Yến Mạch: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Yến Mạch: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe
4.75 (95%) 4 votes

Caroty.com trân trọng gửi đến bạn bài viết: Yến Mạch: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Những Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe

Yến mạch là một loại ngũ cốc nguyên hạt, với tên khoa học là Avena sativa. Chúng được trồng chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu.

Yến mạch là một nguồn dinh dưỡng giàu chất xơ, đặc biệt là beta-glucan, và chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.

Yến mạch nguyên hạt là nguồn dinh dưỡng duy nhất có chứa một nhóm các chất chống oxy hóa độc đáo được gọi là avenanthramides – những chất được cho là có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tim.

Do có nhiều tác dụng đối với sức khỏe, chẳng hạn như làm giảm lượng đường trong máu và cholesterol, yến mạch khá được ưa chuộng với tư cách là một thực phẩm dành cho sức khỏe (1234).

Yến mạch thường được cán hoặc nghiền nát, sau đó được tiêu thụ dưới dạng bột yến mạch (cháo), trong các món ăn nướng như bánh mì, muesli (ngũ cốc ăn sáng với hoa quả khô) và granola (ngũ cốc ăn sáng gồm yến mạch, đậu phộng, gạo và mật ong).

Yến mạch nguyên hạt còn được gọi là yến mạch nguyên cám.

Yến mạch nguyên cám thường được cán, nghiền nhỏ thành dạng phẳng và nướng qua để sản xuất bột yến mạch.

Bột yến mạch ăn liền (hay ăn ngay) được tạo thành từ yến mạch được cán hoặc cắt nhỏ, nhằm giúp yến mạch hấp thu nước dễ dàng hơn và do đó chín nhanh hơn.

Cám yến mạch (lớp ngoài giàu chất xơ của hạt) thường được tiêu thụ như một loại ngũ cốc riêng biệt, trong món muesli hoặc bánh mì.

Để sản xuất bột yến mạch cho trẻ sơ sinh, yến mạch phải tiếp tục được chế biến thành bột mịn để dễ dàng đạt được độ quánh của cháo khi pha với nước.

Thành phần dinh dưỡng của yến mạch

Yến mạch có thành phần dinh dưỡng khá cân bằng, và một khẩu phần yến mạch (30 gram) có chứa 117 calo.

Tính theo khối lượng, yến mạch thô có chứa 66% carbohydrates, 17% protein, 7% chất béo và 11% chất xơ.

Bảng dưới đây có chứa các thông tin chi tiết về các chất dinh dưỡng trong yến mạch (5):

Carb

Carb cấu tạo nên 66% của yến mạch.

Yến mạch chứa rất ít đường và chỉ có 1% là sucrose.

Khoảng 11% của carbs là chất xơ, và 85% là tinh bột.

Tinh bột

Tinh bột là thành phần đơn lớn nhất của yến mạch, tạo thành một chuỗi dài các phân tử glucose.

Tinh bột trong yến mạch khác với tinh bột trong các hạt ngũ cốc khác. Nó có hàm lượng chất béo cao hơn, và có độ nhớt (hay khả năng giữ nước) cao hơn (678).

Ba loại tinh bột được tìm thấy trong yến mạch được phân loại bởi khả năng tiêu hóa (9).

Các loại tinh bột chính trong yến mạch là:

  • Tinh bột tiêu hóa nhanh (7%), chất  nhanh chóng bị phá vỡ và hấp thụ như glucose.
  • Tinh  bột  tiêu hóa chậm (22%), chất được phân nhỏ ra và hấp thu chậm hơn (10).
  • Tinh bột kháng (25%), có chức năng như một loại chất xơ. Nó thoát khỏi quá trình tiêu hóa và cải thiện sức khỏe đường ruột bằng cách trở thành thức ăn cho vi khuẩn thân thiện với đường ruột (11).

Chất xơ

Yến mạch có chứa gần 11% chất xơ, và cháo yến mạch có chứa 1,7% chất xơ.

Phần lớn các chất xơ trong yến mạch là chất xơ hòa tan, chủ yếu là loại chất xơ có tên gọi beta-glucan.

Yến mạch cũng chứa chất xơ không hòa tan, bao gồm lignin, cellulose và hemicellulose (12).

Yến mạch có chứa nhiều chất xơ hòa tan hơn các loại hạt khác, dẫn đến việc tiêu hóa chậm hơn, tăng cảm giác no và ức chế cảm giác thèm ăn (1314).

Beta-glucans là một chất độc đáo trong số các loại chất xơ, vì chúng có thể tạo thành một chất nhớt (giống như gel) với độ đậm đặc khá thấp.

Trong yến mạch thô, nguyên hạt, lượng beta-glucan nằm trong khoảng 2,3-8,5%, chủ yếu tập trung ở cám yến mạch (1516).

