Thịt Lợn: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Thịt Lợn: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe
4.07 (81.43%) 14 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Thịt Lợn: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Thịt lợn là thịt từ lợn nuôi (sus domesticus).

Đây là loại thịt đỏ được tiêu thụ phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt là ở đông Á, nhưng với một số tôn giáo nhất định, thịt lợn là loại thực phẩm bị cấm, như đạo Hồi hay đạo Do Thái.

Vì vậy, thịt lợn được coi là thực phẩm bất hợp pháp tại nhiều quốc gia theo đạo Hồi.

Người ta thường mua thịt lợn dưới dạng chưa qua chế biến công nghiệp, tuy nhiên cũng có những sản phẩm thịt lợn được bảo quản rất phổ biến, có thể kể đến: thịt lợn hun khói, thịt giăm bông, thịt xông khói và xúc xích.

Giàu protein và chứa nhiều vitamin, khoáng chất, thịt lợn nạc có thể là nguồn dinh dưỡng bổ sung tuyệt vời cho các chế độ ăn có lợi với sức khỏe.

Giá trị dinh dưỡng của thịt lợn

Thịt lợn là loại thực phẩm giàu protein và chứa nhiều chất béo với hàm lượng khác nhau.

Bảng dưới đây cho chúng ta thông tin về các thành phần dinh dưỡng trong thịt lợn (1).  Protein trong thịt lợn

Như tất cả các loại thịt khác, thịt lợn chủ yếu cấu tạo từ protein.

Lượng protein có trong thịt lợn nạc đã nấu chín chiếm khoảng 26% trọng lượng tươi.

Tính theo trọng lượng khô, hàm lượng protein trong thịt lợn nạc có thể cao tới 89%, khiến thịt lợn trở thành một trong những nguồn thực phẩm giàu protein nhất (1).

Nó chứa tất cả các axit amin thiết yếu cho sự phát triển và duy trì của cơ thể chúng ta. Trên thực tế, thịt là một trong những nguồn protein thực phẩm hoàn thiện nhất.

Chính vì lý do này, việc ăn thịt lợn hoặc các loại thịt khác, có thể đặc biệt hữu ích cho người tập thể hình, vận động viên đang trong quá trình hồi phục, bệnh nhân sau phẫu thuật, hoặc những người cần tăng hoặc phục hồi cơ bắp.

Điểm mấu chốt: Protein chất lượng cao là thành phần dinh dưỡng chính có trong thịt lợn, khiến nó trở thành thực phẩm hữu ích trong việc hình thành và duy trì cơ bắp.

Chất béo trong thịt lợn

Thịt lợn chưa nhiều loại chất béo với hàm lượng khác nhau.

Tỷ lệ chất béo trong thịt lợn thường dao động từ 10-16% (2), và còn có thể cao hơn nhiều, tùy thuộc vào cách cắt và nhiều yếu tố khác.

Chất béo có trong thịt lợn – còn được gọi là mỡ lợn – thường được sử dụng như một loại dầu mỡ để nấu ăn.

Như các loại thịt đỏ khác, thịt lợn chủ yếu bao gồm chất béo bão hòa và không bão hòa với hàm lượng gần như tương đương nhau.

Các thành phần axit béo của thịt lợn hơi khác biệt với thịt của các động vật nhai lại như thịt bò và thịt cừu.

Thịt lợn chứa ít axit linoleic liên hợp (CLA) hơn và chứa nhiều chất béo không bão hòa hơn một chút (3).

Điểm mấu chốt: Hàm lượng chất béo của thịt lợn là không cố định. Thịt lợn chủ yếu được tạo thành từ các chất béo bão hòa và chất béo đơn, không bão hòa.

Vitamin và khoáng chất của thịt lợn

Thịt lợn là một nguồn dinh dưỡng giàu vitamin và khoáng chất.

Dưới đây là những loại vitamin và chất khoáng chính có trong thit lợn:

Thiamin: Không giống với các loại thịt đỏ khác, như thịt bò hay cừu, thịt lợn đặc biệt giàu thiamin. Thiamin là một vitamin thuộc nhóm B, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng khác nhau của cơ thể (4).

