Khoai Tây: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Khoai Tây: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe
4.64 (92.73%) 11 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Khoai Tây: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Khoai tây là loại củ được hình thành và phát triển ở dưới đất, mọc từ rễ của cây Solanum tuberosum.

Khoai tây thuộc họ Cà, có họ gần với cà chua và thuốc lá. Nó bắt nguồn từ Nam Mỹ, và xuất hiện ở Châu Âu vào thế kỷ 16; đến nay nó đã được trồng rộng rãi trên toàn thế giới.

Khoai tây thường được ăn luộc, nướng hoặc chiên. Có nhiều cách chuẩn bị và chế biến khác nhau, nhưng nó thường được sử dụng làm món ăn kèm hoặc đồ ăn vặt.

Có thể kể tên một vài món ăn phổ biến được làm từ khoai tây như khoai tây chiên kiểu Pháp, khoai tây chiên thái lát, và bột khoai tây.

Khoai tây nấu chín cả vỏ là một nguồn cung cấp dồi dào các loại vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như kali và vitamin C.

Khoai tây thường có màu nâu, nhưng cũng có thể có màu vàng, đỏ và tím.

Thành phần dinh dưỡng của khoai tây

Khoai tây tươi chứa đến 80% là nước, ngoài ra chủ yếu là carb, một lượng chất đạm, chất xơ vừa phải, và gần như không có chất béo.

Dưới đây là bảng thông tin chi tiết về các thành phần dinh dưỡng có trong khoai tây (1). 

Carb

Carb chiếm khoảng 66-90% trọng lượng khô của khoai tây, chủ yếu ở dạng tinh bột (234).

Ngoài ra còn có hàm lượng nhỏ các loại đường đơn như sucrose, glucose và fructose (5).

Chỉ số đường huyết là thước đo để đánh giá mức độ ảnh hưởng của thức ăn đến sự gia tăng lượng đường trong máu sau bữa ăn. Chỉ số đường huyết của khoai tây khá cao, nên không thích hợp cho những người mắc bệnh tiểu đường.

Tuy nhiên, còn phụ thuộc vào nhiều loại và các phương pháp chế biến khác nhau, nên chỉ số đường huyết của một số loại khoai tây có thể nằm ở mức trung bình (67).

Để nguội khoai tây sau khi chế biến có thể giúp hạn chế tác động của nó đến lượng đường trong máu, và khiến chỉ số đường huyết giảm đi 25-26% (89).

Điểm mấu chốt: Carb là thành phần dinh dưỡng chủ yếu có trong khoai tây. Tùy thuộc vào các loại khoai tây khác nhau mà có loại có thể làm tăng lượng đường trong máu, gây hại cho sức khỏe. Đặc biệt những người mắc bệnh tiểu đường nên hạn chế tiêu thụ.

Chất xơ

Mặc dù không phải là nguồn thực phẩm giàu chất xơ nhưng khoai tây vẫn có thể cung cấp đầy đủ chất xơ cho cơ thể nếu ăn thường xuyên.

Phần lớn lượng chất xơ này tập trung ở vỏ khoai tây, chiếm 1-2%. Trên thực tế, vỏ khoai tây sấy khô chứa khoảng 50% chất xơ (10).

Chất xơ trong khoai tây chủ yếu là chất xơ không hòa tan như pectin, cellulose, hemicellulose (11); ngoài ra còn có tinh bột kháng – một loại chất xơ đóng vai trò là nguồn thức ăn của các vi khuẩn thân thiện trong đường ruột, góp phần cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa (12).

Không chỉ vậy, tinh bột kháng còn có khả năng hạn chế sự gia tăng lượng đường trong máu sau khi ăn khoai tây (13).

Khoai tây chín để nguội chứa nhiều tinh bột kháng hơn so với khoai tây chín còn nóng (8).

Điểm mấu chốt: Khoai tây không phải là thực phẩm giàu chất xơ. Tuy nhiên, khoai tây chín để nguội lại chứa tinh bột kháng – một loại chất xơ giúp cải thiện sức khỏe đại tràng.