Beta-glucans được biết đến với khả năng làm giảm lượng cholesterol và tăng quá trình thải axit mật. Chất này cũng được cho là có thể giảm lượng đường huyết và nồng độ insulin sau bữa ăn nhiều carbohydrate (17181920).

Nạp beta-glucans vào cơ thể hàng ngày đã được chứng minh là có thể giảm cholesterol, đặc biệt là LDL cholesterol (“có hại”), và do đó có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch (21).

Điểm tổng kết: Carb trong yến mạch chủ yếu được tạo thành từ tinh bột và chất xơ. Yến mạch là một nguồn dinh dưỡng chứa một loại chất xơ độc đáo có tên beta-glucan, một chất có nhiều lợi ích đối với sức khỏe.

Protein

Yến mạch là một nguồn giàu loại protein chất lượng, hàm lượng dao động từ 11-17% khối lượng khô – cao hơn hầu hết các loại ngũ cốc khác (22).

Loại protein chính trong yến mạch có tên là avenalin (80%), một chất không được tìm thấy trong bất kỳ loại ngũ cốc nào khác, nhưng tương tự như protein trong cây họ đậu.

Loại protein khác trong yến mạch là một prolamin có tên avenin, một chất tương tự như gluten trong lúa mì (23).

Tuy nhiên, yến mạch nguyên chất được cho là an toàn đối với hầu hết những người với không dung nạp gluten (24).

Chất béo

Yến mạch nguyên hạt chứa nhiều chất béo hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc khác với hàm lượng dao động từ 5-9%. Chất béo trong yến mạch chủ yếu bao gồm các axit béo không bão hòa (3).

Điểm mấu chốt: Yến mạch có chứa nhiều protein và chất béo hơn so với hầu hết các loại ngũ cốc khác. Yến mạch nguyên chất không chứa gluten.

Vitamin và các khoáng chất

Yến mạch rất giàu vitamin và khoáng chất. Dưới đây là một số loại chính:

  • Mangan: Thường có hàm lượng cao trong các loại ngũ cốc nguyên hạt, loại khoáng chất vi lượng này rất quan trọng cho sự phát triển, tăng trưởng của cơ thể và quá trình trao đổi chất (25).
  • Phốt pho: Một khoáng chất quan trọng cho sức khỏe của xương và việc bảo vệ các mô (26).
  • Đồng: Một khoáng chất chống oxy hóa thường bị thiếu trong chế độ ăn uống ở phương Tây. Đồng là một chất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch (27).
  • Vitamin B1: Còn được gọi là thiamine, loại vitamin này được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như ngũ cốc, đậu, các loại hạt và thịt.
  • Sắt: Là một thành phần của hemoglobin, một protein chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu, vì vậy sắt là khoáng chất cực kỳ cần thiết trong chế độ ăn uống của con người.
  • Selen: Một chất chống oxy hóa, đóng vai trò quan trọng cho nhiều quá trình khác nhau trong cơ thể. tình trạng thiếu selen có thể dẫn đến tăng nguy cơ tử vong sớm, và làm suy giảm chức năng miễn dịch và thần kinh (28).
  • Magiê: Thường bị thiếu trong chế độ ăn uống, khoáng chất này có vai trò quan trọng đối với nhiều quá trình trong cơ thể (29).
  • Kẽm: loại khoáng chất tham gia vào nhiều phản ứng hóa học trong cơ thể và là chất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể (30).

Điểm mấu chốt: Yến mạch có chứa hàm lượng cao nhiều loại vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như mangan, phốt pho, đồng, vitamin B, sắt, selen, magiê và kẽm.

Các hợp chất thực vật khác

Yến mạch nguyên hạt rất giàu chất chống oxy hóa – những chất mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe (3313233).

Các hợp chất thực vật chính có trong yến mạch được liệt kê dưới đây.

  • Avenathramides: Chỉ được tìm thấy trong yến mạch, avenathramides là một nhóm các chất chống oxy hóa mạnh. Chúng có thể làm giảm chứng viêm động mạch và điều chỉnh huyết áp (343536).
  • Axit ferulic: Loại chất chống oxy hóa dạng polyphenol phổ biến nhất trong yến mạch và các loại hạt ngũ cốc khác (1237).
  • Axit phytic: Tập trung nhiều nhất trong lớp cám, axit phytic là một chất chống oxy hóa có thể làm giảm khả năng hấp thu các khoáng chất như sắt và kẽm (1238).

Điểm mấu chốt: Yến mạch là nguồn dinh dưỡng duy nhất có chứa chất chống oxy hóa mạnh có tên gọi avenathramides. Yến mạch cũng có chứa axit ferulic axit phytic.

Lợi ích của Yến mạch đối với sức khỏe

Các nghiên cứu đã nhiều lần khẳng định rằng yến mạch, dưới dạng bột yến mạch hoặc cám yến mạch, có thể làm giảm nồng độ cholesterol, làm giảm bớt nguy cơ mắc bệnh tim (3940414243).