Selen: Thịt lợn thường luôn là một nguồn dinh dưỡng giàu selen. Những nguồn cung cấp tốt nhất loại chất khoáng thiết yếu này là các loại thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt, hải sản, trứng và các sản phẩm từ sữa (5).

Kẽm: Một loại khoáng chất quan trọng, và có nhiều trong thịt lợn. Kẽm là chất rất cần thiết cho hoạt động của não bộ cũng như hệ thống miễn dịch.

Vitamin B12: Chỉ được tìm thấy duy nhất trong các thực phẩm có nguồn gốc động vật, vitamin B12 cực kỳ cần thiết cho sự hình thành máu và chức năng của não bộ. Thiếu vitamin B12 có thể gây thiếu máu và làm tổn thương các tế bào thần kinh.

Vitamin B6: Một nhóm các vitamin có liên quan đến nhau và có vai trò cực kỳ quan trọng cho sự hình thành hồng cầu.

Niacin: Một loại vitamin nhóm B, còn được biết đến là vitamin B3. Niacin được sử dụng cho nhiều chức năng của cơ thể và là chất cần thiết cho sự trao đổi chất và phát triển của chúng ta.

Phốt pho: Là chất phổ biến và có nhiều trong hầu hết các loại thực phẩm, phốt pho thường là thành phần chiếm hàm lượng cao trong các bữa ăn. Đây là một chất thiết yếu cho sự duy trì và phát triển của cơ thể.

Sắt: Thịt lợn có chứa ít sắt hơn thịt bò hay thịt cừu. Tuy nhiên, hệ thống tiêu hóa lại hấp thu sắt trong thịt rất hiệu quả, vậy nên thịt lợn có thể coi là một nguồn cung cấp chất sắt tuyệt vời.

Thịt lợn có thể chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất khác nữa với hàm lượng cần thiết.

Các sản phẩm thịt lợn đã qua xử lý như thịt giăm bông hay xông khói, còn chứa hàm lượng muối (natri) khá cao.

Điểm mấu chốt: Thịt lợn là nguồn dinh dưỡng tuyệt vời với nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm thiamin, kẽm, vitamin B12, vitamin B6, niacin, phốt pho và sắt.

Các hợp chất khác trong thịt lợn

Giống như thực vật, thực phẩm có nguồn gốc động vật có chứa một số hợp chất có hoạt tính sinh học, trừ các loại vitamin và khoáng chất, có thể ảnh hưởng tới sức khỏe.

Creatine: Creatine là một chất có nhiều trong thịt, có chức năng như một loại thực phẩm bổ sung phổ biến dành cho lực sĩ hay vận động viên thể hình, và các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, creatine có thể cải thiện quá trình phát triển và duy trì cơ bắp (67).

Taurine: được tìm thấy trong cá và thịt, taurine là một amino axit chống oxy hóa, được tạo ra bởi chính cơ thể chúng ta. Việc nạp taurine thông qua chế độ ăn là rất quan trọng cho chức năng tim mạch và cơ bắp (8910).

Glutathione: Một chất chống oxy hóa với hàm lượng cao trong thịt, nhưng cũng được tạo ra trong cơ thể con người. Mặc dù là một chất chống lão hóa thiết yếu cho cơ thể, nhưng vai trò của glutathione chưa được chứng minh rõ ràng (1112).

Cholesterol: Một loại sterol được tìm thấy ở thịt và các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật, như trong các sản phẩm từ sữa và trứng. Loại cholesterol thực phẩm này không gây ảnh hưởng gì đến nồng độ cholesterol trong cơ thể, ít nhất là không với hầu hết mọi người (13).

Điểm mấu chốt: Thịt lợn chứa một số hợp chất có hoạt tính sinh học, như creatine, taurine và glutathione.

Lợi ích của thịt lợn

Thịt lợn chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cũng như protein chất lượng cao. Thịt lợn được nấu vừa chín có thể là một phần dinh dưỡng tuyệt vời cho chế độ ăn uống của bạn.

