Cà Chua: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Cà Chua: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.33 (86.67%) 6 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Cà Chua: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Được biết đến với tên khoa học là Solanum lycopersicum, cà chua là quả từ loài cây họ cà, có nguồn gốc Nam Mỹ.

Mặc dù về mặt lý thuyết thì cà chua là một loại trái cây, nhưng chúng thường được coi như một loại rau.

Cà chua là nguồn dinh dưỡng dồi dào chất lycopene có khả năng chống oxy hóa. Chất này có nhiều lợi ích đối với sức khỏe, bao gồm giảm nguy cơ bệnh tim và ung thư.

Cà chua cũng là một nguồn cung cấp tuyệt vời các chất như vitamin C, kali, folate và vitamin K.

Khi chín, cà chua thường có màu đỏ, nhưng cà chua còn có thể có màu vàng, cam, xanh lá cây và màu tím.

Ngoài ra, còn có rất nhiều phân loài của cà chua, với hình dạng và hương vị khác nhau.

Thành phần dinh dưỡng của cà chua

Hàm lượng nước trong cà chua là khoảng 95%. 5% còn lại bao gồm chủ yếu là carbohydrate và chất xơ.

Một quả cà chua cỡ trung bình (123 gram) chỉ chứa 22 calo.

Bảng dưới đây có chứa các thông tin chi tiết về chất dinh dưỡng có trong cà chua (1).

Carb

Carbohydrate chiếm 4% khối lượng của cà chua sống, tương đương với ít hơn 5 gram carb cho một trái cà chua cỡ trung bình (123 gram).

Những loại đường đơn, như glucose và fructose, chiếm gần 70% hàm lượng carbohydrate.

Chất xơ

Cà chua là một nguồn cung cấp khá giàu chất xơ, cung cấp khoảng 1,5 gam chất xơ cho mỗi quả cà chua cỡ trung bình.

Hầu hết chất xơ (87%) trong cà chua là là loại không hòa tan, điển hình là hemicellulose, cellulose và lignin (2).

Điểm mấu chốt: Cà chua tươi có chứa rất ít carb (4%). Hàm lượng carb chủ yếu là các loại đường đơn và chất xơ không hòa tan.

Vitamin và khoáng chất

Cà chua là một nguồn dinh dưỡng có chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất.

  • Vitamin C: Một chất dinh dưỡng thiết yếu và là một chất chống oxy hóa. Một quả cà chua cỡ vừa có thể cung cấp khoảng 28% lượng vitamin C cần nạp vào cơ thể mỗi ngày.
  • Kali: Một khoáng chất cần thiết, có lợi cho việc kiểm soát huyết áp và phòng chống bệnh tim mạch (3).
  • Vitamin K1: Còn được gọi là phylloquinone, vitamin K là chất quan trọng đối với quá trình đông máu và sức khỏe của xương (45).
  • Folate (B9): Một trong những vitamin nhóm B, có vai trò quan trọng đối với chức năng của tế bào và sự phát triển bình thường của các mô (6). Chất này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai (7).

Điểm mấu chốt: Cà chua là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như vitamin C, kali, vitamin K và folate.

Hợp chất thực vật khác

Hàm lượng vitamin và hợp chất thực vật có thể rất khác biệt giữa các giống cà chua khác nhau và thời điểm lấy mẫu khác nhau (8910).

Dưới đây là các hợp chất thực vật chính có trong cà chua.

  • Lycopene: Sắc tố đỏ và là chất chống oxy hóa; đồng thời, các lợi ích về mặt sức khỏe của lycopene đã và đang được nghiên cứu rộng rãi (11).
  • Beta-Carotene: Một chất chống oxy hóa có màu vàng, được chuyển đổi thành vitamin A trong cơ thể.
  • Naringenin: Một loại flavonoid được tìm thấy trong vỏ cà chua, đã được chứng minh có khả năng giảm sưng viêm và bảo vệ cơ thể chống lại nhiều bệnh khác nhau ở chuột (12).
  • Axit chlorogenic: Một hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ, có thể làm giảm huyết áp ở bệnh nhân cao huyết áp (1314).

Chlorophyll và carotenoid là hai sắc tố sinh học chịu trách nhiệm cho màu sắc của cà chua.

