Sữa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Sữa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe
4.14 (82.86%) 7 votes

Caroty giới thiệu đến bạn đọc bài viết về Sữa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe (có bằng chứng khoa học)

Sữa bò là một chất lỏng dinh dưỡng cao được hình thành từ bầu vú của bò sữa, với tác dụng nuôi dưỡng những chú bê con trong những tháng đầu đời.

Hiện nay có rất nhiều các loại thực phẩm được chế biến từ sữa bò, như phô mai, kem, bơ và sữa chua.

Những loại thực phẩm này còn được gọi là sản phẩm từ sữa, và chúng là một phần không thể thiếu trong chế độ ăn uống hiện đại.

Thành phần dinh dưỡng của sữa cực kỳ phức tạp, và trong đó chứa hầu hết mọi chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần.

Thành phần dinh dưỡng

Thông tin được đưa ra trong bảng dưới đây sẽ giải thích chi tiết về hàm lượng dinh dưỡng có trong sữa (1).thong-tin-ding-duong-sua

Protein từ sữa

Sữa là nguồn cung cấp protein dồi dào (1).

Trong mỗi 30.5 g sữa có xấp xỉ 1g protein, và mỗi cốc sữa (khoảng 224g) sẽ cung cấp 7.7g protein.

Protein trong sữa được chia làm hai loại chính dựa trên độ hòa tan trong nước.

Loại protein không tan được gọi là casein, trong khi đó loại protein hòa tan được gọi là whey protein.

Cả hai loại protein từ sữa này đều có chất lượng tuyệt vời, với hàm lượng cao amino axit cần thiết và rất dễ tiêu hóa.

Điểm mấu chốt: Sữa là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, bao gồm hai loại: casein và whey protein.

Casein:

Casein là loại protein chủ yếu, chiếm đến 80% lượng protein có trong sữa.

Casein thực chất là một nhóm các protein khác nhau, và loại có hàm lượng cao nhất là alpha-casein.

Một trong những đặc tính quan trọng của casein là làm tăng khả năng hấp thu chất khoáng như canxi và phốt pho. (2)

Casein còn có khả năng điều chỉnh và làm giảm huyết áp. (3,4)

Điểm mấu chốt: Hầu hết lượng protein có trong sữa là casein – chất được chứng minh là có nhiều lợi ích đối với sức khỏe.

Whey protein

Whey là một loại protein khác, chiếm khoảng 20% lượng protein có trong sữa.

Whey là chất chứa nhiều amino-axit chuỗi có phân nhánh (BCAAs), như leucine, isoleucine, và valine.

Ngoài ra, đây còn là hợp chất của nhiều loại protein hòa tan với các đặc tính khác nhau.

Whey protein có thể mang đến nhiều lợi ích đối với sức khỏe, như giảm huyết áp (5) và cải thiện tâm trạng trong thời kỳ bị stress (6).

Hơn thế nữa, whey protein có tác dụng tuyệt vời đối với sự phát triển và duy trì cơ bắp. Chính vì vậy, chất này đóng vai trò quan trọng trong thực đơn của của các vận động viên cũng như các lực sĩ thể hình.

Điểm mấu chốt: Whey protein là một trong 2 nhóm protein chính có trong sữa. Ngoài việc hỗ trợ cho sự phát triển và duy trì cơ bắp, chúng còn có lợi cho việc ổn định huyết áp và cải thiện tâm trạng.

milk-fat

Chất béo trong sữa

Sữa tươi (sữa nguyên kem) – loại được vắt trực tiếp từ bò chứa khoảng 4% chất béo.

Ở nhiều thành phố, lượng chất béo trong sữa giữ vai trò quyết định trong việc mua bán, tiếp thị sữa. Tại Mỹ, sữa tươi chứa 3.25% chất béo, trong khi sữa giảm béo chứa 2% và sữa ít béo chứa khoảng 1%.