Duy trì khối lượng cơ bắp

Giống các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật khác, thịt lợn là một trong những nguồn dinh dưỡng tốt nhất cung cấp protein chất lượng cao.

Duy trì khối lượng cơ bắp theo độ tuổi là một cân nhắc quan trọng cho sức khỏe. Nếu không tập thể dục và có chế độ ăn uống thích hợp, khối lượng cơ bắp tự nhiên sẽ thoái hóa theo thời gian – một thay đổi bất lợi dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe liên quan đến tuổi tác.

Trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, mất cơ có thể dẫn đến một tình trạng gọi là sarcopenia – chứng bệnh được đặc trưng bởi khối lượng cơ ở mức thấp đồng thời làm giảm chất lượng cuộc sống. Sarcopenia phổ biến nhất ở người cao tuổi.

Protein chất lượng cao, chứa hầu hết các amino axit thiết yếu, là chất có vai trò quan trọng trong việc duy trì khối lượng cơ, đặc biệt là khi được kết hợp với các bài tập rèn sức bền.

Nạp không đủ protein vào cơ thể sẽ dẫn đến việc đẩy nhanh sự thoái hóa cơ bắp do tuổi tác, làm tăng nguy cơ mắc sarcopenia (14).

Ăn thịt lợn hoặc các loại thực phẩm động vật giàu protein là cách tốt nhất để đảm bảo lượng protein chất lượng cao được nạp đủ vào cơ thể, giúp duy trì khổi lượng cơ bắp.

Điểm mấu chốt:  Thịt lợn là nguồn cung cấp tuyệt vời với protein chất lượng cao, nên nó là loại thực phẩm hữu ích cho việc tạo và duy trì khối lượng cơ bắp.

Cải thiện hiệu suất của các bài tập

Ăn thịt không chỉ có tác dụng với việc duy trì khối lượng cơ, mà còn giúp cải thiện chức năng cơ bắp cũng như hiệu suất làm việc của cơ thể.

Ngoài việc giàu protein chất lượng cao, cơ động vật (thịt) có chứa nhiều chất dinh dưỡng lành mạnh có lợi cho cơ bắp của chúng ta, bao gồm taurine, creatine, và beta-alanine.

Beta-alanine là một loại amino axit  được sử dụng để sản sinh carnosine trong cơ thể.

Carnosine là một loại hợp chất thiết yếu cho chức năng của cơ bắp (1516).

Trên thực tế, cơ bắp chứa hàm lượng cao carnosine có thể làm giảm mệt mỏi và cải thiện hiệu suất làm việc của cơ thể (17181920).

Ăn chay hoặc thực hiện chế độ ăn chay – vốn dĩ chứa rất ít beta-alanine, có thể làm cắt giảm lượng carnosine trong cơ bắp theo thời gian (21).

Ngược lại, hàm lượng cao beta-alanine (từ các thực phẩm chức năng) có thể làm tăng lượng carnosine trong cơ bắp (15172223).

Kết quả là, ăn thịt lợn hoặc các nguồn thực phẩm giàu beta-alanine có thể rất hữu ích có những người muốn tối đa hóa hiệu suất hoạt động thể chất.

Điểm mấu chốt: Như các loại thịt khác, thịt lợn có thể giúp cải thiện chức năng cơ bắp và hiệu suất hoạt động thể chất.

Thịt lợn và bệnh tim mạch

Bệnh tim mạch là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong sớm trên toàn thế giới.

Bệnh tim gồm các tình trạng nguy hiểm như đau tim, đột quỵ, cao huyết áp.

Các nghiên cứu quan sát cho kết quả không đồng nhất về mối liên quan giữa thịt đỏ và bệnh tim.

Vài nghiên cứu chỉ ra rằng, ăn thịt lợn chưa qua hoặc đã qua chế biến (công nghiệp) đều làm tăng nguy cơ bệnh tim (24), trong khi đó các nghiên cứu khác chỉ cho thấy mối nguy từ các loại thịt đã qua chế biến (2526).

