Thịt bò: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Thịt bò: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe
4.41 (88.24%) 17 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết Thịt bò: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Thịt bò là một loại thịt gia súc (thuộc họ nhà bò Bos Taurus), được xếp vào loại thịt đỏ-một thuật ngữ chuyên dùng cho động vật có vú, có chứa hàm lượng sắt cao hơn cả thịt gà và cá.

Thịt bò thường được xay hoặc băm nhỏ để làm món các món nướng, quay , món sườn. Bánh rán thịt bò viên còn được ăn kèm với hăm-bơ-gơ.

Những sản phẩm thịt bò đã qua chế biến gồm có thịt bò muối,thịt bò khô và xúc xích.

Thịt bò nạc tươi rất giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là sắt và kẽm, do đó được xem là là loại thực phẩm lành mạnh cho khẩu phần ăn (1).

Thành phần dinh dưỡng

Các thành phần chủ yếu của thịt bò gồm có protein và lượng chất béo khác nhau.

Dưới đây là bảng thông tin về các thành phần dinh dưỡng của thịt bò (2).

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Vitamin Khoáng chất
Loại Số lượng nhu cầu hàng ngày Loại Số lượng

nhu cầu hàng ngày

Calo 217 Vitamin A 3 µg 0% Canxi 13 mg 1%
Nước 61 % Vitamin C 0 mg ~ Sắt 2.71 mg 34%
Protein 26.1 g Vitamin D 0 µg ~ Magiê 22 mg 6%
Carbonhydrate 0 g Vitamin E 0.12 mg 1% Phốt pho 202 mg 29%
  Đường 0 g Vitamin K 1 µg 1% Kali 333 mg 7%
  Chất xơ 0 g Vitamin B1 0.04 mg 4% Natri 68 mg 5%
Chất béo 11.8 g Vitamin B2 0.18 mg 14% Kẽm 6.37 mg 58%
  Bão hòa 4.63 g Vitamin B3 5.66 mg 35% Đồng 0.09 mg 10%
  Bão hòa đơn 4.94 g Vitamin B5 0.66 mg 13% Mangan 0.01 mg 1%
  Bão hòa đa 0.42 g Vitamin B6 0.4 mg 31% Selen 21.5 µg 39%
Omega-3 0.05 g Vitamin B12 2.56 µg 107%  

CAROTY.COM

Omega-6 0.33 g Folate 8 µg 2%
Transfat 0.37 g Choline 83.9 mg 15%

 Thông tin dinh dưỡng trên có trong 100 gram

Protein

Protein là thành phần chủ yếu có trong các loại thịt, trong đó có cả thịt bò.

Lượng protein có trong thịt bò nạc, thịt bò chế biến là khoảng 26-27% (2).

Protein động vật thường có chất lượng cao, chứa tất cả 8 loại axit amin cần thiết cho sự duy trì ổn định và phát triển của cơ thể (3).

Các khối protein và các axit amin có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe. Thành phần của chúng trong các protein là rất khác nhau, phụ thuộc vào nguồn dinh dưỡng.

Thịt là một trong những nguồn dinh dưỡng cung cấp đầy đủ protein nhất, về cơ bản thì axit amin gần giống với cơ bắp của chúng ta.

Vì thế mà ăn thịt hoặc các nguồn protein động vật khác sẽ đặc biệt có lợi cho những bệnh nhân sau phẫu thuật và những vận động viên hồi sức, hoặc trong suốt quá trình hình thành mô cơ (3).

Điểm mấu chốt: Protein là thành phần dinh dưỡng chính có trong thịt. Protein thịt bò có hàm lượng dinh dưỡng cao, giúp duy trì và phát triển cơ bắp.

 Chất béo

Thịt bò chứa một lượng chất béo khác nhau, còn gọi là mỡ bò.

Ngoài việc làm gia tăng thêm hương vị của thịt, chất béo còn làm tăng hàm lượng calo trong thịt lên đáng kể.

Lượng chất béo trong thịt bò phụ thuộc vào mức độ chăm sóc, tuổi đời, giống, giới tính và thức ăn của từng con. Các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích thì thường chứa nhiều chất béo.

Thịt có hàm lượng chất béo thấp được gọi là thịt nạc, chỉ có khoảng 5-10% chất béo (4).

Trong thịt bò chủ yếu chứa chất béo bão hòa và  không bão hòa đơn với hàm lượng ngang nhau. Các axit béo chủ yếu là axit stearic, axit oleic và axit palmitic (3).

Điểm mấu chốt: Thịt bò chứa lượng chất béo khác nhau (chủ yếu là bão hòa và không bão hòa đơn), có vai trò cung cấp nguồn năng lượng dồi dào cho cơ thể.

beef

Chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại

Thực phẩm làm từ những động vật nhai lại như bò và cừu thường chứa những chất béo chuyển hóa được gọi là chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại (5).

Không giống như những sản phẩm công nghiệp, chất béo chuyển hóa từ động vật nhai lại trong tự nhiên được cho là không có hại cho sức khỏe.

Dạng chất béo chuyển hóa hay gặp nhất là axit linoleic liên hợp(CLA) có trong thịt bò, thịt cừu và các sản phẩm làm từ sữa (56).