Chất béo trong sữa là loại phức tạp nhất trong các loại chất béo tự nhiên, bao gồm gần 400 loại axit béo khác nhau. (7)

Sữa tươi nguyên kem cực kỳ giàu chất béo đã bão hòa.

Khoảng 70% các axit béo có trong sữa là loại axit béo bão hòa.

Axit béo đa không bão hòa chỉ chiếm một lượng rất nhỏ. Chúng chiếm khoảng 2.3% tổng hàm lượng chất béo. Còn lại là chất béo đơn không bão hòa, chiếm 28% tổng lượng chất béo.

Điểm mấu chốt: Sữa tươi nguyên kem có chứa 4% chất béo, và những loại sữa khác nhau được bày bán trên thị trường có hàm lượng béo khác nhau. Chất béo trong sữa được cấu tạo chủ yếu từ chất béo đã bão hòa.

Chất béo chuyển hóa nguồn gốc từ động vật nhai lại

Chất béo chuyển hóa tự nhiên thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa.

Đối lập với các loại chất béo chuyển hóa có trong các thực phẩm đã qua chế biến, thì chất béo chuyển hóa từ sữa hay còn gọi là chất béo chuyển hóa nguồn gốc động vật nhai lại có nhiều tác động tích cực đến sức khỏe.

Sữa chứa một lượng nhỏ chất béo chuyển hóa, ví dụ axit vaccenic và axit linoleic liên hợp (còn gọi là CLA). (7)

Gần đây, CLA được giới khoa học quan tâm đến nhiều hơn vì chúng có nhiều lợi ích khác nhau dành cho sức khỏe. (8, 9, 10)

Tuy nhiên, hấp thụ một lượng lớn chất CLA qua việc ăn nhiều các thực phẩm bổ sung có thể gây tác động xấu đến hệ thống trao đổi chất. (11, 12, 13)

Điểm mấu chốt: sữa chứa một lượng nhỏ chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại. Trong đó, axit linoleic liên hợp (CLA) là loại được nghiên cứu kỹ càng nhất và được chứng minh có nhiều lợi ích với sức khỏe.

vitamin-mineral

Carbs

Carbs có trong sữa thường ở dạng đường đơn như lactose – chất chiếm khoảng 5% khối lượng sữa.

Khi vào đến hệ thống tiêu hóa, lactose phân tách thành glucose và galactose.  Những chất này được hấp thụ thẳng vào máu, và tại gan, galactose chuyển hóa thành glucose. Một số người bị thiếu enzim cần thiết để phân tách lactose, và tình trạng này được gọi là kháng lactose.

Điểm mấu chốt: Carbs chiếm khoảng 5% khối lượng sữa, và hầu hết carb này ở dạng lactose (đường sữa) – chất mà nhiều người không hấp thu được (hay còn được biết là chứng kháng lactose).

Vitamin và chất khoáng

Sữa có chứa tất cả các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng và phát triển của những chú bê non trong những tháng đầu đời. Hơn nữa, sữa còn chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần cho con người, điều này khiến sữa trở thành một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất thế giới.

Trong sữa có chứa lượng lớn các vitamin và khoáng chất sau:

Vitamin B12: Loại vitamin thiết yếu này chỉ có trong các sản phẩm có nguồn gốc động vật (14), và sữa có hàm lượng B12 rất cao. (1)

Canxi: Sữa không chỉ là một trong những nguồn thực phẩm chứa nhiều canxi nhất, mà canxi có trong sữa còn là loại rất dễ tiêu hóa và hấp thu. (15)

Riboflavin: Một loại vitamin nhóm B, còn được biết đến là vitamin B2. Trong các chế độ ăn phương Tây, các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp riboflavin lớn nhất. (16)

Phốt pho: Phốt pho đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các quá trình sinh học, trong khi các sản phẩm từ sữa là một nguồn cung cấp phốt pho tuyệt vời.

benefit-of-milk

Sữa được bổ sung vitamin D

Làm giàu thực phẩm là quá trình thêm khoáng chất hoặc vitamin vào các thực phẩm.