Số còn lại không tìm thấy bất kỳ mối liên quan đáng kể nào (27).

Tuy nhiên, không có bằng chứng cụ thể cho thấy bản thân thịt có thể thực sự gây ra bệnh tim. Các nghiên cứu quan sát chỉ có thể cho thấy sự liên quan chứ chưa đưa ra chứng cứ chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp.

Rõ ràng là, ăn nhiều thịt thường có liên quan đến những thói quen khác của lối sống không lành mạnh, như ăn ít hoa quả, rau củ, ít hoạt động thể chất, hút thuốc, hoặc ăn quá nhiều (282930), và hầu hết các nghiên cứu quan sát đều bỏ qua các yếu tố này.

Một lý do phổ biến khác là hàm lượng cholesterol vầ chất béo bão hóa có trong thịt lợn.

Tuy nhiên, cholesterol thực phẩm thường có rất ít hoặc không gây ảnh hưởng đến nồng độ cholesterol trong máu và không bị coi là một mối nguy đối với sức khỏe (13).

Mối quan hệ giữa chất béo bão hòa và bệnh tim cũng chưa được chứng minh một cách thuyết phục và rất nhiều nghiên cứu có chất lượng vẫn chưa tìm được mối liên hệ nào đáng kể (313233).

Điểm mấu chốt: Ăn một lượng vừa đủ thịt lợn nạc – một phần không thể thiếu trong chế độ ăn lành mạnh – không có khả năng làm tăng nguy cơ gây bệnh tim.

Thịt lợn và ung thư

Ung thư là căn bệnh nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự phát triển không kiểm soát của các tế bào trong cơ thế.

Nhiều nghiên cứu quan sát đã chỉ ra mối liên quan giữa việc ăn các loại thịt đỏ và nguy cơ mắc bệnh ung thư ruột (343536).

Các nghiên cứu khác thì không cho thấy bất kỳ ảnh hưởng đáng kể nào (3738).

Việc chứng minh thịt lợn thật sự có thể gây ung thư ở người là một việc không hề dễ dàng.

Đó là bởi vì các nghiên cứu quan sát chỉ mới phát hiện được ra có sự tương quan, chứ không thể cung cấp bằng chứng để chứng minh mối quan hệ nhân-quả giữa hai yếu tố này.

Tuy nhiên, thịt được nấu quá kỹ có thể giữa một loại hợp chất có khả năng gây ung thư, đặc biệt là heterocyclic amines – một loại hợp chất dị vòng (39).

Heterocyclic amines là một nhóm các hợp chất có hại được tìm thấy với hàm lượng cao trong các loại thịt, hải sản hoặc các nguồn protein động vật khác được nấu quá kỹ hoặc quá cháy.

Hợp chất này hình thành khi protein động vật, như thịt lợn, tiếp xúc với nguồn nhiệt cao trong quá trình nướng vỉ, nướng lò hay rán (4041).

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thực phẩm có hàm lượng cao heterocyclic amines có thể làm tăng nguy cơ mắc một số bệnh ung thư, như ung thư ruột, vú và tuyến tiền liệt (4243444546).

Vai trò của việc ăn thịt trong sự phát triển ung thư vẫn chưa được chứng minh. Mặc dù chưa có bằng chứng thuyết phục về khả năng gây ung thư của thịt, nhưng chúng ta có khá nhiều gợi ý liên quan đến điều đó.

Trong những chế độ ăn có lợi cho sức khỏe, một lượng thịt vừa đủ được nấu vừa tới có thể không làm tăng nguy cơ ung thư, nhưng để có cơ thể khỏe mạnh tối ưu, thì việc giới hạn lượng thịt bị nấu quá kỹ là hoàn toàn hợp lý.

Điểm mấu chốt: Bản thân thịt lợn có thể không phải là yếu tố có khả năng gây ung thư. Tuy nhiên, ăn quá nhiều thịt lợn bị nấu kỹ hoặc cháy có thể gây hại cho cơ thể.