Axit linoleic liên hợp này mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau, đặc biệt là giúp giảm cân, nhưng nếu bổ sung liều lượng quá lớn thì sẽ ảnh hưởng không tốt đến quá trình trao đổi chất. (7891011).

Điểm mấu chốt:Một phần hàm lượng chất béo trong thịt bò được hình thành từ chất béo chuyển hóa, bao gồm axit linoleic liên hợp (CLA). Chất béo chuyển hóa có lợi cho sức khỏe, chẳng hạn như giúp giảm cân.

 Vitamin và khoáng chất

Trong thịt bò có chứa nhiều vitamin và khoáng chất sau đây:

  • Vitamin B12: Những thực phẩm có nguồn gốc từ động vật, ví dụ như thịt, là nguồn dinh dưỡng duy nhất cung cấp vitamin B12 – một chất dinh dưỡng thiết yếu có vai trò quan trọng  trong việc hình thành máu và chức năng của não, cũng như hệ thần kinh.
  • Kẽm: Thịt bò rất giàu kẽm-một khoáng chất quan trọng góp phần vào sự duy trì và tăng trưởng của cơ thể.
  • Selenium: Thịt  cũng rất giàu selenium – một yếu tố vi lượng thiết yếu đảm nhiệm nhiều chức năng trong cơ thể (12).
  • Sắt: chiếm một hàm lượng cao trong thịt bò, chủ yếu ở dạng heme, được hấp thụ rất hiệu quả (13).
  • Niacin: là một trong những loại vitamin nhóm B, còn được gọi là vitamin B3. Niacin thực hiện nhiều chức năng quan trọng  trong cơ thể. Lượng niacin thấp sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim (14).
  • Vitamin B6: Thuộc họ vitamin B, có vai trò rất quan trọng trong việc hình thành máu.
  • Phot pho: có trong rất nhiều loại thực phẩm và được sử dụng nhiều trong chế độ ăn uống của người phương Tây. Nó cần thiết cho sự tăng trưởng và duy trì ổn định cơ thể.

Thịt bò còn chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nhưng với hàm lượng thấp hơn.

Các sản phẩm thịt bò chế biến như xúc xích, có thể chứa một lượng natri (muối) cao.

Điểm mấu chốt: Thịt là một nguồn bổ sung vitamin và khoáng chất tuyệt vời, bao gồm vitamin B12, kẽm, selenium, sắt, niacin và vitamin B6…

Các hợp chất khác

beef-3

Cũng giống như thực vật, động vật chứa một số chất chống oxy hóa và hoạt chất sinh học không cần thiết, có ảnh hưởng đến sức khỏe nếu tiêu thụ chúng với số lượng lớn.

  • Creatine: chiếm một hàm lượng dồi dào trong thịt, đóng vai trò như một nguồn cung cấp năng lượng cho cơ bắp. Bổ sung creatine là một sự lựa chọn tuyệt vời cho những người tập thể hình, vì nó giúp duy trì và phát triển cơ bắp (1516).
  • Taurine: là một acid amin chống oxy hóa được tìm thấy trong cá và thịt. Nó cũng là một thành phần phổ biến có trong các đồ uống giúp tăng cường năng lượng. Taurin do chính cơ thể của chúng ta sản xuất ra, rất quan trọng đối với tim và chức năng cơ bắp (171819).
  • Glutathione: là một chất chống oxy hóa được tìm thấy trong hầu hết các loại thực phẩm, đặc biệt là thịt. Thịt bò ăn cỏ thì chứa hàm lượng glutathione cao hơn thịt bò ăn cám tăng trọng (2021).
  • Axid linoleic liên hợp (CLA):Một thực đơn ăn uống lành mạnh được bổ sung chất béo chuyển hóa nhai lại có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau (78).
  • Cholesterol: là một loại sterol có trong mỡ động vật, do cơ thể sản sinh ra và thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Cholesterol dinh dưỡng không ảnh hưởng nhiều đến cholesterol trong máu, do đó không được xem là mối lo ngại cho sức khỏe (22).

Điểm mấu chốt:Trong thịt bò có chứa một số hoạt chất sinh học, như creatine, taurine, axit linoleic liên hợp (CLA) và cholesterol.

Lợi ích của thịt bò đối với sức khỏe

Thịt bò là một nguồn protein dồi dào với chất lượng cao, giàu vitamin và khoáng chất, bổ sung vào một thực đơn dinh dưỡng lành mạnh.

Duy trì ổn định cơ bắp

Giống như tất cả các loại thịt khác, thịt bò là một nguồn protein chất lượng cao tuyệt vời.

Nó chứa tất cả các axit amin thiết yếu và bổ sung đầy đủ protein cho cơ thể.

Nhiều người, đặc biệt là người cao tuổi thường không hấp thụ đủ hàm lượng protein chất lượng cao, khiến cơ thể thiếu hụt protein, dẫn đến gia tăng nguy cơ mắc bệnh sarcopenia-một chứng bệnh liên quan đến teo cơ theo tuổi tác (23).

Sarcopenia là một hiện tượng sức khỏe nghiêm trọng ở những người cao tuổi, nhưng có thể được ngăn ngừa hoặc cải thiện bằng cách tập thể dục lành mạnh và tăng cường bổ sung protein.