Việc làm giàu sữa bằng vitamin D khá phổ biến, thậm chí là bắt buộc ở một số thành phố, được các thành phố này áp dụng như một chiến lược vì sức khỏe cộng đồng. (17)

Tại Mỹ, một cốc (244g) sữa được bổ sung với vitamin D có thể chứa đến 65% tổng lượng vitamin D tiêu chuẩn cần cho mỗi ngày.(18)

Điểm mấu chốt: Sữa là nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin B12, canxi, riboflavin (B2), và phốt pho. Sữa thường được làm giàu bằng cách thêm nhiều loại vitamin, đặc biệt là vitamin D.

Hooc-môn từ sữa

Trong sữa bò vốn chứa hơn 50 loại hooc-môn khác nhau, và những hooc-môn này rất cần thiết cho sự phát triển của bê con.  (19)

Ngoại trừ yếu tố tăng trưởng tương tự insulin -1 (viết tắt là IGF-1), các loại hooc-môn khác trong sữa bò không có tác động đến con người.

IGF-1 cũng có trong sữa của người, và là loại hooc-môn duy nhất mà cơ thể con người hấp thụ từ sữa bò.  Loại hooc-môn này cũng giúp thúc đẩy quá trình phát triển và hồi phục của cơ thể. (20)

Hooc-môn tăng trưởng ở bò là một loại hooc-môn khác có trong sữa bò với hàm lượng nhỏ. Tuy nhiên hooc-môn này cũng chỉ có tác động sinh học lên bò mà không ảnh hưởng gì đến con người.

Điểm mấu chốt: Sữa chứa nhiều loại hooc-môn giúp thúc đẩy quá trình phát triển của bê con. Chỉ có một loại trong số các hooc-môn này là có tác dụng với con người, đó là IGF -1, hay còn gọi là yếu tố tăng trưởng tương tự insulin -1.

processig-method

Tình trạng sức khỏe của xương và bệnh loãng xương

Loãng xương là chứng bệnh đặc trưng xảy ra khi bị giảm mật độ xương, mối nguy chính dẫn đến gãy xương ở người già.

Một trong những chức năng chính của sữa bò là thúc đẩy tăng trưởng và phát triển xương cho bê non.

Vậy nên, sữa bò cũng có thể tác động tương tự với cơ thể người già, giúp làm tăng mật độ xương (15).

Để làm được điều này, hàm lượng cao canxi và protein có trong sữa chính là hai yếu tố tiên quyết. (21)

Điểm mấu chốt: Sữa là nguồn thực phẩm giàu canxi, giúp thúc đẩy gia tăng mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương.

Các lợi ích về sức khỏe khác từ sữa

Như chúng ta đã biết, sữa là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất.

Sữa đã được nghiên cứu rộng rãi, và kết quả cho thấy sữa có nhiều lợi ích quan trọng đối với sức khỏe.

Huyết áp

Huyết áp cao bất thường, hay còn gọi là tăng huyết áp/cao huyết áp, là yếu tố chính dẫn đến bệnh tim mạch.

Các sản phẩm từ sữa đã được chứng minh là có khả năng làm giảm nguy cơ cao huyết áp.(22,23)

Sở dĩ sữa có thể làm được điều này là do trong nó có sự kết hợp đặc biệt giữa canxi, kali và magie. (24,25)

Các yếu tố khác cũng góp phần trong việc làm giảm nguy cơ cao huyết áp này, có thể kể đến việc hình thành các peptide (chuỗi dài axit amin) khi cơ thể tiêu hóa casein – loại protein chính có trong sữa. (3,4)

Điểm mấu chốt: sữa và các sản phẩm từ sữa được chứng minh có tác dụng làm giảm huyết áp.

Chứng kháng lactose

Lactose còn được biết đến như đường trong sữa, là loại carbohydrate chính có trong sữa.

Trong hệ thống tiêu hóa, lactose phân tách thành các đơn vị nhỏ hơn là glucose và galactose.