Protein

Hàm lượng protein trong khoai tây thấp, chỉ từ 1-1,5% đối với khoai tây tươi và 8-9% đối với khoai tây sấy khô (1014).

So với các loại lương thực phổ biến như lúa mì, gạo và ngô thì khoai tây chứa ít protein nhất. Mặc dù vậy nhưng chất lượng protein của khoai tây rất cao, cao hơn so với đậu nành và các loại đậu khác (10).

Patatin là loại protein chính trong khoai tây, có thể gây dị ứng đối với một số người (15).

Điểm mấu chốt: Khoai tây chứa một hàm lượng nhỏ protein chất lượng cao, có thể gây dị ứng ở một số người.

Các vitamin và khoáng chất

Khoai tây rất giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là kali và vitamin C. Khi nấu chín khoai tây, hàm lượng vitamin và khoáng chất sẽ giảm đi nhưng có thể hạn chế tình trạng này bằng cách nướng hoặc luộc cả vỏ.

  • Kali: là khoáng chất chủ yếu có trong khoai tây, tập trung ở phần vỏ, có lợi cho sức khỏe tim mạch (1617).
  • Vitamin C: là vitamin chủ yếu được tìm thấy trong khoai tây. Hàm lượng vitamin C bị hao hụt khi nấu chín, nhưng nếu nấu cả vỏ thì sẽ hao hụt ít hơn (16).
  • Folate: chủ yếu nằm ở vỏ, hàm lượng folate cao nhất thường tập trung trong những củ khoai tây với ruột có màu (18).
  • Vitamin B6: thuộc nhóm vitamin B, có trong hầu hết các loại thực phẩm, ảnh hưởng đến quá trình hình thành các tế bào hồng cầu. Hiếm khi xảy ra trường hợp thiếu hụt vitamin B6.

Điểm mấu chốt: Khoai tây chứa nhiều vitamin và khoáng chất, trong đó có kali, vitamin C, folate và vitamin B6.

Các hợp chất thực vật khác

Khoai tây rất giàu các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học, tập trung chủ yếu ở vỏ.

Loại khoai tây có phần ruột và vỏ màu đỏ hoặc tím chứa hàm lượng chất chống oxy hóa polyphenol cao nhất (19).

  • Axit chlorogenic: là chất chống oxy hóa polyphenol chủ yếu có trong khoai tây (1920).
  • Catechin: là chất chống oxy hóa chiếm khoảng 1/3 tổng hàm lượng polyphenol. Hàm lượng catechin cao nhất có trong khoai tây tím (1921).
  • Lutein: cótrong khoai tây ruột vàng, là chất chống oxy hóa carotenoid quan trọng cho sức khoẻ của mắt (101622).
  • Glycoalkaloids: thuộc nhóm dưỡng chất thực vật độc hại, điển hình là solanine và chaconine, được sản xuất ra để chống lại côn trùng và các mối đe dọa khác. Nếu tiêu thụ số lượng lớn sẽ gây hại cho cơ thể (20).

Điểm mấu chốt: Khoai tây cung cấp một số chất chống oxy hóa mạnh, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe Các chất này chủ yếu tập trung ở vỏ.

Lợi ích của khoai tây đối với sức khỏe

Ăn khoai tây cả vỏ là một cách để bổ sung vào chế độ ăn uống lành mạnh, có lợi cho sức khỏe.

Sức khỏe tim mạch

Tăng huyết áp đặc trưng bởi tình trạng huyết áp cao bất thường, là một trong những nguyên nhân chính gây nên bệnh tim.

Trong khi đó, khoai tây chứa nhiều khoáng chất và các hợp chất thực vật có thể giúp hạ huyết áp.

Đáng chú ý là hàm lượng kali. Một số nghiên cứu quan sát và thử nghiệm ngẫu nhiên đã kết luận rằng tiêu thụ nhiều kali sẽ làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và cao huyết áp (172324).

Ngoài ra, một số chất khác như axit chlorogenic và kukoamines cũng có khả năng làm giảm huyết áp (2526).

Điểm mấu chốt: Ăn khoai tây có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Kiểm soát cân nặng và cảm giác no

No bụng là cảm giác thường thấy sau khi ăn, biểu hiện là đầy bụng và chán ăn.