Các nguồn protein tốt nhất chính là các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, cá và các sản phẩm từ sữa.

Thực hiện một lối sống lành mạnh, thường xuyên ăn thịt bò, hoặc các nguồn protein chất lượng cao, có thể giúp duy trì khối lượng cơ bắp, giảm nguy cơ mắc bệnh sarcopenia.

Điểm mấu chốt: Thịt bò là một nguồn protein chất lượng cao, góp phần vào việc duy trì và tăng trưởng khối lượng cơ bắp.

lift-weighting

Nâng cao hiệu suất tập luyện

Carnosine là một dipeptide quan trọng đối với chức năng cơ bắp (2425).

Nó được hình thành trong cơ thể bởi beta alanine – một loại axit amin chiếm hàm lượng cao trong cá và các loại thịt như thịt bò.

Nồng độ cao carnosine trong cơ bắp có tác dụng làm giảm mệt mỏi và góp phần cải thiện hiệu suất trong quá trình tập luyện (26272829).

Bổ sung một liều lượng cao beta-alanine tinh chế trong khoảng thời gian 4-10 tuần sẽ làm gia tăng 40-80% nồng độ carnosine trong cơ bắp (26243031).

Ngược lại, một chế độ ăn chay nghiêm ngặt có thể khiến nồng độ carnosine trong cơ bắp giảm dần theo thời gian (32).

Điều này cho thấy ăn thịt và cá thường xuyên, hoặc bổ sung beta-alaninec có thể cải thiện hiệu suất tập luyện.

Điểm mấu chốt: Thịt bò chứa một hàm lượng carnosine cao, giúp hạn chế mệt mỏi và cải thiện hiệu suất tập luyện.

Ngăn ngừa thiếu máu

Thiếu máu là một bệnh hay gặp, liên quan đến việc giảm lượng tế bào hồng cầu và suy giảm khả năng vận chuyển oxi trong máu.

Thiếu sắt là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây nên thiếu máu, bao gồm các triệu chứng chính như là mệt mỏi và suy nhược.

Thịt bò là một nguồn chất sắt dồi dào, chủ yếu ở dạng Heme.

Vì sắt heme chỉ được tìm thấy trong các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật nên có hàm lượng rất thấp trong chế độ ăn chay, đặc biệt là chế độ ăn thuần chay (33).

Sắt heme được hấp thụ hiệu quả hơn nhiều so với chất sắt non heme – loại sắt có trong các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật (13).

Không chỉ chứa một dạng sắt có khả dụng sinh học cao mà thịt còn giúp cải thiện sự hấp thu sắt non-heme từ thức ăn thực vật – một cơ chế được biết đến là “nhân tố thịt”vẫn chưa được giải thích đầy đủ.

Vì lý do này, bổ sung thịt trong bữa ăn làm tăng hàm lượng sắt hấp thụ được từ các thành phần bữa ăn khác.

Một vài nghiên cứu đã chỉ ra rằng thịt có thể làm tăng khả năng hấp thụ sắt non-heme, ngay cả khi trong bữa ăn có chứa axit phytic – một chất gây ức chế hấp thu sắt (343536).

Một nghiên cứu khác cho thấy bổ sung thịt vào khẩu phần ăn thậm chí còn hiệu quả hơn thuốc bổ sắt trong việc duy trì tình trạng chất sắt suốt quá trình tập luyện ở phụ nữ (37).

Hiểu một cách đơn giản thì ăn thịt là một trong những cách tốt nhất để ngăn ngừa bệnh thiếu máu do sắt.

Điểm mấu chốt: Thịt bò là một nguồn chất sắt tuyệt vời, giúp ngăn ngừa thiếu máu nếu ăn thường xuyên.

girl-with-steak

Thịt bò và bệnh tim

Bệnh tim (bệnh tim mạch) là nguyên nhân gây tử vong sớm phổ biến nhất trên thế giới. Nó là một thuật ngữ chỉ các bệnh xấu liên quan đến tim và các mạch máu, chẳng hạn như đau tim, đột quỵ và cao huyết áp.

Dựa vào kết quả từ nhiều nghiên cứu quan sát trên thịt bò và bệnh tim, người ta nhận thấy cả thịt đỏ chưa qua chế biến và thịt đỏ đã qua chế biến đều mang lại nguy cơ mắc bệnh cao (38). Tuy nhiên một vài nghiên cứu khác lại chỉ thấy nguy cơ cao từ thịt đã qua chế biến (3940). Và các nghiên cứu còn lại không phát hiện thấy ảnh hưởng gì đáng kể (41).

Hãy nhớ rằng các nghiên cứu dựa trên quan sát không thể chứng minh được chính xác quan hệ nhân quả. Chúng chỉ cho thấy là những người ăn thịt thì có khả năng mắc bệnh nhiều hay ít mà thôi.

Những người ý thức được việc giữ gìn sức khỏe thì tránh ăn thịt đỏ, bởi vì họ cho là nó không lành mạnh (42); hơn nữa những người ăn thịt thì thường ít ăn hoa quả, rau và chất xơ, ít tập thể dục và vì thế dễ tăng cân hơn (334344).