Tuy nhiên, sự phân tách này không xảy ra trong cơ thể của tất cả mọi người. Một số người bị mất khả năng tiêu hóa lactose sau thời kỳ niên thiếu, bởi trong cơ thể họ thiếu mất một loại enzim tên là lactase cần thiết để phân tách lactose. Việc không thể tiêu hóa lactose của những người này được gọi là chứng kháng lactose.

Ước tính rằng, khoảng 75% dân số thế giới bị chứng kháng lactose (26).

Tuy nhiên, tỉ lệ kháng lactose ở mỗi người lại khác nhau, còn tùy vào đặc điểm di truyền.

Ở những người bị chứng bệnh này, lactose sẽ không được hấp thụ hoàn toàn và một lượng lớn (hoặc hầu hết) chúng sẽ đi thẳng đến ruột.

Trong ruột, lactose sẽ bị các loại vi khuẩn ở đó lên men. Quá trình lên men này hình thành lên các chuỗi ngắn axit béo và khí, như me-tan và CO2. Chính vì vậy, có thể nói kháng lactose sẽ dẫn đến nhiều triệu chứng khó chịu như đầy hơi, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa.

Điểm mấu chốt: Nhiều người bị chứng kháng đường trong sữa (lactose). Biểu hiện của chứng bệnh này là đầy bụng, đầy hơi và tiêu chảy.

milk-protein

Các tác hại khác

Những tác động của sữa đối với sức khỏe con người là rất phức tạp. Một số thành phần của sữa là hoàn toàn có lợi, trong khi đó một số thành phần khác lại có hại đối với một số người.

Dị ứng sữa

Dị ứng sữa là rất hiếm khi xảy ra ở người lớn, nhưng lại thường gặp ở trẻ nhỏ (27).

Thông thường, các triệu chứng dị ứng gây ra bởi các whey protein gọi là alpha-lactoglobulin và beta-lactoglobulin, nhưng các triệu chứng này cũng có thể là do casein (28).

Các triệu chứng chính của dị ứng sữa bao gồm: da nổi mẩn, sưng, khó thở, nôn mửa, tiêu chảy, và đi ngoài ra máu.

Mụn trứng cá

Uống sữa có thể gây ra mụn trứng cá (303132).

Mụn trứng cá là một bệnh da phổ biến đặc trưng bởi việc nổi mụn, đặc biệt là trên mặt, ngực và lưng.

Tiêu thụ nhiều sữa được biết đến sẽ làm tăng mức độ yếu tố tăng trưởng giống insulin -1 (IGF-1) (3334), một hormone được cho là liên quan đến việc hình thành mụn trứng cá (32).

Sữa và ung thư

Nhiều nghiên cứu quan sát đã xem xét các mối liên quan giữa việc tiêu thụ các sản phẩm sữa và nguy cơ ung thư.

Năm 2011, tại Châu Âu, một nghiên cứu hồi cứu trên 68.000 phụ nữ ở độ tuổi 34-59 trong suốt 26 năm đã tìm thấy mối liên hệ giữa việc ăn uống bơ, sữa, phô mai hằng ngày và nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ mãn kinh không sử dụng thuốc hormone (6)

Năm 2014, nghiên cứu theo dõi dài hạn EPIC cũng phát hiện rằng lượng canxi, vitamin D, chất béo và đạm trong bơ sữa và phô mai có thể tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan, trong khi cùng những chất dinh dưỡng này lấy từ nguồn thực phẩm khác lại không ảnh hưởng nhiều tới gan (8).

Có khá nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng uống sữa hàng ngày có thể làm tăng nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến ở nam giới (3536).

Trong khi đó, nhiều nghiên cứu đã tìm thấy một liên kết giữa việc tiêu thụ sữa và giảm nguy cơ ung thư đại tràng (373839)..

Nhìn chung, các bằng chứng đều chưa rõ ràng nên rất ít kết luận được rút ra từ các công trình nghiên cứu này.

Như một khuyến nghị chung, chúng ta nên tránh tiêu thụ quá nhiều sữa và nên sử dụng sữa một cách điều độ.