Khi quá trình chín bắt đầu, các chất diệp lục chlorophyll (màu xanh lá cây) bị suy giảm và chất carotenoid (có màu đỏ) bắt đầu được tổng hợp (1516).

Điểm mấu chốt: Hợp chất thực vật chính trong cà chua là lycopene. Cà chua cũng có chứa beta-carotene, naringenin và axit chlorogenic.

Lycopene

Trong tất cả các hợp chất thực vật có trong cà chua, lycopene là chất đặc biệt đáng chú ý.

Lycopene là loại carotenoid có lượng nhiều nhất trong cà chua chín và được tìm thấy với hàm lượng cao nhất trong vỏ cà chua (1718).

Theo kinh nghiệm thực tế thì, cà chua càng đỏ càng chứa nhiều lycopene (19).

Các sản phẩm từ cà chua, chẳng hạn như tương cà chua, nước ép cà chua và nước sốt cà chua là những nguồn thực phẩm giàu chất lycopene và cung cấp hơn 80% lycopene cho chế độ ăn uống tại  Mỹ (2021).

Lượng lycopene trong các sản phẩm cà chua đã qua chế biến thường cao hơn nhiều so với cà chua tươi (2223).

Ví dụ, tương cà có chứa 10-14 mg lycopene / 100 g nhưng cà chua tươi chỉ chứa 1-8 mg / 100 g (24).

Các loại thực phẩm khác trong chế độ ăn có thể tạo tác động mạnh đến quá trình hấp thụ lycopene từ hệ tiêu hóa. Ăn lycopene cùng chất béo có thể làm tăng sự hấp thụ chất này lên đến 4 lần (25).

Tuy nhiên, việc hấp thu lycopene còn tùy thuộc cơ thể từng người, và không phải ai cũng hấp thụ chất này ở mức tương tự nhau (26).

Mặc dù các sản phẩm cà chua chế biến có hàm lượng cao lycopene, người ta vẫn khuyên sử dụng cà chua tươi, chưa qua chế biến bất cứ khi nào có thể.

Điểm mấu chốt: Lycopene là loại hợp chất thực vật có hàm lượng cao nhất trong cà chua. Chất này được tìm thấy tập trung nhiều nhất trong các sản phẩm từ cà chua, chẳng hạn như tương cà chua, nước ép cà chua và nước sốt cà chua.

Lợi ích của cà chua đối với sức khỏe

Ăn cà chua và các sản phẩm từ cà chua có thể mang lại nhiều lợi ích liên quan đến bệnh tim mạch, phòng chống ung thư và cải thiện sức khỏe của da.

Cà chua tốt cho sức khỏe tim mạch

Bệnh tim mạch, bao gồm các cơn đau tim và đột quỵ, là nguyên nhân gây tử vong  hàng đầu trên toàn thế giới.

Một nghiên cứu thực hiện trên những người đàn ông trung niên cho thấy hàm lượng lycopene và beta-carotene trong máu thấp có thể dẫn đến tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ (2728).

Ngày càng có nhiều bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng bổ sung lycopene có tác dụng làm giảm cholesterol LDL (29).

Các thử nghiệm lâm sàng thực hiện với các sản phẩm từ cà chua cũng cho thấy lợi ích chống sưng viêm và giảm các dấu hiệu của sự mất cân bằng oxy hóa (3031).

Các thử nghiệm cũng cho thấy tác dụng của cà chua trong việc bảo vệ lớp bên trong của mạch máu và làm giảm nguy cơ đông máu (3233).

Cà chua phòng chống ung thư

Ung thư là một thuật ngữ chung chỉ sự phát triển của các tế bào một cách bất thường, không kiểm soát được, lan rộng ra ngoài ranh giới bình thường của chúng và xâm nhập các bộ phận khác của cơ thể.

Các nghiên cứu quan sát đã tìm thấy mối liên hệ giữa cà chua, các sản phẩm từ cà chua, và tỷ lệ mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt, phổi và dạ dày thấp hơn (3435).

Hàm lượng lycopene cao được cho là lý do chính tạo ra tác dụng bảo vệ kể trên, nhưng cần thực hiện thêm các thử nghiệm chất lượng cao trên người để xác thực điều này (363738).

