CLAIR L. HICKS, ERIC A. DECKER
11. Health benefits of conjugated linoleic acid (CLA)

Kazunori KobacorrespondencePress enter key for correspondence informationemailPress enter key to Email the author, Teruyoshi Yanagita
12. Conjugated linoleic acids as functional food: an insight into their health benefits
Sailas Benjamincorresponding author1,2 and Friedrich Spener1,3
13. Treatment with dietary trans10cis12 conjugated linoleic acid causes isomer-specific insulin resistance in obese men with the metabolic syndrome.
Risérus U1, Arner P, Brismar K, Vessby B.
14. Supplementation with conjugated linoleic acid causes isomer-dependent oxidative stress and elevated C-reactive protein: a potential link to fatty acid-induced insulin resistance.
Risérus U1, Basu S, Jovinge S, Fredrikson GN, Arnlöv J, Vessby B.
15. Performance of commercial cultures in fluid milk applications.
Sanders ME1, Walker DC, Walker KM, Aoyama K, Klaenhammer TR.
16. Basic Report: 01120, Yogurt, fruit, low fat, 9 grams protein per 8 ounce
United States Department of Agriculture
Agricultural Research Service
17. Bifidobacterium spp. and Lactobacillus acidophilus: biological, biochemical, technological and therapeutical properties relevant for use as probiotics
Ana M.P. Gomes, F.Xavier Malcata*
18. The prevalence of cobalamin deficiency among vegetarians assessed by serum vitamin B12: a review of literature.
Pawlak R1, Lester SE1, Babatunde T1.
19. Calcium intake, calcium bioavailability and bone health.
Cashman KD1.
20. Riboflavin (vitamin B-2) and health.
Powers HJ1.
21. Should yoghurt cultures be considered probiotic?
Guarner F1, Perdigon G, Corthier G, Salminen S, Koletzko B, Morelli L.
22. Bifidobacteria in milk products: An overview of physiological and biochemical properties, exopolysaccharide production, selection criteria of milk products and health benefits

P.H.P. Prasannaa, b, , , A.S. Grandisona, D. Charalampopoulosa
23. Enhancement of immunity in the elderly by dietary supplementation with the probiotic Bifidobacterium lactis HN019.
Gill HS1, Rutherfurd KJ, Cross ML, Gopal PK.
24. Oral probiotics reduce the incidence and severity of necrotizing enterocolitis in very low birth weight infants.
Lin HC1, Su BH, Chen AC, Lin TW, Tsai CH, Yeh TF, Oh W.
25. Immune modulation of blood leukocytes in humans by lactic acid bacteria: criteria for strain selection.
Schiffrin EJ1, Brassart D, Servin AL, Rochat F, Donnet-Hughes A.
26. Lactobacillus acidophilus 74-2 and Bifidobacterium animalis subsp lactis DGCC 420 modulate unspecific cellular immune response in healthy adults.
Klein A1, Friedrich U, Vogelsang H, Jahreis G.
27. Effect of long term consumption of probiotic milk on infections in children attending day care centres: double blind, randomised trial
Katja Hatakka, research nutritionist,a Erkki Savilahti, professor of pediatrics,b Antti Pönkä, chief of environmental health,c Jukka H Meurman, professor of dental infectious diseases,e Tuija Poussa, biostatistician,d Leena Näse, specialist in clinical dentistry,f Maija Saxelin, senior microbiologist,a and Riitta Korpela, assistant professor
28. Influence of consumption of probiotics on the plasma lipid profile: a meta-analysis of randomised controlled trials.
Guo Z1, Liu XM, Zhang QX, Shen Z, Tian FW, Zhang H, Sun ZH, Zhang HP, Chen W.
29. Cholesterol assimilation by lactic acid bacteria and bifidobacteria isolated from the human gut.
Pereira DI1, Gibson GR.
30. Effects of consumption of probiotics and prebiotics on serum lipid levels in humans.
Pereira DI1, Gibson GR.
31. Effects of milk products fermented by Bifidobacterium longum on blood lipids in rats and healthy adult male volunteers.
Xiao JZ1, Kondo S, Takahashi N, Miyaji K, Oshida K, Hiramatsu A, Iwatsuki K, Kokubo S, Hosono A.
32. The effect of a probiotic milk product on plasma cholesterol: a meta-analysis of short-term intervention studies.
Agerholm-Larsen L1, Bell ML, Grunwald GK, Astrup A.
33. Effect of a fermented milk containing Bifidobacterium animalis DN-173 010 on the health-related quality of life and symptoms in irritable bowel syndrome in adults in primary care: a multicentre, randomized, double-blind, controlled trial.