Điểm mấu chốt: Bên cạnh việc gây dị ứng, sữa còn có sự liên hệ dẫn đến một số tác hại đến cơ thể con người như tăng nguy cơ gây mụn trứng cá và một số bệnh ung thư.

raw-milk-with-paster-milk

Phương pháp xử lý sữa

Hầu như tất cả loại sữa bán trên thị trường đều được chế biến bằng cách này hay cách khác nhằm đảm bảo sự an toàn và thời hạn khi sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc từ sữa.

Quá trình Tiệt trùng

Tiệt trùng là quá trình làm nóng sữa để tiêu diệt vi khuẩn có hại mà thỉnh thoảng có thể được tìm thấy trong sữa tươi (40).

Nhiệt độ cao sẽ loại bỏ lợi khuẩn cũng như vi khuẩn có hại, nấm men và nấm mốc.

Tuy nhiên, tiệt trùng không làm cho sữa tiệt trùng. Vì vậy nó cần phải được nhanh chóng hạ nhiệt sau khi làm nóng để giữ cho bất kỳ vi khuẩn còn sống sót không thể nhân lên.

Việc tiệt trùng khiến cho một lượng nhỏ vitamin bị mất đi do vitamin nhạy cảm với nhiệt độ,  tuy nhiên không có một tác động đáng kể đối với những thành phần dinh dưỡng khác (41).

Quá trình đồng nhất

Chất béo trong sữa được tạo thành từ vô số hạt có các kích cỡ khác nhau.

Trong sữa tươi, các hạt chất béo có xu hướng dính vào nhau và nổi lên bề mặt sữa.

Đồng nhất là quá trình phá vỡ các hạt chất béo thành các đơn vị nhỏ hơn.

Điều này được thực hiện bằng cách nung nóng sữa và bơm nó thông qua đường ống hẹp ở áp suất cao.

Mục đích của việc đồng nhất là tăng thời hạn sử dụng của sữa, và để cho nó một hương vị giàu dinh dưỡng hơn và tạo màu trắng cho sữa.

Hầu hết các sản phẩm có nguồn gốc từ sữa đều được sản xuất từ sữa đã được đồng nhất trừ pho mát, thường được sản xuất từ sữa chưa được đồng nhất.

Quá trình đồng nhất này không có bất kỳ tác động tiêu cực nào đối với chất lượng dinh dưỡng (42).

Điểm mấu chốt: Quá trình tiệt trùng và đồng nhất sẽ làm sữa trở nên an toàn và sử dụng được lâu hơn.

Sữa tươi và sữa tiệt trùng

Sữa tươi là một thuật ngữ được sử dụng cho sữa chưa được tiệt trùng hoặc đồng nhất.

Tiệt trùng là quá trình làm nóng sữa để tăng tuổi thọ và giảm thiểu các nguy cơ bệnh tật từ các vi sinh vật có hại trong sữa tươi.

Nhiệt độ làm giảm đi hàm lượng vitamin nhưng sự mất mát này là không đáng kể xét từ góc độ y tế (434445)..

Đồng nhất, đó là quá trình phá vỡ các hạt chất béo trong sữa thành các đơn vị nhỏ hơn, và quá trình này được biết đến là không gây hại cho sức khỏe (42).

Uống sữa tươi có liên quan với giảm nguy cơ hen suyễn ở trẻ, eczema và dị ứng (46). Tuy nhiên, các nghiên cứu về vấn đề này rất hạn chế và không thuyết phục.

Mặc dù sữa tươi là “tự nhiên” hơn so với sữa được chế biến, nhưng việc sử dụng nó có rủi ro hơn Vì sữa được lấy từ những con bò khỏe mạnh không có vi khuẩn nhưng quá trình lấy sữa, vận chuyển và lưu trữ có thể khiến sữa bị nhiễm khuẩn từ môi trường.

Mặc dù nguy cơ nhiễm khuẩn từ việc uống sữa tươi là rất nhỏ, nhưng nếu đã bị nhiễm khuẩn thì  hậu quả có thể sẽ rất nghiêm trọng.