Yến mạch cũng đã được chứng minh với khả năng giảm huyết áp (4445) đồng thời làm giảm nguy cơ béo phì và bệnh tiểu đường tuýp 2 (464748).

Dưới đây là những lợi ích sức khỏe chính của yến mạch và cám yến mạch.

Yến mạch có thể giảm nồng độ cholesterol

Bệnh tim là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới (49).

Cholesterol trong máu là nguy cơ chính gây bệnh tim, đặc biệt là LDL-cholesterol đã bị oxy hóa (50).

Nhiều nghiên cứu đã cho thấy hiệu quả của yến mạch hoặc cám yến mạch trong việc làm giảm lượng cholesterol trong máu, mà chủ yếu là trong yến mạch có chứa beta-glucan (415152535455).

Khả năng làm giảm nồng độ cholesterol này được cho là do hai cơ chế sau:

Đầu tiên, beta-glucan có thể làm chậm sự hấp thu chất béo và cholesterol bằng cách làm tăng độ nhớt của lượng thức ăn đã được tiêu hóa (56).

Thứ hai, beta-glucan liên kết với axit mật giàu cholesterol trong ruột – loại axit do gan sinh ra để hỗ trợ tiêu hóa. Sau đó, beta-glucan mang lượng axit này xuống đường tiêu hóa và cuối cùng đào thải ra khỏi cơ thể.

Thông thường, các axit mật được tái chế (tái hấp thu) tại hệ thống tiêu hóa, nhưng beta-glucan sẽ ức chế quá trình tái chế này, dẫn đến làm giảm nồng độ cholesterol trong cơ thể (57).

Các cấp chính quyền đã công nhận lời khẳng định về mặt sức khỏe của các loại thực phẩm có chứa ít nhất 3 gam chất beta-glucan mỗi ngày – với khả năng giảm nguy cơ mắc bệnh tim (58).

Điểm mấu chốt: Yến mạch có chứa hàm lượng cao beta-glucans – chất có thể giảm nồng độ cholesterol trong máu một cách hiệu quả.

Yến mạch và tiểu đường tuýp 2

Bệnh tiểu đường tuýp 2 đã và đang dần trở nên phổ biến trong nhiều năm và thập kỷ gần đây.

Bệnh tiểu đường tuýp 2 được đặc trưng bởi sự tăng giảm bất thường của lượng đường trong máu, thường là kết quả của việc giảm độ nhạy với hooc-môn insulin.

Beta-glucans, loại chất xơ hoà tan có trong yến mạch, đã được thử nghiệm trên bệnh nhân tiểu đường tuýp 2, cho thấy tác dụng của chất này trong việc  kiểm soát lượng đường trong máu (5960).

Dù chỉ có một lượng khá nhỏ, nhưng beta-glucans từ yến mạch vẫn được chứng minh là có khả năng điều chỉnh phản ứng của glucose và insulin sau bữa ăn chứa nhiều carbohydrate (616263).

Ở những bệnh nhân bị bệnh tiểu đường tuýp 2 và mắc chứng kháng insulin nặng, 4 tuần can thiệp vào chế độ ăn uống bằng bột yến mạch đã dẫn đến giảm 40% liều lượng insulin cần thiết để ổn định lượng đường trong máu (64).

Các nghiên cứu đã gợi ý rằng beta-glucans có thể điều chỉnh độ nhạy với insulin một cách thuận lợi, làm trì hoãn hoặc ngăn ngừa sự tái phát của bệnh tiểu đường tuýp 2 (65666768), nhưng một nghiên cứu đánh giá gần đây đã kết luận rằng bằng chứng được nêu ra chưa đủ thuyết phục (54).

Yến mạch nguyên hạt luộc chín có thể tạo ra phản ứng glucose và insulin ở múc thấp, nhưng các phản ứng này sẽ tăng một cách đáng kể nếu yến mạch được xay thành dạng bột trước khi nấu ăn (697071).

Điểm mấu chốt: Yến mạch có thể làm giảm lượng đường trong máu và các phản ứng insulin sau bữa ăn chứa nhiều carbohydrate. Điều này làm cho yến mạch trở thành loại thực phẩm đặc biệt thích hợp cho bệnh nhân tiểu đường.

Yến mạch tăng cảm giác no       

Cảm giác no đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng năng lượng. Cảm giác no giúp dừng quá trình ăn uống và ngăn chúng ta ăn tiếp cho đến khi trở về trạng thái đói (72).

Những dấu hiệu no bị thay đổi có thể dẫn đến béo phì và bệnh tiểu đường tuýp 2 (7374).

Trong một nghiên cứu xếp hạng hiệu quả tạo cảm giác no của 38 loại thực phẩm thông thường, cháo yến mạch xếp hạng 3, và xếp thứ nhất trong hạng mục thực phẩm ăn sáng (75).