Tiêu thụ các loại thực phẩm gây no có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng, do nó làm hạn chế cảm giác thèm ăn và giảm lượng thức ăn, cũng như năng lượng mà cơ thể hấp thụ (27).

So với các loại thực phẩm giàu carbohydrate khác, khoai tây đặc biệt dễ gây no.

Một nghiên cứu được tiến hành để so sánh chỉ số no của 40 loại thực phẩm phổ biến, kết quả là khoai tây dễ gây no nhất (28).

Một thử nghiệm nhỏ khác ở 11 người đàn ông chỉ ra rằng ăn khoai tây luộc, kèm với món thịt lợn nướng, khiến lượng calo tiêu thụ trong suốt bữa ăn ít hơn so với mì hoặc cơm trắng (29).

Không rõ thành phần nào làm nên đặc tính gây no ở khoai tây, nhưng các nghiên cứu đã phát hiện ra một loại protein được gọi là chất ức chế proteinase 2 (PI2), có tác dụng hạn chế cơn thèm ăn (3031).

Mặc dù PI2 có thể ức chế sự thèm ăn khi được sử dụng ở dạng nguyên chất, nhưng vẫn chưa chắc chắn rằng với lượng nhỏ như vậy trọng khoai tây thì liệu nó có bất cứ tác dụng nào hay không.

Điểm mấu chốt: Ăn khoai tây dễ mang lại cảm giác no, nên có thể hữu ích cho việc giảm cân.

Tác dụng phụ và những vấn đề đáng quan tâm của khoai tây

Ăn khoai tây thường được xem là lành mạnh và an toàn.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp vần cần hạn chế tiêu thụ, thậm chí là tránh hoàn toàn.

Dị ứng

Dị ứng thực phẩm là phản ứng miễn dịch có hại của cơ thể đối với protein của một số loại thực phẩm nhất định.

Dị ứng với khoai tây ít khi xảy ra nhưng vẫn có một số trường hợp bị dị ứng với patatin – một trong những protein chính trong khoai tây (3233).

Một số người bị dị ứng với nhựa mủ cũng có thể nhạy cảm với patatin. Hiện tượng này được gọi là phản ứng chéo dị ứng (34).

Điểm mấu chốt: Ăn khoai tây có thể gây dị ứng ở một số người, nhưng tình trạng này hiếm khi xảy ra.

Độc tố glycoalkaloid trong khoai tây

Những cây thuộc họ Cà như khoai tây, chứa một nhóm dưỡng chất thực vật độc hại có tên glycoalkaloid, trong đó có hai chất điển hình là solanine và chaconine.

Nhiều bằng chứng đã chỉ ra rằng ngộ độc glycoalkaloid sau khi ăn khoai tây có thể xảy ra ở cả người và động vật (3536).

Tuy nhiên, có rất ít báo cáo về độc tính của khoai tây, thậm chí trong một số trường hợp còn không thể chẩn đoán được. Nếu ngộ độc glycoalkaloid ở mức độ nhẹ, thường đi kèm các triệu chứng như đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa (35); còn nếu nghiêm trọng hơn có thể bị rối loạn thần kinh, thở gấp, nhịp tim nhanh, huyết áp thấp, sốt, và thậm chí là tử vong (3637).

Khi thực hiện thí nghiệm ở chuột, kết quả cho thấy tiêu thụ glycoalkaloid dài hạn có thể làm tăng nguy cơ ung thư não, ung thư phổi, ung thư vú và ung thư tuyến giáp (38).

Bên cạnh đó, những nghiên cứu khác ở động vật chỉ ra rằng tiêu thụ hàm lượng thấp glycoalkaloid có thể khiến bệnh viêm đường ruột trầm trọng thêm. Lượng này cũng thường có trong chế độ ăn của người (39).

Thông thường, khoai tây chỉ chứa một lượng glycoalkaloid nhất định. Một người nặng 70 kg sẽ phải ăn hơn 2 kg khoai tây (cả vỏ) trong một ngày thì mới có nguy cơ bị tử vong (37).