Hầu hết mọi người sẽ nhanh chóng phục hồi, nhưng những người có hệ miễn dịch yếu, chẳng hạn như các trẻ em người già hoặc quá trẻ, dễ bị bệnh nặng.

Hiện chưa có bằng chứng thuyết phục ủng hộ việc sử dụng sữa tươi chưa tiệt trùng (47) nên việc sử dụng loại sữa này cần cân nhắc đến các lợi ích và nguy cơ đối với sức khỏe

Điểm mấu chốt: Sữa tươi là sữa chưa được tiệt trùng và đồng nhất. Sử dụng sữa tươi không được khuyến khích bởi vì chúng có thể chứa những vi khuẩn có hại cho cơ thể.

milk

TÓM LẠI

Sữa là một trong số những đồ uống bổ dưỡng nhất trên thế giới.

Không chỉ giàu protein chất lượng cao, sữa cũng là nguồn vitamin và khoáng chất tuyệt vời như canxi, vitamin B12 và riboflavin

Với những nguồn vitamin và khoáng chất như trên, sữa có thể làm giảm nguy cơ loãng xương và giảm huyết áp.

Về mặt tiêu cực, một số người bị dị ứng với protein sữa hoặc không dung nạp lactose sẽ không dùng được sữa.

Ngoài ra, sữa cũng có liên quan tới việc tăng nguy cơ ung thư tiền liệt, nhưng bằng chứng khoa học về điều này là chưa rõ ràng.

Do đó, tốt nhất là hãy sử dụng sữa với lượng vừa phải, tránh tiêu thụ quá nhiều sữa.