Chất xơ hòa tan trong nước, chẳng hạn như beta-glucans, có thể làm tăng cảm giác no bằng cách trì hoãn quá trình làm rỗng dạ dày, khiến dạ dày nở rộng và thúc đẩy việc sản sinh các hormone tạo cảm giác no (767778).

Các thử nghiệm trên người đã chỉ ra rằng bột yến mạch, giàu beta-glucans, có thể làm tăng cảm giác no và giảm cảm giác thèm ăn khi so sánh với các loại ngũ cốc ăn liền và các loại chất xơ khác (13147980).

Ngoài việc tạo cảm giác no, yến mạch, dưới dạng cháo, thường rất ít calo, chứa nhiều chất xơ và các chất dinh dưỡng lành mạnh khác, làm cho chúng trở thành sự bổ sung tuyệt vời cho chế độ ăn uống giảm cân hiệu quả.

Điểm mấu chốt: Cháo yến mạch rất ít calo, dễ tạo cảm giác no và có thể làm giảm sự thèm ăn, so với những thực phẩm ăn sáng khác.

Yến mạch và chế độ ăn không có gluten

Một chế độ ăn không có gluten là giải pháp duy nhất cho những người mắc bệnh celiac, cũng như cho những ai bị mẫn cảm với gluten.

Yến mạch không chứa gluten, nhưng chúng có chứa một dạng protein tương tự, gọi là avenin.

Nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng một lượng vừa phải hoặc thậm chí lượng lớn yến mạch nguyên chất vẫn được các bệnh nhân mắc bệnh celiac tiêu hóa và hấp thu tốt (818283848586).

Yến mạch đã được chứng minh có khả năng làm tăng giá trị dinh dưỡng của chế độ ăn không có gluten, tăng cả lượng chất khoáng và chất xơ, và nhiều người thường kết hợp yến mạch trong chế độ ăn không có gluten của họ (8788).

Vấn đề lớn nhất của yến mạch trong chế độ ăn không có gluten là tình trạng bị lẫn với lúa mì, vì yến mạch thường được xử lý tại cùng cơ sở sản xuất với các loại hạt khác (8990).

Do đó, quan trọng là phải đảm bảo bệnh nhân bị bệnh celiac được ăn yến mạch chứng nhận là “nguyên chất” hay “không có gluten.”

Điểm mấu chốt: Yến mạch vốn không có chứa gluten, nhưng thường bị lẫn với lúa mì. Những người mẫn cảm với gluten chỉ nên ăn loại yến mạch được chứng nhận là “nguyên chất” hoặc “không có gluten”.

Lợi ích khác đối với sức khỏe của yến mạch

Yến mạch đang được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác, chẳng hạn như trong việc nghiên cứu ung thư và vẫn còn đang trong giai đoạn đầu của quá trình nghiên cứu.

Có một số lợi ích khác của yến mạch xứng đáng được nhắc đến.

Sử dụng yến mạch làm thức ăn cho trẻ em, trước khi chúng 6 tháng tuổi, có thể giảm nguy cơ phát triển bệnh hen suyễn (91).

Một vài nghiên cứu chỉ ra rằng yến mạch có thể tăng cường hệ miễn dịch cũng như tăng khả năng chống lại vi khuẩn virus, nấm và ký sinh trùng (92).

Ở những người cao tuổi, ăn chất xơ từ cám yến mạch có thể cải thiện sức khỏe và giảm nhu cầu sử dụng thuốc nhuận tràng (939495).

Điểm mấu chốt: Yến mạch có rất nhiều lợi ích, bao gồm giảm nguy cơ hen suyễn ở trẻ, tăng cường hệ thống miễn dịch và giảm nhu cầu sử dụng thuốc nhuận tràng ở người già.

Tác dụng phụ của yến mạch

Yến mạch được hấp thu rất tốt, thường không gây tác dụng phụ ở người khỏe mạnh.

Những người bị mẫn cảm với avenin có thể gặp một số triệu chứng tương tự như tình trạng không dung nạp gluten, và nên loại bỏ yến mạch ra khỏi chế độ ăn uống của minh (969798).

Yến mạch có thể bị lẫn với các loại ngũ cốc khác như lúa mì, khiến chúng không thích hợp cho những người bị bệnh celiac (không dung nạp gluten) hoặc dị ứng lúa mì (8990).

Điều quan trọng đối những người bị dị ứng hoặc không dung nạp lúa mì, hoặc các loại ngũ cốc khác là chỉ nên mua yến mạch đã được chứng nhận nguyên chất, không bị lẫn với các loại ngũ cốc khác.

Điểm mấu chốt: Yến mạch thường được hấp thu tốt, nhưng chúng có thể bị lẫn gluten. Những người mẫn cảm với gluten chỉ nên tiêu thụ loại yến mạch “nguyên chất” và không bị lẫn loại ngũ cốc khác.