Các tác hại và mối nguy

Chúng ta cần tránh ăn thịt lợn sống hoặc nấu chưa chín hẳn (rất hiếm khi xảy ra), đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.

Đó là bởi vì thịt lợn chưa chín có thể chứa vài loại ký sinh trùng có thể lây sang con người (47).

Sán

Sán trong thịt lợn (Taenia solium) là một loại ký sinh trùng đường ruột. đôi khi có thể đạt đến chiều dài 2-3 mét.

Nhiễm trùng là tình trạng rất hiếm xảy ra ở các nước phát triển. Châu Phi, châu Á, Trung và Nam Mỹ là những nơi hay gặp phải tình trạng này hơn (474849).

Con người sẽ bị nhiễm trùng sán khi ăn thịt lợn sống hoặc nấu chưa chín.

Từ trước tới nay, sán thịt lợn hoàn toàn là vô hại và không gây bất kỳ triệu chứng nào.

Tuy nhiên, thỉnh thoảng nó có thể dẫn đến một bệnh gọi là bệnh giun sán, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 50 triệu người mỗi năm (47).

Một trong những triệu chứng nghiêm trọng nhất của bệnh giun sán là bệnh động kinh. Trong thực tế, bệnh giun sán được coi là một nguyên nhân hàng đầu của bệnh động kinh (50).

Giun tròn ký sinh

Trichinella là một họ giun tròn ký sinh gây ra một bệnh được gọi là bệnh sán heo hoặc trichinellosis.

Mặc dù trichinellosis là không phổ biến ở các nước phát triển, ăn thịt lợn sống hoặc nấu chưa chín có thể làm tăng nguy cơ, đặc biệt là khi thịt là từ lợn thả rông, lợn hoang hoặc lợn thả vườn (47).

Thông thường, bệnh trichinellosis có triệu chứng rất nhẹ, như tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn và ợ nóng, hoặc không có triệu chứng gì cả.

Tuy nhiên, trichinellosis có thể phát triển thành một tình trạng bệnh nghiêm trọng, đặc biệt là ở người cao tuổi.

Trong một số trường hợp, nó có thể dẫn đến suy nhược, đau cơ, sốt và sưng quanh mắt. Trường hợp tệ nhất là nó có thể gây tử vong (51).

Toxoplasmosis

Toxoplasma gondii là tên khoa học của một sinh vật đơn bào ký sinh, một tế bào “động vật” đơn, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi.

Nó được tìm thấy trên toàn thế giới, ước tính có trong cơ thể một phần ba dân số loài người (47).

Ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh nhiễm trùng là việc ăn thịt lợn sống hoặc nấu chưa chín (525354).

Thông thường, nhiễm Toxoplasma gondii không gây ra bất kỳ triệu chứng, nhưng ở những người có hệ miễn dịch yếu, nó có thể dẫn đến một tình trạng gọi là bệnh toxoplasmosis.

Các triệu chứng của nhiễm toxoplasma thường nhẹ. Tuy nhiên, nó có thể gây hại cho thai nhi và đe dọa sự sống của những bệnh nhân có hệ miễn dịch yếu (4755).

Mặc dù ký sinh trùng lợn không phổ biến ở các quốc gia phát triển, nhưng thịt lợn cần phải được nấu chín khi ăn, dù chế biến theo cách nào.

Điểm mấu chốt: Do có thể bị nhiễm trùng từ ký sinh trong thịt nên chúng ta cần tránh ăn thịt lợn sống hoặc chưa chín.

TỔNG KẾT

Thịt lợn là một trong những loại thịt phổ biến nhất trên thế giới.

Đây là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều protein chất lượng cao, cũng như các vitamin và khoáng chất.

Vì lý do này, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng và duy trì cơ bắp cũng như cải thiện hiệu suất các bài tập.

Mặt khác, cần tránh ăn thịt lợn quá chín hoặc chưa chín.

Thịt lợn bị nấu quá kỹ có chứa các hợp chất có khả năng gây ung thư, còn thịt lợn chưa chín (hoặc sống) có chứa nhiều sinh vật ký sinh có hại.