Vì vậy, ăn thịt có lẽ cũng chỉ là một thói quen không lành mạnh chứ những hệ quả xấu khác không phải do mỗi việc ăn thịt gây nên.

Tất nhiên, các nghiên cứu dựa trên quan sát cũng đã cố gắng xem xét đến các yếu tố này, nhưng có vẻ số liệu thống kê chưa được chính xác hoàn toàn.

Điểm mấu chốt: Dù một vài nghiên cứu đã phát hiện được ít nhiều mối liên hệ nhưng hiện vẫn chưa có bằng chứng cụ thể nào cho rằng ăn thịt làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

Thịt bò chứa chất béo bão hòa

Có một vài giả thuyết đã gợi ý về mối liên hệ có thể có giữa việc ăn thịt và nguy cơ mắc bệnh tim.

Trong đó phổ biến nhất là các giả thuyết về chế độ dinh dưỡng của tim, cho rằng chất béo bão hòa làm tăng lượng cholesterol trong máu và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đáng tin cậy gần đây lại không tìm thấy bất kỳ liên hệ nào giữa việc tiêu thụ chất béo bão hòa và bệnh tim (454647).

Thịt nạc không hoàn toàn đáng sợ. Thậm chí nó còn được chứng minh là có tác dụng tích cực đối với nồng độ cholesterol (484950).

Nếu bạn có một lối sống lành mạnh thì không thể chắc chắn được rằng việc ăn một lượng thịt bò nạc vừa phải chưa qua chế biến lại gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tim mạch.

Điểm mấu chốt: Thịt bò là một nguồn giàu chất béo bão hòa, có thể làm tăng lượng cholesterol trong máu. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa chất béo bão hòa và bệnh tim vẫn còn là vấn đề gây tranh cãi trong nhiều nghiên cứu gần đây.

beef-anh-dai-dien

Thịt bò và ung thư

Ung thư đại tràng là một trong những loại ung thư phổ biến nhất trên thế giới.

Nhiều nghiên cứu quan sát đã chỉ ra rằng ăn nhiều thịt bò sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư đại tràng (515253).

Tuy nhiên, không phải tất cả các kết quả nghiên cứu đều đáng tin (5455).

Một số thành phần dưới đây của thịt bò được cho là thủ phạm của sức khỏe:

Sắt Heme: Theo một số nhà nghiên cứu,sắt heme trong thịt đỏ chính là tác nhân gây ung thư (565758).

Amin Heterocyclic: là một nhóm các chất gây ung thư, được hình thành khi thịt được nấu quá chín(59).

Các chất khác được hình thành trong quá trình bảo quản, bay hơi hoặc bổ sung vào thịt khi chế biến.

Heterocyclic amines là nhóm của các chất gây ung thư được hình thành trong điều kiện nhiệt độ cao, đặc biệt là khi chiên, nướng. Chúng có trong thịt được nấu quá chín, thịt gia cầm và cá (6061).

Những chất này có thể phần nào giải thích được mối liên quan giữa thịt và ung thư.

Có rất nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng ăn thịt quá chín, hoặc các nguồn thực phẩm giàu heterocyclic amin có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác nhau (62), bao gồm ung thư đại tràng (6364656667), ung thư vú (6869) và ung thư tuyến tiền liệt (707172).

Đồng thời nghiên cứu cũng cho thấy những phụ nữ thường xuyên ăn thịt quá chín thì sẽ có nguy cơ ung thư vú cao gấp 4.6 lần (69).

Tóm lại, rõ ràng là có một số bằng chứng chỉ ra rằng ăn nhiều thịt được nấu quá kĩ có thể làm tăng nguy cơ ung thư.

Tuy nhiên, không thể hoàn toàn chắc chắn được là do heterocyclic amines hay các chất khác được hình thành trong quá trình nấu nướng ở nhiệt độ cao gây ra.

Nguy cơ mắc ung thu cao cũng có thể liên quan đến lối sống không lành mạnh, như  ăn quá nhiều thịt và ăn quá ít trái cây, rau và chất xơ.

Để có sức khỏe tốt, bạn nên hạn chế ăn thịt quá chín, thay vào đó nên áp dụng các phương pháp nấu ăn lành mạnh như hấp, luộc, chiên và nấu ở nhiệt thấp.

Điểm mấu chốt: Ăn quá nhiều thịt được nấu ở nhiệt độ cao có thể làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư.

cancer

Các tác hại và những mối quan tâm riêng

Thịt bò được biết đến là có một vài ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Sán dây bò (có tên khoa học là Taenia saginata) là một loại ký sinh trùng trong đường ruột, có thể đạt chiều dài đến vài mét (73).

Nó hiếm gặp ở hầu hết các nước phát triển, nhưng lại tương đối phổ biến ở châu Mỹ Latinh, châu Phi, Đông Âu và châu Á.

Bệnh nhiễm sán dây thường được gây ra do ăn thịt bò chưa nấu chín (nấu tái), hoặc thịt bò sống.

Nó thường không gây ra triệu chứng. Tuy nhiên, nếu nhiễm trùng nặng thì có thể dẫn đến việc sụt cân, đau bụng và buồn nôn (74).