TỔNG KẾT

Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc tốt cho sức khỏe nhất thế giới.

Chúng là một nguồn dinh dưỡng chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật độc đáo.

Yến mạch cũng chứa một lượng lớn chất xơ hòa tan độc đáo có tên gọi beta-glucans- một chất có nhiều lợi ích về mặt sức khỏe.

Các lợi ích của beta-glucans bao gồm giảm cholesterol, giảm lượng đường trong máu và phản ứng insulin, giảm táo bón và cải thiện chức năng miễn dịch.

Ngoài tất cả những điều trên, yến mạch cũng tạo cảm giác no, dẫn đến giảm sự thèm ăn và giúp bạn ăn ít calo hơn.

Caroty tổng hợp từ Webmd, Pubmed, Healthscript, Authoritynutrition…

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn về bài viết này thông qua việc để lại comment ở dưới đây. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích hãy like và share ngay nhé.

Danh mục tài liệu tham khảo từ các công trình nghiên cứu, bằng chứng khoa học:

1. http://ajcn.nutrition.org/content/100/6/1413.full.pdf+html
2. Extraction and characterization of beta-D-glucan from oat for industrial utilization.
Ahmad A1, Anjum FM, Zahoor T, Nawaz H, Ahmed Z.
3. Nutritional advantages of oats and opportunities for its processing as value added foods – a review.
Rasane P1, Jha A1, Sabikhi L2, Kumar A1, Unnikrishnan VS1.
4. State of the Art Reviews: The Oatmeal-Cholesterol Connection: 10 Years Later
Mark B. Andon, PhD James W. Anderson, MD
5. https://ndb.nal.usda.gov/ndb/search/list?fgcd=Branded+Food+Products+Database&ds=Branded+Food+Products
6. Pasting and rheological properties of oat starch and its derivatives
W. Berski, , A. Ptaszek, P. Ptaszek, R. Ziobro, G. Kowalski, M. Grzesik, B. Achremowicz
7. Composition and physicochemical properties of oat starches
R. Hoover. Author links open the author workspace.Opens the author workspaceS.P.J.N. Senanayake
8. Physicochemical properties of Canadian oat starches
R Hoover, , C Smith, Y Zhou, R.M.W.S Ratnayake
9. Slowly digestible starch: concept, mechanism, and proposed extended glycemic index.
Zhang G1, Hamaker BR.
10. Effect of hydrothermal treatment on physicochemical and digestibility properties of oat starch
Maribel Ovando-Martíneza, Kristin Whitneya, Bradley L. Reuhsb, Douglas.C. Doehlertc, Senay Simseka,
11. Health properties of resistant starch
A. P. Nugent
12. Oat Antioxidants
David M. Peterson. Author links open the author workspace.f1
13. Acute effect of oatmeal on subjective measures of appetite and satiety compared to a ready-to-eat breakfast cereal: a randomized crossover trial.
Rebello CJ1, Johnson WD, Martin CK, Xie W, O’Shea M, Kurilich A, Bordenave N, Andler S, van Klinken BJ, Chu YF, Greenway FL.
14. The effect of fiber on satiety and food intake: a systematic review.
Clark MJ1, Slavin JL.
15. Flow Properties of Solutions of Oat β-Glucans
K. AUTIO, O. MYLLYMÄKI, Y. MÄLKKI
16. Optimization of ingredients and baking process for improved wholemeal oat bread quality
L. Flander, , M. Salmenkallio-Marttila, T. Suortti, K. Autio
17. Barley β-glucan reduces plasma glucose and insulin responses compared with resistant starch in men
Kay M. Behall, , Daniel J. Scholfield, Judith G. Hallfrisch
18. Effect of dose and modification of viscous properties of oat gum on plasma glucose and insulin following an oral glucose load.
Wood PJ1, Braaten JT, Scott FW, Riedel KD, Wolynetz MS, Collins MW.
19. Oat beta-glucan increases bile acid excretion and a fiber-rich barley fraction increases cholesterol excretion in ileostomy subjects.
Lia A1, Hallmans G, Sandberg AS, Sundberg B, Aman P, Andersson H.
20. Comparisons of viscous properties of oat and guar gum and the effects of these and oat bran on glycemic index
Peter J. Wood, Jan T. Braaten, Fraser W. Scott, Doreen Riedel, Linda M. Poste
21. Cholesterol-lowering effects of oat β-glucan: a meta-analysis of randomized controlled trials.
Whitehead A1, Beck EJ1, Tosh S1, Wolever TM1.
22. Proteins in oats; their synthesis and changes during germination: a review.
Klose C1, Arendt EK.
23. http://www.plantcell.org/content/7/7/945.full.pdf
24. Consumption of pure oats by individuals with celiac disease: a position statement by the Canadian Celiac Association.