Có thể nói, ăn thịt được nấu vừa tới với lượng vừa đủ là cực kỳ phù hợp với chế độ ăn có lợi cho sức khỏe.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. United States Department of Agriculture
Agricultural Research Service
USDA Food Composition Databases
2. Canada-Wide Survey of the Nutritional Composition of Six Retail Pork Cuts
A Cormier. Vautour. J Allard.
3. Red meat in the diet: an update
L. Wyness, E. Weichselbaum, A. O’Connor, E. B. Williams, B. Benelam, H. Riley, S. Stanner
4. Thiamin
Fact Sheet for Health Professionals
Office of Dietary Supplements
5. Selenium
Dietary Supplement Fact Sheet
Office of Dietary Supplements
6. Creatine supplementation and aging musculoskeletal health.
Candow DG1, Chilibeck PD, Forbes SC.
7. In sickness and in health: the widespread application of creatine supplementation.
Gualano B1, Roschel H, Lancha-Jr AH, Brightbill CE, Rawson ES.
8. Taurine and skeletal muscle function.
Spriet LL1, Whitfield J.
9. Perinatal taurine exposure affects adult oxidative stress.
Lerdweeraphon W1, Wyss JM, Boonmars T, Roysommuti S.
10. Serum taurine and risk of coronary heart disease: a prospective, nested case-control study.
Wójcik OP1, Koenig KL, Zeleniuch-Jacquotte A, Pearte C, Costa M, Chen Y.
11. Antioxidant status and odour profile in fresh beef from pasture or grain-fed cattle.
Descalzo AM1, Rossetti L, Grigioni G, Irurueta M, Sancho AM, Carrete J, Pensel NA.
12. Glutathione–nutritional and pharmacological viewpoints: part II.
Valencia E1, Marin A, Hardy G.
13. 2013 AHA/ACC guideline on lifestyle management to reduce cardiovascular risk: a report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Practice Guidelines.
Eckel RH, Jakicic JM, Ard JD, de Jesus JM, Houston Miller N, Hubbard VS, Lee IM, Lichtenstein AH, Loria CM, Millen BE, Nonas CA, Sacks FM, Smith SC Jr, Svetkey LP, Wadden TA, Yanovski SZ, Kendall KA, Morgan LC, Trisolini MG, Velasco G, Wnek J, Anderson JL, Halperin JL, Albert NM, Bozkurt B, Brindis RG, Curtis LH, DeMets D, Hochman JS, Kovacs RJ, Ohman EM, Pressler SJ, Sellke FW, Shen WK, Smith SC Jr, Tomaselli GF; American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Practice Guidelines.
14. Role of dietary protein in the sarcopenia of aging.
Paddon-Jones D1, Short KR, Campbell WW, Volpi E, Wolfe RR.
15. Effect of beta-alanine supplementation on muscle carnosine concentrations and exercise performance.
Sale C1, Saunders B, Harris RC.
16. Muscle carnosine metabolism and beta-alanine supplementation in relation to exercise and training.
Derave W1, Everaert I, Beeckman S, Baguet A.
17. beta-Alanine supplementation augments muscle carnosine content and attenuates fatigue during repeated isokinetic contraction bouts in trained sprinters.
Derave W1, Ozdemir MS, Harris RC, Pottier A, Reyngoudt H, Koppo K, Wise JA, Achten E.
18. Influence of beta-alanine supplementation on skeletal muscle carnosine concentrations and high intensity cycling capacity.
Hill CA1, Harris RC, Kim HJ, Harris BD, Sale C, Boobis LH, Kim CK, Wise JA.
19. Effects of beta-alanine supplementation on the onset of neuromuscular fatigue and ventilatory threshold in women.
Stout JR1, Cramer JT, Zoeller RF, Torok D, Costa P, Hoffman JR, Harris RC, O’Kroy J.
20. Beta-alanine improves sprint performance in endurance cycling.