Như vậy có nghĩa là nếu tiêu thụ lượng khoai tây ít hơn cũng có thể gây ra các triệu chứng bất lợi.

Hàm lượng glycoalkaloid ở trong vỏ và mầm cao hơn ở các bộ phận khác của khoai tây. Vì vậy nên tránh ăn mầm khoai tây (3740).

Khoai tây giàu glycoalkaloid khi ăn thường có vị đắng và gây cảm giác nóng rát trong miệng. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo ngộ độc (4142).

Nhiều giống khoai tây có chứa hàm lượng glycoalkaloid cao trên 200 mg / kg sẽ không được bày bán trên thị trường, một số giống thậm chí còn bị cấm (374344).

Điểm mấu chốt: Vỏ và mầm của một số loại khoai tây chứa nhiều glycoalkaloid, gây độc hại cho cơ thể.

Acrylamit

Acrylamit là hợp chất gây ô nhiễm được hình thành trong quá trình nấu chín các loại thực phẩm giàu carbohydrate ở nhiệt độ rất cao, chẳng hạn như khi rán, nướng, và rang (45).

Tương tự, chúng cũng có trong khoai tây chiên, khoai tây nướng hoặc rang, nhưng trong khoai tây tươi, luộc hoặc hấp thì không có (46).

Nhiệt độ khi chiên rán càng cao thì lượng acrylamit càng tăng (47).

So với các loại thực phẩm khác, khoai tây chiên kiểu Pháp và khoai tây chiên thái lát chứa rất nhiều acrylamit (48).

Acrylamit còn được sử dụng làm hóa chất trong công nghiệp. Theo báo cáo, những người tiếp xúc với nó trong môi trường làm việc đều bị nhiễm độc tố (495051). Mặc dù nhìn chung hàm lượng acrylamit trong thực phẩm không cao, nhưng điều đáng lo ngại là nếu phải tiếp xúc lâu dài với những chất này. Nhiều nghiên cứu ở động vật cho thấy acrylamit không chỉ đầu độc thần kinh mà còn có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư (525354555657).

Ở người, acrylamit đã được xếp vào nhóm nhân tố tiềm năng gây ung thư (45).

Bên cạnh đó cũng có không ít nghiên cứu quan sát đã điều tra ra ảnh hưởng của các loại thực phẩm giàu acrylamide đến nguy cơ mắc ung thư ở người.

Hầu hết các nghiên cứu này không phát hiện được bất kỳ tác dụng phụ nào đáng kể (58596061).

Trái lại, một vài nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng acrylamit có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú (62), buồng trứng (6364), thận (65) , miệng (66), và thực quản (67).

Tiêu thụ nhiều acrylamit dần dần sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, nhưng mức độ ảnh hưởng như thế nào thì vẫn cần được nghiên cứu kĩ hơn.

Để đảm bảo sức khỏe, tốt nhất là nên hạn chế tiêu thụ các loại khoai tây chiên.

Điểm mấu chốt: Trong khoai tây chiên (gồm cả khoai tây chiên ngập dầu kiểu Pháp và khoai tây chiên lát mỏng ) có chứa hợp chất acrylamit, có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư, vì thế nên hạn chế tiêu thụ chúng.

Khoai tây chiên kiểu Pháp và khoai tây chiên lát mỏng

Khoai tây được cho là một trong những nguyên nhân gây bệnh béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường.

Lý do chính là bởi những món ăn làm từ khoai tây khoai tây chiên ngập dầu kiểu Pháp và khoai tây chiên lát mỏng chứa nhiều chất béo và một số thành phần có hại cho sức khỏe, thế nhưng lại rất được mọi người ưa chuộng. Ngoài ra, khoai tây chiên kiểu Pháp cũng thường được sử dụng làm đồ ăn nhanh.

Nhiều nghiên cứu quan sát đã chỉ ra rằng ăn khoai tây chiên có thể khiến tăng cân (6869).

Trong khoai tây chiên cũng chứa acrylamit, glycoalkaloid, và hàm lượng muối cao, đây đều là những thành phần ảnh hưởng xấu đến sức khỏe (457071).

Vì thế, không nên ăn quá nhiều khoai tây chiên, đặc biệt là khoai tây chiên kiểu Pháp và khoai tây chiên thái lát.