Rashid M1, Butzner D, Burrows V, Zarkadas M, Case S, Molloy M, Warren R, Pulido O, Switzer C.
25. Manganese: pharmacokinetics and molecular mechanisms of brain uptake.
Aschner M1, Dorman DC.
26. Dietary phosphorus in bone health and quality of life.
Takeda E1, Yamamoto H, Yamanaka-Okumura H, Taketani Y.
27. Copper: an antioxidant nutrient for cardiovascular health.
Allen KG1, Klevay LM.
28. Selenium and human health.
Rayman MP1.
29. Magnesium: its role in nutrition and carcinogenesis.
Blaszczyk U1, Duda-Chodak A.
30. Impact of the discovery of human zinc deficiency on health.
Prasad AS1.
31. Contents of phenolic acids, alkyl- and alkenylresorcinols, and avenanthramides in commercial grain products.
Mattila P1, Pihlava JM, Hellström J.
32. http://www.agriculturejournals.cz/publicFiles/00509.pdf
33. Bioactivity of oats as it relates to cardiovascular disease.
Ryan D1, Kendall M, Robards K.
34. Potential health benefits of avenanthramides of oats.
Meydani M1.
35. The antiatherogenic potential of oat phenolic compounds.
Liu L1, Zubik L, Collins FW, Marko M, Meydani M.
36. Avenanthramide, a polyphenol from oats, inhibits vascular smooth muscle cell proliferation and enhances nitric oxide production.
Nie L1, Wise ML, Peterson DM, Meydani M.
37. Antioxidant activity, avenanthramide and phenolic acid contents of oat milling fractions
Rachel Hitayezua, Morooj M. Baakdaha, Jason Kinninb, Kelly Hendersonc, Apollinaire Tsopmoa, d,
38. Phytate in foods and significance for humans: food sources, intake, processing, bioavailability, protective role and analysis.
Schlemmer U1, Frølich W, Prieto RM, Grases F.
39. Cereal grains and coronary heart disease.
Truswell AS1.
40. Effect of increased consumption of whole-grain foods on blood pressure and other cardiovascular risk markers in healthy middle-aged persons: a randomized controlled trial.
Tighe P1, Duthie G, Vaughan N, Brittenden J, Simpson WG, Duthie S, Mutch W, Wahle K, Horgan G, Thies F.
41. http://www.tandfonline.com/toc/zfnr20/current
42. Effect of an oat bran enriched diet on the atherogenic lipid profile in patients with an increased coronary heart disease risk. A controlled randomized lifestyle intervention study.
Berg A1, König D, Deibert P, Grathwohl D, Berg A, Baumstark MW, Franz IW.
43. Major cereal grain fibers and psyllium in relation to cardiovascular health.
Bernstein AM1, Titgemeier B, Kirkpatrick K, Golubic M, Roizen MF.
44. Effect of dietary fiber intake on blood pressure: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial.
He J1, Streiffer RH, Muntner P, Krousel-Wood MA, Whelton PK.
45. Oat ingestion reduces systolic and diastolic blood pressure in patients with mild or borderline hypertension: a pilot trial.
Keenan JM, Pins JJ, Frazel C, Moran A, Turnquist L.
46. Greater whole-grain intake is associated with lower risk of type 2 diabetes, cardiovascular disease, and weight gain.
Ye EQ1, Chacko SA, Chou EL, Kugizaki M, Liu S.
47. Consumption of cereal fiber, mixtures of whole grains and bran, and whole grains and risk reduction in type 2 diabetes, obesity, and cardiovascular disease1,2,3,4
Susan S Cho5, Lu Qi6, George C Fahey Jr7, and David M Klurfeld8,*
48. The role of viscous soluble fiber in the metabolic control of diabetes. A review with special emphasis on cereals rich in beta-glucan.
Würsch P1, Pi-Sunyer FX.
49. http://www.who.int/mediacentre/factsheets/fs310/en/
50. Oxidized LDL and coronary heart disease.
Holvoet P1.
51. Oat beta-glucan reduces blood cholesterol concentration in hypercholesterolemic subjects.
Braaten JT1, Wood PJ, Scott FW, Wolynetz MS, Lowe MK, Bradley-White P, Collins MW.
52. Oat products and lipid lowering. A meta-analysis.
Ripsin CM1, Keenan JM, Jacobs DR Jr, Elmer PJ, Welch RR, Van Horn L, Liu K, Turnbull WH, Thye FW, Kestin M, et al.
53. A randomized controlled trial of dietary fiber intake on serum lipids.
Chen J1, He J, Wildman RP, Reynolds K, Streiffer RH, Whelton PK
54. Oats and CVD risk markers: a systematic literature review.
Thies F1, Masson LF2, Boffetta P3, Kris-Etherton P4