Điểm mấu chốt: Ở một số nước, thịt bò sống (hoặc thịt bò tái) có thể chứa sán dây bò, một loại ký sinh trùng đường ruột có thể dẫn đến giảm cân và đau dạ dày.

Thừa chất sắt

Thịt bò là một trong những nguồn thực phẩm giàu chất sắt.

Một số người mắc phải hiện tượng quá tải sắt do ăn quá nhiều thực phẩm giàu chất sắt.

Nguyên nhân phổ biến của tình trạng này là do hemochromatosis di truyền – một dạng rối loạn di truyền đặc trưng bởi sự hấp thụ quá nhiều chất sắt từ thực phẩm (75).

Tích lũy sắt dư thừa trong cơ thể có thể đe dọa tính mạng, gây ung thư, bệnh tim, và các vấn đề về gan.

Những người có chứa gen hemochromatosis thì nên hạn chế tiêu thụ các loại thịt đỏ như thịt bò và thịt cừu (76).

Điểm mấu chốt: Thịt bò chứa hàm lượng chất sắt cao,vì thế nếu ăn nhiều thịt bò có thể gây tích lũy sắt dư thừa trong cơ thể cùng với hemochromatosis.

Thịt bò được chăm sóc từ cỏ và cám tăng trọng

Giá trị dinh dưỡng của thịt phụ thuộc vào loại thức ăn mà động vật hấp thụ.

Trước đây, cỏ là thức ăn chủ yếu dành cho bò. Nhưng ngày nay thì ngược lại, hầu hết sản lượng thịt bò đều dựa vào thức ăn cám tăng trọng.

Khác với thịt bò được chăn nuôi công nghiệp bằng cám tăng trọng thì thịt bò ăn cỏ có nhiều lợi ích vượt trội (77):

  • Chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao hơn (7879).
  • Chứa chất béo có nhiều màu vàng hơn, đồng nghĩa với việc hàm lượng chất chống oxy hóa carotenoid cũng cao hơn (80).
  • Giàu vitamin E hơn( đặc biệt được nuôi theo hình thức ăn cỏ) (81).
  • Hàm lượng chất béo thấp.
  • Chứa nhiều axit béo lành mạnh hơn.
  • Hàm lượng cao chất béo chuyển hóa nhai lại, như axit linoleic liên hợp (82).
  • Hàm lượng cao các axit béo omega-3.

Tóm lại là thịt bò ăn cỏ là một sự lựa chọn lành mạnh hơn so với thị bò sử dụng cám tăng trọng như hiện nay.

Điểm mấu chốt: Thịt bò ăn cỏ chứa nhiều chất dinh dưỡng có lợi hơn so với thịt bò dùng cám tăng trọng.

cow

Tóm tắt

Thịt bò là một trong những loại thịt phổ biến nhất về hàm lượng chất dinh dưỡng. Nó là đặc biệt giàu hàm lượng protein chất lượng cao, các vitamin và khoáng chất.

Vì lý do này, nó có thể cải thiện sự duy trì ổn định và tăng trưởng cơ bắp cũng như góp phần tăng hiệu suất tập thể dục. Thịt bò cũng là một nguồn thực phẩm giàu chất sắt, giúp giảm nguy cơ thiếu máu.