Guyonnet D1, Chassany O, Ducrotte P, Picard C, Mouret M, Mercier CH, Matuchansky C.
34. Fermented milk containing Bifidobacterium lactis DN-173 010 improves gastrointestinal well-being and digestive symptoms in women reporting minor digestive symptoms: a randomised, double-blind, parallel, controlled study.
Guyonnet D1, Schlumberger A, Mhamdi L, Jakob S, Chassany O.
35. Probiotics for the prevention of pediatric antibiotic-associated diarrhea.
Johnston BC1, Goldenberg JZ, Vandvik PO, Sun X, Guyatt GH.
36. Probiotics in the prevention of antibiotic-associated diarrhea in children: a meta-analysis of randomized controlled trials.
Szajewska H1, Ruszczyński M, Radzikowski A.
37. Meta-analysis of probiotics for the prevention of antibiotic associated diarrhea and the treatment of Clostridium difficile disease.
McFarland LV1.
38. Efficacy of probiotics in prevention of acute diarrhoea: a meta-analysis of masked, randomised, placebo-controlled trials.
Sazawal S1, Hiremath G, Dhingra U, Malik P, Deb S, Black RE.
39. Probiotics for prevention of antibiotic-associated diarrhea.
Doron SI1, Hibberd PL, Gorbach SL.
40. Clinical trial: the effects of a fermented milk product containing Bifidobacterium lactis DN-173 010 on abdominal distension and gastrointestinal transit in irritable bowel syndrome with constipation.
Agrawal A1, Houghton LA, Morris J, Reilly B, Guyonnet D, Goupil Feuillerat N, Schlumberger A, Jakob S, Whorwell PJ.
41. Effect of the consumption of a fermented dairy product containing Bifidobacterium lactisDN-173 010 on constipation in childhood: a multicentre randomised controlled trial (NTRTC: 1571)
Merit M TabbersEmail author, Ania Chmielewska, Maaike G Roseboom, Claire Boudet, Catherine Perrin, Hania Szajewska† and Marc A Benninga†
42. Bifidobacterium animalis strain DN-173 010 shortens the colonic transit time in healthy women: a double-blind, randomized, controlled study.
Marteau P1, Cuillerier E, Meance S, Gerhardt MF, Myara A, Bouvier M, Bouley C, Tondu F, Bommelaer G, Grimaud JC.
43. Improvement of lactose digestion in humans by ingestion of unfermented milk containing Bifidobacterium longum.
Jiang T1, Mustapha A, Savaiano DA.
44. Effects of yogurt and bifidobacteria supplementation on the colonic microbiota in lactose-intolerant subjects.
He T1, Priebe MG, Zhong Y, Huang C, Harmsen HJ, Raangs GC, Antoine JM, Welling GW, Vonk RJ.
45. Dietary protein and calcium interact to influence calcium retention: a controlled feeding study.
Hunt JR1, Johnson LK, Fariba Roughead ZK.
46. Effect of probiotic fermented milk on blood pressure: a meta-analysis of randomised controlled trials
Bibliographic details: Dong JY, Szeto IM, Makinen K, Gao Q, Wang J, Qin LQ, Zhao Y.
47. Inverse association between dairy intake and hypertension: the Rotterdam Study1,2
Marielle F Engberink, Marieke AH Hendriksen, Evert G Schouten, Frank JA van Rooij, Albert Hofman, Jacqueline CM Witteman, and Johanna M Geleijnse
48. Dietary intake of dairy products, calcium, and vitamin D and the risk of hypertension in middle-aged and older women.
Wang L1, Manson JE, Buring JE, Lee IM, Sesso HD.
49. Lactose digestion from unmodified, low-fat and lactose-hydrolyzed yogurt in adult lactose-maldigesters.
Rosado JL1, Solomons NW, Allen LH.
50. Yogurt–an autodigesting source of lactose.
Kolars JC, Levitt MD, Aouji M, Savaiano DA.
51. Cow’s milk allergy in adults is rare but severe: both casein and whey proteins are involved.
Lam HY1, van Hoffen E, Michelsen A, Guikers K, van der Tas CH, Bruijnzeel-Koomen CA, Knulst AC.
52. The Relationship of Sugar to Population-Level Diabetes Prevalence: An Econometric Analysis of Repeated Cross-Sectional Data
Sanjay Basu , Paula Yoffe, Nancy Hills, Robert H. Lustig
53. Sugar and Cardiovascular Disease
A Statement for Healthcare Professionals From the Committee on Nutrition of the Council on Nutrition, Physical Activity, and Metabolism of the American Heart Association
Barbara V. Howard, Judith Wylie-Rosett