55. Oat-bran cereal lowers serum total and LDL cholesterol in hypercholesterolemic men.
Anderson JW1, Spencer DB, Hamilton CC, Smith SF, Tietyen J, Bryant CA, Oeltgen P.
56. Barley beta-glucans alter intestinal viscosity and reduce plasma cholesterol concentrations in chicks.
Wang L1, Newman RK, Newman CW, Hofer PJ.
57. http://www.aaccnet.org/publications/cc/backissues/1993/documents/70_435.pdf
58. Scientific Opinion on the substantiation of a health claim related to oat beta glucan and lowering blood cholesterol and reduced risk of (coronary) heart disease pursuant to Article 14 of Regulation (EC) No 1924/2006
Panel on Dietetic Products, Nutrition and Allergies
59. Depression of the glycemic index by high levels of beta-glucan fiber in two functional foods tested in type 2 diabetes.
Jenkins AL1, Jenkins DJ, Zdravkovic U, Würsch P, Vuksan V.
60. Glycemic responses of oat bran products in type 2 diabetic patients.
Tapola N1, Karvonen H, Niskanen L, Mikola M, Sarkkinen E
61. Review of human studies investigating the post-prandial blood-glucose lowering ability of oat and barley food products.
Tosh SM1.
62. Diets containing soluble oat extracts improve glucose and insulin responses of moderately hypercholesterolemic men and women.
Hallfrisch J1, Scholfield DJ, Behall KM.
63. Whole-grain cereal products based on a high-fibre barley or oat genotype lower post-prandial glucose and insulin responses in healthy humans.
Alminger M1, Eklund-Jonsson C.
64. Clinical benefit of a short term dietary oatmeal intervention in patients with type 2 diabetes and severe insulin resistance: a pilot study.
Lammert A1, Kratzsch J, Selhorst J, Humpert PM, Bierhaus A, Birck R, Kusterer K, Hammes HP.
65. Whole grain intake is associated with lower body mass and greater insulin sensitivity among adolescents.
Steffen LM1, Jacobs DR Jr, Murtaugh MA, Moran A, Steinberger J, Hong CP, Sinaiko AR.
66. Whole-grain intake and insulin sensitivity: the Insulin Resistance Atherosclerosis Study1,2,3
Angela D Liese, Amy K Roach, Karen C Sparks, Len Marquart, Ralph B D’Agostino Jr, and Elizabeth J Mayer-Davis
67. Effect of whole grains on insulin sensitivity in overweight hyperinsulinemic adults.
Pereira MA1, Jacobs DR Jr, Pins JJ, Raatz SK, Gross MD, Slavin JL, Seaquist ER.
68. Effects of consuming foods containing oat beta-glucan on blood pressure, carbohydrate metabolism and biomarkers of oxidative stress in men and women with elevated blood pressure.
Maki KC1, Galant R, Samuel P, Tesser J, Witchger MS, Ribaya-Mercado JD, Blumberg JB, Geohas J.
69. Metabolic responses to starch in oat and wheat products. On the importance of food structure, incomplete gelatinization or presence of viscous dietary fibre.
Granfeldt Y1, Hagander B, Björck I.
70. Wholemeal versus wholegrain breads: proportion of whole or cracked grain and the glycaemic response.
Jenkins DJ1, Wesson V, Wolever TM, Jenkins AL, Kalmusky J, Guidici S, Csima A, Josse RG, Wong GS.
71. Metabolic responses to starch in bread containing intact kernels versus milled flour.
Liljeberg H1, Granfeldt Y, Björck I.
72. Potential benefits of satiety to the consumer: scientific considerations.
Hetherington MM1, Cunningham K, Dye L, Gibson EL, Gregersen NT, Halford JC, Lawton CL, Lluch A, Mela DJ, Van Trijp HC.
73. Satiety signals and obesity.
Hellström PM1.
74. Overeating makes the gut grow fonder; new insights in gastrointestinal satiety signaling in obesity.
Maljaars J1.
75. A satiety index of common foods.
Holt SH1, Miller JC, Petocz P, Farmakalidis E.
76. Dietary fibres in the regulation of appetite and food intake. Importance of viscosity.
Kristensen M1, Jensen MG
77. http://download.springer.com/static/pdf/346/art%253A10.1186%252F1475-2891-13-49.pdf?originUrl=http%3A%2F%2Fnutritionj.biomedcentral.com%2Farticle%2F10.1186%2F1475-2891-13-49&token2=exp=1488034178~acl=%2Fstatic%2Fpdf%2F346%2Fart%25253A10.1186%25252F1475-2891-13-49.pdf*~hmac=b5f8090000acc98fcd1bc447b760aee059f0cc89b7441d927927bc7b4846ec64
78. Increases in peptide Y-Y levels following oat beta-glucan ingestion are dose-dependent in overweight adults.
Beck EJ1, Tapsell LC, Batterham MJ, Tosh SM, Huang XF