Tuy nhiên cần lưu ý hạn chế ăn thịt chế biến ở nhiệt độ cao vì nó có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư. Thay vào đó, bạn nên sử dụng thịt bò chưa qua chế biến và nấu chín vừa đủ để cải thiện sức khỏe và hình thành nên một lối sống lành mạnh.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. Implementing American Heart Association pediatric and adult nutrition guidelines: a scientific statement from the American Heart Association Nutrition Committee of the Council on Nutrition, Physical Activity and Metabolism, Council on Cardiovascular Disease in the Young, Council on Arteriosclerosis, Thrombosis and Vascular Biology, Council on Cardiovascular Nursing, Council on Epidemiology and Prevention, and Council for High Blood Pressure Research.
Gidding SS, Lichtenstein AH, Faith MS, Karpyn A, Mennella JA, Popkin B, Rowe J, Van Horn L, Whitsel L.
2. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/
3. Red meat in the diet: an update
L. Wyness, E. Weichselbaum, A. O’Connor, E. B. Williams, B. Benelam, H. Riley, S. Stanner
4. Red meat in the diet
C. S. Williamson, R. K. Foster, S. A. Stanner, J. L. Buttriss
5. Conjugated linoleic acid in meat and meat products: A review.
Schmid A1, Collomb M, Sieber R, Bee G.
6. Ruminant meat as a source of conjugated linoleic acid (CLA)
Breda Mulvihill
7. Conjugated linoleic acids as functional food: an insight into their health benefits.
Benjamin S1, Spener F.
8. Health benefits of conjugated linoleic acid (CLA)
Kazunori Koba, Teruyoshi Yanagita
9. Human health effects of conjugated linoleic acid from milk and supplements.
McCrorie TA1, Keaveney EM, Wallace JM, Binns N, Livingstone MB.
10. Treatment with dietary trans10cis12 conjugated linoleic acid causes isomer-specific insulin resistance in obese men with the metabolic syndrome.
Risérus U1, Arner P, Brismar K, Vessby B.
11. Supplementation with conjugated linoleic acid causes isomer-dependent oxidative stress and elevated C-reactive protein: a potential link to fatty acid-induced insulin resistance.
Risérus U1, Basu S, Jovinge S, Fredrikson GN, Arnlöv J, Vessby B.
12. Selenium and human health.
Rayman MP1.
13. Total iron and heme iron content and their distribution in beef meat and viscera.
Valenzuela C1, de Romaña DL, Olivares M, Morales MS, Pizarro F.
14. The current state of niacin in cardiovascular disease prevention: a systematic review and meta-regression.
Lavigne PM1, Karas RH.
15. Creatine supplementation and aging musculoskeletal health.
Candow DG1, Chilibeck PD, Forbes SC.
16. In sickness and in health: the widespread application of creatine supplementation.
Gualano B1, Roschel H, Lancha-Jr AH, Brightbill CE, Rawson ES.
17. Taurine and skeletal muscle function.
Spriet LL1, Whitfield J.
18. Perinatal taurine exposure affects adult oxidative stress.
Lerdweeraphon W1, Wyss JM, Boonmars T, Roysommuti S.
19. Serum taurine and risk of coronary heart disease: a prospective, nested case-control study.
Wójcik OP1, Koenig KL, Zeleniuch-Jacquotte A, Pearte C, Costa M, Chen Y.
20. Antioxidant status and odour profile in fresh beef from pasture or grain-fed cattle.
Descalzo AM1, Rossetti L, Grigioni G, Irurueta M, Sancho AM, Carrete J, Pensel NA.
21. Glutathione–nutritional and pharmacological viewpoints: part II.
Valencia E1, Marin A, Hardy G.
22. 2013 AHA/ACC guideline on lifestyle management to reduce cardiovascular risk: a report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Practice Guidelines.
Eckel RH, Jakicic JM, Ard JD, de Jesus JM, Houston Miller N, Hubbard VS, Lee IM, Lichtenstein AH, Loria CM, Millen BE, Nonas CA, Sacks FM, Smith SC Jr, Svetkey LP, Wadden TA, Yanovski SZ, Kendall KA, Morgan LC, Trisolini MG, Velasco G, Wnek J, Anderson JL, Halperin JL, Albert NM, Bozkurt B, Brindis RG, Curtis LH, DeMets D, Hochman JS, Kovacs RJ, Ohman EM, Pressler SJ, Sellke FW, Shen WK, Smith SC Jr, Tomaselli GF; American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Practice Guidelines.
23. Role of dietary protein in the sarcopenia of aging.
Paddon-Jones D1, Short KR, Campbell WW, Volpi E, Wolfe RR.
24. Effect of beta-alanine supplementation on muscle carnosine concentrations and exercise performance.
Sale C1, Saunders B, Harris RC.
25. Muscle carnosine metabolism and beta-alanine supplementation in relation to exercise and training.
Derave W1, Everaert I, Beeckman S, Baguet A.
26. beta-Alanine supplementation augments muscle carnosine content and attenuates fatigue during repeated isokinetic contraction bouts in trained sprinters.
Derave W1, Ozdemir MS, Harris RC, Pottier A, Reyngoudt H, Koppo K, Wise JA, Achten E.
27. Influence of beta-alanine supplementation on skeletal muscle carnosine concentrations and high intensity cycling capacity.
Hill CA1, Harris RC, Kim HJ, Harris BD, Sale C, Boobis LH, Kim CK, Wise JA.
28. Effects of beta-alanine supplementation on the onset of neuromuscular fatigue and ventilatory threshold in women.