Van Thienen R1, Van Proeyen K, Vanden Eynde B, Puype J, Lefere T, Hespel P.
21. Vegetarianism, female gender and increasing age, but not CNDP1 genotype, are associated with reduced muscle carnosine levels in humans.
Everaert I1, Mooyaart A, Baguet A, Zutinic A, Baelde H, Achten E, Taes Y, De Heer E, Derave W.
22. Carnosine loading and washout in human skeletal muscles.
Baguet A1, Reyngoudt H, Pottier A, Everaert I, Callens S, Achten E, Derave W.
23. The effect of 4 weeks beta-alanine supplementation and isokinetic training on carnosine concentrations in type I and II human skeletal muscle fibres.
Kendrick IP1, Kim HJ, Harris RC, Kim CK, Dang VH, Lam TQ, Bui TT, Wise JA.
24. Major dietary protein sources and risk of coronary heart disease in women.
Bernstein AM1, Sun Q, Hu FB, Stampfer MJ, Manson JE, Willett WC.
25. Red and processed meat consumption and risk of incident coronary heart disease, stroke, and diabetes mellitus: a systematic review and meta-analysis.
Micha R1, Wallace SK, Mozaffarian D.
26. Meat consumption and mortality–results from the European Prospective Investigation into Cancer and Nutrition.
Rohrmann S1, Overvad K, Bueno-de-Mesquita HB, Jakobsen MU, Egeberg R, Tjønneland A, Nailler L, Boutron-Ruault MC, Clavel-Chapelon F, Krogh V, Palli D, Panico S, Tumino R, Ricceri F, Bergmann MM, Boeing H, Li K, Kaaks R, Khaw KT, Wareham NJ, Crowe FL, Key TJ, Naska A, Trichopoulou A, Trichopoulos D, Leenders M, Peeters PH, Engeset D, Parr CL, Skeie G, Jakszyn P, Sánchez MJ, Huerta JM, Redondo ML, Barricarte A, Amiano P, Drake I, Sonestedt E, Hallmans G, Johansson I, Fedirko V, Romieux I, Ferrari P, Norat T, Vergnaud AC, Riboli E, Linseisen J.
27. Consumption of red or processed meat does not predict risk factors for coronary heart disease; results from a cohort of British adults in 1989 and 1999.
Wagemakers JJ1, Prynne CJ, Stephen AM, Wadsworth ME.
28. Diets and selected lifestyle practices of self-defined adult vegetarians from a population-based sample suggest they are more ‘health conscious’
Bedford JL1, Barr SI.
29. Vegetarian nutrition
F. Phillips
30. Vegetarian diets and weight status.
Berkow SE1, Barnard N.
31. Cardiovascular disease risk of dietary stearic acid compared with trans, other saturated, and unsaturated fatty acids: a systematic review.
Hunter JE1, Zhang J, Kris-Etherton PM.
32. Saturated fat and cardiometabolic risk factors, coronary heart disease, stroke, and diabetes: a fresh look at the evidence.
Micha R1, Mozaffarian D.
33. Meta-analysis of prospective cohort studies evaluating the association of saturated fat with cardiovascular disease.
Siri-Tarino PW1, Sun Q, Hu FB, Krauss RM.
34. Meat consumption and risk of colorectal cancer: a meta-analysis of prospective studies.
Larsson SC1, Wolk A.
35. A prospective study of red and processed meat intake in relation to cancer risk.
Cross AJ1, Leitzmann MF, Gail MH, Hollenbeck AR, Schatzkin A, Sinha R.
36. Meat, fish, and colorectal cancer risk: the European Prospective Investigation into cancer and nutrition.
Norat T1, Bingham S, Ferrari P, Slimani N, Jenab M, Mazuir M, Overvad K, Olsen A, Tjønneland A, Clavel F, Boutron-Ruault MC, Kesse E, Boeing H, Bergmann MM, Nieters A, Linseisen J, Trichopoulou A, Trichopoulos D, Tountas Y, Berrino F, Palli D, Panico S, Tumino R, Vineis P, Bueno-de-Mesquita HB, Peeters PH, Engeset D, Lund E, Skeie G, Ardanaz E, González C, Navarro C, Quirós JR, Sanchez MJ, Berglund G, Mattisson I, Hallmans G, Palmqvist R, Day NE, Khaw KT, Key TJ, San Joaquin M, Hémon B, Saracci R, Kaaks R, Riboli E.