Một nghiên cứu trên phụ nữ cho thấy rằng, lượng lớn carotenoid với nồng độ cao được tìm thấy trong cà chua, có khả năng bảo vệ cơ thể chống lại sự phát triển của ung thư vú (3940).

Cà chua tốt cho sức khỏe da

Cà chua được coi là thực phẩm có lợi cho sức khỏe của da.

Các loại thực phẩm chế biến từ cà chua rất giàu lycopene và các hợp chất thực vật khác có thể bảo vệ làn da khỏi bị cháy nắng (4142).

Theo một nghiên cứu, tình trạng cháy nắng đã giảm hơn 40% sau khi ăn 40 gram sốt cà chua đặc (cung cấp 16 mg lycopene) với dầu ô liu mỗi ngày trong vòng 10 tuần (43).

Điểm mấu chốt: Các nghiên cứu cho thấy cà chua và các sản phẩm từ cà chua có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và một số bệnh ung thư. Chúng cũng được coi là có nhiều lợi ích đối với  sức khỏe của da, và có thể bảo vệ làn da khỏi cháy nắng.

Quá trình chế biến cà chua

Khi cà chua bắt đầu chín, chúng sinh ra một loại hooc-môn dạng khí có tên gọi ethylene (4445).

Cà chua sản xuất bằng phương pháp truyền thống sẽ được thu hoạch và vận chuyển trong khi vẫn còn xanh, chưa chín. Để làm cho chúng có màu đỏ trước khi đem bán, người ta thường sử dung khí ethylene nhân tạo.

Tuy nhiên, nhược điểm của cách làm này là nó không tạo được hương vị tự nhiên, và tạo ra những quả cà chua vô vị (46).

Do đó cà chua trồng tại các địa phương có thể sẽ có vị ngon hơn, bởi vì chúng được để chín tự nhiên.

Điểm mấu chốt: Cà chua thường được thu hoạch và vận chuyển trong khi vẫn còn xanh và chưa chín, sau đó được ép chín bằng khí ethylene nhân tạo. Điều này có thể làm mất hương vị tự nhiên của cà chua, tạo ra những quả cà chua vô vị.

Tác dụng phụ của cà chua

Cà chua thường khá lành tính và tình trạng dị ứng rất hiếm khi xảy ra (4748).

Dị ứng

Mặc dù tình trạng dị ứng cà chua là rất hiếm, cà chua thường gây ra phản ứng dị ứng ở những người vốn bị dị ứng với phấn hoa.

Tình trạng này được gọi là hội chứng dị ứng thực phẩm có phấn hoa hoặc hội chứng dị ứng miệng (49).

Trong hội chứng dị ứng miệng, hệ miễn dịch tấn công protein trong trái cây và rau – chất tương tự như phấn hoa, dẫn đến các phản ứng dị ứng như ngứa trong miệng, ngứa cổ họng hoặc gây sưng miệng, cổ họng  (50).

Những người bị dị ứng cao su cũng có thể bị phản ứng chéo với cà chua (5152).

Ô nhiễm

Cà chua có thể chứa hàm lượng floride cao hơn nếu chúng tiếp xúc với khí floride hoặc floride trong đất (53).

Điểm mấu chốt: Cà chua thường rất lành tính, nhưng chúng có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người vốn dị ứng với phấn hoa. Cà chua trồng trong đất ô nhiễm có thể chứa các chất fluoride với hàm lượng cao hơn.

TỔNG KẾT

Cà chua là loại quả ngon ngọt, mọng nước, chứa đủ các chất chống oxy hóa và có thể giúp cơ thể chống lại một số bệnh.

Cà chua có chứa lycopene với hàm lượng đặc biệt cao. Lycopene là một hợp chất thực vật có khả năng cải thiện sức khỏe tim mạch, phòng chống ung thư và bảo vệ làn da khỏi tình trạng cháy nắng.