Stout JR1, Cramer JT, Zoeller RF, Torok D, Costa P, Hoffman JR, Harris RC, O’Kroy J.
29. Beta-alanine improves sprint performance in endurance cycling.
Van Thienen R1, Van Proeyen K, Vanden Eynde B, Puype J, Lefere T, Hespel P.
30. Carnosine loading and washout in human skeletal muscles.
Baguet A1, Reyngoudt H, Pottier A, Everaert I, Callens S, Achten E, Derave W.
31. The effect of 4 weeks beta-alanine supplementation and isokinetic training on carnosine concentrations in type I and II human skeletal muscle fibres.
Kendrick IP1, Kim HJ, Harris RC, Kim CK, Dang VH, Lam TQ, Bui TT, Wise JA.
32. Vegetarianism, female gender and increasing age, but not CNDP1 genotype, are associated with reduced muscle carnosine levels in humans.
Everaert I1, Mooyaart A, Baguet A, Zutinic A, Baelde H, Achten E, Taes Y, De Heer E, Derave W.
33. Vegetarian nutrition
F. Phillips
34. Nonheme-iron absorption from a phytate-rich meal is increased by the addition of small amounts of pork meat.
Baech SB1, Hansen M, Bukhave K, Jensen M, Sørensen SS, Kristensen L, Purslow PP, Skibsted LH, Sandström B.
35. Estimation of nonheme-iron bioavailability from meal composition.
Reddy MB1, Hurrell RF, Cook JD.
36. Pork meat increases iron absorption from a 5-day fully controlled diet when compared to a vegetarian diet with similar vitamin C and phytic acid content.
Bach Kristensen M1, Hels O, Morberg C, Marving J, Bügel S, Tetens I.
37. Iron status in exercising women: the effect of oral iron therapy vs increased consumption of muscle foods.
Lyle RM1, Weaver CM, Sedlock DA, Rajaram S, Martin B, Melby CL.
38. Major dietary protein sources and risk of coronary heart disease in women.
Bernstein AM1, Sun Q, Hu FB, Stampfer MJ, Manson JE, Willett WC.
39. Red and processed meat consumption and risk of incident coronary heart disease, stroke, and diabetes mellitus: a systematic review and meta-analysis.
Micha R1, Wallace SK, Mozaffarian D.
40. Meat consumption and mortality–results from the European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition.
Rohrmann S1, Overvad K, Bueno-de-Mesquita HB, Jakobsen MU, Egeberg R, Tjønneland A, Nailler L, Boutron-Ruault MC, Clavel-Chapelon F, Krogh V, Palli D, Panico S, Tumino R, Ricceri F, Bergmann MM, Boeing H, Li K, Kaaks R, Khaw KT, Wareham NJ, Crowe FL, Key TJ, Naska A, Trichopoulou A, Trichopoulos D, Leenders M, Peeters PH, Engeset D, Parr CL, Skeie G, Jakszyn P, Sánchez MJ, Huerta JM, Redondo ML, Barricarte A, Amiano P, Drake I, Sonestedt E, Hallmans G, Johansson I, Fedirko V, Romieux I, Ferrari P, Norat T, Vergnaud AC, Riboli E, Linseisen J.
41. Consumption of red or processed meat does not predict risk factors for coronary heart disease; results from a cohort of British adults in 1989 and 1999.
Wagemakers JJ1, Prynne CJ, Stephen AM, Wadsworth ME.
42. Diets and selected lifestyle practices of self-defined adult vegetarians from a population-based sample suggest they are more ‘health conscious’
Bedford JL1, Barr SI.
43. Effects of a long-term vegetarian diet on biomarkers of antioxidant status and cardiovascular disease risk.
Szeto YT1, Kwok TC, Benzie IF.
44. Vegetarian diets and weight status.
Berkow SE1, Barnard N.
45. Cardiovascular disease risk of dietary stearic acid compared with trans, other saturated, and unsaturated fatty acids: a systematic review.
Hunter JE1, Zhang J, Kris-Etherton PM.
46. Saturated fat and cardiometabolic risk factors, coronary heart disease, stroke, and diabetes: a fresh look at the evidence.
Micha R1, Mozaffarian D.
47. Meta-analysis of prospective cohort studies evaluating the association of saturated fat with cardiovascular disease.
Siri-Tarino PW1, Sun Q, Hu FB, Krauss RM.
48. Role of beef and beef tallow, an enriched source of stearic acid, in a cholesterol-lowering diet.
Denke MA1.
49. Incorporation of lean red meat into a National Cholesterol Education Program Step I diet: a long-term, randomized clinical trial in free-living persons with hypercholesterolemia.
Hunninghake DB1, Maki KC, Kwiterovich PO Jr, Davidson MH, Dicklin MR, Kafonek SD.
50. Cholesterol-lowering effect of a low-fat diet containing lean beef is reversed by the addition of beef fat.
O’Dea K1, Traianedes K, Chisholm K, Leyden H, Sinclair AJ.
51. Meat consumption and risk of colorectal cancer: a meta-analysis of prospective studies.
Larsson SC1, Wolk A.
52. A prospective study of red and processed meat intake in relation to cancer risk.
Cross AJ1, Leitzmann MF, Gail MH, Hollenbeck AR, Schatzkin A, Sinha R.
53. Meat, fish, and colorectal cancer risk: the European Prospective Investigation into cancer and nutrition.
Norat T1, Bingham S, Ferrari P, Slimani N, Jenab M, Mazuir M, Overvad K, Olsen A, Tjønneland A, Clavel F, Boutron-Ruault MC, Kesse E, Boeing H, Bergmann MM, Nieters A, Linseisen J, Trichopoulou A, Trichopoulos D, Tountas Y, Berrino F, Palli D, Panico S, Tumino R, Vineis P, Bueno-de-Mesquita HB, Peeters PH, Engeset D, Lund E, Skeie G, Ardanaz E, González C, Navarro C, Quirós JR, Sanchez MJ, Berglund G, Mattisson I, Hallmans G, Palmqvist R, Day NE, Khaw KT, Key TJ, San Joaquin M, Hémon B, Saracci R, Kaaks R, Riboli E.