79. The role of meal viscosity and oat β-glucan characteristics in human appetite control: a randomized crossover trial.
Rebello CJ, Chu YF, Johnson WD, Martin CK, Han H, Bordenave N, Shi Y, O’Shea M, Greenway FL1.
80. Effects of dietary fibre on subjective appetite, energy intake and body weight: a systematic review of randomized controlled trials.
Wanders AJ1, van den Borne JJ, de Graaf C, Hulshof T, Jonathan MC, Kristensen M, Mars M, Schols HA, Feskens EJ.
81. A trial of oats in children with newly diagnosed celiac disease.
Hoffenberg EJ1, Haas J, Drescher A, Barnhurst R, Osberg I, Bao F, Eisenbarth G.
82. Oats to children with newly diagnosed coeliac disease: a randomised double blind study.
Högberg L1, Laurin P, Fälth-Magnusson K, Grant C, Grodzinsky E, Jansson G, Ascher H, Browaldh L, Hammersjö JA, Lindberg E, Myrdal U, Stenhammar L.
83. Oats in the treatment of childhood coeliac disease: a 2-year controlled trial and a long-term clinical follow-up study.
Holm K1, Mäki M, Vuolteenaho N, Mustalahti K, Ashorn M, Ruuska T, Kaukinen K.
84. Molecular and immunological characterization of gluten proteins isolated from oat cultivars that differ in toxicity for celiac disease.
Real A1, Comino I, de Lorenzo L, Merchán F, Gil-Humanes J, Giménez MJ, López-Casado MÁ, Torres MI, Cebolla Á, Sousa C, Barro F, Pistón F.
85. Diversity in oat potential immunogenicity: basis for the selection of oat varieties with no toxicity in coeliac disease.
Comino I1, Real A, de Lorenzo L, Cornell H, López-Casado MÁ, Barro F, Lorite P, Torres MI, Cebolla A, Sousa C.
86. No harm from five year ingestion of oats in coeliac disease.
Janatuinen EK1, Kemppainen TA, Julkunen RJ, Kosma VM, Mäki M, Heikkinen M, Uusitupa MI.
87. Nutrient intakes during diets including unkilned and large amounts of oats in celiac disease.
Kemppainen TA1, Heikkinen MT, Ristikankare MK, Kosma VM, Julkunen RJ.
88. Oats in a strictly gluten-free diet is associated with decreased gluten intake and increased serum bilirubin ☆
Astrid Løvika, , , Anne Ulla Gjøenb, , Lars Mørkridc, , Vigdis Guttormsend, , Thor Uelande, , Knut E.A. Lundina, f,
89. Gluten contamination in the Canadian commercial oat supply.
Koerner TB1, Cléroux C, Poirier C, Cantin I, Alimkulov A, Elamparo H.
90. Measurement of wheat gluten and barley hordeins in contaminated oats from Europe, the United States and Canada by Sandwich R5 ELISA.
Hernando A1, Mujico JR, Mena MC, Lombardía M, Méndez E.
91. Early introduction of oats associated with decreased risk of persistent asthma and early introduction of fish with decreased risk of allergic rhinitis.
Virtanen SM1, Kaila M, Pekkanen J, Kenward MG, Uusitalo U, Pietinen P, Kronberg-Kippilä C, Hakulinen T, Simell O, Ilonen J, Veijola R, Knip M.
92. [The biological activity of beta-glucans].
[Article in Italian]
Rondanelli M1, Opizzi A, Monteferrario F.
93. The status of vitamins B6, B12, folate, and of homocysteine in geriatric home residents receiving laxatives or dietary fiber.
Sturtzel B1, Dietrich A, Wagner KH, Gisinger C, Elmadfa I.
94. Use of fiber instead of laxative treatment in a geriatric hospital to improve the wellbeing of seniors.
Sturtzel B1, Mikulits C, Gisinger C, Elmadfa I
95. Intervention with dietary fiber to treat constipation and reduce laxative use in residents of nursing homes.
Sturtzel B1, Elmadfa I.
96. Molecular and immunological characterization of gluten proteins isolated from oat cultivars that differ in toxicity for celiac disease.
Real A1, Comino I, de Lorenzo L, Merchán F, Gil-Humanes J, Giménez MJ, López-Casado MÁ, Torres MI, Cebolla Á, Sousa C, Barro F, Pistón F.
97. Avenin diversity analysis of the genus Avena (oat). Relevance for people with celiac disease
D.M. Londonoa, , , W.P.C. van’t Westendea, b, , S. Goryunovac, , E.M.J. Salentijna, b, , H.C. van den Broeckb, , I.M. van der Meerb, d, , R.G.F. Vissera, , L.J.W.J. Gilissenb, d, , M.J.M. Smuldersa, b, d, ,
98. Natural variation in avenin epitopes among oat varieties: Implications for celiac disease
Jorge R. Mujicoa, , 1, , Cristina Miteaa, 1, Luud J.W.J. Gilissenb, Arnoud de Rua, Peter van Veelena, Marinus J.M. Smuldersb, Frits Koninga