Điểm mấu chốt: Khoai tây chiên chứa nhiều thành phần không lành mạnh, do đó bạn nên tránh tiêu thụ nhiều.

Tổng kết

Khoai tây là một loại thực phẩm giàu carb, được tiêu thụ rộng rãi trên toàn thế giới.

Khoai tây chứa rất nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có lợi, giúp kiểm soát cân nặng và ngăn ngừa bệnh tim.

Tuy nhiên, khoai tây chiên (đặc biệt là khoai tây chiên kiểu Pháp và khoai tây chiên cắt lát) ngập dầu hoặc được chế biến ở nhiệt độ cao lại hoàn toàn không tốt cho sức khỏe, do vậy, bạn nên hạn chế tiêu thụ, thậm chí phải tránh xa hoàn toàn để có một chế độ ăn lành mạnh hơn.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search
2. Physicochemical properties of dry matter and starch from potatoes grown in Canada
Qiang Liua, , , Richard Tarnb, Dermot Lynchc, Neil M. Skjodtd
3. Physicochemical properties of starches during potato growth
Q. Liua, , , E. Webera, V. Currieb, R. Yadac
4. Impact of food processing on the glycemic index (GI) of potato products
Balunkeswar Nayaka, , , Jose De J. Berriosb, Juming Tangc
5. http://nutritiondata.self.com/facts/vegetables-and-vegetable-products/2546/2
6. International tables of glycemic index and glycemic load values: 2008.
Atkinson FS1, Foster-Powell K, Brand-Miller JC.
7. Glycemic index of potatoes commonly consumed in North America.
Fernandes G1, Velangi A, Wolever TM
8. Vinegar dressing and cold storage of potatoes lowers postprandial glycaemic and insulinaemic responses in healthy subjects.
Leeman M1, Ostman E, Björck I.
9. Influence of different processing methods on the glycemic index of potato (Nicola)
R. Tahvonena, , , R.M. Hietanena, J. Sihvonena, E. Salminenb
10. Potatoes and human health.
Camire ME1, Kubow S, Donnelly DJ.
11. Structural features and water holding capacities of pressed potato fibre polysaccharides.
Ramaswamy UR1, Kabel MA, Schols HA, Gruppen H.
12. Short-chain fatty acids and human colonic function: roles of resistant starch and nonstarch polysaccharides.
Topping DL1, Clifton PM.
13. Health properties of resistant starch
P. Nugent
14. http://nutritiondata.self.com/facts/vegetables-and-vegetable-products/2567/2
15. Effect of heat-induced aggregation on the IgE binding of patatin (Sol t 1) is dominated by other potato proteins.
Koppelman SJ1, van Koningsveld GA, Knulst AC, Gruppen H, Pigmans IG, de Jongh HH.
16. REVIEW: An overview of the role of potatoes in the UK diet
E. Weichselbaum
17. Health effects of sodium and potassium in humans.
Whelton PK1, He J.
18. Determination of folate concentrations in diverse potato germplasm using a trienzyme extraction and a microbiological assay.
Goyer A1, Navarre DA.
19. Determination of phenolic content, composition and their contribution to antioxidant activity in specialty potato selections
Lavanya ReddivariAnna L. HaleJ. Creighton Miller
20. Analysis of biologically active compounds in potatoes (Solanum tuberosum), tomatoes (Lycopersicon esculentum), and jimson weed (Datura stramonium) seeds.
Friedman M1.
21. Antioxidant compounds and antioxidant activity in “early potatoes”.
Leo L1, Leone A, Longo C, Lombardi DA, Raimo F, Zacheo G.
22. Dietary sources of lutein and zeaxanthin carotenoids and their role in eye health.
Abdel-Aal el-SM1, Akhtar H, Zaheer K, Ali R.
23. Potassium intake, stroke, and cardiovascular disease a meta-analysis of prospective studies.
D’Elia L1, Barba G, Cappuccio FP, Strazzullo P.
24. Effect of increased potassium intake on cardiovascular risk factors and disease: systematic review and meta-analyses.