54. Processed meat and colorectal cancer: a quantitative review of prospective epidemiologic studies.
Alexander DD1, Miller AJ, Cushing CA, Lowe KA.
55. Meat, fat, and their subtypes as risk factors for colorectal cancer in a prospective cohort of women.
Flood A1, Velie EM, Sinha R, Chaterjee N, Lacey JV Jr, Schairer C, Schatzkin A.
56. Haem, not protein or inorganic iron, is responsible for endogenous intestinal N-nitrosation arising from red meat.
Cross AJ1, Pollock JR, Bingham SA.
57. Effect of white versus red meat on endogenous N-nitrosation in the human colon and further evidence of a dose response.
Bingham SA1, Hughes R, Cross AJ.
58. Effect of processed and red meat on endogenous nitrosation and DNA damage.
Joosen AM1, Kuhnle GG, Aspinall SM, Barrow TM, Lecommandeur E, Azqueta A, Collins AR, Bingham SA.
59. A prospective study of meat, cooking methods, meat mutagens, heme iron, and lung cancer risks.
Tasevska N1, Sinha R, Kipnis V, Subar AF, Leitzmann MF, Hollenbeck AR, Caporaso NE, Schatzkin A, Cross AJ.
60. Formation and human risk of carcinogenic heterocyclic amines formed from natural precursors in meat.
Knize MG1, Felton JS.
61. Factors That Affect the Content of Heterocyclic Aromatic Amines in Foods
Maite Sanz Alaejos, Ana M. Afonso
62. Well-done meat intake, heterocyclic amine exposure, and cancer risk.
Zheng W1, Lee SA.
63. Analysis of total meat intake and exposure to individual heterocyclic amines in a case-control study of colorectal cancer: contribution of metabolic variation to risk.
Nowell S1, Coles B, Sinha R, MacLeod S, Luke Ratnasinghe D, Stotts C, Kadlubar FF, Ambrosone CB, Lang NP.
64. Heterocyclic amines, meat intake, and association with colon cancer in a population-based study.
Butler LM1, Sinha R, Millikan RC, Martin CF, Newman B, Gammon MD, Ammerman AS, Sandler RS.
65. Meat consumption patterns and preparation, genetic variants of metabolic enzymes, and their association with rectal cancer in men and women.
Murtaugh MA1, Ma KN, Sweeney C, Caan BJ, Slattery ML.
66. Meat cooking habits and risk of colorectal cancer in Córdoba, Argentina.
Navarro A1, Muñoz SE, Lantieri MJ, del Pilar Diaz M, Cristaldo PE, de Fabro SP, Eynard AR.
67. Meat consumption, genetic susceptibility, and colon cancer risk: a United States multicenter case-control study.
Kampman E1, Slattery ML, Bigler J, Leppert M, Samowitz W, Caan BJ, Potter JD.
68. Meat intake, heterocyclic amines, and risk of breast cancer: a case-control study in Uruguay.
De Stefani E1, Ronco A, Mendilaharsu M, Guidobono M, Deneo-Pellegrini H.
69. 2-amino-1-methyl-6-phenylimidazo[4,5-b]pyridine, a carcinogen in high-temperature-cooked meat, and breast cancer risk.
Sinha R1, Gustafson DR, Kulldorff M, Wen WQ, Cerhan JR, Zheng W.
70. A prospective study of meat and meat mutagens and prostate cancer risk.
Cross AJ1, Peters U, Kirsh VA, Andriole GL, Reding D, Hayes RB, Sinha R.
71. Heterocyclic amine content of cooked meat and risk of prostate cancer.
Norrish AE1, Ferguson LR, Knize MG, Felton JS, Sharpe SJ, Jackson RT.
72. Heterocyclic amines and genotype of N-acetyltransferases as risk factors for prostate cancer.
Rovito PM Jr1, Morse PD, Spinek K, Newman N, Jones RF, Wang CY, Haas GP.
73. Portrait of human tapeworms.
Flisser A1, Viniegra AE, Aguilar-Vega L, Garza-Rodriguez A, Maravilla P, Avila G.
74. Taenia tapeworms: their biology, evolution and socioeconomic significance.
Hoberg EP1.
75. Diagnosis and management of hereditary haemochromatosis.
van Bokhoven MA1, van Deursen CT, Swinkels DW.
76. Iron and cancer risk–a systematic review and meta-analysis of the epidemiological evidence.
Fonseca-Nunes A1, Jakszyn P, Agudo A.
77. A review of fatty acid profiles and antioxidant content in grass-fed and grain-fed beef.
Daley CA1, Abbott A, Doyle PS, Nader GA, Larson S.
78. Antioxidant status and odour profile in fresh beef from pasture or grain-fed cattle.
Descalzo AM1, Rossetti L, Grigioni G, Irurueta M, Sancho AM, Carrete J, Pensel NA.
79. Effect of diet finishing mode (pasture or mixed diet) on antioxidant status of Charolais bovine meat.
Gatellier P1, Mercier Y, Renerre M.
80. Colour of bovine subcutaneous adipose tissue: A review of contributory factors, associations with carcass and meat quality and its potential utility in authentication of dietary history.
Dunne PG1, Monahan FJ, O’Mara FP, Moloney AP.
81. Fatty acid and vitamin E composition of intramuscular fat in cattle reared in different production systems.
De la Fuente J1, Díaz MT, Alvarez I, Oliver MA, Font I Furnols M, Sañudo C, Campo MM, Montossi F, Nute GR, Cañeque V.
82. Fatty acid composition, including conjugated linoleic acid, of intramuscular fat from steers offered grazed grass, grass silage, or concentrate-based diets.
French P1, Stanton C, Lawless F, O’Riordan EG, Monahan FJ, Caffrey PJ, Moloney AP.