37. Processed meat and colorectal cancer: a quantitative review of prospective epidemiologic studies.
Alexander DD1, Miller AJ, Cushing CA, Lowe KA.
38. Meat, fat, and their subtypes as risk factors for colorectal cancer in a prospective cohort of women.
Flood A1, Velie EM, Sinha R, Chaterjee N, Lacey JV Jr, Schairer C, Schatzkin A.
39. A prospective study of meat, cooking methods, meat mutagens, heme iron, and lung cancer risks.
Tasevska N1, Sinha R, Kipnis V, Subar AF, Leitzmann MF, Hollenbeck AR, Caporaso NE, Schatzkin A, Cross AJ.
40. Formation and human risk of carcinogenic heterocyclic amines formed from natural precursors in meat.
Knize MG1, Felton JS.
41. Factors That Affect the Content of Heterocyclic Aromatic Amines in Foods
Maite Sanz Alaejos,
Ana M. Afonso
42. Well-done meat intake, heterocyclic amine exposure, and cancer risk.
Zheng W1, Lee SA.
43. Meat consumption patterns and preparation, genetic variants of metabolic enzymes, and their association with rectal cancer in men and women.
Murtaugh MA1, Ma KN, Sweeney C, Caan BJ, Slattery ML.
44. 2-amino-1-methyl-6-phenylimidazo[4,5-b]pyridine, a carcinogen in high-temperature-cooked meat, and breast cancer risk.
Sinha R1, Gustafson DR, Kulldorff M, Wen WQ, Cerhan JR, Zheng W.
45. Heterocyclic amines and genotype of N-acetyltransferases as risk factors for prostate cancer.
Rovito PM Jr1, Morse PD, Spinek K, Newman N, Jones RF, Wang CY, Haas GP.
46. A prospective study of meat and meat mutagens and prostate cancer risk.
Cross AJ1, Peters U, Kirsh VA, Andriole GL, Reding D, Hayes RB, Sinha R.
47. Pork as a source of human parasitic infection.
Djurković-Djaković O1, Bobić B, Nikolić A, Klun I, Dupouy-Camet J.
48. Spatial distribution of Taenia solium porcine cysticercosis within a rural area of Mexico.
Morales J1, Martínez JJ, Rosetti M, Fleury A, Maza V, Hernandez M, Villalobos N, Fragoso G, de Aluja AS, Larralde C, Sciutto E.
49. Seroprevalence to the antigens of Taenia solium cysticercosis among residents of three villages in Burkina Faso: a cross-sectional study.
Carabin H1, Millogo A, Praet N, Hounton S, Tarnagda Z, Ganaba R, Dorny P, Nitiéma P, Cowan LD; Evaluation du Fardeau Economique de la Cysticercose Au Burkina Faso (EFECAB).
50. Neurocysticercosis: a review.
Del Brutto OH1.
51. Worldwide occurrence and impact of human trichinellosis, 1986-2009.
Murrell KD1, Pozio E.
52. Sources of toxoplasma infection in pregnant women: European multicentre case-control study. European Research Network on Congenital Toxoplasmosis.
Cook AJ1, Gilbert RE, Buffolano W, Zufferey J, Petersen E, Jenum PA, Foulon W, Semprini AE, Dunn DT.
53. Risk factors for Toxoplasma infection in a reproductive age female population in the area of Belgrade, Yugoslavia.
Bobić B1, Jevremović I, Marinković J, Sibalić D, Djurković-Djaković O.
54. Seroprevalence of Toxoplasma gondii infection and risk factors associated with seropositivity of pregnant women in Korea.
Han K1, Shin DW, Lee TY, Lee YH.
55. Respective roles of acquired and congenital infections in presumed ocular toxoplasmosis.
Delair E1, Monnet D, Grabar S, Dupouy-Camet J, Yera H, Brézin AP.