Aburto NJ1, Hanson S, Gutierrez H, Hooper L, Elliott P, Cappuccio FP.
25. The effect of chlorogenic acid on blood pressure: a systematic review and meta-analysis of randomized clinical trials.
Onakpoya IJ1, Spencer EA1, Thompson MJ2, Heneghan CJ1.
26. Dihydrocaffeoyl polyamines (kukoamine and allies) in potato (Solanum tuberosum) tubers detected during metabolite profiling.
Parr AJ1, Mellon FA, Colquhoun IJ, Davies HV.
27. Protein, weight management, and satiety.
Paddon-Jones D1, Westman E, Mattes RD, Wolfe RR, Astrup A, Westerterp-Plantenga M.
28. A satiety index of common foods.
Holt SH1, Miller JC, Petocz P, Farmakalidis E.
29. Food intake and plasma ghrelin response during potato-, rice- and pasta-rich test meals.
Erdmann J1, Hebeisen Y, Lippl F, Wagenpfeil S, Schusdziarra V.
30. Oral administration of proteinase inhibitor II from potatoes reduces energy intake in man.
Hill AJ1, Peikin SR, Ryan CA, Blundell JE.
31. Potato protease inhibitors inhibit food intake and increase circulating cholecystokinin levels by a trypsin-dependent mechanism.
Komarnytsky S1, Cook A, Raskin I.
32. Identification of patatin as a novel allergen for children with positive skin prick test responses to raw potato.
Seppälä U1, Alenius H, Turjanmaa K, Reunala T, Palosuo T, Kalkkinen N.
33. Diagnosis and natural course of allergy to cooked potatoes in children.
De Swert LF1, Cadot P, Ceuppens JL.
34. Evaluation of patatin as a major cross-reactive allergen in latex-induced potato allergy.
Schmidt MH1, Raulf-Heimsoth M, Posch A.
35. Potato glycoalkaloids: true safety or false sense of security?
Korpan YI1, Nazarenko EA, Skryshevskaya IV, Martelet C, Jaffrezic-Renault N, El’skaya AV.
36. An outbreak of suspected solanine poisoning in schoolboys: Examinations of criteria of solanine poisoning.
McMillan M, Thompson JC.
37. Potato glycoalkaloids and adverse effects in humans: an ascending dose study.
Mensinga TT1, Sips AJ, Rompelberg CJ, van Twillert K, Meulenbelt J, van den Top HJ, van Egmond HP.
38. Chemistry, biochemistry, and safety of acrylamide. A review.
Friedman M1.
39. Potato glycoalkaloids adversely affect intestinal permeability and aggravate inflammatory bowel disease.
Patel B1, Schutte R, Sporns P, Doyle J, Jewel L, Fedorak RN.
40. High-performance liquid chromatographic determination of the glycoalkaloids alpha-solanine and alpha-chaconine in 12 commercial varieties of Mexican potato.
Sotelo A1, Serrano B.
41. Potatoes, tomatoes, and solanine toxicity (Solanum tuberosum L., Solanum lycopersicum L.).
Barceloux DG1.
42. EFFECT OF GLYCOALKALOIDS AND PHENOLICS ON POTATO FLAVOR
S. L. SINDEN, K. L. DEAHL, B. B. AULENBACH
43. Determination of potato glycoalkaloids and their aglycone in blood serum by high-performance liquid chromatography. Application to pharmacokinetic studies in humans.
Hellenäs KE1, Nyman A, Slanina P, Lööf L, Gabrielsson J.
44. Glycoalkaloid content of potatoes and potato products sold in the UK
Anthony M. C. Davies, Philip J. Blincow
45. Acrylamide formation in fried potato products – Present and future, a critical review on mitigation strategies
Raquel Medeiros Vinci, Frédéric Mestdagh, Bruno De Meulenaer
46. The effect of domestic preparation of some potato products on acrylamide content.
Michalak J1, Gujska E, Klepacka J.
47. Effect of cooking method (baking compared with frying) on acrylamide level of potato chips.
Palazoğlu TK1, Savran D, Gökmen V.