Caroty tổng hợp từ Webmd, healthscript, authoritynutrition…

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Nutrient data for this listing was provided by USDA SR-21
2. Invited review: Caseins and the casein micelle: their biological functions, structures, and behavior in foods.
Holt C1, Carver JA, Ecroyd H, Thorn DC
3. Milk protein peptides with angiotensin I-converting enzyme inhibitory (ACEI) activity.
Ricci I1, Artacho R, Olalla M.
4. A fermented milk high in bioactive peptides has a blood pressure-lowering effect in hypertensive subjects.
Seppo L1, Jauhiainen T, Poussa T, Korpela R.
5. The chronic effects of whey proteins on blood pressure, vascular function, and inflammatory markers in overweight individuals.
Pal S1, Ellis V.
6. The bovine protein alpha-lactalbumin increases the plasma ratio of tryptophan to the other large neutral amino acids, and in vulnerable subjects raises brain serotonin activity, reduces cortisol concentration, and improves mood under stress.
Markus CR1, Olivier B, Panhuysen GE, Van Der Gugten J, Alles MS, Tuiten A, Westenberg HG, Fekkes D, Koppeschaar HF, de Haan EE.
7. Fatty acids in bovine milk fat
Helena Lindmark Månsson
8. Health benefits of conjugated linoleic acid (CLA)
Kazunori Koba, Teruyoshi Yanagita
9. Conjugated linoleic acids as functional food: an insight into their health benefits
Sailas Benjamin 1,2 and Friedrich Spener1,3
10. The potential anticarcinogenic conjugated linoleic acid, cis-9,trans-11 C18:2, in milk of different species: Cow, goat, ewe, sow, mare, woman
Author links open the overlay panel. Numbers correspond to the affiliation list which can be exposed by using the show more link.
G. Jahreis, PhD ∗, 1, b6jage@rz.uni-jena.de, J. Fritsche, PhD 2, P. Möckel, MSc 1, F. Schöne, PhD 3, U. Möller, MD 4, H. Steinhart, PhD 2
11. Trans-10,cis-12-CLA-Caused Lipodystrophy Is Associated with Profound Changes of Fatty Acid Profiles of Liver, White Adipose Tissue and Erythrocytes in Mice: Possible Link to Tissue-Specific Alterations of Fatty Acid Desaturation
Jaudszus A.a • Moeckel P.a • Hamelmann E.b, c • Jahreis G.a
12. Treatment With Dietary trans10cis12 Conjugated Linoleic Acid Causes Isomer-Specific Insulin Resistance in Obese Men With the Metabolic Syndrome
Ulf Risérus, MMED1, Peter Arner, MD, PHD2, Kerstin Brismar, MD, PHD3 and
Bengt Vessby, MD, PHD1
13. Supplementation With Conjugated Linoleic Acid Causes Isomer-Dependent Oxidative Stress and Elevated C-Reactive Protein
A Potential Link to Fatty Acid-Induced Insulin Resistance
Ulf Risérus, Samar Basu, Stefan Jovinge, Gunilla Nordin Fredrikson, Johan Ärnlöv and Bengt Vessby
14. The prevalence of cobalamin deficiency among vegetarians assessed by serum vitamin B12: a review of literature.
Pawlak R1, Lester SE1, Babatunde T1.
15. Calcium intake, calcium bioavailability and bone health.
Cashman KD1
16. Riboflavin (vitamin B-2) and health.
Powers HJ1.
17. Vitamin D fortification in the United States and Canada: current status and data needs.
Calvo MS1, Whiting SJ, Barton CN
18. Basic Report: 01077, Milk, whole, 3.25% milkfat, with added vitamin D
19. Hormones in bovine milk and milk products: A survey
Pierre-Nicolas Jouana , Yves Pouliotb, Sylvie F. Gauthiera, Jean-Paul Laforestc
20. Cow milk consumption, insulin-like growth factor-I, and human biology: a life history approach.
Wiley AS1.
21. Dietary protein and calcium interact to influence calcium retention: a controlled feeding study.
Hunt J1, Johnson LK, Fariba Roughead ZK.
22. Inverse association between dairy intake and hypertension: the Rotterdam Study1,2
Marielle F Engberink, Marieke AH Hendriksen, Evert G Schouten, Frank JA va Rooij, Albert Hofman, Jacqueline CM Witteman, and Johanna M Geleijnse
23. Dietary intake of dairy products, calcium, and vitamin D and the risk of hypertension in middle-aged and older women.
Wang L1, Manson JE, Buring JE, Lee IM, Sesso HD.
24. Dairy food consumption, blood pressure and stroke.
Massey LK1.
25. The influence of dietary and nondietary calcium supplementation on blood pressure: an updated metaanalysis of randomized controlled trials.
Griffith LE1, Guyatt GH, Cook RJ, Bucher HC, Cook DJ.
26. Improved Lactose Digestion and Intolerance Among African-American Adolescent Girls Fed a Dairy Rich-Diet