Cà chua có thể là một phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh, tốt cho sức khỏe.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. Extraction and fractionation of insoluble fiber from five fiber sources☆
Saffiatu S. Claye. Ahmed Idouraine. Charles W. Weber.
3. Potassium intake, stroke, and cardiovascular disease a meta-analysis of prospective studies.
D’Elia L1, Barba G, Cappuccio FP, Strazzullo P.
4. http://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1359/jbmr.070116/pdf
5. Vitamin K and bone health.
Bügel S1.
6. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pubmedhealth/PMH0003060/
7. Effect of folate intake on health outcomes in pregnancy: a systematic review and meta-analysis on birth weight, placental weight and length of gestation.
Fekete K1, Berti C, Trovato M, Lohner S, Dullemeijer C, Souverein OW, Cetin I, Decsi T.
8. The history of tomato: From domestication to biopharming
Véronique Bergougnoux1,
9. Antioxidant composition in cherry and high-pigment tomato cultivars.
Lenucci MS1, Cadinu D, Taurino M, Piro G, Dalessandro G.
10. Antioxidant nutritional quality of tomato.
Frusciante L1, Carli P, Ercolano MR, Pernice R, Di Matteo A, Fogliano V, Pellegrini N.
11. An update on the health effects of tomato lycopene.
Story EN1, Kopec RE, Schwartz SJ, Harris GK.
12. Preclinical evidence for the pharmacological actions of naringin: a review.
Bharti S1, Rani N1, Krishnamurthy B1, Arya DS1.
13. The blood pressure-lowering effect and safety of chlorogenic acid from green coffee bean extract in essential hypertension.
Watanabe T1, Arai Y, Mitsui Y, Kusaura T, Okawa W, Kajihara Y, Saito I.
14. Antihypertensive effect of green coffee bean extract on mildly hypertensive subjects.
Kozuma K1, Tsuchiya S, Kohori J, Hase T, Tokimitsu I.
15. Free hydroxycinnamic acids, lycopene, and color parameters in tomato cultivars.
Hernández M1, Rodríguez E, Díaz C.
16. Tomatine, chlorophyll, β-carotene and lycopene content in tomatoes during growth and maturation
Nobuyuki Kozukue, Mendel Friedman
17. Tomato and tomato byproducts. Human health benefits of lycopene and its application to meat products: a review.
Viuda-Martos M1, Sanchez-Zapata E, Sayas-Barberá E, Sendra E, Pérez-Álvarez JA, Fernández-López J.
18. The Xanthophylls of Tomatoes
A. LAURENCE CURL
19. Correlation of lycopene measured by HPLC with the L, a, b color readings of a hydroponic tomato and the relationship of maturity with color and lycopene content.
Arias R1, Lee TC, Logendra L, Janes H.
20. Lycopene: chemistry, biology, and implications for human health and disease.
Clinton SK1.
21. Lycopene.
Rao AV1, Ray MR, Rao LG.
22. Lycopene stability during food processing.
Nguyen ML1, Schwartz SJ.
23. Thermal isomerisation susceptibility of carotenoids in different tomato varieties
Minhthy Nguyen, David Francis, Steven Schwartz
24. Lycopene content of tomatoes and tomato products and their contribution to dietary lycopene
A.V. Rao, Zeeshan Waseem, Sanjiv Agarwal
25. Carotenoid bioavailability is higher from salads ingested with full-fat than with fat-reduced salad dressings as measured with electrochemical detection.
Brown MJ1, Ferruzzi MG, Nguyen ML, Cooper DA, Eldridge AL, Schwartz SJ, White WS.
26. A physiological pharmacokinetic model describing the disposition of lycopene in healthy men.
Diwadkar-Navsariwala V1, Novotny JA, Gustin DM, Sosman JA, Rodvold KA, Crowell JA, Stacewicz-Sapuntzakis M, Bowen PE.
27. Low serum lycopene and β-carotene increase risk of acute myocardial infarction in men.
Karppi J1, Laukkanen JA, Mäkikallio TH, Kurl S.
28. Serum lycopene decreases the risk of stroke in men: a population-based follow-up study.
Karppi J1, Laukkanen JA, Sivenius J, Ronkainen K, Kurl S.
29. Effect of lycopene and tomato products on cholesterol metabolism.