48. Acrylamide: an update on current knowledge in analysis, levels in food, mechanisms of formation, and potential strategies of control.
Stadler RH1, Scholz G.
49. A review of the toxicology of acrylamide.
Exon JH1.
50. Peripheral neuropathy with sympathetic overactivity from industrial contact with acrylamide.
Auld RB, Bedwell SF.
51. Six cases of acrylamide poisoning.
Garland TO, Patterson MW.
52. The carcinogenicity of dietary acrylamide intake: a comparative discussion of epidemiological and experimental animal research.
Hogervorst JG1, Baars BJ, Schouten LJ, Konings EJ, Goldbohm RA, van den Brandt PA.
53. Structural and ultrastructural evidence of neurotoxic effects of fried potato chips on rat postnatal development.
El-Sayyad HI1, El-Gammal HL, Habak LA, Abdel-Galil HM, Fernando A, Gaur RL, Ouhtit A.
54. A lifetime oncogenicity study in rats with acrylamide.
Friedman MA1, Dulak LH, Stedham MA.
55. Chronic toxicity and oncogenicity study on acrylamide incorporated in the drinking water of Fischer 344 rats.
Johnson KA, Gorzinski SJ, Bodner KM, Campbell RA, Wolf CH, Friedman MA, Mast RW.
56. The carcinogenicity of acrylamide.
Rice JM1.
57. Chronic exposure to acrylamide induces DNA damage in male germ cells of mice.
Nixon BJ1, Stanger SJ, Nixon B, Roman SD.
58. Long-term dietary acrylamide intake and breast cancer risk in a prospective cohort of Swedish women.
Larsson SC1, Akesson A, Wolk A.
59. Dietary acrylamide and human cancer.
Pelucchi C1, Galeone C, Levi F, Negri E, Franceschi S, Talamini R, Bosetti C, Giacosa A, La Vecchia C.
60. Dietary acrylamide and risk of prostate cancer
Kathryn M. Wilson, Edward Giovannucci, Meir J. Stampfer, Lorelei A. Mucci
61. Dietary acrylamide intake is not associated with gastrointestinal cancer risk.
Hogervorst JG1, Schouten LJ, Konings EJ, Goldbohm RA, van den Brandt PA.
62. Dietary acrylamide intake and risk of breast cancer in the UK women’s cohort.
Burley VJ1, Greenwood DC, Hepworth SJ, Fraser LK, de Kok TM, van Breda SG, Kyrtopoulos SA, Botsivali M, Kleinjans J, McKinney PA, Cade JE.
63. A prospective study of dietary acrylamide intake and the risk of endometrial, ovarian, and breast cancer.
Hogervorst JG1, Schouten LJ, Konings EJ, Goldbohm RA, van den Brandt PA.
64. A prospective study on dietary acrylamide intake and the risk for breast, endometrial, and ovarian cancers.
Wilson KM1, Mucci LA, Rosner BA, Willett WC.
65. Dietary acrylamide intake and the risk of renal cell, bladder, and prostate cancer.
Hogervorst JG1, Schouten LJ, Konings EJ, Goldbohm RA, van den Brandt PA.
66. Dietary acrylamide intake and the risk of head-neck and thyroid cancers: results from the Netherlands Cohort Study.
Schouten LJ1, Hogervorst JG, Konings EJ, Goldbohm RA, van den Brandt PA.
67. Dietary acrylamide intake and risk of esophageal cancer in a population-based case-control study in Sweden.
Lin Y1, Lagergren J, Lu Y.
68. Changes in diet and lifestyle and long-term weight gain in women and men.
Mozaffarian D1, Hao T, Rimm EB, Willett WC, Hu FB.
69. Dietary patterns and changes in body weight in women.
Schulze MB1, Fung TT, Manson JE, Willett WC, Hu FB.
70. Effects of fried potato chip supplementation on mouse pregnancy and fetal development.
El-Sayyad HI1, Abou-Egla MH, El-Sayyad FI, El-Ghawet HA, Gaur RL, Fernando A, Raj MH, Ouhtit A.
71. Compared with usual sodium intake, low- and excessive-sodium diets are associated with increased mortality: a meta-analysis.
Graudal N1, Jürgens G2, Baslund B3, Alderman MH4.