BETHANY A PRIBILAa, STEVE R HERTZLER, RD, PhDb, BERDINE R MARTIN, PhDa,CONNIE M WEAVER, PhDa, DENNIS A SAVAIANO, PhDa,
27. Diagnosis and Rationale for Action Against Cow’s Milk Allergy (DRACMA): a summary report.
Fiocchi A1, Schünemann HJ, Brozek J, Restani P, Beyer K, Troncone R, Martelli A, Terracciano L, Bahna SL, Rancé F, Ebisawa M, Heine RG, Assa’ad A,Sampson H, Verduci E, Bouygue GR, Baena-Cagnani C, Canonica W, Lockey RF.
28. Cow’s milk allergy in adults is rare but severe: both casein and whey proteins are involved.
Lam HY1, van Hoffen E, Michelsen A, Guikers K, van der Tas CH, Bruijnzeel-Koomen CA, Knulst AC.
29. Cow’s milk protein allergy.
Solinas C1, Corpino M, Maccioni R, Pelosi U.
30. Milk consumption and acne in adolescent girls.
Adebamowo CA1, Spiegelman D, Berkey CS, Danby FW, Rockett HH, Colditz GA, Willett WC, Holmes MD.
31. Milk consumption and acne in teenaged boys.
Adebamowo CA1, Spiegelman D, Berkey CS, Danby FW, Rockett HH, Colditz GA, Willett WC, Holmes MD.
32. Role of insulin, insulin-like growth factor-1, hyperglycaemic food and milk consumption in the pathogenesis of acne vulgaris.
Melnik BC1, Schmitz G.
33. Milk, rather than other foods, is associated with vertebral bone mass and circulating IGF-1 in female adolescents.
Esterle L1, Sabatier JP, Guillon-Metz F, Walrant-Debray O, Guaydier-Souquières G, Jehan F, Garabédian M.
34. High intakes of skimmed milk, but not meat, increase serum IGF-I and IGFBP-3 in eight-year-old boys.
Hoppe C1, Mølgaard C, Juul A, Michaelsen KF.
35. Milk intake in early life and risk of advanced prostate cancer.
Torfadottir JE1, Steingrimsdottir L, Mucci L, Aspelund T, Kasperzyk JL, Olafsson O, Fall K, Tryggvadottir L, Harris TB, Launer L, Jonsson E, Tulinius H,Stampfer M, Adami HO, Gudnason V, Valdimarsdottir UA.
36. Whole milk intake is associated with prostate cancer-specific mortality among U.S. male physicians.
Song Y1, Chavarro JE, Cao Y, Qiu W, Mucci L, Sesso HD, Stampfer MJ, Giovannucci E, Pollak M, Liu S, Ma J.
37. Dairy products and colorectal cancer risk: a systematic review and meta-analysis of cohort studies.
Aune D1, Lau R, Chan DS, Vieira R, Greenwood DC, Kampman E, Norat T.
38. Consumption of dairy products and colorectal cancer in the European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition (EPIC).
Murphy N1, Norat T, Ferrari P, Jenab M, Bueno-de-Mesquita B, Skeie G, Olsen A, Tjønneland A, Dahm CC, Overvad K, Boutron-Ruault MC, Clavel-Chapelon F, Nailler L, Kaaks R, Teucher B, Boeing H, Bergmann MM, Trichopoulou A, Lagiou P, Trichopoulos D, Palli D, Pala V, Tumino R, Vineis P, Panico S, Peeters PH, Dik VK, Weiderpass E, Lund E, Garcia JR, Zamora-Ros R, Pérez MJ, Dorronsoro M, Navarro C, Ardanaz E, Manjer J, Almquist M, Johansson I, Palmqvist R, Khaw KT, Wareham N, Key TJ, Crowe FL, Fedirko V, Gunter MJ, Riboli E.
39. High-fat dairy food and conjugated linoleic acid intakes in relation to colorectal cancer incidence in the Swedish Mammography Cohort1,2,3
Susanna C Larsson, Leif Bergkvist, and Alicja Wolk
40. Food safety hazards associated with consumption of raw milk.
Oliver SP1, Boor KJ, Murphy SC, Murinda SE.
41. Pasteurization: Implications for Food Safety and Nutrition
Cifelli, Christopher J. PhD; Maples, Isabel S. RD, MEd; Miller, Gregory D. PhD, MACN
42. On the supposed influence of milk homogenization on the risk of CVD, diabetes and allergy.
Michalski MC1.
43. THE EFFECT OF PASTEURISATION UPON THE NUTRITIVE PROPERTIES OF MILK
Author links open the overlay panel. Numbers correspond to the affiliation list which can be exposed by using the show more link.
WilliamG. Savage, M.D. LOND., B.Sc., D.P.H.
44. The nutritive value of raw and pasteurized milk for calves
G. S. Wilson, F. C. Minett, and H. F. Carling
45. Effect of High-Temperature-Short-Time Pasteurization on the Ascorbic Acid, Riboflavin and Thiamin Content of Milk*
Author links open the overlay panel. Numbers correspond to the affiliation list which can be exposed by using the show more link.
Arthur D. Holmes, Harry G. Lindquist, Carleton P. Jones, Anne W. Wertz
46. Can farm milk consumption prevent allergic diseases?
Braun-Fahrländer C1, von Mutius E.