Palozza P1, Catalano A, Simone RE, Mele MC, Cittadini A.
30. Effect of a tomato-based drink on markers of inflammation, immunomodulation, and oxidative stress.
Riso P1, Visioli F, Grande S, Guarnieri S, Gardana C, Simonetti P, Porrini M.
31. Tomatoes versus lycopene in oxidative stress and carcinogenesis: conclusions from clinical trials.
Basu A1, Imrhan V.
32. Platelets and atherogenesis: Platelet anti-aggregation activity and endothelial protection from tomatoes (Solanum lycopersicum L.).
Palomo I1, Fuentes E, Padró T, Badimon L.
33. Platelets and atherogenesis: Platelet anti-aggregation activity and endothelial protection from tomatoes (Solanum lycopersicum L.)
IVÁN PALOMO,1,2 EDUARDO FUENTES,1,2 TERESA PADRÓ,3 and LINA BADIMON3
34. Tomatoes, tomato-based products, lycopene, and cancer: review of the epidemiologic literature.
Giovannucci E1.
35. A review of epidemiologic studies of tomatoes, lycopene, and prostate cancer.
Giovannucci E1.
36. Lycopene/tomato consumption and the risk of prostate cancer: a systematic review and meta-analysis of prospective studies.
Chen J1, Song Y, Zhang L.
37. The Potential Role of Lycopene for the Prevention and Therapy of Prostate Cancer: From Molecular Mechanisms to Clinical Evidence
Nina Pauline Holzapfel,1 Boris Michael Holzapfel,1 Simon Champ,2 Jesper Feldthusen,2 Judith Clements,3 and Dietmar Werner Hutmacher1,4,5,*
38. Nutrition, dietary interventions and prostate cancer: the latest evidence.
Lin PH1, Aronson W, Freedland SJ
39. Prospective study of carotenoids, tocopherols, and retinoid concentrations and the risk of breast cancer.
Sato R1, Helzlsouer KJ, Alberg AJ, Hoffman SC, Norkus EP, Comstock GW.
4o. Dietary compared with blood concentrations of carotenoids and breast cancer risk: a systematic review and meta-analysis of prospective studies.
Aune D1, Chan DS, Vieira AR, Navarro Rosenblatt DA, Vieira R, Greenwood DC, Norat T.
41. Lycopene-rich products and dietary photoprotection.
Stahl W1, Heinrich U, Aust O, Tronnier H, Sies H.
42. Supplementation with tomato-based products increases lycopene, phytofluene, and phytoene levels in human serum and protects against UV-light-induced erythema.
Aust O1, Stahl W, Sies H, Tronnier H, Heinrich U.
43. Dietary tomato paste protects against ultraviolet light-induced erythema in humans.
Stahl W1, Heinrich U, Wiseman S, Eichler O, Sies H, Tronnier H.
44. Ethylene biosynthesis and action in tomato: a model for climacteric fruit ripening.
Alexander L1, Grierson D.
45. Role of Ethylene in Fruit Ripening 1,2
Stanley P. Burg and Ellen A. Burg
46. http://bipublication.com/files/ijabarv1i220102.pdf
47. Tomato allergy: clinical features and usefulness of current routinely available diagnostic methods.
Asero R1.
48. EpidemAAITO: features of food allergy in Italian adults attending allergy clinics: a multi-centre study.
Asero R1, Antonicelli L, Arena A, Bommarito L, Caruso B, Crivellaro M, De Carli M, Della Torre E, Della Torre F, Heffler E, Lodi Rizzini F, Longo R, Manzotti G, Marcotulli M, Melchiorre A, Minale P, Morandi P, Moreni B, Moschella A, Murzilli F, Nebiolo F, Poppa M, Randazzo S, Rossi G, Senna GE.
49. Adverse food reactions in patients with grass pollen allergic respiratory disease.
Boccafogli A1, Vicentini L, Camerani A, Cogliati P, D’Ambrosi A, Scolozzi R.
50. Oral allergy syndrome: a clinical, diagnostic, and therapeutic challenge.
Webber CM1, England RW.
51. The latex-fruit syndrome.
Wagner S1, Breiteneder H.
52. Tomato allergy in children and young adults: cross-reactivity with latex and potato.
Reche M1, Pascual CY, Vicente J, Caballero T, Martín-Muñoz F, Sanchez S, Martín-Esteban M.
53. Atmospheric Fluoride: Its Uptake and Distribution in Tomato and Corn Plants. 1,2
Ida A. Leone, E. Brennan, and R. H. Daines